Pronics Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 637 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRONICS Hà NộI
637
进口笔数
414
出口笔数
$9.61M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
34
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700788481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7WHBSD |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn III, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRONICS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PRONICS HANOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (không gắn với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa), quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84945298365 |
| 邮箱 | phammenhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 459.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 479 | $6.69M |
| 日本 | 189 | $1.74M |
| 中国 | 168 | $1.08M |
| 泰国 | 10 | $91.6K |
| 韩国 | 3 | $8.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $524 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $1.73M |
| 日本 | 146 | $545.3K |
| 中国香港 | 2 | $44.0K |
| 中国 | 4 | $805 |
| 泰国 | 5 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $3.43M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 109 | $2.58M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $770.4K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $529.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $467.1K | 其他液化石油气、天然气 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $245.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Fujikura Composites Inc | 日本 | 15 | $237.7K | 其他未硫化橡胶、非泡沫橡胶密封件 |
| Pronics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $114.2K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Shanghai Winter Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $58.9K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $52.4K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 82 | $633.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Inc | 日本 | 14 | $523.9K | 其他高尔夫设备、非泡沫橡胶密封件 |
| N & J Co., Ltd. | 越南 | 9 | $468.2K | 非注塑模具 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $356.9K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $177.6K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED | 越南 | 5 | $22.7K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Pronics Co., Ltd. | 越南 | 36 | $16.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wacom Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hosiden Corporation | 日本 | 80 | $807 | 其他塑料制品、其他游戏机 |
| Sankei Engraving Technology (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $85 | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Shanghai Winter Trading Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 聚甲醛 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 聚甲醛 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-30 | 聚甲醛 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | $41 |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sankei Engraving Technology (Thailand) Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Wacom Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Pronics Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Sankei Engraving Technology (Thailand) Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $990 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $700 |