An Phu Viet Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 831 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa An Phú Việt
261
进口笔数
831
出口笔数
$1.62M
进口金额
$6.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105329200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SKRW2J |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA AN PHÚ VIỆT |
| 企业英文名称 | AN PHU VIET PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842213751336 |
| 邮箱 | info@anphuviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $770.6K |
| 越南 | 186 | $768.5K |
| 日本 | 43 | $73.7K |
| 波兰 | 5 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 796 | $6.48M |
| 新加坡 | 19 | $41.8K |
| 中国 | 11 | $6.2K |
| TK | 1 | $409 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $559.2K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 11 | $179.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 82 | $107.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $46.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $27.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 7 | $19.6K | 橡胶处理织物、70-150克非织造布 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 8 | $4.1K | 贱金属锁具零件、非螺纹钢销 | |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Transfer Multisort | 波兰 | 5 | $2.6K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $2.24M | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 171 | $1.59M | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.07M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $260.8K | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 44 | $201.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 41 | $186.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $169.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $143.3K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $76.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 20 | $3.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $919 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 韩国 | $69.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 其他不饱和聚酯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 韩国 | $69.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $52 |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他不饱和聚酯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 韩国 | $44.1K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $313 |
出口(共 831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $87 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $640 |