Hanel Plastics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,714 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANEL XốP NHựA
2,201
进口笔数
3,714
出口笔数
$29.33M
进口金额
$51.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
48
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100738312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N59PQ8 |
| 成立日期 | 1994-12-12 |
| 联系地址 | B15, đường công nghiệp số 6, khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL XỐP NHỰA |
| 企业英文名称 | HANEL PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B15, đường công nghiệp số 6, khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842438753213 |
| 邮箱 | info@hanelplastics.com.vn |
| 传真 | +842438752436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,728 | $20.09M |
| 中国台湾 | 178 | $5.91M |
| 中国 | 146 | $2.65M |
| 韩国 | 67 | $209.0K |
| 泰国 | 92 | $179.9K |
| 马来西亚 | 62 | $154.9K |
| 奥地利 | 2 | $38.3K |
| 中国香港 | 19 | $30.0K |
| 德国 | 3 | $15.2K |
| 英国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,658 | $51.05M |
| 菲律宾 | 9 | $8.2K |
| 韩国 | 9 | $3.8K |
| 日本 | 14 | $2.8K |
| 中国香港 | 3 | $1.0K |
| 中国 | 8 | $236 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 444 | $5.11M | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 461 | $4.25M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 114 | $3.75M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 337 | $3.09M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 52 | $1.86M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.74M | 多功能打印复印机、电器零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 175 | $1.64M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $567.9K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $253.0K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $142.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 322 | $10.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 309 | $9.71M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 286 | $9.05M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 416 | $5.77M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 695 | $1.91M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.40M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.34M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $1.23M | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.16M | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $200.9K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $15.0K |
出口(共 3,714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $558 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |