Dong Duong Plastic & Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,227 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Và Cơ Khí Đông Dương

1,227
进口笔数
944
出口笔数
$20.72M
进口金额
$29.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $317.1K · 8 笔2023-09进口 $325.0K · 22 笔出口 $309.1K · 21 笔2023-10进口 $285.0K · 38 笔出口 $625.1K · 18 笔2023-11进口 $497.2K · 37 笔出口 $719.0K · 22 笔2023-12进口 $773.8K · 44 笔出口 $814.9K · 19 笔2024-01进口 $713.8K · 38 笔出口 $601.7K · 23 笔2024-02进口 $262.3K · 23 笔出口 $520.8K · 16 笔2024-03进口 $660.7K · 33 笔出口 $888.5K · 23 笔2024-04进口 $549.5K · 31 笔出口 $641.6K · 23 笔2024-05进口 $509.9K · 25 笔出口 $768.9K · 21 笔2024-06进口 $553.6K · 35 笔出口 $774.5K · 19 笔2024-07进口 $770.1K · 39 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-08进口 $657.3K · 37 笔出口 $868.7K · 20 笔2024-09进口 $406.5K · 32 笔出口 $694.5K · 20 笔2024-10进口 $631.3K · 45 笔出口 $494.4K · 17 笔2024-11进口 $478.9K · 29 笔出口 $543.3K · 23 笔2024-12进口 $573.2K · 28 笔出口 $820.4K · 23 笔2025-01进口 $295.7K · 21 笔出口 $549.3K · 19 笔2025-02进口 $467.2K · 22 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-03进口 $368.0K · 22 笔出口 $705.3K · 25 笔2025-04进口 $281.9K · 18 笔出口 $628.9K · 23 笔2025-05进口 $411.5K · 26 笔出口 $861.1K · 28 笔2025-06进口 $430.3K · 29 笔出口 $728.0K · 23 笔2025-07进口 $992.6K · 30 笔出口 $363.6K · 20 笔2025-08进口 $255.9K · 21 笔出口 $930.6K · 25 笔2025-09进口 $418.0K · 28 笔出口 $771.6K · 30 笔2025-10进口 $371.4K · 35 笔出口 $559.8K · 20 笔2025-11进口 $295.8K · 27 笔出口 $549.4K · 22 笔2025-12进口 $308.6K · 31 笔出口 $684.5K · 44 笔2026-01进口 $586.2K · 42 笔出口 $670.0K · 48 笔2026-02进口 $309.5K · 25 笔出口 $391.9K · 31 笔2026-03进口 $352.4K · 33 笔出口 $689.3K · 31 笔2026-04进口 $635.9K · 31 笔出口 $606.9K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $317.1K · 8 笔2023-09进口 $325.0K · 22 笔出口 $309.1K · 21 笔2023-10进口 $285.0K · 38 笔出口 $625.1K · 18 笔2023-11进口 $497.2K · 37 笔出口 $719.0K · 22 笔2023-12进口 $773.8K · 44 笔出口 $814.9K · 19 笔2024-01进口 $713.8K · 38 笔出口 $601.7K · 23 笔2024-02进口 $262.3K · 23 笔出口 $520.8K · 16 笔2024-03进口 $660.7K · 33 笔出口 $888.5K · 23 笔2024-04进口 $549.5K · 31 笔出口 $641.6K · 23 笔2024-05进口 $509.9K · 25 笔出口 $768.9K · 21 笔2024-06进口 $553.6K · 35 笔出口 $774.5K · 19 笔2024-07进口 $770.1K · 39 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-08进口 $657.3K · 37 笔出口 $868.7K · 20 笔2024-09进口 $406.5K · 32 笔出口 $694.5K · 20 笔2024-10进口 $631.3K · 45 笔出口 $494.4K · 17 笔2024-11进口 $478.9K · 29 笔出口 $543.3K · 23 笔2024-12进口 $573.2K · 28 笔出口 $820.4K · 23 笔2025-01进口 $295.7K · 21 笔出口 $549.3K · 19 笔2025-02进口 $467.2K · 22 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-03进口 $368.0K · 22 笔出口 $705.3K · 25 笔2025-04进口 $281.9K · 18 笔出口 $628.9K · 23 笔2025-05进口 $411.5K · 26 笔出口 $861.1K · 28 笔2025-06进口 $430.3K · 29 笔出口 $728.0K · 23 笔2025-07进口 $992.6K · 30 笔出口 $363.6K · 20 笔2025-08进口 $255.9K · 21 笔出口 $930.6K · 25 笔2025-09进口 $418.0K · 28 笔出口 $771.6K · 30 笔2025-10进口 $371.4K · 35 笔出口 $559.8K · 20 笔2025-11进口 $295.8K · 27 笔出口 $549.4K · 22 笔2025-12进口 $308.6K · 31 笔出口 $684.5K · 44 笔2026-01进口 $586.2K · 42 笔出口 $670.0K · 48 笔2026-02进口 $309.5K · 25 笔出口 $391.9K · 31 笔2026-03进口 $352.4K · 33 笔出口 $689.3K · 31 笔2026-04进口 $635.9K · 31 笔出口 $606.9K · 32 笔

工商档案

企业注册号0900886398
企查查编码QVN6Y2NR40
成立日期2014-09-09
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA & KHUÔN ĐÔNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842213791036
邮箱dongduongplastic@gmail.com
传真+842213791038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
848071橡塑模具
390320SAN共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390110低密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
391739其他塑料管材
848071橡塑模具
848390传动部件
8477908477机器零件
848079非注塑模具
844399其他印刷机零件
903180其他测量仪器
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南947$15.96M
中国269$2.05M
日本99$1.41M
泰国139$1.14M
马来西亚36$79.3K
中国台湾38$69.2K
韩国17$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南872$29.46M
英国16$107.4K
德国9$75.3K
日本33$59.9K
斯洛文尼亚2$16.9K
斯洛伐克1$9.0K
中国香港10$3.9K
美国1$234

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK Vietnam Co., Ltd.越南318$5.12M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南193$3.57MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南51$3.38M多功能打印复印机、其他印刷机零件
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南100$1.75M聚甲醛、聚碳酸酯
Sanko Trading (H.K.) Ltd.越南117$962.8K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南136$849.9K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南117$734.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Itochu Vietnam Co., Ltd.越南42$359.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch越南46$275.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Sanko Trading (H.K.) Ltd.中国25$165.2K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南244$23.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries, Ltd.越南31$2.36M橡塑模具、造纸机械零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南352$2.03M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries, Ltd.越南17$839.6K橡塑模具、其他钢铁制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南81$412.9K其他塑料制品、ABS共聚物
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南91$121.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Brother Industries UK Ltd.英国16$107.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Brother Industries (Slovakia) s.r.o.德国9$75.3K其他塑料制品
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南40$19.7K其他塑料制品、其他电子IC
Brother International Corporation日本27$11.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$626
2026-04-28聚甲醛NAGASE VIETNAM CO LTD中国$439
2026-04-28聚甲醛NAGASE VIETNAM CO LTD日本$4.1K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$626
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-28ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$2.3K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$626
2026-04-28聚甲醛NAGASE VIETNAM CO LTD日本$333
2026-04-28其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K

出口(共 944)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$554
2026-04-28其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$5
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.0K
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.6K
2026-04-28其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$21
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$33
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$177

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Plastic & Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →