Duc Hieu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đức Hiếu
51
进口笔数
302
出口笔数
$2.72M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900234441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC722NVF |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC HIẾU |
| 企业英文名称 | DUC HIEU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Lâm, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842438572430 |
| 邮箱 | kinhdoanh@duchieu.com.vn |
| 传真 | +84321949503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.36M |
| 美国 | 2 | $152.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $73.9K |
| 泰国 | 6 | $57.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.5K |
| 马来西亚 | 1 | $23.1K |
| 日本 | 1 | $17.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $2.16M |
| 中国香港 | 11 | $5.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $5.2K |
| 印度 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Lida Printing & Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $877.0K | 凹版印刷机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Yousheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $733.1K | 其他杂环化合物、其他酯类 |
| Wuhan Xinzhongde Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.6K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.9K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Jiangyin Baihe Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.8K | 其他橡塑机械、电力控制板 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 1 | $123.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Polyplex Films Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $44.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $35.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.40M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $403.5K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 88 | $255.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $50.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 51 | $44.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Suminoe Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| PT Ti Matsuoka Winner Industry | 印度尼西亚 | 5 | $5.2K | 塑料涂层织物、弹性针织布 |
| KAI MFG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $5.0K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $61.9K |
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $61.9K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG YOUSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG YOUSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-02-09 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-09 | 塑料封口件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |