Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,330 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cát Thái

2,908
进口笔数
7,330
出口笔数
$551.09M
进口金额
$78.03M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-04
最近出口
133
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-10进口 $1.05M · 59 笔出口 $1.86M · 170 笔2023-11进口 $1.04M · 60 笔出口 $1.72M · 169 笔2023-12进口 $1.29M · 68 笔出口 $1.69M · 162 笔2024-01进口 $1.42M · 78 笔出口 $1.92M · 175 笔2024-02进口 $891.6K · 62 笔出口 $1.15M · 119 笔2024-03进口 $925.9K · 71 笔出口 $1.58M · 165 笔2024-04进口 $762.7K · 68 笔出口 $1.10M · 154 笔2024-05进口 $910.4K · 73 笔出口 $1.17M · 166 笔2024-06进口 $852.6K · 65 笔出口 $1.14M · 173 笔2024-07进口 $1.16M · 77 笔出口 $1.60M · 210 笔2024-08进口 $1.26M · 91 笔出口 $1.97M · 190 笔2024-09进口 $931.9K · 58 笔出口 $2.16M · 171 笔2024-10进口 $1.40M · 76 笔出口 $1.94M · 173 笔2024-11进口 $1.03M · 68 笔出口 $1.68M · 172 笔2024-12进口 $1.22M · 80 笔出口 $1.67M · 164 笔2025-01进口 $1.11M · 66 笔出口 $1.74M · 154 笔2025-02进口 $1.10M · 67 笔出口 $1.80M · 176 笔2025-03进口 $1.37M · 78 笔出口 $2.03M · 179 笔2025-04进口 $1.08M · 71 笔出口 $1.96M · 177 笔2025-05进口 $1.12M · 76 笔出口 $1.89M · 183 笔2025-06进口 $1.17M · 75 笔出口 $1.70M · 182 笔2025-07进口 $1.23M · 85 笔出口 $2.34M · 197 笔2025-08进口 $1.17M · 75 笔出口 $2.30M · 185 笔2025-09进口 $1.31M · 75 笔出口 $2.17M · 180 笔2025-10进口 $976.0K · 66 笔出口 $2.90M · 220 笔2025-11进口 $1.26M · 82 笔出口 $2.89M · 201 笔2025-12进口 $1.11M · 74 笔出口 $2.86M · 229 笔2026-01进口 $1.13M · 76 笔出口 $2.65M · 210 笔2026-02进口 $771.2K · 43 笔出口 $1.86M · 152 笔2026-03进口 $837.8K · 65 笔出口 $1.97M · 196 笔2026-04进口 $1.74M · 52 笔出口 $2.09M · 188 笔2026-05进口 $786.8K · 50 笔出口 $1.48M · 131 笔2026-06进口 $1.05M · 61 笔出口 $2.25M · 197 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-10进口 $1.05M · 59 笔出口 $1.86M · 170 笔2023-11进口 $1.04M · 60 笔出口 $1.72M · 169 笔2023-12进口 $1.29M · 68 笔出口 $1.69M · 162 笔2024-01进口 $1.42M · 78 笔出口 $1.92M · 175 笔2024-02进口 $891.6K · 62 笔出口 $1.15M · 119 笔2024-03进口 $925.9K · 71 笔出口 $1.58M · 165 笔2024-04进口 $762.7K · 68 笔出口 $1.10M · 154 笔2024-05进口 $910.4K · 73 笔出口 $1.17M · 166 笔2024-06进口 $852.6K · 65 笔出口 $1.14M · 173 笔2024-07进口 $1.16M · 77 笔出口 $1.60M · 210 笔2024-08进口 $1.26M · 91 笔出口 $1.97M · 190 笔2024-09进口 $931.9K · 58 笔出口 $2.16M · 171 笔2024-10进口 $1.40M · 76 笔出口 $1.94M · 173 笔2024-11进口 $1.03M · 68 笔出口 $1.68M · 172 笔2024-12进口 $1.22M · 80 笔出口 $1.67M · 164 笔2025-01进口 $1.11M · 66 笔出口 $1.74M · 154 笔2025-02进口 $1.10M · 67 笔出口 $1.80M · 176 笔2025-03进口 $1.37M · 78 笔出口 $2.03M · 179 笔2025-04进口 $1.08M · 71 笔出口 $1.96M · 177 笔2025-05进口 $1.12M · 76 笔出口 $1.89M · 183 笔2025-06进口 $1.17M · 75 笔出口 $1.70M · 182 笔2025-07进口 $1.23M · 85 笔出口 $2.34M · 197 笔2025-08进口 $1.17M · 75 笔出口 $2.30M · 185 笔2025-09进口 $1.31M · 75 笔出口 $2.17M · 180 笔2025-10进口 $976.0K · 66 笔出口 $2.90M · 220 笔2025-11进口 $1.26M · 82 笔出口 $2.89M · 201 笔2025-12进口 $1.11M · 74 笔出口 $2.86M · 229 笔2026-01进口 $1.13M · 76 笔出口 $2.65M · 210 笔2026-02进口 $771.2K · 43 笔出口 $1.86M · 152 笔2026-03进口 $837.8K · 65 笔出口 $1.97M · 196 笔2026-04进口 $1.74M · 52 笔出口 $2.09M · 188 笔2026-05进口 $786.8K · 50 笔出口 $1.48M · 131 笔2026-06进口 $1.05M · 61 笔出口 $2.25M · 197 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301758647
企查查编码QVNMS2CBVD
成立日期1999-07-17
联系地址443/11 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT THÁI
企业英文名称CAT THAI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址443/11 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842837302107
邮箱general@catthaicorp.com
传真+842837302103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
392690其他塑料制品
390319其他苯乙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392630塑料配件
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
850300电动机及零件
850870吸尘器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本430$506.95M
中国1,168$15.54M
越南617$9.53M
泰国490$8.68M
马来西亚390$3.69M
新加坡105$2.72M
美国124$2.19M
韩国102$1.56M
中国台湾65$81.4K
澳大利亚26$40.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,053$60.91M
美国275$4.51M
澳大利亚939$4.44M
中国香港257$2.62M
新加坡266$1.71M
新西兰172$1.32M
日本43$650.0K
中国92$646.3K
马来西亚126$433.3K
泰国48$404.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港291$6.87M聚碳酸酯、其他聚醚
DP Chemicals Vietnam Co., Ltd.越南161$4.45M可发泡聚苯乙烯、聚碳酸酯
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南109$4.38M其他液化石油气、天然气
PLA Matels Vietnam Co., Ltd.越南160$3.32M聚碳酸酯、ABS共聚物
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南179$2.65M聚甲醛、初级形态聚酰胺
Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南164$2.63M绝缘电线、塑料配件
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南126$2.36M其他塑料制品、低密度聚乙烯
Figla Vietnam Co., Ltd.越南100$1.76M其他塑料制品、塑料容器
Konica Minolta Business Technologies Mfg. (HK) Ltd.中国272$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shen Zhen Quanneng Metalwork Co., Ltd.中国122$520.5K钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1,496$23.40M其他塑料制品、塑料包装箱
Konica Minolta Business Technologies Mfg. (HK) Ltd.中国331$6.78M其他印刷机零件、其他塑料制品
Schneider Electric Asia Pte. Ltd.新加坡1,045$5.79M自动断路器、其他电气开关
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南973$4.47M塑料配件、绝缘电线
Figla Vietnam Co., Ltd.越南350$3.30M塑料容器、其他塑料制品
CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM新加坡183$2.04M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南749$1.49M塑料配件、其他纺织制品
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚302$1.09M其他塑料制品、其他电气开关
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南199$790.6K塑料配件、绝缘电线
MPV SP越南243$766.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30ABS共聚物Figla Vietnam Co., Ltd.越南$713
2026-06-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Co., Ltd.中国$29.1K
2026-06-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Co., Ltd.中国$17.8K
2026-06-30其他饱和聚酯Figla Vietnam Co., Ltd.日本$195
2026-06-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-30合金钢扁轧材Nidec Vietnam Co., Ltd.日本$737
2026-06-30聚丙烯聚合物Figla Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-30其他饱和聚酯Nidec Vietnam Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-30聚丙烯聚合物Figla Vietnam Co., Ltd.日本$420

出口(共 7,330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04车辆照明信号零件Ecco Group Americas美国$0
2026-08-14其他钢铁制品Hochiki America Corporation美国$0
2026-08-10车辆照明信号零件Ecco Group Americas美国$0
2026-07-16其他钢铁制品Hochiki America Corporation美国$0
2026-06-30其他塑料制品Nidec Vietnam Corporation越南$586
2026-06-30其他塑料制品SCHNEIDER ELECTRIC (AUSTRALIA) PTY LIMITED澳大利亚$655
2026-06-30其他塑料制品Nidec Vietnam Corporation越南$191
2026-06-30其他塑料制品Nidec Vietnam Corporation越南$468
2026-06-30其他塑料制品Nidec Vietnam Corporation越南$2.2K
2026-06-30其他塑料制品Nidec Vietnam Corporation越南$14.0K

相关企业 · 同类产品

Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →