Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch

越南出口商 · 出口 5,214 笔 · 主营 聚甲醛

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH INABATA VIệT NAM

2,137
进口笔数
5,214
出口笔数
$80.75M
进口金额
$61.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
98
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.4K · 4 笔出口 $148.2K · 16 笔2023-11进口 $924.8K · 42 笔出口 $1.46M · 136 笔2023-12进口 $742.7K · 47 笔出口 $1.20M · 119 笔2024-01进口 $694.7K · 31 笔出口 $1.14M · 132 笔2024-02进口 $629.8K · 29 笔出口 $847.9K · 78 笔2024-03进口 $719.0K · 29 笔出口 $1.08M · 110 笔2024-04进口 $705.2K · 27 笔出口 $941.9K · 102 笔2024-05进口 $475.7K · 49 笔出口 $1.24M · 134 笔2024-06进口 $655.5K · 32 笔出口 $1.31M · 135 笔2024-07进口 $1.11M · 40 笔出口 $1.30M · 127 笔2024-08进口 $1.10M · 41 笔出口 $1.55M · 122 笔2024-09进口 $546.2K · 36 笔出口 $936.7K · 106 笔2024-10进口 $994.2K · 42 笔出口 $1.44M · 130 笔2024-11进口 $1.33M · 44 笔出口 $1.26M · 115 笔2024-12进口 $649.2K · 44 笔出口 $1.56M · 133 笔2025-01进口 $1.21M · 45 笔出口 $1.17M · 103 笔2025-02进口 $8.08M · 61 笔出口 $1.09M · 109 笔2025-03进口 $8.38M · 76 笔出口 $954.2K · 108 笔2025-04进口 $8.18M · 60 笔出口 $1.64M · 129 笔2025-05进口 $10.16M · 69 笔出口 $1.05M · 118 笔2025-06进口 $4.52M · 78 笔出口 $1.41M · 144 笔2025-07进口 $2.29M · 83 笔出口 $1.25M · 127 笔2025-08进口 $2.28M · 88 笔出口 $1.19M · 132 笔2025-09进口 $1.64M · 76 笔出口 $1.88M · 125 笔2025-10进口 $1.93M · 69 笔出口 $1.18M · 129 笔2025-11进口 $1.25M · 72 笔出口 $1.01M · 127 笔2025-12进口 $1.30M · 82 笔出口 $1.35M · 133 笔2026-01进口 $2.07M · 74 笔出口 $1.59M · 125 笔2026-02进口 $1.68M · 47 笔出口 $862.6K · 92 笔2026-03进口 $1.18M · 62 笔出口 $1.00M · 111 笔2026-04进口 $2.31M · 53 笔出口 $3.14M · 116 笔2026-05进口 $1.24M · 45 笔出口 $3.65M · 140 笔2026-06进口 $1.55M · 51 笔出口 $2.74M · 137 笔2026-07进口 $1.77M · 66 笔出口 $3.00M · 151 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.4K · 4 笔出口 $148.2K · 16 笔2023-11进口 $924.8K · 42 笔出口 $1.46M · 136 笔2023-12进口 $742.7K · 47 笔出口 $1.20M · 119 笔2024-01进口 $694.7K · 31 笔出口 $1.14M · 132 笔2024-02进口 $629.8K · 29 笔出口 $847.9K · 78 笔2024-03进口 $719.0K · 29 笔出口 $1.08M · 110 笔2024-04进口 $705.2K · 27 笔出口 $941.9K · 102 笔2024-05进口 $475.7K · 49 笔出口 $1.24M · 134 笔2024-06进口 $655.5K · 32 笔出口 $1.31M · 135 笔2024-07进口 $1.11M · 40 笔出口 $1.30M · 127 笔2024-08进口 $1.10M · 41 笔出口 $1.55M · 122 笔2024-09进口 $546.2K · 36 笔出口 $936.7K · 106 笔2024-10进口 $994.2K · 42 笔出口 $1.44M · 130 笔2024-11进口 $1.33M · 44 笔出口 $1.26M · 115 笔2024-12进口 $649.2K · 44 笔出口 $1.56M · 133 笔2025-01进口 $1.21M · 45 笔出口 $1.17M · 103 笔2025-02进口 $8.08M · 61 笔出口 $1.09M · 109 笔2025-03进口 $8.38M · 76 笔出口 $954.2K · 108 笔2025-04进口 $8.18M · 60 笔出口 $1.64M · 129 笔2025-05进口 $10.16M · 69 笔出口 $1.05M · 118 笔2025-06进口 $4.52M · 78 笔出口 $1.41M · 144 笔2025-07进口 $2.29M · 83 笔出口 $1.25M · 127 笔2025-08进口 $2.28M · 88 笔出口 $1.19M · 132 笔2025-09进口 $1.64M · 76 笔出口 $1.88M · 125 笔2025-10进口 $1.93M · 69 笔出口 $1.18M · 129 笔2025-11进口 $1.25M · 72 笔出口 $1.01M · 127 笔2025-12进口 $1.30M · 82 笔出口 $1.35M · 133 笔2026-01进口 $2.07M · 74 笔出口 $1.59M · 125 笔2026-02进口 $1.68M · 47 笔出口 $862.6K · 92 笔2026-03进口 $1.18M · 62 笔出口 $1.00M · 111 笔2026-04进口 $2.31M · 53 笔出口 $3.14M · 116 笔2026-05进口 $1.24M · 45 笔出口 $3.65M · 140 笔2026-06进口 $1.55M · 51 笔出口 $2.74M · 137 笔2026-07进口 $1.77M · 66 笔出口 $3.00M · 151 笔

工商档案

企业注册号0102795154-001
企查查编码QVNEF6RQDR
成立日期2009-05-12
联系地址Phòng 206, Tầng 2, Cao ốc Zen Plaza, số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH INABATA VIỆT NAM
企业英文名称INABATA VIETNAM COMPANY LIMITED BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 206, Tầng 2, Cao ốc Zen Plaza, số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话39251935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
391190其他多硫化物
390230丙烯共聚物
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
391190其他多硫化物
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚616$48.09M
泰国327$15.99M
越南553$6.67M
日本350$2.78M
中国178$2.24M
韩国75$2.07M
新加坡48$716.2K
美国56$681.7K
中国台湾56$637.1K
阿联酋4$218.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,074$58.24M
日本73$1.69M
菲律宾21$841.4K
中国12$413.3K
印度尼西亚9$79.4K
中国香港4$46.6K
印度6$26.4K
泰国9$12.5K
韩国2$12.2K
马来西亚1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polyplastics Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚260$37.50M聚甲醛、其他饱和聚酯
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡738$17.62M聚甲醛、聚碳酸酯
Inabata Thai Co., Ltd.泰国86$10.99M其他饱和聚酯、其他苯乙烯聚合物
Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南112$3.71MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南343$2.31MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Inabata & Co., Ltd.越南61$582.9K冷冻冷水虾及对虾、初级形态聚酰胺
Inabata & Co., Ltd.日本106$565.3K初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南111$488.4K聚甲醛、聚碳酸酯
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南37$184.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
PT INABATA INDONESIA印度尼西亚31$73.1K丙烯共聚物、其他烯烃聚合物

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南475$4.94M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南400$4.50M其他纸制品、瓦楞纸箱
Muto Vietnam Co., Ltd.越南215$3.39M其他塑料制品、聚碳酸酯
Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南197$2.92M聚碳酸酯、ABS共聚物
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南294$2.52MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Nidec Servo Vietnam Corporation越南199$2.00M其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南250$1.87M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南159$1.55M塑料包装箱、其他锻钢制品
I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南192$1.35M聚甲醛、ABS共聚物
Aureole Business Components & Devices Inc.越南263$712.7K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他多硫化物Inabata & Co., Ltd.日本$442
2026-07-31其他多硫化物Inabata Singapore Pte. Ltd.美国$212
2026-07-31聚碳酸酯Inabata Singapore Pte. Ltd.日本$2.4K
2026-07-31丙烯共聚物Inabata Singapore Pte. Ltd.泰国$53.4K
2026-07-30其他饱和聚酯Inabata Singapore Pte. Ltd.中国$17.6K
2026-07-30其他饱和聚酯Inabata Thai Co., Ltd.泰国$111.0K
2026-07-30聚碳酸酯Inabata & Co., Ltd.中国台湾$19.3K
2026-07-30其他饱和聚酯Inabata Thai Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30聚碳酸酯Inabata Singapore Pte. Ltd.泰国$485
2026-07-30其他饱和聚酯Inabata Thai Co., Ltd.泰国$2.0K

出口(共 5,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他聚酰胺Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$13.3K
2026-07-31其他苯乙烯聚合物Inabata & Co., Ltd.日本$32.8K
2026-07-30其他多硫化物Nidec Vietnam Corporation越南$4.5K
2026-07-30ABS共聚物Minh Dat Precision Mold Corporation越南$4.4K
2026-07-30聚甲醛Nidec Vietnam Corporation越南$514
2026-07-30ABS共聚物Minh Dat Precision Mold Corporation越南$928
2026-07-30聚丙烯聚合物Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.7K
2026-07-30聚甲醛Nidec Vietnam Corporation越南$771
2026-07-30聚碳酸酯Minh Dat Precision Mold Corporation越南$2.6K
2026-07-30丙烯共聚物Aureole Business Components & Devices Inc.越南$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →