Vietdragon Precision Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Chính Xác Vietdragon

217
进口笔数
400
出口笔数
$919.2K
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-11进口 $50.6K · 9 笔出口 $168.5K · 9 笔2023-12进口 $33.2K · 6 笔出口 $319.7K · 17 笔2024-01进口 $13.8K · 8 笔出口 $266.5K · 9 笔2024-02进口 $23.6K · 6 笔出口 $177.1K · 11 笔2024-03进口 $22.0K · 6 笔出口 $257.5K · 13 笔2024-04进口 $40.3K · 8 笔出口 $190.1K · 8 笔2024-05进口 $20.1K · 10 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $275.9K · 18 笔2024-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $182.3K · 13 笔2024-08进口 $29.9K · 9 笔出口 $224.8K · 11 笔2024-09进口 $8.1K · 9 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $107.6K · 7 笔2024-11进口 $800 · 2 笔出口 $54.2K · 8 笔2024-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-02进口 $21.8K · 6 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-03进口 $9.5K · 7 笔出口 $83.1K · 6 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $93.0K · 7 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $75.5K · 5 笔2025-06进口 $13.7K · 6 笔出口 $83.2K · 9 笔2025-07进口 $65.5K · 6 笔出口 $84.4K · 10 笔2025-08进口 $198.1K · 14 笔出口 $81.8K · 10 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $56.4K · 10 笔2025-10进口 $16.6K · 6 笔出口 $93.2K · 15 笔2025-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $81.8K · 7 笔2025-12进口 $10.0K · 6 笔出口 $83.2K · 8 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $72.6K · 10 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $79.3K · 11 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $62.5K · 7 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $125.1K · 10 笔2026-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $163.0K · 12 笔2026-06进口 $11.9K · 4 笔出口 $85.6K · 8 笔2026-07进口 $22.7K · 7 笔出口 $117.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-11进口 $50.6K · 9 笔出口 $168.5K · 9 笔2023-12进口 $33.2K · 6 笔出口 $319.7K · 17 笔2024-01进口 $13.8K · 8 笔出口 $266.5K · 9 笔2024-02进口 $23.6K · 6 笔出口 $177.1K · 11 笔2024-03进口 $22.0K · 6 笔出口 $257.5K · 13 笔2024-04进口 $40.3K · 8 笔出口 $190.1K · 8 笔2024-05进口 $20.1K · 10 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $275.9K · 18 笔2024-07进口 $17.0K · 5 笔出口 $182.3K · 13 笔2024-08进口 $29.9K · 9 笔出口 $224.8K · 11 笔2024-09进口 $8.1K · 9 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $107.6K · 7 笔2024-11进口 $800 · 2 笔出口 $54.2K · 8 笔2024-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $51.3K · 7 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $45.6K · 5 笔2025-02进口 $21.8K · 6 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-03进口 $9.5K · 7 笔出口 $83.1K · 6 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $93.0K · 7 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $75.5K · 5 笔2025-06进口 $13.7K · 6 笔出口 $83.2K · 9 笔2025-07进口 $65.5K · 6 笔出口 $84.4K · 10 笔2025-08进口 $198.1K · 14 笔出口 $81.8K · 10 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $56.4K · 10 笔2025-10进口 $16.6K · 6 笔出口 $93.2K · 15 笔2025-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $81.8K · 7 笔2025-12进口 $10.0K · 6 笔出口 $83.2K · 8 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $72.6K · 10 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $79.3K · 11 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $62.5K · 7 笔2026-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $125.1K · 10 笔2026-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $163.0K · 12 笔2026-06进口 $11.9K · 4 笔出口 $85.6K · 8 笔2026-07进口 $22.7K · 7 笔出口 $117.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0106474627
企查查编码QVNKXVT7JD
成立日期2014-03-05
联系地址C11, Kho thiết bị Đông Anh, đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA CHÍNH XÁC VIETDRAGON
企业英文名称VIETDRAGON PRECISION PLASTIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84966108120
邮箱ledung12t@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
390190其他乙烯聚合物
370790照相化学制剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
392190非泡沫塑料片
390330ABS共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390690其他丙烯酸聚合物
741121黄铜管
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$625.0K
中国台湾12$200.6K
中国16$43.6K
韩国11$41.6K
泰国3$1.1K
日本1$357
马来西亚1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南388$5.59M
新加坡7$67.7K
日本1$8.8K
中国香港1$3.0K
马来西亚2$1.4K
中国1$17

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南9$211.8K剃刀、剪刀及刀片
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南11$200.5K其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南56$183.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南49$162.9K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南15$44.1K其他塑料制品、电力控制板
Tupperware Products Inc.瑞士11$41.6K塑料餐具、染料颜料
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南16$19.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Van de Wiele (China) Textile Machinery Co., Ltd.中国4$15.5K机械零件、织机零件附件
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南19$8.1K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.14$6.2K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南186$2.62M其他塑料制品、其他钢铁制品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南111$2.57M其他纸制品、瓦楞纸箱
Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd.越南23$338.9K橡塑模具、非注塑模具
Panasonic Corporation新加坡5$56.4K家用冰箱、橡塑模具
Uniden Vietnam Ltd.越南16$19.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南26$16.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
B.M. Nagano (HK) Ltd.中国5$15.7K其他印刷品、单张印刷品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南21$11.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd.日本1$8.8K其他通信设备、通信设备零件
Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南4$3.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.—$148
2026-07-17黑色印刷墨水Seiko Vietnam Co., Ltd.—$165
2026-07-17照相化学制剂Seiko Vietnam Co., Ltd.—$29
2026-07-17其他饱和聚酯Chang Chun Plastics Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-07-15黑色印刷墨水Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-15非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-07-15照相化学制剂Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-07-06ABS共聚物Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-02ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-02聚丙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$50

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$262
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$262
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$271
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$882
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-27其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-27其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Vietdragon Precision Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →