Sunpla Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,452 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 非在业
901
进口笔数
1,452
出口笔数
$15.27M
进口金额
$47.18M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106709318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS6SUT3 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Lô CN5, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Xã Đoan Bái, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNPLA BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | SUNPLA BAC GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Xã Đoan Bái(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84989086006 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 901 | $15.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,452 | $47.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 381 | $5.91M | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $5.04M | 多功能打印复印机、电器零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 299 | $3.62M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 54 | $480.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167.9K | 未印刷标签、其他印刷机零件 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.0K | 电磁装置、磁铁及零件 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $21.8K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $89 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 564 | $29.30M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 184 | $8.37M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $7.23M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 134 | $608.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 102 | $590.1K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $386.2K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $196.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $189.0K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $140.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $55.9K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚甲醛 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $950 |
出口(共 1,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $60 |