Binh Thuan Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHấT LượNG CAO BìNH THUậN

133
进口笔数
156
出口笔数
$1.90M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-11进口 $48.8K · 5 笔出口 $28.9K · 6 笔2023-12进口 $22.8K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $112.5K · 6 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $83.9K · 4 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-10进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $30.1K · 6 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-02进口 $31.1K · 5 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-04进口 $146.5K · 5 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-05进口 $159.3K · 8 笔出口 $117.2K · 6 笔2025-06进口 $68.5K · 5 笔出口 $200.5K · 3 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $173.1K · 5 笔2025-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $129.2K · 5 笔2025-10进口 $89.9K · 3 笔出口 $146.2K · 7 笔2025-11进口 $134.9K · 5 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $89.7K · 3 笔2026-01进口 $76.9K · 4 笔出口 $55.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2026-03进口 $126.7K · 10 笔出口 $106.5K · 8 笔2026-04进口 $132.1K · 9 笔出口 $180.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-11进口 $48.8K · 5 笔出口 $28.9K · 6 笔2023-12进口 $22.8K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $112.5K · 6 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $83.9K · 4 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-10进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $30.1K · 6 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-02进口 $31.1K · 5 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-04进口 $146.5K · 5 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-05进口 $159.3K · 8 笔出口 $117.2K · 6 笔2025-06进口 $68.5K · 5 笔出口 $200.5K · 3 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $173.1K · 5 笔2025-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2025-09进口 $25.9K · 5 笔出口 $129.2K · 5 笔2025-10进口 $89.9K · 3 笔出口 $146.2K · 7 笔2025-11进口 $134.9K · 5 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $89.7K · 3 笔2026-01进口 $76.9K · 4 笔出口 $55.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 4 笔2026-03进口 $126.7K · 10 笔出口 $106.5K · 8 笔2026-04进口 $132.1K · 9 笔出口 $180.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700823506
企查查编码QVNEFF4BYE
成立日期2019-01-29
联系地址Lô CN-03, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHẤT LƯỢNG CAO BÌNH THUẬN
企业英文名称BINH THUAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-03, khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842433888899
邮箱info@bqp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
320500色淀制品
848071橡塑模具
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$1.12M
中国32$472.3K
韩国25$241.6K
意大利1$40.8K
马来西亚2$19.8K
日本2$1.8K
丹麦1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$2.14M
墨西哥1$3.0K
中国香港1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南58$1.07MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国22$447.5K其他塑料制品、自行车车架零件
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南23$233.2K其他塑料制品、音频设备零件
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南21$72.2K玩具模型、非液体温度计
Nirotech Ltd.意大利1$40.8K橡塑模具
202ccbb882194f9e0b66bc5becb961952$30.0K
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K塑料容器、塑料家用制品
NIROTECH LTD中国香港3$1.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南1$235非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南1$117非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南38$1.50M其他塑料制品、其他钢铁制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南25$348.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南21$105.7K瓦楞纸箱、印刷标签
HTCTECH Co., Ltd.越南39$82.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南9$48.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南11$34.5KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH 4 P (MST: 0900198105)越南6$12.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
NIROTECH Ltd.越南3$4.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K混合橡胶、其他钢铁制品
HTC (Asia) Co., Ltd.墨西哥1$3.0K其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚丙烯聚合物Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-24聚碳酸酯Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-24聚碳酸酯Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-24聚丙烯聚合物Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-24聚丙烯聚合物Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-24聚碳酸酯Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-24聚碳酸酯MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$2.7K
2026-04-24聚碳酸酯MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD越南$2.7K
2026-04-24聚丙烯聚合物Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-24聚丙烯聚合物Ninebot (Hainan) Technology Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$10.9K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$10.9K
2026-04-28其他塑料制品RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →