Aureole Business Components & Devices Inc.

越南出口商 · 出口 4,665 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Aureole BCD

4,328
进口笔数
4,665
出口笔数
$30.09M
进口金额
$43.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
264
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $284.9K · 42 笔出口 $706.0K · 62 笔2023-09进口 $922.6K · 142 笔出口 $1.27M · 108 笔2023-10进口 $351.4K · 112 笔出口 $1.23M · 127 笔2023-11进口 $696.9K · 116 笔出口 $724.0K · 100 笔2023-12进口 $648.0K · 108 笔出口 $1.14M · 95 笔2024-01进口 $587.4K · 104 笔出口 $1.01M · 115 笔2024-02进口 $424.7K · 61 笔出口 $683.1K · 82 笔2024-03进口 $596.0K · 88 笔出口 $1.64M · 111 笔2024-04进口 $694.2K · 93 笔出口 $1.14M · 106 笔2024-05进口 $595.4K · 92 笔出口 $1.05M · 126 笔2024-06进口 $617.7K · 79 笔出口 $876.4K · 100 笔2024-07进口 $529.5K · 103 笔出口 $1.27M · 132 笔2024-08进口 $944.4K · 115 笔出口 $1.18M · 131 笔2024-09进口 $613.9K · 96 笔出口 $1.14M · 117 笔2024-10进口 $550.0K · 97 笔出口 $995.7K · 125 笔2024-11进口 $612.0K · 109 笔出口 $1.20M · 116 笔2024-12进口 $627.8K · 93 笔出口 $1.15M · 124 笔2025-01进口 $316.9K · 91 笔出口 $572.7K · 117 笔2025-02进口 $466.0K · 87 笔出口 $835.3K · 125 笔2025-03进口 $889.6K · 112 笔出口 $932.4K · 124 笔2025-04进口 $653.5K · 123 笔出口 $1.29M · 139 笔2025-05进口 $760.5K · 102 笔出口 $1.24M · 111 笔2025-06进口 $791.2K · 107 笔出口 $1.32M · 116 笔2025-07进口 $2.36M · 106 笔出口 $875.2K · 110 笔2025-08进口 $1.04M · 128 笔出口 $957.6K · 110 笔2025-09进口 $538.5K · 113 笔出口 $900.4K · 113 笔2025-10进口 $943.8K · 114 笔出口 $1.53M · 136 笔2025-11进口 $713.1K · 129 笔出口 $1.26M · 112 笔2025-12进口 $609.7K · 131 笔出口 $1.21M · 127 笔2026-01进口 $640.4K · 118 笔出口 $1.15M · 101 笔2026-02进口 $1.81M · 93 笔出口 $1.00M · 104 笔2026-03进口 $1.12M · 120 笔出口 $1.64M · 128 笔2026-04进口 $1.10M · 109 笔出口 $1.29M · 105 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $284.9K · 42 笔出口 $706.0K · 62 笔2023-09进口 $922.6K · 142 笔出口 $1.27M · 108 笔2023-10进口 $351.4K · 112 笔出口 $1.23M · 127 笔2023-11进口 $696.9K · 116 笔出口 $724.0K · 100 笔2023-12进口 $648.0K · 108 笔出口 $1.14M · 95 笔2024-01进口 $587.4K · 104 笔出口 $1.01M · 115 笔2024-02进口 $424.7K · 61 笔出口 $683.1K · 82 笔2024-03进口 $596.0K · 88 笔出口 $1.64M · 111 笔2024-04进口 $694.2K · 93 笔出口 $1.14M · 106 笔2024-05进口 $595.4K · 92 笔出口 $1.05M · 126 笔2024-06进口 $617.7K · 79 笔出口 $876.4K · 100 笔2024-07进口 $529.5K · 103 笔出口 $1.27M · 132 笔2024-08进口 $944.4K · 115 笔出口 $1.18M · 131 笔2024-09进口 $613.9K · 96 笔出口 $1.14M · 117 笔2024-10进口 $550.0K · 97 笔出口 $995.7K · 125 笔2024-11进口 $612.0K · 109 笔出口 $1.20M · 116 笔2024-12进口 $627.8K · 93 笔出口 $1.15M · 124 笔2025-01进口 $316.9K · 91 笔出口 $572.7K · 117 笔2025-02进口 $466.0K · 87 笔出口 $835.3K · 125 笔2025-03进口 $889.6K · 112 笔出口 $932.4K · 124 笔2025-04进口 $653.5K · 123 笔出口 $1.29M · 139 笔2025-05进口 $760.5K · 102 笔出口 $1.24M · 111 笔2025-06进口 $791.2K · 107 笔出口 $1.32M · 116 笔2025-07进口 $2.36M · 106 笔出口 $875.2K · 110 笔2025-08进口 $1.04M · 128 笔出口 $957.6K · 110 笔2025-09进口 $538.5K · 113 笔出口 $900.4K · 113 笔2025-10进口 $943.8K · 114 笔出口 $1.53M · 136 笔2025-11进口 $713.1K · 129 笔出口 $1.26M · 112 笔2025-12进口 $609.7K · 131 笔出口 $1.21M · 127 笔2026-01进口 $640.4K · 118 笔出口 $1.15M · 101 笔2026-02进口 $1.81M · 93 笔出口 $1.00M · 104 笔2026-03进口 $1.12M · 120 笔出口 $1.64M · 128 笔2026-04进口 $1.10M · 109 笔出口 $1.29M · 105 笔

工商档案

企业注册号3600504910
企查查编码QVNPKHC2D5
成立日期2001-08-15
联系地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUREOLE BCD
企业英文名称AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất, nhập khẩu đối với những sản phẩm phù hợp với ngành nghề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Lotecco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842513991015
邮箱acc.dn@abcd.com.vn
传真+842513991060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,359.9092亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
390810初级形态聚酰胺
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392630塑料配件
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
847321计算机器零件
853690其他电路开关装置
392350塑料封口件
853890电器装置零件
854720塑料绝缘配件
850870吸尘器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,759$15.90M
越南2,043$10.20M
中国513$1.84M
泰国423$1.10M
新加坡172$289.1K
马来西亚126$269.9K
中国台湾175$135.1K
韩国143$103.8K
新西兰72$78.0K
德国56$43.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,940$26.40M
中国135$7.58M
日本892$3.15M
墨西哥124$1.79M
韩国43$1.65M
柬埔寨275$1.03M
菲律宾144$418.7K
中国香港8$359.4K
泰国37$73.2K
新加坡31$73.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 264)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujitsu Isotec Ltd.日本167$8.66M其他印刷机零件、印刷电路
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本206$2.85M塑料包装箱、其他塑料制品
Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南332$2.12M绝缘电线、塑料配件
SIK Vietnam Co., Ltd.越南180$1.53M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南254$1.52M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南238$637.8K聚甲醛、其他饱和聚酯
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南394$369.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd.越南286$215.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南182$115.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
OJITEX (VIETNAM) CO., LTD.越南140$114.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.越南130$8.84M非注塑模具、其他化学制剂
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南308$6.82M其他塑料制品、电器装置零件
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南949$5.65M塑料配件、绝缘电线
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本694$1.57M其他塑料制品、塑料配件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南104$1.21M其他钢铁制品、塑料包装箱
Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡364$1.19M其他塑料制品、电器装置零件
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南660$878.3K塑料配件、其他纺织制品
ASTI Electronics Co., Ltd.越南77$590.6K电器装置零件、其他塑料制品
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南92$404.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole Business Components & Devices Inc.越南229$39.3K丙烯共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$8
2026-04-24钢铁弹簧CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$23
2026-04-248477机器零件CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$12
2026-04-248477机器零件CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$18
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$0
2026-04-248477机器零件CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$17
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$0
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$2
2026-04-248477机器零件CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$36
2026-04-248477机器零件CONG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIET NAM日本$13

出口(共 4,665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$5
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$7
2026-04-23其他塑料制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$3
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$1
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-23非注塑模具Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$43.1K
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-23其他塑料制品Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$1
2026-04-23非注塑模具Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$17.7K

相关企业 · 同类产品

Aureole Business Components & Devices Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →