Wolfram Industrial Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 840 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Wolfram

840
进口笔数
740
出口笔数
$4.04M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 4 笔出口 $20.6K · 4 笔2023-09进口 $29.2K · 13 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-10进口 $106.4K · 25 笔出口 $35.5K · 15 笔2023-11进口 $90.1K · 17 笔出口 $54.1K · 20 笔2023-12进口 $103.3K · 20 笔出口 $70.3K · 26 笔2024-01进口 $110.3K · 13 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-02进口 $37.8K · 18 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-03进口 $79.7K · 12 笔出口 $43.8K · 24 笔2024-04进口 $70.0K · 18 笔出口 $33.6K · 18 笔2024-05进口 $140.7K · 15 笔出口 $29.0K · 19 笔2024-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $40.2K · 17 笔2024-07进口 $142.8K · 23 笔出口 $64.7K · 28 笔2024-08进口 $45.7K · 9 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-09进口 $66.3K · 20 笔出口 $31.3K · 17 笔2024-10进口 $154.0K · 29 笔出口 $42.2K · 16 笔2024-11进口 $84.1K · 19 笔出口 $60.0K · 23 笔2024-12进口 $73.4K · 26 笔出口 $69.5K · 20 笔2025-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-02进口 $60.9K · 21 笔出口 $42.1K · 16 笔2025-03进口 $62.3K · 27 笔出口 $85.9K · 19 笔2025-04进口 $78.8K · 23 笔出口 $47.6K · 18 笔2025-05进口 $102.7K · 24 笔出口 $72.0K · 15 笔2025-06进口 $72.1K · 21 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-07进口 $73.1K · 27 笔出口 $71.3K · 23 笔2025-08进口 $68.9K · 23 笔出口 $51.9K · 18 笔2025-09进口 $77.1K · 27 笔出口 $34.1K · 17 笔2025-10进口 $395.0K · 43 笔出口 $86.5K · 25 笔2025-11进口 $123.5K · 43 笔出口 $84.4K · 22 笔2025-12进口 $78.8K · 31 笔出口 $126.1K · 23 笔2026-01进口 $126.7K · 23 笔出口 $63.6K · 20 笔2026-02进口 $41.4K · 20 笔出口 $52.2K · 18 笔2026-03进口 $142.6K · 37 笔出口 $109.5K · 33 笔2026-04进口 $387.0K · 27 笔出口 $156.4K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 4 笔出口 $20.6K · 4 笔2023-09进口 $29.2K · 13 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-10进口 $106.4K · 25 笔出口 $35.5K · 15 笔2023-11进口 $90.1K · 17 笔出口 $54.1K · 20 笔2023-12进口 $103.3K · 20 笔出口 $70.3K · 26 笔2024-01进口 $110.3K · 13 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-02进口 $37.8K · 18 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-03进口 $79.7K · 12 笔出口 $43.8K · 24 笔2024-04进口 $70.0K · 18 笔出口 $33.6K · 18 笔2024-05进口 $140.7K · 15 笔出口 $29.0K · 19 笔2024-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $40.2K · 17 笔2024-07进口 $142.8K · 23 笔出口 $64.7K · 28 笔2024-08进口 $45.7K · 9 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-09进口 $66.3K · 20 笔出口 $31.3K · 17 笔2024-10进口 $154.0K · 29 笔出口 $42.2K · 16 笔2024-11进口 $84.1K · 19 笔出口 $60.0K · 23 笔2024-12进口 $73.4K · 26 笔出口 $69.5K · 20 笔2025-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-02进口 $60.9K · 21 笔出口 $42.1K · 16 笔2025-03进口 $62.3K · 27 笔出口 $85.9K · 19 笔2025-04进口 $78.8K · 23 笔出口 $47.6K · 18 笔2025-05进口 $102.7K · 24 笔出口 $72.0K · 15 笔2025-06进口 $72.1K · 21 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-07进口 $73.1K · 27 笔出口 $71.3K · 23 笔2025-08进口 $68.9K · 23 笔出口 $51.9K · 18 笔2025-09进口 $77.1K · 27 笔出口 $34.1K · 17 笔2025-10进口 $395.0K · 43 笔出口 $86.5K · 25 笔2025-11进口 $123.5K · 43 笔出口 $84.4K · 22 笔2025-12进口 $78.8K · 31 笔出口 $126.1K · 23 笔2026-01进口 $126.7K · 23 笔出口 $63.6K · 20 笔2026-02进口 $41.4K · 20 笔出口 $52.2K · 18 笔2026-03进口 $142.6K · 37 笔出口 $109.5K · 33 笔2026-04进口 $387.0K · 27 笔出口 $156.4K · 22 笔

工商档案

企业注册号0500597514
企查查编码QVN41W7CV8
成立日期2008-11-12
联系地址C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP WOLFRAM
企业英文名称WOLFRAM INDUSTRIAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842437932350
邮箱wolfram@wolfram.vn
传真+842437932320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
820750可互换钻具
901730测量仪器
680421金刚石砂轮
820740螺纹加工工具
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
731815钢铁螺钉螺栓
846620机床零件及夹具
901730测量仪器
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士227$2.02M
德国193$769.9K
意大利81$250.3K
日本105$215.0K
美国72$196.1K
中国114$195.6K
新加坡47$58.9K
列支敦士登9$55.9K
斯洛伐克50$53.4K
英国27$40.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南714$2.20M
意大利9$26.2K
德国5$7.9K
瑞典4$7.5K
瑞士4$5.4K
日本3$2.5K
印度3$2.5K
新加坡4$2.4K
马来西亚1$1.1K
美国1$807

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blaser Swisslube (S) Pte. Ltd.新加坡64$1.32M非纺织润滑剂、非轻质石油
Erowa South East Asia Pte. Ltd.新加坡60$389.4K机床零件附件、机床零件及夹具
Sylvac S.A.瑞士52$376.1K测量仪器、绘图设备零件
Gerardi S.p.A.意大利44$162.3K机床零件及夹具、机床零件附件
Hainbuch GmbH Spannende Technik德国57$140.9K机床零件及夹具、机床零件
MST Corp. Oration孟加拉国37$98.8K机床零件附件、机床零件
Niigata Seiki Co., Ltd.日本57$81.9K其他测量仪器、测量仪器
Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd.新加坡47$58.9K可互换钻具、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国54$44.8K金属加工机刀、岩石钻具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡28$27.2K未装配硬质合金工具、金属加工机刀

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南35$324.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南86$263.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南40$205.3K机械零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南50$161.9K金属加工机刀、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南34$156.0K电气装置零件、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南36$119.5K金属加工机刀、飞机零件
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南26$96.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南35$70.9K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Daiwa Vietnam Ltd.越南35$66.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南34$26.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板

近期贸易明细

进口(共 840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA保加利亚$510
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$10
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA卢森堡$18
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$23
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$11
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$10
2026-04-29可互换钻具CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA德国$82
2026-04-29机床零件附件CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA保加利亚$510
2026-04-29金属加工机刀CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA奥地利$167
2026-04-29可互换钻具CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA德国$82

出口(共 740)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$121
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$126
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$126
2026-04-28贱金属刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$278
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$260
2026-04-28贱金属刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$121
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$121
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$612
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$132
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$191

相关企业 · 同类产品

Wolfram Industrial Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →