Samcotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMCOTECH VIệT NAM
0
进口笔数
585
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107790495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB2F51H |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | SỐ 5, ngõ 42/263 đường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMCOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMCOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 42/263 đường Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 585 | $2.30M |
| 日本 | 2 | $268 |
| 中国 | 2 | $129 |
| 中国台湾 | 2 | $42 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $1.22M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 122 | $272.3K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $172.2K | 其他钢铁制品、自粘纸板 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $155.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $100.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $97.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 22 | $72.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $54.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $46.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 21 | $26.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | LED照明装置 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-29 | PMMA塑料板材 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-29 | 60伏以下继电器 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-29 | 纸塑固定电容器 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |