Duc Hieu Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đức Hiếu

51
进口笔数
302
出口笔数
$2.72M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $574.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.7K · 5 笔2023-11进口 $145.8K · 2 笔出口 $35.3K · 7 笔2023-12进口 $28.9K · 1 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-01进口 $234.6K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2024-04进口 $131.4K · 2 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-05进口 $73.7K · 3 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-06进口 $574.2K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 7 笔2024-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $52.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $99.9K · 6 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $92.7K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2025-07进口 $98.3K · 3 笔出口 $68.8K · 16 笔2025-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $76.3K · 13 笔2025-10进口 $55.9K · 3 笔出口 $80.1K · 14 笔2025-11进口 $337.7K · 3 笔出口 $39.5K · 9 笔2025-12进口 $87.7K · 3 笔出口 $35.4K · 11 笔2026-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $48.3K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2026-04进口 $316.3K · 3 笔出口 $98.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.7K · 5 笔2023-11进口 $145.8K · 2 笔出口 $35.3K · 7 笔2023-12进口 $28.9K · 1 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-01进口 $234.6K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2024-04进口 $131.4K · 2 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-05进口 $73.7K · 3 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-06进口 $574.2K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 7 笔2024-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $52.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $99.9K · 6 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-05进口 $58.1K · 1 笔出口 $92.7K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2025-07进口 $98.3K · 3 笔出口 $68.8K · 16 笔2025-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-09进口 $98.9K · 3 笔出口 $76.3K · 13 笔2025-10进口 $55.9K · 3 笔出口 $80.1K · 14 笔2025-11进口 $337.7K · 3 笔出口 $39.5K · 9 笔2025-12进口 $87.7K · 3 笔出口 $35.4K · 11 笔2026-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $48.3K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 9 笔2026-04进口 $316.3K · 3 笔出口 $98.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0900234441
企查查编码QVNC722NVF
成立日期2008-04-11
联系地址Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC HIẾU
企业英文名称DUC HIEU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Ngọc Lâm, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842438572430
邮箱kinhdoanh@duchieu.com.vn
传真+84321949503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
390690其他丙烯酸聚合物
392350塑料封口件
847780其他橡塑机械
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
844317凹版印刷机
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$2.36M
美国2$152.5K
印度尼西亚7$73.9K
泰国6$57.8K
沙特阿拉伯1$23.5K
马来西亚1$23.1K
日本1$17.7K
中国台湾2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南284$2.16M
中国香港11$5.8K
印度尼西亚5$5.2K
印度2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Lida Printing & Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$877.0K凹版印刷机、其他橡塑机械
Zhejiang Yousheng Industry & Trade Co., Ltd.中国11$733.1K其他杂环化合物、其他酯类
Wuhan Xinzhongde Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$234.6K8477机器零件、吹塑机
Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd.中国6$226.9K其他气泵、内燃机滤油器
Jiangyin Baihe Mechanical Co., Ltd.中国2$123.8K其他橡塑机械、电力控制板
Fasna International Ltd.中国1$123.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国1$69.0K其他橡塑机械、其他橡塑成型机
Polyplex Films Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚5$44.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国2$40.2K玩具模型、其他鞋靴
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国5$35.2KPET塑料片材、聚丙烯塑料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南94$1.40M其他纸制品、瓦楞纸箱
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南45$403.5K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Lihit Lab Vietnam Inc.越南88$255.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南13$50.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD中国香港51$44.4K印刷标签、机织标签
Suminoe Textile Co., Ltd.越南4$8.7K毡毯、瓦楞纸箱
PT Ti Matsuoka Winner Industry印度尼西亚5$5.2K塑料涂层织物、弹性针织布
KAI MFG INDIA PRIVATE LTD印度2$5.0K非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16轻质乙烯共聚物FASNA INTERNATIONAL LTD美国$61.9K
2026-04-16轻质乙烯共聚物FASNA INTERNATIONAL LTD美国$61.9K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物ZHEJIANG YOUSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$63.4K
2026-04-02塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$1.8K
2026-04-02塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$31.1K
2026-04-02塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$1.8K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物ZHEJIANG YOUSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$63.4K
2026-04-02塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$31.1K
2026-02-09塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$17.0K
2026-02-09塑料封口件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$17.6K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28非泡沫塑料片KAI Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$412
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$737
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-28非泡沫塑料片KAI Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-28非泡沫塑料片KAI Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-04-28非泡沫塑料片KAI Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-04-28非乙烯塑料袋KAI Vietnam Co., Ltd.越南$412

相关企业 · 同类产品

Duc Hieu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →