Dong Duong Plastic & Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,227 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Và Cơ Khí Đông Dương
1,227
进口笔数
944
出口笔数
$20.72M
进口金额
$29.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900886398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y2NR40 |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA & KHUÔN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842213791036 |
| 邮箱 | dongduongplastic@gmail.com |
| 传真 | +842213791038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 947 | $15.96M |
| 中国 | 269 | $2.05M |
| 日本 | 99 | $1.41M |
| 泰国 | 139 | $1.14M |
| 马来西亚 | 36 | $79.3K |
| 中国台湾 | 38 | $69.2K |
| 韩国 | 17 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 872 | $29.46M |
| 英国 | 16 | $107.4K |
| 德国 | 9 | $75.3K |
| 日本 | 33 | $59.9K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $16.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $9.0K |
| 中国香港 | 10 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 318 | $5.12M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 193 | $3.57M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 51 | $3.38M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.75M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | 117 | $962.8K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $849.9K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $734.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $359.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch | 越南 | 46 | $275.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 中国 | 25 | $165.2K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 244 | $23.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 31 | $2.36M | 橡塑模具、造纸机械零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 352 | $2.03M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 17 | $839.6K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $412.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $121.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Brother Industries UK Ltd. | 英国 | 16 | $107.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Brother Industries (Slovakia) s.r.o. | 德国 | 9 | $75.3K | 其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $19.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Brother International Corporation | 日本 | 27 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | NAGASE VIETNAM CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | NAGASE VIETNAM CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | NAGASE VIETNAM CO LTD | 日本 | $333 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 944)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $554 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $177 |