Wolfram Industrial Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 962 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Wolfram
962
进口笔数
858
出口笔数
$4.64M
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
102
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500597514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41W7CV8 |
| 成立日期 | 2008-11-12 |
| 联系地址 | C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP WOLFRAM |
| 企业英文名称 | WOLFRAM INDUSTRIAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437932350 |
| 邮箱 | wolfram@wolfram.vn |
| 传真 | +842437932320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 250 | $2.24M |
| 德国 | 233 | $873.7K |
| 意大利 | 86 | $284.2K |
| 美国 | 88 | $280.8K |
| 中国 | 134 | $270.5K |
| 日本 | 117 | $247.9K |
| 新加坡 | 50 | $66.5K |
| 斯洛伐克 | 53 | $60.3K |
| 列支敦士登 | 9 | $55.9K |
| 英国 | 29 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 831 | $2.69M |
| 意大利 | 9 | $26.2K |
| 德国 | 5 | $7.9K |
| 瑞典 | 4 | $7.5K |
| 瑞士 | 4 | $5.4K |
| 新加坡 | 5 | $2.5K |
| 日本 | 3 | $2.5K |
| 印度 | 3 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $807 |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blaser Swisslube (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $1.46M | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Sylvac S.A. | 瑞士 | 57 | $482.8K | 绘图设备零件、测量仪器 |
| Erowa South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $396.8K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| Gerardi S.p.A. | 意大利 | 48 | $223.9K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Hainbuch GmbH Spannende Technik | 德国 | 62 | $153.4K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| MST CORP ORATION | 孟加拉国 | 50 | $149.0K | 机床零件附件、机床零件 |
| Niigata Seiki Co., Ltd. | 越南 | 66 | $98.0K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $66.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 50 | $49.8K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 54 | $44.8K | 金属加工机刀、岩石钻具 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 136 | $526.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $324.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $225.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $200.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $156.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $130.9K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $92.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 38 | $84.3K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $73.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $29.4K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
进口(共 962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | MST CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-07-31 | 测量仪器零件 | Sylvac S.A. | 瑞士 | $121 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | MST CORP ORATION | 日本 | $634 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | Sylvac S.A. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 测量仪器零件 | Sylvac S.A. | 瑞士 | $174 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | Sylvac S.A. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Sylvac S.A. | 瑞士 | $245 |
出口(共 858)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $693 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $778 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $487 |
| 2026-07-30 | 可互换车削工具 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 绘图设备零件 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-30 | 测量仪器 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-07-30 | 高精度天平 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |