Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,182 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NISSHO PRECISION VIệT NAM
- 邮箱1,977
3,710
进口笔数
8,182
出口笔数
$26.82M
进口金额
$288.79M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
187
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700875644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1E2850 |
| 成立日期 | 2008-02-12 |
| 联系地址 | Số 6A VSIP, Đường 03, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSHO PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A VSIP, Đường 03, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại tấm, miếng, thanh đệm dùng cho sản phẩm điện tử có mã số HS: 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4008, 4016, 4810, 4811, 4823, 5901, 5903, 5906, 5911, 6306; các hàng hóa dạng miếng, tấm, thanh từ băng keo, nhựa, cao su, vải dùng cho sản phẩm điện tử có mã HS : 8486, 8503, 8517, 8518, 8522, 8529, 8537, 8538; các vật liệu, sản phẩm keo, nhựa, cao su, kim loại miếng, tấm, thanh dùng cho sản phẩm điện tử có mã số HS: 3506, 3704, 8408, 8542, 8708. Hàng hóa nhập khẩu và phân phối thực hiện theo Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743783090 |
| 邮箱 | giu.lamthingoc@nitto.com |
| 传真 | 02743783094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 662.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,335 | $12.78M |
| 日本 | 605 | $6.31M |
| 泰国 | 346 | $4.45M |
| 中国 | 327 | $1.89M |
| 韩国 | 54 | $800.7K |
| 瑞士 | 19 | $160.5K |
| 德国 | 21 | $95.2K |
| 马来西亚 | 29 | $89.9K |
| 菲律宾 | 17 | $88.7K |
| 美国 | 26 | $66.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,936 | $287.29M |
| 泰国 | 118 | $745.5K |
| 日本 | 60 | $399.8K |
| 美国 | 29 | $184.4K |
| 菲律宾 | 27 | $71.9K |
| 中国 | 5 | $69.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $12.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $12.6K |
| 匈牙利 | 3 | $1.6K |
| 马来西亚 | 2 | $886 |
贸易伙伴
上游供应商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Corporation | 日本 | 278 | $4.29M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 112 | $3.31M | 其他塑料制品、高压塑料软管 |
| Tesa Vietnam Ltd. | 越南 | 172 | $2.36M | 塑料涂层织物、自粘塑料卷 |
| Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company | 越南 | 248 | $2.16M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| SSP Moulding Co., Ltd. | 越南 | 334 | $1.75M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Minh Dat Precision Mold Corporation | 越南 | 213 | $1.72M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Neion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $840.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Electronic Materials Tai Lun Co., Ltd. | 越南 | 146 | $512.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Choice Pro-Tech Co., Ltd. | 越南 | 126 | $209.6K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $204.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 731 | $177.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd. | 越南 | 523 | $57.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mitani Valve Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $7.95M | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Mitani Valve Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $7.73M | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 992 | $7.48M | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 361 | $6.86M | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 240 | $1.92M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Jabil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 300 | $1.38M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ASTI Electronics Co., Ltd. | 越南 | 274 | $815.9K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 220 | $680.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3,710)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | Toyobo Mc Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | Toyobo Mc Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MITANI TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $528 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MITANI TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $528 |
| 2026-04-25 | 可互换冲压工具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $123 |
| 2026-04-25 | 可互换冲压工具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-25 | 可互换冲压工具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $123 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | CTY TNHH NODA VIET NAM | 越南 | $35 |
出口(共 8,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $29.3K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $29.3K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $774 |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | MITANI VALVE VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.5K |