Sunpla Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,452 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 非在业

901
进口笔数
1,452
出口笔数
$15.27M
进口金额
$47.18M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $280.2K · 9 笔2023-09进口 $99.3K · 11 笔出口 $535.4K · 40 笔2023-10进口 $126.0K · 13 笔出口 $771.1K · 36 笔2023-11进口 $192.6K · 12 笔出口 $914.8K · 40 笔2023-12进口 $233.6K · 11 笔出口 $669.0K · 39 笔2024-01进口 $130.9K · 9 笔出口 $852.6K · 45 笔2024-02进口 $112.8K · 9 笔出口 $575.8K · 36 笔2024-03进口 $156.6K · 10 笔出口 $806.9K · 37 笔2024-04进口 $158.5K · 11 笔出口 $704.4K · 32 笔2024-05进口 $272.6K · 16 笔出口 $609.0K · 26 笔2024-06进口 $175.9K · 10 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-07进口 $187.3K · 11 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-08进口 $263.6K · 19 笔出口 $1.55M · 48 笔2024-09进口 $254.6K · 11 笔出口 $778.7K · 28 笔2024-10进口 $743.8K · 36 笔出口 $841.2K · 31 笔2024-11进口 $1.55M · 32 笔出口 $1.72M · 36 笔2024-12进口 $853.2K · 23 笔出口 $1.38M · 36 笔2025-01进口 $390.4K · 23 笔出口 $1.82M · 39 笔2025-02进口 $477.3K · 25 笔出口 $519.2K · 25 笔2025-03进口 $489.9K · 24 笔出口 $1.33M · 41 笔2025-04进口 $491.8K · 43 笔出口 $1.53M · 40 笔2025-05进口 $386.1K · 30 笔出口 $1.59M · 36 笔2025-06进口 $573.3K · 46 笔出口 $1.73M · 38 笔2025-07进口 $741.0K · 43 笔出口 $2.36M · 38 笔2025-08进口 $963.2K · 44 笔出口 $2.14M · 44 笔2025-09进口 $438.6K · 41 笔出口 $2.42M · 46 笔2025-10进口 $538.8K · 45 笔出口 $1.71M · 36 笔2025-11进口 $350.6K · 35 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-12进口 $432.4K · 41 笔出口 $1.21M · 32 笔2026-01进口 $364.1K · 39 笔出口 $1.41M · 35 笔2026-02进口 $293.0K · 25 笔出口 $896.0K · 23 笔2026-03进口 $415.7K · 35 笔出口 $1.53M · 30 笔2026-04进口 $386.9K · 31 笔出口 $2.60M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $280.2K · 9 笔2023-09进口 $99.3K · 11 笔出口 $535.4K · 40 笔2023-10进口 $126.0K · 13 笔出口 $771.1K · 36 笔2023-11进口 $192.6K · 12 笔出口 $914.8K · 40 笔2023-12进口 $233.6K · 11 笔出口 $669.0K · 39 笔2024-01进口 $130.9K · 9 笔出口 $852.6K · 45 笔2024-02进口 $112.8K · 9 笔出口 $575.8K · 36 笔2024-03进口 $156.6K · 10 笔出口 $806.9K · 37 笔2024-04进口 $158.5K · 11 笔出口 $704.4K · 32 笔2024-05进口 $272.6K · 16 笔出口 $609.0K · 26 笔2024-06进口 $175.9K · 10 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-07进口 $187.3K · 11 笔出口 $930.9K · 38 笔2024-08进口 $263.6K · 19 笔出口 $1.55M · 48 笔2024-09进口 $254.6K · 11 笔出口 $778.7K · 28 笔2024-10进口 $743.8K · 36 笔出口 $841.2K · 31 笔2024-11进口 $1.55M · 32 笔出口 $1.72M · 36 笔2024-12进口 $853.2K · 23 笔出口 $1.38M · 36 笔2025-01进口 $390.4K · 23 笔出口 $1.82M · 39 笔2025-02进口 $477.3K · 25 笔出口 $519.2K · 25 笔2025-03进口 $489.9K · 24 笔出口 $1.33M · 41 笔2025-04进口 $491.8K · 43 笔出口 $1.53M · 40 笔2025-05进口 $386.1K · 30 笔出口 $1.59M · 36 笔2025-06进口 $573.3K · 46 笔出口 $1.73M · 38 笔2025-07进口 $741.0K · 43 笔出口 $2.36M · 38 笔2025-08进口 $963.2K · 44 笔出口 $2.14M · 44 笔2025-09进口 $438.6K · 41 笔出口 $2.42M · 46 笔2025-10进口 $538.8K · 45 笔出口 $1.71M · 36 笔2025-11进口 $350.6K · 35 笔出口 $1.39M · 36 笔2025-12进口 $432.4K · 41 笔出口 $1.21M · 32 笔2026-01进口 $364.1K · 39 笔出口 $1.41M · 35 笔2026-02进口 $293.0K · 25 笔出口 $896.0K · 23 笔2026-03进口 $415.7K · 35 笔出口 $1.53M · 30 笔2026-04进口 $386.9K · 31 笔出口 $2.60M · 30 笔

工商档案

企业注册号0106709318
企查查编码QVNWS6SUT3
成立日期2014-12-08
联系地址Lô CN5, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Xã Đoan Bái, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNPLA BẮC GIANG
企业英文名称SUNPLA BAC GIANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN5, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Xã Đoan Bái(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84989086006
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
390690其他丙烯酸聚合物
732690其他钢铁制品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
848390传动部件
391740塑料管件
848071橡塑模具
391739其他塑料管材
848079非注塑模具
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南901$15.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,452$47.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南381$5.91M其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Canon Vietnam Co., Ltd.越南133$5.04M多功能打印复印机、电器零件
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南299$3.62MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南54$480.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SATO Vietnam Co., Ltd.越南2$167.9K未印刷标签、其他印刷机零件
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南2$22.0K电磁装置、磁铁及零件
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南25$21.8K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、电器装置零件
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南1$111自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Advanex (Vietnam) Ltd.越南1$89钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南564$29.30M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南184$8.37M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南197$7.23M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南134$608.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南102$590.1K其他塑料制品、齿轮及变速器
Canon Vietnam Co., Ltd.越南23$386.2K其他印刷机零件、绝缘电线
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南165$196.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南20$189.0K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南17$140.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南27$55.9K其他塑料制品、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚甲醛SIK (VIET NAM) CO LTD越南$293
2026-04-23聚碳酸酯SIK (VIET NAM) CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-23ABS共聚物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$484
2026-04-23ABS共聚物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-23ABS共聚物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$4.7K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-23ABS共聚物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$5.4K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SIK (VIET NAM) CO LTD越南$950

出口(共 1,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$11.0K
2026-04-28离合器联轴器FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$51
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$7.8K
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$17.5K
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$11.0K
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$7.8K
2026-04-28橡塑模具CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$17.5K
2026-04-28离合器联轴器FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$51
2026-04-23其他塑料制品FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$354
2026-04-23其他塑料制品FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$60

相关企业 · 同类产品

Sunpla Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →