Aureole Business Components & Devices Inc.
越南出口商 · 出口 4,665 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Aureole BCD
4,328
进口笔数
4,665
出口笔数
$30.09M
进口金额
$43.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
264
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600504910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKHC2D5 |
| 成立日期 | 2001-08-15 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUREOLE BCD |
| 企业英文名称 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất, nhập khẩu đối với những sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Lotecco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513991015 |
| 邮箱 | acc.dn@abcd.com.vn |
| 传真 | +842513991060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,359.9092亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847321 | 计算机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,759 | $15.90M |
| 越南 | 2,043 | $10.20M |
| 中国 | 513 | $1.84M |
| 泰国 | 423 | $1.10M |
| 新加坡 | 172 | $289.1K |
| 马来西亚 | 126 | $269.9K |
| 中国台湾 | 175 | $135.1K |
| 韩国 | 143 | $103.8K |
| 新西兰 | 72 | $78.0K |
| 德国 | 56 | $43.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,940 | $26.40M |
| 中国 | 135 | $7.58M |
| 日本 | 892 | $3.15M |
| 墨西哥 | 124 | $1.79M |
| 韩国 | 43 | $1.65M |
| 柬埔寨 | 275 | $1.03M |
| 菲律宾 | 144 | $418.7K |
| 中国香港 | 8 | $359.4K |
| 泰国 | 37 | $73.2K |
| 新加坡 | 31 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 264)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujitsu Isotec Ltd. | 日本 | 167 | $8.66M | 其他印刷机零件、印刷电路 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 206 | $2.85M | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 332 | $2.12M | 绝缘电线、塑料配件 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.53M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 254 | $1.52M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 238 | $637.8K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 394 | $369.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 286 | $215.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 182 | $115.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| OJITEX (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 140 | $114.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 130 | $8.84M | 非注塑模具、其他化学制剂 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 308 | $6.82M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 949 | $5.65M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 694 | $1.57M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.21M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 364 | $1.19M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 660 | $878.3K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| ASTI Electronics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $590.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 92 | $404.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 229 | $39.3K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $8 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $23 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $12 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $18 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $17 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $36 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM | 日本 | $13 |
出口(共 4,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $43.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17.7K |