Vietdragon Precision Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Chính Xác Vietdragon
217
进口笔数
400
出口笔数
$919.2K
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106474627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXVT7JD |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | C11, Kho thiết bị Đông Anh, đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CHÍNH XÁC VIETDRAGON |
| 企业英文名称 | VIETDRAGON PRECISION PLASTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84966108120 |
| 邮箱 | ledung12t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $625.0K |
| 中国台湾 | 12 | $200.6K |
| 中国 | 16 | $43.6K |
| 韩国 | 11 | $41.6K |
| 泰国 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $357 |
| 马来西亚 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $5.59M |
| 新加坡 | 7 | $67.7K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $211.8K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $200.5K | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $183.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $162.9K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $44.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Tupperware Products Inc. | 瑞士 | 11 | $41.6K | 塑料餐具、染料颜料 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Van de Wiele (China) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 机械零件、织机零件附件 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.1K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 14 | $6.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $2.62M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.57M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 越南 | 23 | $338.9K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Panasonic Corporation | 新加坡 | 5 | $56.4K | 家用冰箱、橡塑模具 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $19.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| B.M. Nagano (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | 4 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $148 |
| 2026-07-17 | 黑色印刷墨水 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $165 |
| 2026-07-17 | 照相化学制剂 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | — | $29 |
| 2026-07-17 | 其他饱和聚酯 | Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-07-15 | 黑色印刷墨水 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-15 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-15 | 照相化学制剂 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-06 | ABS共聚物 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-02 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-02 | 聚丙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |