Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOJITZ VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI

95
进口笔数
258
出口笔数
$2.10M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-10进口 $322.4K · 3 笔出口 $26.2K · 6 笔2023-11进口 $41.1K · 4 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $19.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $48.4K · 6 笔2024-05进口 $63.7K · 4 笔出口 $39.3K · 11 笔2024-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $33.1K · 2 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-02进口 $113.7K · 2 笔出口 $41.8K · 7 笔2025-03进口 $36.9K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-05进口 $183.6K · 4 笔出口 $20.4K · 8 笔2025-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $39.0K · 6 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $43.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 9 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $52.1K · 13 笔2025-10进口 $99.7K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $59.9K · 9 笔2026-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $34.4K · 8 笔2026-02进口 $98.7K · 2 笔出口 $30.9K · 7 笔2026-03进口 $126.0K · 2 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-04进口 $214.7K · 5 笔出口 $43.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-10进口 $322.4K · 3 笔出口 $26.2K · 6 笔2023-11进口 $41.1K · 4 笔出口 $8.9K · 6 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $19.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $48.4K · 6 笔2024-05进口 $63.7K · 4 笔出口 $39.3K · 11 笔2024-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $33.1K · 2 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-09进口 $6.9K · 3 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $20.7K · 10 笔2024-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-02进口 $113.7K · 2 笔出口 $41.8K · 7 笔2025-03进口 $36.9K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-05进口 $183.6K · 4 笔出口 $20.4K · 8 笔2025-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $39.0K · 6 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $43.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 9 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $52.1K · 13 笔2025-10进口 $99.7K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $59.9K · 9 笔2026-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $34.4K · 8 笔2026-02进口 $98.7K · 2 笔出口 $30.9K · 7 笔2026-03进口 $126.0K · 2 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-04进口 $214.7K · 5 笔出口 $43.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0307636500-001
企查查编码QVN6J1FVQB
成立日期2009-05-06
联系地址Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOJITZ VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI
企业英文名称SOJITZ VIETNAM COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842438266606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390710聚甲醛
390610聚甲基丙烯酸甲酯
391190其他多硫化物
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$701.2K
中国香港4$389.2K
中国14$310.2K
印度尼西亚4$280.7K
日本31$256.3K
马来西亚5$78.8K
韩国4$47.7K
越南2$35.5K
菲律宾2$1.1K
巴西1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$1.18M
中国香港1$11.1K
印度尼西亚1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz (Thailand) Co., Ltd.日本26$690.6KABS共聚物、聚甲基丙烯酸甲酯
SOJITZ (HONG KONG) LTD中国香港8$669.9K125W以下风扇、其他苯乙烯聚合物
Sojitz (Shenzhen) Co., Ltd.中国12$360.4K印刷电路、聚碳酸酯
SOJITZ ASIA PTE. LTD.新加坡17$130.0K其他无环多胺、其他多硫化物
Sojitz Pla Net Corporation日本9$100.8K聚碳酸酯、聚氨酯
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南2$35.5K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Teijin Corporation (Thailand) Ltd.泰国7$27.0K聚碳酸酯、芳纶短纤
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国2$9.7K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Polyplastics Asia Pacific Singapore新加坡2$7.9K聚甲醛、其他饱和聚酯
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡2$471非LED二极管、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南38$244.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$165.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南21$160.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南43$113.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南9$74.8K聚碳酸酯、油漆溶剂
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南8$56.0K其他钢铁制品、自粘塑料片
Pronics Hanoi Co., Ltd.越南12$55.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南12$35.3K聚甲醛、ABS共聚物
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南9$34.9K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Vietnam Toyo Denso Co., Ltd.越南12$19.9K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚碳酸酯Sojitz Pla Net Corporation日本$17.5K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SOJITZ (HONG KONG) LTD印度尼西亚$87.6K
2026-04-23聚甲基丙烯酸甲酯Sojitz (Thailand) Co., Ltd.泰国$359
2026-04-17聚碳酸酯Sojitz (Thailand) Co., Ltd.泰国$100.6K
2026-04-10聚碳酸酯Sojitz (Shenzhen) Co., Ltd.日本$68.4K
2026-04-02聚碳酸酯Sojitz (Thailand) Co., Ltd.泰国$27.8K
2026-03-30聚碳酸酯Teijin Corporation (Thailand) Ltd.中国$7.1K
2026-03-13其他苯乙烯聚合物SOJITZ (HONG KONG) LTD中国香港$118.9K
2026-03-12ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$18.9K
2026-03-10初级形态聚酰胺Sojitz (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-24其他饱和聚酯Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$3.1K
2026-04-21聚碳酸酯MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$4.2K
2026-04-21其他饱和聚酯MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$818
2026-04-21其他饱和聚酯Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$7.1K
2026-04-16其他饱和聚酯Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$2.8K
2026-04-15聚碳酸酯Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南$47.7K
2026-04-15聚碳酸酯Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$2.3K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →