Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,330 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cát Thái
2,908
进口笔数
7,330
出口笔数
$551.09M
进口金额
$78.03M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-04
最近出口
133
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301758647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS2CBVD |
| 成立日期 | 1999-07-17 |
| 联系地址 | 443/11 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT THÁI |
| 企业英文名称 | CAT THAI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 443/11 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842837302107 |
| 邮箱 | general@catthaicorp.com |
| 传真 | +842837302103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 430 | $506.95M |
| 中国 | 1,168 | $15.54M |
| 越南 | 617 | $9.53M |
| 泰国 | 490 | $8.68M |
| 马来西亚 | 390 | $3.69M |
| 新加坡 | 105 | $2.72M |
| 美国 | 124 | $2.19M |
| 韩国 | 102 | $1.56M |
| 中国台湾 | 65 | $81.4K |
| 澳大利亚 | 26 | $40.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,053 | $60.91M |
| 美国 | 275 | $4.51M |
| 澳大利亚 | 939 | $4.44M |
| 中国香港 | 257 | $2.62M |
| 新加坡 | 266 | $1.71M |
| 新西兰 | 172 | $1.32M |
| 日本 | 43 | $650.0K |
| 中国 | 92 | $646.3K |
| 马来西亚 | 126 | $433.3K |
| 泰国 | 48 | $404.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 291 | $6.87M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| DP Chemicals Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $4.45M | 可发泡聚苯乙烯、聚碳酸酯 |
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $4.38M | 其他液化石油气、天然气 |
| PLA Matels Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $3.32M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 179 | $2.65M | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $2.63M | 绝缘电线、塑料配件 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.36M | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.76M | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Konica Minolta Business Technologies Mfg. (HK) Ltd. | 中国 | 272 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 122 | $520.5K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,496 | $23.40M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Konica Minolta Business Technologies Mfg. (HK) Ltd. | 中国 | 331 | $6.78M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Schneider Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,045 | $5.79M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 973 | $4.47M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 350 | $3.30M | 塑料容器、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM | 新加坡 | 183 | $2.04M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 749 | $1.49M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Schneider Electric Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 302 | $1.09M | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 199 | $790.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| MPV SP | 越南 | 243 | $766.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $29.1K |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 合金钢扁轧材 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $737 |
| 2026-06-30 | 聚丙烯聚合物 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他饱和聚酯 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 聚丙烯聚合物 | Figla Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $420 |
出口(共 7,330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | 车辆照明信号零件 | Ecco Group Americas | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | Hochiki America Corporation | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 车辆照明信号零件 | Ecco Group Americas | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Hochiki America Corporation | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $586 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SCHNEIDER ELECTRIC (AUSTRALIA) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $655 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $468 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $14.0K |