Binh Thuan Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHấT LượNG CAO BìNH THUậN
133
进口笔数
156
出口笔数
$1.90M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700823506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFF4BYE |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Lô CN-03, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHẤT LƯỢNG CAO BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-03, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433888899 |
| 邮箱 | info@bqp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $1.12M |
| 中国 | 32 | $472.3K |
| 韩国 | 25 | $241.6K |
| 意大利 | 1 | $40.8K |
| 马来西亚 | 2 | $19.8K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
| 丹麦 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $2.14M |
| 墨西哥 | 1 | $3.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.07M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $447.5K | 其他塑料制品、自行车车架零件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $233.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 21 | $72.2K | 玩具模型、非液体温度计 |
| Nirotech Ltd. | 意大利 | 1 | $40.8K | 橡塑模具 |
| 202ccbb882194f9e0b66bc5becb96195 | 2 | $30.0K | ||
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| NIROTECH LTD | 中国香港 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.50M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $348.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 21 | $105.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 39 | $82.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $34.5K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH 4 P (MST: 0900198105) | 越南 | 6 | $12.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NIROTECH Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| HTC (Asia) Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $3.0K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |