FSI Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,838 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FSI VIệT NAM

3,838
进口笔数
140
出口笔数
$104.07M
进口金额
$909.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
317
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.0K · 14 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-10进口 $1.73M · 73 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-11进口 $1.64M · 84 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-12进口 $1.94M · 88 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-01进口 $2.01M · 89 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-02进口 $943.1K · 41 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-03进口 $2.64M · 102 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $2.14M · 97 笔出口 $39.3K · 7 笔2024-05进口 $2.97M · 106 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $2.07M · 92 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $2.75M · 109 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $2.10M · 94 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-09进口 $2.33M · 96 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-10进口 $2.33M · 88 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-11进口 $2.86M · 114 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $3.15M · 133 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-01进口 $2.28M · 80 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-02进口 $3.02M · 107 笔出口 $45.2K · 9 笔2025-03进口 $3.29M · 118 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-04进口 $2.61M · 105 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-05进口 $1.99M · 87 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-06进口 $1.77M · 73 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-07进口 $1.94M · 83 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-08进口 $2.17M · 86 笔出口 $39.3K · 5 笔2025-09进口 $2.82M · 95 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $2.51M · 98 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-11进口 $2.07M · 79 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-12进口 $3.27M · 124 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-01进口 $3.27M · 114 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-02进口 $2.12M · 73 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $2.86M · 105 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-04进口 $8.55M · 128 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-05进口 $3.92M · 119 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-06进口 $2.92M · 82 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.0K · 14 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-10进口 $1.73M · 73 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-11进口 $1.64M · 84 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-12进口 $1.94M · 88 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-01进口 $2.01M · 89 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-02进口 $943.1K · 41 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-03进口 $2.64M · 102 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $2.14M · 97 笔出口 $39.3K · 7 笔2024-05进口 $2.97M · 106 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-06进口 $2.07M · 92 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $2.75M · 109 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-08进口 $2.10M · 94 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-09进口 $2.33M · 96 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-10进口 $2.33M · 88 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-11进口 $2.86M · 114 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $3.15M · 133 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-01进口 $2.28M · 80 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-02进口 $3.02M · 107 笔出口 $45.2K · 9 笔2025-03进口 $3.29M · 118 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-04进口 $2.61M · 105 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-05进口 $1.99M · 87 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-06进口 $1.77M · 73 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-07进口 $1.94M · 83 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-08进口 $2.17M · 86 笔出口 $39.3K · 5 笔2025-09进口 $2.82M · 95 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $2.51M · 98 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-11进口 $2.07M · 79 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-12进口 $3.27M · 124 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-01进口 $3.27M · 114 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-02进口 $2.12M · 73 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $2.86M · 105 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-04进口 $8.55M · 128 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-05进口 $3.92M · 119 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-06进口 $2.92M · 82 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103812250
企查查编码QVNKHSS7KY
成立日期2009-05-06
联系地址Số 226 đường Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FSI VIỆT NAM
企业英文名称FSI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 226 đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842435665855
邮箱infor@fsivietnam.net
传真+842435665855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390750醇酸树脂
382499其他化学制剂
390950聚氨酯
390730环氧树脂
320611二氧化钛颜料
391190其他多硫化物
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
340290工业清洁制剂
290511甲醇
282739其他氯化物
281122二氧化硅
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
282710氯化铵
284150铬酸盐
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,747$45.33M
泰国597$15.64M
印度尼西亚342$8.89M
澳大利亚79$6.20M
中国台湾225$5.65M
巴西108$4.61M
日本167$4.32M
韩国134$3.23M
德国97$2.95M
印度149$2.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$851.7K
日本1$17.3K
印度尼西亚1$16.3K
印度2$3.6K
泰国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 317)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡541$18.28M其他聚醚、其他异氰酸酯
Siam Chemical Industry Co., Ltd.越南596$15.63M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
PT ARISTEK HIGHPOLYMER印度尼西亚244$6.73M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Pegasus Chemicals Co., Ltd.越南79$6.20M二氧化钛颜料
Zhuhai Epoxy Base Electronic Material Co., Ltd.中国122$4.41M环氧树脂、聚合物胶粘剂
Cia Nitro Quimica Brasileira巴西74$3.20M硝酸纤维素、人造石墨
K+S Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡91$2.94M氯化钾肥料、天然硫酸镁
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国85$2.80M丙烯酸酯、环氧树脂
TUNASSUMBER IDEAKREASI KIMIA印度尼西亚90$2.09M醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
Nof Metal Coatings Asia Pacific Co., Ltd.日本67$1.68M其他化学制剂、丙烯酸/乙烯涂料

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南40$552.7K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南27$64.0K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Son Xing Mei Co., Ltd.越南28$62.2K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南7$50.6K飞机零件、金属加工机刀
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南7$33.9K可互换冲压工具、机床零件
DOVAN Co., Ltd.越南2$29.1K未涂层钢线、可互换冲压工具
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南2$14.7K木托盘、其他钢铁制品
MIHARA SANGYO CO.,LTD2$13.5K氯化铵
Yujin Kreves Co., Ltd.越南7$10.1K印刷标签、氮
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南3$1.7K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 3,838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$3.5K
2026-06-30二氧化钛颜料Ningbo Xinfu Titanium Dioxide Co., Ltd.中国$4
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-30二氧化钛颜料Ningbo Xinfu Chemical Marketing Co., Ltd.中国$47.5K
2026-06-30聚氨酯Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-30聚氨酯Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$512
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$17.6K
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$11.5K
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.9K

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25二氧化硅Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-25二氧化硅Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-22二氧化钛颜料Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.—$2.7K
2026-05-27其他化学制剂3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-27其他化学制剂3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-05-26固体烧碱Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南$4.9K
2026-05-26工业清洁制剂Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-05-26工业清洁制剂Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南$2.3K
2026-05-26氯化钾肥料Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南$898
2026-05-26工业清洁制剂Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

FSI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →