Samjin LND Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,407 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMJIN LND VINA
2,035
进口笔数
3,407
出口笔数
$114.21M
进口金额
$137.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
94
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500566407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HY0UFS |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Lô A12-1, KCN Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMJIN LND VINA |
| 企业英文名称 | SAMJIN LND VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A12-1, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công, lắp ráp các linh kiện điện tử: bộ phận chuyển đổi (Adapter); sạc máy tính và sạc điện thoại di động; suốt chỉ (Bobbin); màng cáp; khe cáp; đèn Led và bóng đèn - Làm sạch, sửa chữa, gia công các sản phẩm nhựa, linh kiện điện tử (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842113880101 |
| 邮箱 | kimwg@samjin.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,640.1929亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 595 | $50.78M |
| 中国 | 1,130 | $45.96M |
| 日本 | 179 | $5.06M |
| 韩国 | 324 | $4.48M |
| 美国 | 40 | $2.77M |
| 泰国 | 94 | $2.43M |
| 柬埔寨 | 68 | $1.15M |
| 菲律宾 | 45 | $796.9K |
| 印度尼西亚 | 58 | $414.3K |
| 中国台湾 | 88 | $157.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 883 | $60.94M |
| 美国 | 873 | $27.05M |
| 荷兰 | 622 | $21.73M |
| 韩国 | 403 | $11.05M |
| 中国 | 248 | $8.28M |
| 日本 | 254 | $6.48M |
| 墨西哥 | 15 | $816.5K |
| 南非 | 21 | $720.8K |
| 中国香港 | 87 | $529.2K |
| 新加坡 | 22 | $251.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjin Land Co., Ltd. | 中国 | 581 | $24.87M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $21.79M | 静止变流器、通信设备零件 |
| SAMJIN LND CO LTD | 中国香港 | 168 | $10.45M | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Samjin LND Co., Ltd. | 韩国 | 210 | $6.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JPC Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.18M | 聚碳酸酯、丙烯共聚物 |
| Huizhou City Ruixin Precision Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.98M | 电器装置零件、衬背铜箔 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.53M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| JPC Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $982.3K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $517.2K | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
| Samheung High Technology Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $475.7K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjin LND Co., Ltd. | 美国 | 859 | $26.51M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 273 | $26.39M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 240 | $26.20M | 其他电感器、其他电子IC |
| Samjin LND Co., Ltd. | 荷兰 | 622 | $21.73M | 其他印刷机零件 |
| Samjin LND Co., Ltd. | 韩国 | 385 | $10.76M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Samjin Land Co., Ltd. | 中国 | 244 | $8.27M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Samjin LND Co., Ltd. | 日本 | 248 | $6.48M | 其他印刷机零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 114 | $3.27M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 112 | $3.05M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SAMJIN LND CO LTD | 中国香港 | 69 | $463.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,035)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 锂原电池 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $79.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJIN LND CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 3,407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $588 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $905 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $92 |