Dong Duong Plastic & Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,341 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Và Cơ Khí Đông Dương

1,341
进口笔数
1,100
出口笔数
$22.41M
进口金额
$32.62M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $232.8K · 4 笔2023-11进口 $497.2K · 37 笔出口 $719.0K · 22 笔2023-12进口 $773.8K · 44 笔出口 $814.9K · 19 笔2024-01进口 $713.8K · 38 笔出口 $601.7K · 23 笔2024-02进口 $262.3K · 23 笔出口 $520.8K · 16 笔2024-03进口 $660.7K · 33 笔出口 $888.5K · 23 笔2024-04进口 $549.5K · 31 笔出口 $641.6K · 23 笔2024-05进口 $509.9K · 25 笔出口 $768.9K · 21 笔2024-06进口 $553.6K · 35 笔出口 $774.5K · 19 笔2024-07进口 $770.1K · 39 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-08进口 $657.3K · 37 笔出口 $868.7K · 20 笔2024-09进口 $406.5K · 32 笔出口 $694.5K · 20 笔2024-10进口 $631.3K · 45 笔出口 $494.4K · 17 笔2024-11进口 $478.9K · 29 笔出口 $543.3K · 23 笔2024-12进口 $573.2K · 28 笔出口 $820.4K · 23 笔2025-01进口 $295.7K · 21 笔出口 $549.3K · 19 笔2025-02进口 $467.2K · 22 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-03进口 $368.0K · 22 笔出口 $705.3K · 25 笔2025-04进口 $281.9K · 18 笔出口 $628.9K · 23 笔2025-05进口 $411.5K · 26 笔出口 $861.1K · 28 笔2025-06进口 $430.3K · 29 笔出口 $728.0K · 23 笔2025-07进口 $992.6K · 30 笔出口 $363.6K · 20 笔2025-08进口 $255.9K · 21 笔出口 $930.6K · 25 笔2025-09进口 $418.0K · 28 笔出口 $771.6K · 30 笔2025-10进口 $371.4K · 35 笔出口 $559.8K · 20 笔2025-11进口 $295.8K · 27 笔出口 $549.4K · 22 笔2025-12进口 $308.6K · 31 笔出口 $684.5K · 44 笔2026-01进口 $586.2K · 42 笔出口 $670.0K · 48 笔2026-02进口 $309.5K · 25 笔出口 $391.9K · 31 笔2026-03进口 $352.4K · 33 笔出口 $689.3K · 31 笔2026-04进口 $635.9K · 31 笔出口 $606.9K · 32 笔2026-05进口 $420.2K · 32 笔出口 $606.4K · 38 笔2026-06进口 $561.7K · 39 笔出口 $527.6K · 51 笔2026-07进口 $707.7K · 43 笔出口 $1.75M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $232.8K · 4 笔2023-11进口 $497.2K · 37 笔出口 $719.0K · 22 笔2023-12进口 $773.8K · 44 笔出口 $814.9K · 19 笔2024-01进口 $713.8K · 38 笔出口 $601.7K · 23 笔2024-02进口 $262.3K · 23 笔出口 $520.8K · 16 笔2024-03进口 $660.7K · 33 笔出口 $888.5K · 23 笔2024-04进口 $549.5K · 31 笔出口 $641.6K · 23 笔2024-05进口 $509.9K · 25 笔出口 $768.9K · 21 笔2024-06进口 $553.6K · 35 笔出口 $774.5K · 19 笔2024-07进口 $770.1K · 39 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-08进口 $657.3K · 37 笔出口 $868.7K · 20 笔2024-09进口 $406.5K · 32 笔出口 $694.5K · 20 笔2024-10进口 $631.3K · 45 笔出口 $494.4K · 17 笔2024-11进口 $478.9K · 29 笔出口 $543.3K · 23 笔2024-12进口 $573.2K · 28 笔出口 $820.4K · 23 笔2025-01进口 $295.7K · 21 笔出口 $549.3K · 19 笔2025-02进口 $467.2K · 22 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-03进口 $368.0K · 22 笔出口 $705.3K · 25 笔2025-04进口 $281.9K · 18 笔出口 $628.9K · 23 笔2025-05进口 $411.5K · 26 笔出口 $861.1K · 28 笔2025-06进口 $430.3K · 29 笔出口 $728.0K · 23 笔2025-07进口 $992.6K · 30 笔出口 $363.6K · 20 笔2025-08进口 $255.9K · 21 笔出口 $930.6K · 25 笔2025-09进口 $418.0K · 28 笔出口 $771.6K · 30 笔2025-10进口 $371.4K · 35 笔出口 $559.8K · 20 笔2025-11进口 $295.8K · 27 笔出口 $549.4K · 22 笔2025-12进口 $308.6K · 31 笔出口 $684.5K · 44 笔2026-01进口 $586.2K · 42 笔出口 $670.0K · 48 笔2026-02进口 $309.5K · 25 笔出口 $391.9K · 31 笔2026-03进口 $352.4K · 33 笔出口 $689.3K · 31 笔2026-04进口 $635.9K · 31 笔出口 $606.9K · 32 笔2026-05进口 $420.2K · 32 笔出口 $606.4K · 38 笔2026-06进口 $561.7K · 39 笔出口 $527.6K · 51 笔2026-07进口 $707.7K · 43 笔出口 $1.75M · 67 笔

工商档案

企业注册号0900886398
企查查编码QVN6Y2NR40
成立日期2014-09-09
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA & KHUÔN ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG PLASTIC AND MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842213791036
邮箱dongduongplastic@gmail.com
传真+842213791038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
848071橡塑模具
390320SAN共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390110低密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
391739其他塑料管材
848390传动部件
848071橡塑模具
8477908477机器零件
848079非注塑模具
844399其他印刷机零件
903180其他测量仪器
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,025$17.41M
中国296$2.18M
日本111$1.43M
泰国159$1.21M
中国台湾44$84.9K
马来西亚38$82.9K
韩国19$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,020$32.33M
英国16$107.4K
德国9$75.3K
日本33$59.9K
斯洛伐克2$22.0K
斯洛文尼亚2$16.9K
中国香港17$6.7K
美国1$234

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南374$6.54MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南217$3.92MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南51$3.38M多功能打印复印机、其他印刷机零件
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南111$1.81M聚甲醛、聚碳酸酯
Sanko Trading (H.K.) Ltd.越南117$962.8K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南147$902.0K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南124$781.2K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Itochu Vietnam Co., Ltd.越南50$404.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Mitsui Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch越南52$310.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Sanko Trading (H.K.) Ltd.中国35$245.2K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南273$26.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南419$2.35M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries, Ltd.越南39$2.30M橡塑模具、其他钢铁制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南81$412.9K其他塑料制品、ABS共聚物
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南110$150.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Brother Industries UK Ltd.英国16$107.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南40$37.2K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南40$19.7K其他塑料制品、其他电子IC
Brother International Corporation日本30$11.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国20$8.2K其他电子IC、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚碳酸酯SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-30聚碳酸酯SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$974
2026-07-30ABS共聚物SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-30聚碳酸酯SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-30聚碳酸酯SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.7K

出口(共 1,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-07-31其他塑料制品Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$3.1K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$884
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.9K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Slovakia) s.r.o.斯洛伐克$3.5K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$515
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$3.5K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$60
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$341

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Plastic & Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →