3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,149 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3 POINTS AVIATION VIệT NAM
- 邮箱70
1,149
进口笔数
299
出口笔数
$6.84M
进口金额
$10.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
321
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPSK007 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Lô 24, 25, 26 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3 POINTS AVIATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 24, 25, 26 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842471007886 |
| 邮箱 | 3pav@3pointsaviation.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 670.1047亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 880720 | 飞机起落架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 810830 | 钛废料 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 780200 | 铅废料 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 429 | $2.24M |
| 美国 | 409 | $2.07M |
| 中国 | 98 | $644.4K |
| 加拿大 | 62 | $305.8K |
| 韩国 | 25 | $184.4K |
| 日本 | 70 | $178.6K |
| 印度 | 45 | $169.5K |
| 奥地利 | 13 | $150.1K |
| 中国台湾 | 20 | $141.1K |
| 法国 | 39 | $121.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 128 | $9.00M |
| 韩国 | 15 | $659.4K |
| 越南 | 88 | $555.8K |
| 新加坡 | 19 | $416.8K |
| 美国 | 8 | $10.5K |
| 中国 | 2 | $7.9K |
| 挪威 | 2 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
| 马来西亚 | 1 | $76 |
| 英国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 321)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B S AIRCRAFT ALLOYS INC | 美国 | 49 | $527.5K | 镍合金板材、镍板材 |
| Aero Cotec Corp. | 越南 | 31 | $268.7K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Tay Ho Trading and Services Investment Joint Stock Company | 越南 | 23 | $166.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| 3 Points Aviation Corp | 美国 | 32 | $148.9K | 飞机零件、航空导航仪器 |
| 3 Points Aviation Corp | 加拿大 | 30 | $147.0K | 飞机零件、其他轴承 |
| Wolfram Industrial Service Joint Stock Co. | 越南 | 39 | $130.9K | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
| TW METALS LLC | 中国台湾 | 23 | $115.2K | 不锈钢棒材、铝合金型材 |
| Applied Total Control Treatment Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $89.5K | 飞机零件、其他铝制品 |
| Wolfram Industrial Services Joint Stock Company | 越南 | 37 | $87.5K | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
| Universal Marketing Group | 美国 | 30 | $17.2K | 测量仪器、其他数学仪器 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Corp | 加拿大 | 126 | $9.00M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Aero Cotec Corp. | 韩国 | 13 | $645.5K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Applied Total Control Treatment Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $497.1K | 温控处理零件、飞机零件 |
| 3 Points Aviation Corp | 越南 | 6 | $223.7K | 飞机零件、飞机起落架 |
| De Havilland Aircraft of Canada Ltd. | 加拿大 | 22 | $116.8K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Aero Cotec Corp. | 越南 | 6 | $111.2K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | 35 | $64.0K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Song Cong Environment Co., Ltd. | 越南 | 33 | $61.8K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| AERO TEK MANUFACTURING LIMITED | 7 | $18.7K | 飞机零件 | |
| SPACE EXPLORATION TECHNOLOGIES CORP | 美国 | 3 | $2.8K | 飞机零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1,149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $104 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $750 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $104 |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | De Havilland Aircraft of Canada Ltd. | 加拿大 | $500 |
| 2026-07-31 | 其他光学测量仪 | Universal Marketing Group | 美国 | $102 |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | De Havilland Aircraft of Canada Ltd. | 加拿大 | $500 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $754 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Universal Marketing Group | 美国 | $242 |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢废料 | Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 合金钢废料 | Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-07-31 | 合金钢废料 | Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | AERO TEK MANUFACTURING LIMITED | — | $1.5K |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $826 |
| 2026-07-30 | 飞机零件 | 3 Points Aviation Corp | 加拿大 | $6.8K |
| 2026-07-30 | 飞机零件 | De Havilland Aircraft of Canada Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-07-30 | 飞机零件 | 3 Points Aviation Corp | 加拿大 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 飞机零件 | 3 Points Aviation Corp | 加拿大 | $672 |