Samjin LND Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,147 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMJIN LND VINA

2,416
进口笔数
4,147
出口笔数
$124.66M
进口金额
$153.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
92
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.65M20232024202520262023-10进口 $1.26M · 28 笔出口 $430.4K · 13 笔2023-11进口 $4.49M · 77 笔出口 $1.77M · 23 笔2023-12进口 $4.74M · 101 笔出口 $4.08M · 100 笔2024-01进口 $2.13M · 24 笔出口 $4.96M · 143 笔2024-02进口 $2.01M · 39 笔出口 $2.00M · 51 笔2024-03进口 $2.26M · 32 笔出口 $3.14M · 90 笔2024-04进口 $1.76M · 25 笔出口 $2.96M · 89 笔2024-05进口 $1.15M · 31 笔出口 $3.41M · 101 笔2024-06进口 $1.40M · 42 笔出口 $3.41M · 100 笔2024-07进口 $2.04M · 47 笔出口 $5.00M · 121 笔2024-08进口 $2.06M · 57 笔出口 $4.06M · 124 笔2024-09进口 $1.90M · 48 笔出口 $3.51M · 107 笔2024-10进口 $2.04M · 62 笔出口 $4.04M · 134 笔2024-11进口 $2.34M · 58 笔出口 $4.66M · 157 笔2024-12进口 $1.86M · 48 笔出口 $5.92M · 178 笔2025-01进口 $2.38M · 62 笔出口 $4.06M · 129 笔2025-02进口 $2.04M · 50 笔出口 $4.82M · 135 笔2025-03进口 $3.29M · 80 笔出口 $4.65M · 134 笔2025-04进口 $2.09M · 58 笔出口 $4.43M · 127 笔2025-05进口 $1.54M · 54 笔出口 $4.52M · 132 笔2025-06进口 $2.16M · 54 笔出口 $4.59M · 120 笔2025-07进口 $2.07M · 58 笔出口 $4.53M · 133 笔2025-08进口 $4.50M · 60 笔出口 $3.33M · 111 笔2025-09进口 $2.44M · 57 笔出口 $3.79M · 113 笔2025-10进口 $1.80M · 49 笔出口 $5.42M · 121 笔2025-11进口 $1.55M · 53 笔出口 $2.93M · 96 笔2025-12进口 $2.00M · 71 笔出口 $4.86M · 133 笔2026-01进口 $1.91M · 57 笔出口 $4.93M · 144 笔2026-02进口 $1.18M · 68 笔出口 $3.52M · 97 笔2026-03进口 $2.51M · 122 笔出口 $4.22M · 125 笔2026-04进口 $4.79M · 80 笔出口 $6.65M · 133 笔2026-05进口 $3.08M · 132 笔出口 $4.41M · 119 笔2026-06进口 $2.71M · 128 笔出口 $5.21M · 137 笔2026-07进口 $4.65M · 120 笔出口 $5.69M · 158 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-10进口 $1.26M · 28 笔出口 $430.4K · 13 笔2023-11进口 $4.49M · 77 笔出口 $1.77M · 23 笔2023-12进口 $4.74M · 101 笔出口 $4.08M · 100 笔2024-01进口 $2.13M · 24 笔出口 $4.96M · 143 笔2024-02进口 $2.01M · 39 笔出口 $2.00M · 51 笔2024-03进口 $2.26M · 32 笔出口 $3.14M · 90 笔2024-04进口 $1.76M · 25 笔出口 $2.96M · 89 笔2024-05进口 $1.15M · 31 笔出口 $3.41M · 101 笔2024-06进口 $1.40M · 42 笔出口 $3.41M · 100 笔2024-07进口 $2.04M · 47 笔出口 $5.00M · 121 笔2024-08进口 $2.06M · 57 笔出口 $4.06M · 124 笔2024-09进口 $1.90M · 48 笔出口 $3.51M · 107 笔2024-10进口 $2.04M · 62 笔出口 $4.04M · 134 笔2024-11进口 $2.34M · 58 笔出口 $4.66M · 157 笔2024-12进口 $1.86M · 48 笔出口 $5.92M · 178 笔2025-01进口 $2.38M · 62 笔出口 $4.06M · 129 笔2025-02进口 $2.04M · 50 笔出口 $4.82M · 135 笔2025-03进口 $3.29M · 80 笔出口 $4.65M · 134 笔2025-04进口 $2.09M · 58 笔出口 $4.43M · 127 笔2025-05进口 $1.54M · 54 笔出口 $4.52M · 132 笔2025-06进口 $2.16M · 54 笔出口 $4.59M · 120 笔2025-07进口 $2.07M · 58 笔出口 $4.53M · 133 笔2025-08进口 $4.50M · 60 笔出口 $3.33M · 111 笔2025-09进口 $2.44M · 57 笔出口 $3.79M · 113 笔2025-10进口 $1.80M · 49 笔出口 $5.42M · 121 笔2025-11进口 $1.55M · 53 笔出口 $2.93M · 96 笔2025-12进口 $2.00M · 71 笔出口 $4.86M · 133 笔2026-01进口 $1.91M · 57 笔出口 $4.93M · 144 笔2026-02进口 $1.18M · 68 笔出口 $3.52M · 97 笔2026-03进口 $2.51M · 122 笔出口 $4.22M · 125 笔2026-04进口 $4.79M · 80 笔出口 $6.65M · 133 笔2026-05进口 $3.08M · 132 笔出口 $4.41M · 119 笔2026-06进口 $2.71M · 128 笔出口 $5.21M · 137 笔2026-07进口 $4.65M · 120 笔出口 $5.69M · 158 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号2500566407
企查查编码QVN0HY0UFS
成立日期2016-05-30
联系地址Lô A12-1, KCN Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMJIN LND VINA
企业英文名称SAMJIN LND VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A12-1, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Gia công, lắp ráp các linh kiện điện tử: bộ phận chuyển đổi (Adapter); sạc máy tính và sạc điện thoại di động; suốt chỉ (Bobbin); màng cáp; khe cáp; đèn Led và bóng đèn - Làm sạch, sửa chữa, gia công các sản phẩm nhựa, linh kiện điện tử (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842113880101
邮箱kimwg@samjin.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,640.1929亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
848310传动轴及曲柄
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
731819其他螺纹紧固件
844399其他印刷机零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
851779通信设备零件
848079非注塑模具
391990自粘塑料片
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
85011037.5瓦以下电机
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南722$53.74M
中国1,356$50.92M
日本242$5.76M
韩国349$5.22M
泰国124$2.93M
美国42$2.79M
柬埔寨86$1.45M
菲律宾56$927.2K
印度尼西亚82$487.0K
中国台湾112$196.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南968$67.31M
美国1,243$27.21M
荷兰622$21.73M
韩国680$20.21M
中国250$8.29M
日本256$6.48M
墨西哥15$816.5K
南非21$720.8K
中国香港87$529.2K
新加坡22$251.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samjin Land Co., Ltd.中国581$24.87M其他钢铁制品、其他塑料制品
Solum Vina Co., Ltd.越南66$23.08M静止变流器、通信设备零件
Samjin LND Co., Ltd.韩国439$12.36M其他塑料制品、其他钢铁制品
SAMJIN LND CO LTD中国香港168$10.45M其他塑料制品、滚珠轴承
Huizhou City Ruixin Precision Hardware Products Co., Ltd.中国113$2.10M电器装置零件、其他电路开关装置
CPO Vietnam Co., Ltd.越南71$1.98M带接头绝缘电线、绝缘电线
JPC Co., Ltd.韩国66$1.29M聚碳酸酯、ABS共聚物
Fancy Industry Co., Ltd.越南66$627.4K机器刷子部件、其他塑料制品
Samheung High Technology Co., Ltd.韩国62$482.0K电器装置零件、其他钢铁制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南62$234.7K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南259$28.86M其他电感器、其他电子IC
Solum Vina Co., Ltd.越南294$28.60M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Samjin LND Co., Ltd.美国859$26.51M其他印刷机零件、其他塑料制品
Samjin LND Co., Ltd.荷兰622$21.73M其他印刷机零件
Samjin LND Co., Ltd.韩国662$19.93M其他印刷机零件、其他塑料制品
Samjin Land Co., Ltd.中国244$8.27M其他印刷机零件、其他塑料制品
Samjin LND Co., Ltd.日本248$6.48M其他印刷机零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南121$3.61M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南118$3.35M其他塑料制品、通信设备零件
Konica Minolta Business Solutions U.S.A., Inc.美国267$0其他印刷机零件、多功能打印复印机

近期贸易明细

进口(共 2,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Samjin LND Co., Ltd.日本$8.8K
2026-07-31其他橡胶带Samjin LND Co., Ltd.中国$46
2026-07-31传动轴及曲柄Samjin LND Co., Ltd.中国$118
2026-07-31其他塑料制品Samjin LND Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-31传动轴及曲柄Samjin LND Co., Ltd.中国$118
2026-07-31其他塑料制品Samjin LND Co., Ltd.中国$8
2026-07-31非螺纹垫圈Samjin LND Co., Ltd.日本$130
2026-07-31其他橡胶带Samjin LND Co., Ltd.印度尼西亚$48
2026-07-31其他橡胶带Samjin LND Co., Ltd.中国$19
2026-07-31自粘塑料片Samjin LND Co., Ltd.中国$13

出口(共 4,147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0
2026-09-16FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0
2026-09-16FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0
2026-09-13其他印刷机零件Konica Minolta Business Solutions U.S.A., Inc.美国$0
2026-09-13其他印刷机零件Konica Minolta Business Solutions U.S.A., Inc.美国$0
2026-09-13其他印刷机零件Konica Minolta Business Solutions U.S.A., Inc.美国$0
2026-09-13其他印刷机零件Konica Minolta Business Solutions U.S.A., Inc.美国$0
2026-09-07FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0
2026-09-07FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0
2026-09-07FINISHER FOR COPYING MACHINEKonica Minolta Business Solutions美国$0

相关企业 · 同类产品

Samjin LND Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →