Wolfram Industrial Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 962 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Wolfram

962
进口笔数
858
出口笔数
$4.64M
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
102
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $90.1K · 17 笔出口 $54.8K · 20 笔2023-12进口 $103.3K · 20 笔出口 $71.5K · 27 笔2024-01进口 $110.3K · 13 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-02进口 $37.8K · 18 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-03进口 $79.7K · 12 笔出口 $45.4K · 24 笔2024-04进口 $70.0K · 18 笔出口 $33.6K · 18 笔2024-05进口 $140.7K · 15 笔出口 $31.8K · 20 笔2024-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $43.6K · 18 笔2024-07进口 $142.8K · 23 笔出口 $67.5K · 28 笔2024-08进口 $45.7K · 9 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-09进口 $66.3K · 20 笔出口 $33.5K · 18 笔2024-10进口 $154.0K · 29 笔出口 $43.0K · 16 笔2024-11进口 $84.1K · 19 笔出口 $64.0K · 25 笔2024-12进口 $73.4K · 26 笔出口 $78.8K · 23 笔2025-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-02进口 $60.9K · 21 笔出口 $42.3K · 16 笔2025-03进口 $62.3K · 27 笔出口 $85.9K · 19 笔2025-04进口 $78.8K · 23 笔出口 $49.2K · 19 笔2025-05进口 $102.7K · 24 笔出口 $72.3K · 16 笔2025-06进口 $72.1K · 21 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-07进口 $73.1K · 27 笔出口 $77.7K · 23 笔2025-08进口 $68.9K · 23 笔出口 $53.3K · 18 笔2025-09进口 $77.1K · 27 笔出口 $35.4K · 17 笔2025-10进口 $395.0K · 43 笔出口 $95.4K · 26 笔2025-11进口 $123.5K · 43 笔出口 $84.4K · 22 笔2025-12进口 $78.8K · 31 笔出口 $138.2K · 23 笔2026-01进口 $126.7K · 23 笔出口 $69.0K · 20 笔2026-02进口 $41.4K · 20 笔出口 $63.1K · 18 笔2026-03进口 $142.6K · 37 笔出口 $116.2K · 36 笔2026-04进口 $387.0K · 27 笔出口 $181.3K · 22 笔2026-05进口 $202.8K · 37 笔出口 $99.9K · 30 笔2026-06进口 $144.1K · 37 笔出口 $77.6K · 18 笔2026-07进口 $255.3K · 48 笔出口 $150.7K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $90.1K · 17 笔出口 $54.8K · 20 笔2023-12进口 $103.3K · 20 笔出口 $71.5K · 27 笔2024-01进口 $110.3K · 13 笔出口 $38.3K · 19 笔2024-02进口 $37.8K · 18 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-03进口 $79.7K · 12 笔出口 $45.4K · 24 笔2024-04进口 $70.0K · 18 笔出口 $33.6K · 18 笔2024-05进口 $140.7K · 15 笔出口 $31.8K · 20 笔2024-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $43.6K · 18 笔2024-07进口 $142.8K · 23 笔出口 $67.5K · 28 笔2024-08进口 $45.7K · 9 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-09进口 $66.3K · 20 笔出口 $33.5K · 18 笔2024-10进口 $154.0K · 29 笔出口 $43.0K · 16 笔2024-11进口 $84.1K · 19 笔出口 $64.0K · 25 笔2024-12进口 $73.4K · 26 笔出口 $78.8K · 23 笔2025-01进口 $56.5K · 12 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-02进口 $60.9K · 21 笔出口 $42.3K · 16 笔2025-03进口 $62.3K · 27 笔出口 $85.9K · 19 笔2025-04进口 $78.8K · 23 笔出口 $49.2K · 19 笔2025-05进口 $102.7K · 24 笔出口 $72.3K · 16 笔2025-06进口 $72.1K · 21 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-07进口 $73.1K · 27 笔出口 $77.7K · 23 笔2025-08进口 $68.9K · 23 笔出口 $53.3K · 18 笔2025-09进口 $77.1K · 27 笔出口 $35.4K · 17 笔2025-10进口 $395.0K · 43 笔出口 $95.4K · 26 笔2025-11进口 $123.5K · 43 笔出口 $84.4K · 22 笔2025-12进口 $78.8K · 31 笔出口 $138.2K · 23 笔2026-01进口 $126.7K · 23 笔出口 $69.0K · 20 笔2026-02进口 $41.4K · 20 笔出口 $63.1K · 18 笔2026-03进口 $142.6K · 37 笔出口 $116.2K · 36 笔2026-04进口 $387.0K · 27 笔出口 $181.3K · 22 笔2026-05进口 $202.8K · 37 笔出口 $99.9K · 30 笔2026-06进口 $144.1K · 37 笔出口 $77.6K · 18 笔2026-07进口 $255.3K · 48 笔出口 $150.7K · 30 笔

工商档案

企业注册号0500597514
企查查编码QVN41W7CV8
成立日期2008-11-12
联系地址C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP WOLFRAM
企业英文名称WOLFRAM INDUSTRIAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842437932350
邮箱wolfram@wolfram.vn
传真+842437932320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具
820750可互换钻具
901730测量仪器
820740螺纹加工工具
680421金刚石砂轮
846693机床零件
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
846620机床零件及夹具
731815钢铁螺钉螺栓
901730测量仪器
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士250$2.24M
德国233$873.7K
意大利86$284.2K
美国88$280.8K
中国134$270.5K
日本117$247.9K
新加坡50$66.5K
斯洛伐克53$60.3K
列支敦士登9$55.9K
英国29$43.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南831$2.69M
意大利9$26.2K
德国5$7.9K
瑞典4$7.5K
瑞士4$5.4K
新加坡5$2.5K
日本3$2.5K
印度3$2.5K
马来西亚1$1.1K
美国1$807

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blaser Swisslube (S) Pte. Ltd.新加坡72$1.46M非纺织润滑剂、其他润滑剂
Sylvac S.A.瑞士57$482.8K绘图设备零件、测量仪器
Erowa South East Asia Pte. Ltd.新加坡62$396.8K机床零件附件、机床零件及夹具
Gerardi S.p.A.意大利48$223.9K机床零件及夹具、机床零件附件
Hainbuch GmbH Spannende Technik德国62$153.4K机床零件及夹具、机床零件
MST CORP ORATION孟加拉国50$149.0K机床零件附件、机床零件
Niigata Seiki Co., Ltd.越南66$98.0K其他测量仪器、测量仪器
Ahno Precision Cutting Tools Pte. Ltd.新加坡51$66.9K可互换钻具、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡50$49.8K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国54$44.8K金属加工机刀、岩石钻具

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南136$526.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南35$324.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南43$225.7K机械零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南61$200.5K其他钢铁制品、其他铝制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南34$156.0K电动机及零件、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南39$130.9K飞机零件、金属加工机刀
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南31$92.6K其他钢铁制品、电动机及零件
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南38$84.3K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Daiwa Vietnam Ltd.越南39$73.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南37$29.4K其他钢铁制品、非取向硅钢板

近期贸易明细

进口(共 962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件附件MST CORP ORATION日本$1.7K
2026-07-31金属加工机刀Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd.中国$135
2026-07-31测量仪器零件Sylvac S.A.瑞士$121
2026-07-31金属加工机刀Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd.中国$91
2026-07-31机床零件附件MST CORP ORATION日本$634
2026-07-31测量仪器Sylvac S.A.中国$1.0K
2026-07-31测量仪器零件Sylvac S.A.瑞士$174
2026-07-31测量仪器Sylvac S.A.中国$2.1K
2026-07-31金属加工机刀Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd.中国$170
2026-07-31通信设备Sylvac S.A.瑞士$245

出口(共 858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件附件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$693
2026-07-30机床零件附件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-07-30机床零件附件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$778
2026-07-30测量仪器Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$479
2026-07-30金属加工机刀Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-07-30可互换车削工具NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$96
2026-07-30绘图设备零件Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$261
2026-07-30测量仪器Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-30其他测量仪器Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-07-30高精度天平Coherent Vietnam Co., Ltd.越南$199

相关企业 · 同类产品

Wolfram Industrial Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →