PLA Matels Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLA MATELS VIệT NAM

230
进口笔数
381
出口笔数
$6.17M
进口金额
$5.19M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
17
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $963.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $97.5K · 6 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-02进口 $118.7K · 7 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-04进口 $157.6K · 10 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $88.2K · 5 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-06进口 $139.6K · 9 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $127.5K · 8 笔出口 $129.0K · 8 笔2024-08进口 $113.3K · 4 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-09进口 $207.4K · 8 笔出口 $197.2K · 11 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $140.7K · 9 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-12进口 $153.0K · 6 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-01进口 $963.6K · 4 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-02进口 $109.4K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-04进口 $723.7K · 9 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-05进口 $260.0K · 5 笔出口 $124.1K · 13 笔2025-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $161.6K · 16 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $150.9K · 10 笔2025-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $183.2K · 16 笔2025-10进口 $168.6K · 9 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $175.6K · 13 笔2025-12进口 $160.0K · 7 笔出口 $116.1K · 11 笔2026-01进口 $162.0K · 8 笔出口 $153.1K · 10 笔2026-02进口 $72.5K · 6 笔出口 $79.2K · 11 笔2026-03进口 $227.6K · 10 笔出口 $106.4K · 14 笔2026-04进口 $207.4K · 5 笔出口 $211.0K · 10 笔2026-05进口 $205.9K · 10 笔出口 $159.2K · 15 笔2026-06进口 $260.4K · 6 笔出口 $155.3K · 13 笔2026-07进口 $277.0K · 7 笔出口 $118.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $97.5K · 6 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-02进口 $118.7K · 7 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-04进口 $157.6K · 10 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $88.2K · 5 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-06进口 $139.6K · 9 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $127.5K · 8 笔出口 $129.0K · 8 笔2024-08进口 $113.3K · 4 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-09进口 $207.4K · 8 笔出口 $197.2K · 11 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $140.7K · 9 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-12进口 $153.0K · 6 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-01进口 $963.6K · 4 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-02进口 $109.4K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-04进口 $723.7K · 9 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-05进口 $260.0K · 5 笔出口 $124.1K · 13 笔2025-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $161.6K · 16 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $150.9K · 10 笔2025-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $183.2K · 16 笔2025-10进口 $168.6K · 9 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $175.6K · 13 笔2025-12进口 $160.0K · 7 笔出口 $116.1K · 11 笔2026-01进口 $162.0K · 8 笔出口 $153.1K · 10 笔2026-02进口 $72.5K · 6 笔出口 $79.2K · 11 笔2026-03进口 $227.6K · 10 笔出口 $106.4K · 14 笔2026-04进口 $207.4K · 5 笔出口 $211.0K · 10 笔2026-05进口 $205.9K · 10 笔出口 $159.2K · 15 笔2026-06进口 $260.4K · 6 笔出口 $155.3K · 13 笔2026-07进口 $277.0K · 7 笔出口 $118.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314461146
企查查编码QVNG6MMR37
成立日期2017-06-14
联系地址Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLA MATELS VIỆT NAM
企业英文名称PLA MATELS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835193600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本384.286亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
320619二氧化钛颜料(<80%)
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390190其他乙烯聚合物
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$2.63M
马来西亚6$1.70M
泰国69$1.22M
美国8$481.7K
越南30$97.8K
中国台湾5$22.9K
中国8$10.2K
巴西2$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南373$5.05M
日本4$131.6K
泰国3$9.7K
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$2.02M润滑油添加剂、980000
Pla Matels Corporation日本64$1.80M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Teijin Corporation (Thailand) Ltd.泰国45$714.8K聚碳酸酯、芳纶短纤
MEP Singapore Pte. Ltd.新加坡32$701.4K聚甲醛、聚碳酸酯
Pla Matels (Thailand) Co., Ltd.泰国36$487.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Mitsubishi Chemical Singapore Pte. Ltd.新加坡5$151.3K其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物
PLA MATELS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚2$81.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南17$39.7K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
TAIWAN PLA MATELS CORP ORATION中国台湾5$22.9KABS共聚物、丙烯共聚物
PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd.越南3$1.8K聚碳酸酯、ABS共聚物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南162$3.40M聚碳酸酯、ABS共聚物
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南28$435.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd.越南47$294.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samjin LND Vina Co., Ltd.越南14$225.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南28$193.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南6$168.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南35$131.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.越南17$101.7K洗衣机零件、电力控制板
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南6$37.2K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Aureole Business Components & Devices Inc.越南6$18.0K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚碳酸酯Teijin Corporation (Thailand) Ltd.日本$43.3K
2026-07-17聚丙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$62.8K
2026-07-17其他乙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$1.4K
2026-07-17聚丙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$9.6K
2026-07-17ABS共聚物Pla Matels Corporation日本$2.8K
2026-07-17聚丙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$16.8K
2026-07-17其他丙烯酸聚合物Pla Matels Corporation日本$12.7K
2026-07-17低密度聚乙烯Pla Matels Corporation日本$2.8K
2026-07-17聚丙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$48.2K
2026-07-17聚丙烯聚合物Pla Matels Corporation日本$2.3K

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24聚碳酸酯Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-22其他乙烯聚合物Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-22高密度聚乙烯Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$323
2026-07-22高密度聚乙烯Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-22高密度聚乙烯Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$323
2026-07-22其他乙烯聚合物Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.7K
2026-07-22高密度聚乙烯Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-16ABS共聚物Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南$37.2K
2026-07-15聚碳酸酯Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-07聚碳酸酯Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd.越南$346

相关企业 · 同类产品

PLA Matels Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →