Samcotech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMCOTECH VIệT NAM

0
进口笔数
585
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 19 笔

工商档案

企业注册号0107790495
企查查编码QVNSB2F51H
成立日期2017-04-05
联系地址SỐ 5, ngõ 42/263 đường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMCOTECH VIỆT NAM
企业英文名称SAMCOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 42/263 đường Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
391740塑料管件
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
820411不可调扳手
848120液压气压阀门
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南585$2.30M
日本2$268
中国2$129
中国台湾2$42

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南113$1.22M其他纸制品、瓦楞纸箱
Annex Electronics Co., Ltd.越南122$272.3K其他塑料包装制品、电器装置零件
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南30$172.2K其他钢铁制品、自粘纸板
COT Vietnam Co., Ltd.越南44$155.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanbo Enc Co., Ltd.韩国77$100.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南32$97.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南22$72.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南20$54.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南49$46.2K其他塑料制品、未装配光学元件
Seojin Auto Co., Ltd.越南21$26.2K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29LED照明装置COT Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-29不锈钢管配件COT Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-29非泡沫塑料片COT Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-29PMMA塑料板材COT Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-29其他塑料管材COT Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-06-29丙烯酸乙烯漆COT Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-29滑轮飞轮Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南$39
2026-06-29绝缘电线COT Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-06-2960伏以下继电器COT Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-29纸塑固定电容器COT Vietnam Co., Ltd.越南$7

相关企业 · 同类产品

Samcotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →