Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch
越南出口商 · 出口 2,058 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hiền Lê Tại Hải Dương
1,298
进口笔数
2,058
出口笔数
$6.81M
进口金额
$14.16M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
31
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101418040-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFDWB68 |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN LÊ TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HIEN LE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904064422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848030 | 模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 848 | $2.88M |
| 日本 | 314 | $1.30M |
| 韩国 | 208 | $879.2K |
| 泰国 | 382 | $590.3K |
| 马来西亚 | 218 | $524.5K |
| 中国 | 269 | $481.2K |
| 美国 | 81 | $112.6K |
| 中国台湾 | 126 | $38.0K |
| 意大利 | 2 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,029 | $14.14M |
| 日本 | 16 | $21.4K |
| 中国香港 | 13 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 105 | $1.30M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.21M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $628.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 199 | $533.5K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 54 | $429.0K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $389.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $243.6K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $106.9K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $106.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $69.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 347 | $5.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 239 | $2.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 590 | $1.81M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 370 | $1.73M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.59M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $972.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 18 | $333.8K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $92.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $9.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyocera Document Technology Co., Ltd. | 越南 | 56 | $5.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-27 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-27 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $57 |
| 2026-06-27 | 聚甲醛 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $948 |
| 2026-06-27 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $467 |
| 2026-06-27 | 聚甲醛 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $930 |
| 2026-06-27 | 聚甲醛 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-06-27 | 聚碳酸酯 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-27 | 聚甲醛 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $495 |
| 2026-06-27 | 聚甲醛 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $660 |
出口(共 2,058)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |