Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch

越南出口商 · 出口 2,058 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hiền Lê Tại Hải Dương

1,298
进口笔数
2,058
出口笔数
$6.81M
进口金额
$14.16M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
31
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 6 笔出口 $78.9K · 9 笔2023-10进口 $235.4K · 40 笔出口 $445.5K · 50 笔2023-11进口 $146.0K · 35 笔出口 $283.8K · 34 笔2023-12进口 $202.1K · 25 笔出口 $236.7K · 39 笔2024-01进口 $103.7K · 22 笔出口 $252.5K · 37 笔2024-02进口 $65.8K · 25 笔出口 $222.2K · 36 笔2024-03进口 $152.7K · 32 笔出口 $407.9K · 54 笔2024-04进口 $94.9K · 25 笔出口 $314.9K · 39 笔2024-05进口 $162.4K · 34 笔出口 $264.9K · 41 笔2024-06进口 $127.0K · 27 笔出口 $321.0K · 45 笔2024-07进口 $149.8K · 36 笔出口 $342.0K · 47 笔2024-08进口 $160.0K · 25 笔出口 $388.5K · 58 笔2024-09进口 $147.5K · 31 笔出口 $338.6K · 51 笔2024-10进口 $218.8K · 43 笔出口 $359.3K · 52 笔2024-11进口 $142.1K · 31 笔出口 $395.0K · 53 笔2024-12进口 $134.9K · 37 笔出口 $338.2K · 50 笔2025-01进口 $116.5K · 22 笔出口 $319.1K · 38 笔2025-02进口 $136.1K · 30 笔出口 $326.9K · 53 笔2025-03进口 $136.7K · 34 笔出口 $395.1K · 69 笔2025-04进口 $177.5K · 30 笔出口 $397.6K · 59 笔2025-05进口 $134.7K · 23 笔出口 $443.7K · 60 笔2025-06进口 $138.5K · 21 笔出口 $341.6K · 55 笔2025-07进口 $117.7K · 27 笔出口 $376.9K · 58 笔2025-08进口 $136.3K · 27 笔出口 $317.7K · 48 笔2025-09进口 $134.0K · 27 笔出口 $329.7K · 60 笔2025-10进口 $125.4K · 27 笔出口 $375.0K · 65 笔2025-11进口 $134.5K · 25 笔出口 $334.1K · 56 笔2025-12进口 $116.7K · 25 笔出口 $360.3K · 68 笔2026-01进口 $167.2K · 35 笔出口 $421.4K · 71 笔2026-02进口 $104.3K · 26 笔出口 $285.9K · 56 笔2026-03进口 $153.3K · 41 笔出口 $324.5K · 59 笔2026-04进口 $297.7K · 34 笔出口 $384.0K · 60 笔2026-05进口 $324.9K · 34 笔出口 $202.0K · 51 笔2026-06进口 $195.6K · 35 笔出口 $294.3K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 6 笔出口 $78.9K · 9 笔2023-10进口 $235.4K · 40 笔出口 $445.5K · 50 笔2023-11进口 $146.0K · 35 笔出口 $283.8K · 34 笔2023-12进口 $202.1K · 25 笔出口 $236.7K · 39 笔2024-01进口 $103.7K · 22 笔出口 $252.5K · 37 笔2024-02进口 $65.8K · 25 笔出口 $222.2K · 36 笔2024-03进口 $152.7K · 32 笔出口 $407.9K · 54 笔2024-04进口 $94.9K · 25 笔出口 $314.9K · 39 笔2024-05进口 $162.4K · 34 笔出口 $264.9K · 41 笔2024-06进口 $127.0K · 27 笔出口 $321.0K · 45 笔2024-07进口 $149.8K · 36 笔出口 $342.0K · 47 笔2024-08进口 $160.0K · 25 笔出口 $388.5K · 58 笔2024-09进口 $147.5K · 31 笔出口 $338.6K · 51 笔2024-10进口 $218.8K · 43 笔出口 $359.3K · 52 笔2024-11进口 $142.1K · 31 笔出口 $395.0K · 53 笔2024-12进口 $134.9K · 37 笔出口 $338.2K · 50 笔2025-01进口 $116.5K · 22 笔出口 $319.1K · 38 笔2025-02进口 $136.1K · 30 笔出口 $326.9K · 53 笔2025-03进口 $136.7K · 34 笔出口 $395.1K · 69 笔2025-04进口 $177.5K · 30 笔出口 $397.6K · 59 笔2025-05进口 $134.7K · 23 笔出口 $443.7K · 60 笔2025-06进口 $138.5K · 21 笔出口 $341.6K · 55 笔2025-07进口 $117.7K · 27 笔出口 $376.9K · 58 笔2025-08进口 $136.3K · 27 笔出口 $317.7K · 48 笔2025-09进口 $134.0K · 27 笔出口 $329.7K · 60 笔2025-10进口 $125.4K · 27 笔出口 $375.0K · 65 笔2025-11进口 $134.5K · 25 笔出口 $334.1K · 56 笔2025-12进口 $116.7K · 25 笔出口 $360.3K · 68 笔2026-01进口 $167.2K · 35 笔出口 $421.4K · 71 笔2026-02进口 $104.3K · 26 笔出口 $285.9K · 56 笔2026-03进口 $153.3K · 41 笔出口 $324.5K · 59 笔2026-04进口 $297.7K · 34 笔出口 $384.0K · 60 笔2026-05进口 $324.9K · 34 笔出口 $202.0K · 51 笔2026-06进口 $195.6K · 35 笔出口 $294.3K · 55 笔

工商档案

企业注册号0101418040-002
企查查编码QVNVFDWB68
成立日期2014-09-30
联系地址Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN LÊ TẠI HẢI DƯƠNG
企业英文名称HIEN LE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, HAI DUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84904064422
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
848030模具
390799其他饱和聚酯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
56039370-150克非织造布
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848390传动部件
848330轴承座
940592塑料灯具零件
854519非炉用碳电极
844399其他印刷机零件
848079非注塑模具
848049金属模具(非注塑)
848071橡塑模具
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南848$2.88M
日本314$1.30M
韩国208$879.2K
泰国382$590.3K
马来西亚218$524.5K
中国269$481.2K
美国81$112.6K
中国台湾126$38.0K
意大利2$380

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,029$14.14M
日本16$21.4K
中国香港13$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南105$1.30M其他塑料制品、电器装置零件
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南48$1.21M其他塑料制品、其他印刷机零件
SIK Vietnam Co., Ltd.越南145$628.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南199$533.5K聚甲醛、其他饱和聚酯
Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch越南54$429.0K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南116$389.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南137$243.6K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南90$106.9K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南87$106.4K模具、其他钢铁制品
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南78$69.5K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南347$5.18M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南239$2.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南590$1.81M其他塑料制品、其他钢铁制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南370$1.73M其他塑料制品、油漆溶剂
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南61$1.59M聚碳酸酯、ABS共聚物
Premo Vietnam Co., Ltd.越南177$972.7K其他塑料制品、磁铁及零件
Brother Industries, Ltd.越南18$333.8K橡塑模具、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南79$92.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南37$9.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南56$5.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27ABS共聚物Tenma Vietnam Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-27ABS共聚物Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-27ABS共聚物Tenma Vietnam Co., Ltd.韩国$57
2026-06-27聚甲醛Tenma Vietnam Co., Ltd.韩国$948
2026-06-27ABS共聚物Tenma Vietnam Co., Ltd.马来西亚$467
2026-06-27聚甲醛Tenma Vietnam Co., Ltd.泰国$930
2026-06-27聚甲醛Tenma Vietnam Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-06-27聚碳酸酯Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-27聚甲醛Tenma Vietnam Co., Ltd.马来西亚$495
2026-06-27聚甲醛Tenma Vietnam Co., Ltd.中国$660

出口(共 2,058)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他印刷机零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$780
2026-06-29其他塑料制品Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-06-29其他印刷机零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-29其他印刷机零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他塑料制品Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-29其他印刷机零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-06-29其他印刷机零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他塑料制品Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$965
2026-06-29传动部件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-06-29其他塑料制品Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$191

相关企业 · 同类产品

Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →