Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOJITZ VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI
- 邮箱1,768
95
进口笔数
258
出口笔数
$2.10M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307636500-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J1FVQB |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOJITZ VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SOJITZ VIETNAM COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842438266606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $701.2K |
| 中国香港 | 4 | $389.2K |
| 中国 | 14 | $310.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $280.7K |
| 日本 | 31 | $256.3K |
| 马来西亚 | 5 | $78.8K |
| 韩国 | 4 | $47.7K |
| 越南 | 2 | $35.5K |
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
| 巴西 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $1.18M |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 26 | $690.6K | ABS共聚物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| SOJITZ (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $669.9K | 125W以下风扇、其他苯乙烯聚合物 |
| Sojitz (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $360.4K | 印刷电路、聚碳酸酯 |
| SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $130.0K | 其他无环多胺、其他多硫化物 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 日本 | 9 | $100.8K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $27.0K | 聚碳酸酯、芳纶短纤 |
| Thai Toray Synthetics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.7K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| Polyplastics Asia Pacific Singapore | 新加坡 | 2 | $7.9K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $471 | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 38 | $244.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $165.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $160.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 43 | $113.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $74.8K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $56.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Pronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $55.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 12 | $35.3K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.9K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Vietnam Toyo Denso Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | Sojitz Pla Net Corporation | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SOJITZ (HONG KONG) LTD | 印度尼西亚 | $87.6K |
| 2026-04-23 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $359 |
| 2026-04-17 | 聚碳酸酯 | Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $100.6K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | Sojitz (Shenzhen) Co., Ltd. | 日本 | $68.4K |
| 2026-04-02 | 聚碳酸酯 | Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |
| 2026-03-30 | 聚碳酸酯 | Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-13 | 其他苯乙烯聚合物 | SOJITZ (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $118.9K |
| 2026-03-12 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $18.9K |
| 2026-03-10 | 初级形态聚酰胺 | Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $818 |
| 2026-04-21 | 其他饱和聚酯 | Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-16 | 其他饱和聚酯 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $47.7K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |