3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,149 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3 POINTS AVIATION VIệT NAM

1,149
进口笔数
299
出口笔数
$6.84M
进口金额
$10.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
321
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $746.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.4K · 20 笔出口 $339.8K · 4 笔2023-12进口 $52.7K · 25 笔出口 $295.4K · 6 笔2024-01进口 $91.2K · 26 笔出口 $223.7K · 5 笔2024-02进口 $102.9K · 23 笔出口 $291.8K · 7 笔2024-03进口 $200.7K · 24 笔出口 $372.2K · 5 笔2024-04进口 $83.7K · 28 笔出口 $181.8K · 4 笔2024-05进口 $171.5K · 25 笔出口 $338.4K · 7 笔2024-06进口 $110.7K · 17 笔出口 $132.7K · 8 笔2024-07进口 $53.2K · 20 笔出口 $283.6K · 8 笔2024-08进口 $139.3K · 23 笔出口 $277.8K · 9 笔2024-09进口 $70.5K · 20 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-10进口 $161.8K · 31 笔出口 $333.9K · 5 笔2024-11进口 $56.1K · 15 笔出口 $258.0K · 6 笔2024-12进口 $72.8K · 22 笔出口 $236.7K · 5 笔2025-01进口 $49.6K · 14 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-02进口 $85.6K · 12 笔出口 $287.4K · 7 笔2025-03进口 $252.7K · 32 笔出口 $408.1K · 6 笔2025-04进口 $746.1K · 31 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-05进口 $217.8K · 37 笔出口 $144.3K · 3 笔2025-06进口 $184.8K · 44 笔出口 $276.3K · 7 笔2025-07进口 $74.1K · 23 笔出口 $342.9K · 6 笔2025-08进口 $117.8K · 32 笔出口 $287.6K · 3 笔2025-09进口 $157.6K · 23 笔出口 $174.8K · 4 笔2025-10进口 $263.3K · 38 笔出口 $451.9K · 9 笔2025-11进口 $350.7K · 22 笔出口 $214.8K · 4 笔2025-12进口 $75.2K · 30 笔出口 $197.9K · 8 笔2026-01进口 $52.0K · 26 笔出口 $342.9K · 7 笔2026-02进口 $179.2K · 33 笔出口 $240.1K · 4 笔2026-03进口 $244.7K · 40 笔出口 $280.1K · 8 笔2026-04进口 $304.2K · 38 笔出口 $279.9K · 20 笔2026-05进口 $299.8K · 52 笔出口 $161.4K · 12 笔2026-06进口 $239.1K · 54 笔出口 $188.8K · 13 笔2026-07进口 $200.3K · 42 笔出口 $231.0K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.4K · 20 笔出口 $339.8K · 4 笔2023-12进口 $52.7K · 25 笔出口 $295.4K · 6 笔2024-01进口 $91.2K · 26 笔出口 $223.7K · 5 笔2024-02进口 $102.9K · 23 笔出口 $291.8K · 7 笔2024-03进口 $200.7K · 24 笔出口 $372.2K · 5 笔2024-04进口 $83.7K · 28 笔出口 $181.8K · 4 笔2024-05进口 $171.5K · 25 笔出口 $338.4K · 7 笔2024-06进口 $110.7K · 17 笔出口 $132.7K · 8 笔2024-07进口 $53.2K · 20 笔出口 $283.6K · 8 笔2024-08进口 $139.3K · 23 笔出口 $277.8K · 9 笔2024-09进口 $70.5K · 20 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-10进口 $161.8K · 31 笔出口 $333.9K · 5 笔2024-11进口 $56.1K · 15 笔出口 $258.0K · 6 笔2024-12进口 $72.8K · 22 笔出口 $236.7K · 5 笔2025-01进口 $49.6K · 14 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-02进口 $85.6K · 12 笔出口 $287.4K · 7 笔2025-03进口 $252.7K · 32 笔出口 $408.1K · 6 笔2025-04进口 $746.1K · 31 笔出口 $122.6K · 5 笔2025-05进口 $217.8K · 37 笔出口 $144.3K · 3 笔2025-06进口 $184.8K · 44 笔出口 $276.3K · 7 笔2025-07进口 $74.1K · 23 笔出口 $342.9K · 6 笔2025-08进口 $117.8K · 32 笔出口 $287.6K · 3 笔2025-09进口 $157.6K · 23 笔出口 $174.8K · 4 笔2025-10进口 $263.3K · 38 笔出口 $451.9K · 9 笔2025-11进口 $350.7K · 22 笔出口 $214.8K · 4 笔2025-12进口 $75.2K · 30 笔出口 $197.9K · 8 笔2026-01进口 $52.0K · 26 笔出口 $342.9K · 7 笔2026-02进口 $179.2K · 33 笔出口 $240.1K · 4 笔2026-03进口 $244.7K · 40 笔出口 $280.1K · 8 笔2026-04进口 $304.2K · 38 笔出口 $279.9K · 20 笔2026-05进口 $299.8K · 52 笔出口 $161.4K · 12 笔2026-06进口 $239.1K · 54 笔出口 $188.8K · 13 笔2026-07进口 $200.3K · 42 笔出口 $231.0K · 24 笔

工商档案

企业注册号0108715331
企查查编码QVNXPSK007
成立日期2019-04-25
联系地址Lô 24, 25, 26 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3 POINTS AVIATION VIỆT NAM
企业英文名称3 POINTS AVIATION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 24, 25, 26 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842471007886
邮箱3pav@3pointsaviation.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本670.1047亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
760429铝合金型材
820760可互换钻孔工具
903180其他测量仪器
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
880720飞机起落架

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880720飞机起落架
720429合金钢废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
740400铜废料
810830钛废料
850300电动机及零件
780200铅废料
722090不锈钢平板轧材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南429$2.24M
美国409$2.07M
中国98$644.4K
加拿大62$305.8K
韩国25$184.4K
日本70$178.6K
印度45$169.5K
奥地利13$150.1K
中国台湾20$141.1K
法国39$121.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大128$9.00M
韩国15$659.4K
越南88$555.8K
新加坡19$416.8K
美国8$10.5K
中国2$7.9K
挪威2$2.2K
澳大利亚1$500
马来西亚1$76
英国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 321)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B S AIRCRAFT ALLOYS INC美国49$527.5K镍合金板材、镍板材
Aero Cotec Corp.越南31$268.7K飞机零件、飞机起落架
Tay Ho Trading and Services Investment Joint Stock Company越南23$166.3K金属加工机刀、可互换钻具
3 Points Aviation Corp美国32$148.9K飞机零件、航空导航仪器
3 Points Aviation Corp加拿大30$147.0K飞机零件、其他轴承
Wolfram Industrial Service Joint Stock Co.越南39$130.9K金属加工机刀、其他测量仪器
TW METALS LLC中国台湾23$115.2K不锈钢棒材、铝合金型材
Applied Total Control Treatment Pte. Ltd.新加坡24$89.5K飞机零件、其他铝制品
Wolfram Industrial Services Joint Stock Company越南37$87.5K金属加工机刀、其他测量仪器
Universal Marketing Group美国30$17.2K测量仪器、其他数学仪器

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3 Points Aviation Corp加拿大126$9.00M飞机零件、飞机起落架
Aero Cotec Corp.韩国13$645.5K飞机零件、飞机起落架
Applied Total Control Treatment Pte. Ltd.新加坡22$497.1K温控处理零件、飞机零件
3 Points Aviation Corp越南6$223.7K飞机零件、飞机起落架
De Havilland Aircraft of Canada Ltd.加拿大22$116.8K飞机零件、钢铁螺钉螺栓
Aero Cotec Corp.越南6$111.2K飞机零件、飞机起落架
Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南35$64.0K其他纸废料、其他钢铁废料
Song Cong Environment Co., Ltd.越南33$61.8K其他纸废料、其他钢铁废料
AERO TEK MANUFACTURING LIMITED7$18.7K飞机零件
SPACE EXPLORATION TECHNOLOGIES CORP美国3$2.8K飞机零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 1,149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$104
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$750
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$100
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$100
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$104
2026-07-31飞机零件De Havilland Aircraft of Canada Ltd.加拿大$500
2026-07-31其他光学测量仪Universal Marketing Group美国$102
2026-07-31飞机零件De Havilland Aircraft of Canada Ltd.加拿大$500
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$754
2026-07-31其他测量仪器Universal Marketing Group美国$242

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不锈钢废料Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南$21
2026-07-31合金钢废料Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南$300
2026-07-31铝废料Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南$392
2026-07-31合金钢废料Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南$41
2026-07-31飞机零件AERO TEK MANUFACTURING LIMITED—$1.5K
2026-07-31铝废料Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南$826
2026-07-30飞机零件3 Points Aviation Corp加拿大$6.8K
2026-07-30飞机零件De Havilland Aircraft of Canada Ltd.—$1.2K
2026-07-30飞机零件3 Points Aviation Corp加拿大$4.0K
2026-07-30飞机零件3 Points Aviation Corp加拿大$672

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →