An Phu Viet Plastics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 883 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa An Phú Việt

274
进口笔数
883
出口笔数
$1.83M
进口金额
$7.32M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 5 笔出口 $100.1K · 17 笔2023-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $161.4K · 12 笔2023-12进口 $17.6K · 4 笔出口 $107.6K · 17 笔2024-01进口 $5.0K · 9 笔出口 $181.7K · 18 笔2024-02进口 $331 · 1 笔出口 $148.4K · 18 笔2024-03进口 $4.0K · 6 笔出口 $217.9K · 22 笔2024-04进口 $19.7K · 6 笔出口 $120.4K · 23 笔2024-05进口 $3.0K · 5 笔出口 $115.4K · 25 笔2024-06进口 $3.3K · 6 笔出口 $126.9K · 23 笔2024-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $173.5K · 31 笔2024-08进口 $11.0K · 11 笔出口 $171.1K · 30 笔2024-09进口 $25.2K · 8 笔出口 $89.3K · 17 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $136.0K · 29 笔2024-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $210.1K · 22 笔2024-12进口 $13.0K · 6 笔出口 $218.9K · 24 笔2025-01进口 $25.5K · 8 笔出口 $89.1K · 15 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $189.7K · 22 笔2025-03进口 $39.1K · 9 笔出口 $214.2K · 24 笔2025-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $135.2K · 19 笔2025-05进口 $99.5K · 13 笔出口 $154.1K · 17 笔2025-06进口 $27.0K · 6 笔出口 $158.1K · 18 笔2025-07进口 $7.5K · 8 笔出口 $157.8K · 22 笔2025-08进口 $6.9K · 9 笔出口 $172.4K · 21 笔2025-09进口 $24.8K · 7 笔出口 $168.6K · 19 笔2025-10进口 $484.0K · 9 笔出口 $266.9K · 27 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $234.1K · 26 笔2025-12进口 $26.3K · 7 笔出口 $251.6K · 29 笔2026-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $177.9K · 21 笔2026-02进口 $23.1K · 7 笔出口 $122.8K · 17 笔2026-03进口 $193.2K · 14 笔出口 $390.1K · 30 笔2026-04进口 $380.5K · 6 笔出口 $427.5K · 26 笔2026-05进口 $45.2K · 3 笔出口 $292.0K · 25 笔2026-06进口 $164.3K · 10 笔出口 $409.6K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 5 笔出口 $100.1K · 17 笔2023-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $161.4K · 12 笔2023-12进口 $17.6K · 4 笔出口 $107.6K · 17 笔2024-01进口 $5.0K · 9 笔出口 $181.7K · 18 笔2024-02进口 $331 · 1 笔出口 $148.4K · 18 笔2024-03进口 $4.0K · 6 笔出口 $217.9K · 22 笔2024-04进口 $19.7K · 6 笔出口 $120.4K · 23 笔2024-05进口 $3.0K · 5 笔出口 $115.4K · 25 笔2024-06进口 $3.3K · 6 笔出口 $126.9K · 23 笔2024-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $173.5K · 31 笔2024-08进口 $11.0K · 11 笔出口 $171.1K · 30 笔2024-09进口 $25.2K · 8 笔出口 $89.3K · 17 笔2024-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $136.0K · 29 笔2024-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $210.1K · 22 笔2024-12进口 $13.0K · 6 笔出口 $218.9K · 24 笔2025-01进口 $25.5K · 8 笔出口 $89.1K · 15 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $189.7K · 22 笔2025-03进口 $39.1K · 9 笔出口 $214.2K · 24 笔2025-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $135.2K · 19 笔2025-05进口 $99.5K · 13 笔出口 $154.1K · 17 笔2025-06进口 $27.0K · 6 笔出口 $158.1K · 18 笔2025-07进口 $7.5K · 8 笔出口 $157.8K · 22 笔2025-08进口 $6.9K · 9 笔出口 $172.4K · 21 笔2025-09进口 $24.8K · 7 笔出口 $168.6K · 19 笔2025-10进口 $484.0K · 9 笔出口 $266.9K · 27 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $234.1K · 26 笔2025-12进口 $26.3K · 7 笔出口 $251.6K · 29 笔2026-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $177.9K · 21 笔2026-02进口 $23.1K · 7 笔出口 $122.8K · 17 笔2026-03进口 $193.2K · 14 笔出口 $390.1K · 30 笔2026-04进口 $380.5K · 6 笔出口 $427.5K · 26 笔2026-05进口 $45.2K · 3 笔出口 $292.0K · 25 笔2026-06进口 $164.3K · 10 笔出口 $409.6K · 27 笔

工商档案

企业注册号0105329200
企查查编码QVN8SKRW2J
成立日期2011-05-25
联系地址Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA AN PHÚ VIỆT
企业英文名称AN PHU VIET PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842213751336
邮箱info@anphuviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本215亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
56039370-150克非织造布
390230丙烯共聚物
731824非螺纹钢销
390791其他不饱和聚酯
848079非注塑模具
732020钢铁弹簧
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
650700帽子配件
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
842199过滤净化器零件
731819其他螺纹紧固件
848079非注塑模具
732020钢铁弹簧
390330ABS共聚物
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$937.5K
越南199$801.3K
日本43$73.7K
中国1$9.8K
波兰5$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南835$7.12M
新加坡29$103.1K
中国11$6.2K
TK1$409

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南10$744.1K其他塑料制品、其他铝制品
Lotte Chemical Corporation韩国13$213.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南86$116.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南4$75.7K其他金属锁、贱金属锁具零件
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南42$71.3K自粘塑料片、其他塑料制品
SIK Vietnam Co., Ltd.越南66$28.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南16$5.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Dongkwang Co., Ltd.8$4.1K贱金属锁具零件、非螺纹钢销
Dongkwang Co., Ltd.越南6$2.8K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰5$2.6K1000伏以下插头插座、非LED二极管

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南123$2.43M塑料包装箱、塑料封口件
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南191$1.73M帽子配件、非玻璃化转印纸
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南145$1.08M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡79$322.1K合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘
Dongkwang Co., Ltd.越南45$204.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南70$197.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongkwang Co., Ltd.越南41$186.1K其他电子IC、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南13$143.3K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南107$76.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Union Co., Ltd.越南20$3.5K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25ABS共聚物Woojeon Vina Co., Ltd.越南$801
2026-06-25聚甲醛Woojeon Vina Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-25聚甲醛Woojeon Vina Co., Ltd.中国$6.6K
2026-06-25其他不饱和聚酯Woojeon Vina Co., Ltd.韩国$26.7K
2026-06-25ABS共聚物Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-25自粘塑料卷Woojeon Vina Co., Ltd.越南$442
2026-06-18ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-18丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-06-16丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-06-16ABS共聚物Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K

出口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$690
2026-06-30其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$27
2026-06-30其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$7.0K
2026-06-30其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$148
2026-06-30其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$27
2026-06-29其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$168
2026-06-29帽子配件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$200
2026-06-29帽子配件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29帽子配件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$936
2026-06-29其他塑料制品Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡$1.6K

相关企业 · 同类产品

An Phu Viet Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →