Sojitz Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,903 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOJITZ VIệT NAM

668
进口笔数
1,903
出口笔数
$26.99M
进口金额
$83.86M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $60.3K · 3 笔2023-10进口 $566.5K · 20 笔出口 $2.14M · 62 笔2023-11进口 $449.9K · 21 笔出口 $2.53M · 73 笔2023-12进口 $237.7K · 13 笔出口 $3.06M · 86 笔2024-01进口 $388.0K · 14 笔出口 $2.79M · 81 笔2024-02进口 $153.9K · 8 笔出口 $2.05M · 65 笔2024-03进口 $195.4K · 11 笔出口 $1.58M · 60 笔2024-04进口 $290.2K · 16 笔出口 $2.21M · 44 笔2024-05进口 $110.9K · 9 笔出口 $1.97M · 49 笔2024-06进口 $260.3K · 17 笔出口 $1.98M · 50 笔2024-07进口 $682.6K · 26 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $722.7K · 23 笔出口 $2.52M · 57 笔2024-09进口 $646.7K · 24 笔出口 $1.78M · 43 笔2024-10进口 $326.5K · 18 笔出口 $2.05M · 53 笔2024-11进口 $207.6K · 15 笔出口 $2.01M · 41 笔2024-12进口 $181.2K · 14 笔出口 $2.26M · 55 笔2025-01进口 $176.7K · 19 笔出口 $1.99M · 39 笔2025-02进口 $2.85M · 26 笔出口 $1.45M · 37 笔2025-03进口 $2.65M · 24 笔出口 $1.80M · 39 笔2025-04进口 $3.43M · 27 笔出口 $2.17M · 38 笔2025-05进口 $2.45M · 22 笔出口 $2.10M · 43 笔2025-06进口 $1.31M · 28 笔出口 $1.90M · 39 笔2025-07进口 $508.1K · 15 笔出口 $1.98M · 39 笔2025-08进口 $672.0K · 24 笔出口 $2.17M · 41 笔2025-09进口 $655.2K · 31 笔出口 $1.82M · 40 笔2025-10进口 $742.6K · 25 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $1.84M · 37 笔2025-12进口 $375.7K · 13 笔出口 $1.60M · 43 笔2026-01进口 $327.0K · 13 笔出口 $1.77M · 40 笔2026-02进口 $222.7K · 8 笔出口 $1.80M · 38 笔2026-03进口 $298.9K · 10 笔出口 $1.48M · 57 笔2026-04进口 $189.4K · 4 笔出口 $2.88M · 45 笔2026-05进口 $279.0K · 8 笔出口 $2.61M · 39 笔2026-06进口 $828.5K · 13 笔出口 $3.07M · 60 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $60.3K · 3 笔2023-10进口 $566.5K · 20 笔出口 $2.14M · 62 笔2023-11进口 $449.9K · 21 笔出口 $2.53M · 73 笔2023-12进口 $237.7K · 13 笔出口 $3.06M · 86 笔2024-01进口 $388.0K · 14 笔出口 $2.79M · 81 笔2024-02进口 $153.9K · 8 笔出口 $2.05M · 65 笔2024-03进口 $195.4K · 11 笔出口 $1.58M · 60 笔2024-04进口 $290.2K · 16 笔出口 $2.21M · 44 笔2024-05进口 $110.9K · 9 笔出口 $1.97M · 49 笔2024-06进口 $260.3K · 17 笔出口 $1.98M · 50 笔2024-07进口 $682.6K · 26 笔出口 $2.31M · 56 笔2024-08进口 $722.7K · 23 笔出口 $2.52M · 57 笔2024-09进口 $646.7K · 24 笔出口 $1.78M · 43 笔2024-10进口 $326.5K · 18 笔出口 $2.05M · 53 笔2024-11进口 $207.6K · 15 笔出口 $2.01M · 41 笔2024-12进口 $181.2K · 14 笔出口 $2.26M · 55 笔2025-01进口 $176.7K · 19 笔出口 $1.99M · 39 笔2025-02进口 $2.85M · 26 笔出口 $1.45M · 37 笔2025-03进口 $2.65M · 24 笔出口 $1.80M · 39 笔2025-04进口 $3.43M · 27 笔出口 $2.17M · 38 笔2025-05进口 $2.45M · 22 笔出口 $2.10M · 43 笔2025-06进口 $1.31M · 28 笔出口 $1.90M · 39 笔2025-07进口 $508.1K · 15 笔出口 $1.98M · 39 笔2025-08进口 $672.0K · 24 笔出口 $2.17M · 41 笔2025-09进口 $655.2K · 31 笔出口 $1.82M · 40 笔2025-10进口 $742.6K · 25 笔出口 $1.20M · 40 笔2025-11进口 $266.1K · 12 笔出口 $1.84M · 37 笔2025-12进口 $375.7K · 13 笔出口 $1.60M · 43 笔2026-01进口 $327.0K · 13 笔出口 $1.77M · 40 笔2026-02进口 $222.7K · 8 笔出口 $1.80M · 38 笔2026-03进口 $298.9K · 10 笔出口 $1.48M · 57 笔2026-04进口 $189.4K · 4 笔出口 $2.88M · 45 笔2026-05进口 $279.0K · 8 笔出口 $2.61M · 39 笔2026-06进口 $828.5K · 13 笔出口 $3.07M · 60 笔

工商档案

企业注册号0307636500
企查查编码QVN5Q8PT0K
成立日期2009-03-04
联系地址Tầng L.30, Toà nhà Vietcombank Tower, 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOJITZ VIỆT NAM
企业英文名称SOJITZ VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900JDBDSCXZRZ1B02
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng L.30, Toà nhà Vietcombank Tower, 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư được tiếp tục thực hiện mục tiêu đại diện thương nhân và môi giới thương mại cho đến ngày 04/03/2019. Sau thời điểm nêu trên, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động đại diện thương nhân và môi giới thương mại sau khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 và Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842839318100
邮箱nguyen.tran@sojitz.com
传真+842839318110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390591其他乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271121天然气
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390710聚甲醛
390690其他丙烯酸聚合物
290511甲醇
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚118$14.20M
越南273$6.77M
中国香港19$1.27M
澳大利亚6$959.8K
韩国96$726.5K
美国22$723.7K
日本56$578.3K
中国台湾7$565.4K
巴西29$483.8K
印度尼西亚8$420.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,883$83.41M
中国香港2$140.2K
泰国2$85.7K
中国3$65.9K
菲律宾2$52.2K
日本5$25.9K
韩国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polyplastics Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚23$12.48M聚甲醛、其他饱和聚酯
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南261$6.68MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SOJITZ (HONG KONG) LTD中国香港25$1.40M125W以下风扇、其他苯乙烯聚合物
Mitsubishi Chemical Singapore Pte. Ltd.新加坡22$722.6K其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物
Sojitz Pla Net Corporation越南87$621.9K聚甲醛、高密度聚乙烯
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚29$557.8KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Sojitz Pla Net Corporation韩国21$476.9K聚碳酸酯、丙烯共聚物
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚21$436.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Toray Plastics (Malaysia) Sdn Bhd马来西亚25$412.1KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Sojitz Corporation日本25$119.0K纺织润滑剂、车身零件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南784$13.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南109$4.38M聚碳酸酯、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南100$4.06MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南82$3.73M其他纸制品、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南80$3.62M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南82$3.34M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南42$2.83M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nagae Vietnam Ltd.越南80$666.7K其他钢铁制品、油漆溶剂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南81$659.1K其他钢铁制品、聚合物基油漆
New Vietnam Co., Ltd.越南73$447.1K车辆离合器、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 668)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$520
2026-06-30ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$19.6K
2026-06-30ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-30ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$15.7K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-06-30聚甲醛Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-30ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$754

出口(共 1,903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$30.3K
2026-06-30其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$16.5K
2026-06-30其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$30.3K
2026-06-29其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$16.5K
2026-06-25其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23.1K
2026-06-25其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$25.3K
2026-06-25其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$30.7K
2026-06-24其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$30.7K
2026-06-24其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23.1K
2026-06-24其他液化石油气Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$25.3K

相关企业 · 同类产品

Sojitz Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →