ABC Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABC TECH VINA

141
进口笔数
239
出口笔数
$2.24M
进口金额
$6.40M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-22
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $142.7K · 4 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $79.0K · 2 笔2023-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $110.5K · 3 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $123.9K · 3 笔2024-05进口 $44.0K · 3 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-06进口 $47.1K · 4 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-07进口 $77.2K · 3 笔出口 $178.5K · 4 笔2024-08进口 $68.4K · 4 笔出口 $154.6K · 4 笔2024-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $135.3K · 3 笔2024-10进口 $89.7K · 6 笔出口 $128.4K · 3 笔2024-11进口 $98.8K · 4 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $127.2K · 4 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $144.3K · 3 笔2025-02进口 $101.1K · 5 笔出口 $146.6K · 3 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $165.2K · 4 笔2025-04进口 $53.3K · 5 笔出口 $181.5K · 6 笔2025-05进口 $36.0K · 2 笔出口 $166.9K · 4 笔2025-06进口 $126.0K · 9 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-07进口 $47.1K · 3 笔出口 $169.6K · 4 笔2025-08进口 $112.0K · 6 笔出口 $185.7K · 5 笔2025-09进口 $40.2K · 3 笔出口 $171.7K · 4 笔2025-10进口 $69.5K · 2 笔出口 $167.5K · 4 笔2025-11进口 $60.2K · 4 笔出口 $176.4K · 6 笔2025-12进口 $46.7K · 5 笔出口 $173.1K · 5 笔2026-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $175.7K · 6 笔2026-02进口 $63.9K · 4 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2026-04进口 $53.2K · 2 笔出口 $148.8K · 4 笔2026-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $247.3K · 7 笔2026-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $180.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $142.7K · 4 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $79.0K · 2 笔2023-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $110.5K · 3 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $123.9K · 3 笔2024-05进口 $44.0K · 3 笔出口 $131.6K · 3 笔2024-06进口 $47.1K · 4 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-07进口 $77.2K · 3 笔出口 $178.5K · 4 笔2024-08进口 $68.4K · 4 笔出口 $154.6K · 4 笔2024-09进口 $76.7K · 6 笔出口 $135.3K · 3 笔2024-10进口 $89.7K · 6 笔出口 $128.4K · 3 笔2024-11进口 $98.8K · 4 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $127.2K · 4 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $144.3K · 3 笔2025-02进口 $101.1K · 5 笔出口 $146.6K · 3 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $165.2K · 4 笔2025-04进口 $53.3K · 5 笔出口 $181.5K · 6 笔2025-05进口 $36.0K · 2 笔出口 $166.9K · 4 笔2025-06进口 $126.0K · 9 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-07进口 $47.1K · 3 笔出口 $169.6K · 4 笔2025-08进口 $112.0K · 6 笔出口 $185.7K · 5 笔2025-09进口 $40.2K · 3 笔出口 $171.7K · 4 笔2025-10进口 $69.5K · 2 笔出口 $167.5K · 4 笔2025-11进口 $60.2K · 4 笔出口 $176.4K · 6 笔2025-12进口 $46.7K · 5 笔出口 $173.1K · 5 笔2026-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $175.7K · 6 笔2026-02进口 $63.9K · 4 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2026-04进口 $53.2K · 2 笔出口 $148.8K · 4 笔2026-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $247.3K · 7 笔2026-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $180.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702706056
企查查编码QVN01U9NPA
成立日期2018-10-01
联系地址Lô D-7J-CN và D-7L2-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABC TECH VINA
企业英文名称ABC TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-7J-CN và D-7L2-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02743515208
邮箱abctech.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本271.9665亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281830氢氧化铝
390791其他不饱和聚酯
390319其他苯乙烯聚合物
320649其他着色制剂
390110低密度聚乙烯
392092聚酰胺塑料片
731819其他螺纹紧固件
848071橡塑模具
731816螺纹螺母
291570棕榈/硬脂酸

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
390939其他初级形状氨基树脂
848071橡塑模具
391723硬质PVC管
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国94$1.58M
中国24$317.8K
印度22$273.0K
日本11$53.8K
印度尼西亚1$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国173$6.11M
越南66$285.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World CMMA Co., Ltd.韩国28$548.9K其他着色制剂、低密度聚乙烯
Advanced Polymer System Chemical Co., Ltd.韩国15$500.2K其他不饱和聚酯、其他苯乙烯聚合物
Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国11$311.6K其他不饱和聚酯、油漆颜料
Camtech Co., Ltd.韩国41$274.9K其他螺纹紧固件、橡塑模具
HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度22$273.0K氧化铝、未锻轧铝
Flying Sky Industries Co., Ltd.中国14$169.9K氢氧化铝
FLYING SKY INDUSTRIES CO.,LIMITED中国4$63.7K氢氧化铝
Jiaxing Hongyu Industries Co., Ltd.中国2$53.7K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维毡
Zibo Lonna International Trading Co., Ltd.中国2$29.9K氢氧化铝
Magtec Corp印度尼西亚1$13.7K氢氧化铝、氧化铝

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Camtech Co., Ltd.韩国173$6.11M电器装置零件、橡塑模具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南55$247.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南11$38.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他着色制剂World CMMA Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-06-25其他着色制剂World CMMA Co., Ltd.韩国$10.4K
2026-06-19氢氧化铝FLYING SKY INDUSTRIES CO.,LIMITED中国$5.5K
2026-06-19氢氧化铝FLYING SKY INDUSTRIES CO.,LIMITED中国$6.7K
2026-05-21其他着色制剂World CMMA Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-05-21其他着色制剂World CMMA Co., Ltd.韩国$396
2026-05-21聚酰胺塑料片World CMMA Co., Ltd.韩国$808
2026-05-18氢氧化铝FLYING SKY INDUSTRIES CO.,LIMITED中国$12.9K
2026-05-18氢氧化铝HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度$12.5K
2026-05-04氢氧化铝World CMMA Co., Ltd.韩国$980

出口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-06-22橡塑模具Camtech Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-06-22电器装置零件Camtech Co., Ltd.韩国$4.7K

相关企业 · 同类产品

ABC Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →