ABC Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABC TECH VINA
135
进口笔数
226
出口笔数
$2.16M
进口金额
$5.97M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702706056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01U9NPA |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Lô D-7J-CN và D-7L2-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABC TECH VINA |
| 企业英文名称 | ABC TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-7J-CN và D-7L2-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743515208 |
| 邮箱 | abctech.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 271.9665亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $1.54M |
| 中国 | 22 | $292.8K |
| 印度 | 21 | $260.5K |
| 日本 | 11 | $53.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 160 | $5.69M |
| 越南 | 66 | $285.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World CMMA Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $504.3K | 低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Advanced Polymer System Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $500.2K | 其他不饱和聚酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Youngjin Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $311.6K | 其他不饱和聚酯、油漆颜料 |
| Camtech Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $274.9K | 其他螺纹紧固件、橡塑模具 |
| HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 21 | $260.5K | 氧化铝、未锻轧铝 |
| Flying Sky Industries Co., Ltd. | 中国 | 16 | $208.6K | 氢氧化铝 |
| Jiaxing Hongyu Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 玻璃纤维毡、化学粘合玻璃毡 |
| Zibo Lonna International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 氢氧化铝 |
| Magtec Corp | 印度尼西亚 | 1 | $13.7K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| World BMC | 韩国 | 1 | $40 | PMMA塑料板材、塑料卫浴器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camtech Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $5.69M | 电器装置零件、橡塑模具 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 55 | $247.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.1K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氢氧化铝 | FLYING SKY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 氢氧化铝 | FLYING SKY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $796 |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $796 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $480 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CAMTECH CO LTD | 韩国 | $4.5K |