Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,923 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NISSHO PRECISION VIệT NAM

4,256
进口笔数
8,923
出口笔数
$29.67M
进口金额
$294.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
172
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20232024202520262023-10进口 $68.5K · 10 笔出口 $96.0K · 5 笔2023-11进口 $393.6K · 77 笔出口 $1.43M · 230 笔2023-12进口 $548.3K · 96 笔出口 $1.51M · 232 笔2024-01进口 $450.9K · 92 笔出口 $1.41M · 203 笔2024-02进口 $447.4K · 64 笔出口 $975.7K · 136 笔2024-03进口 $470.5K · 100 笔出口 $1.41M · 199 笔2024-04进口 $449.4K · 95 笔出口 $1.38M · 206 笔2024-05进口 $499.5K · 101 笔出口 $1.36M · 204 笔2024-06进口 $509.9K · 93 笔出口 $1.41M · 216 笔2024-07进口 $534.4K · 93 笔出口 $1.73M · 230 笔2024-08进口 $580.9K · 84 笔出口 $1.55M · 211 笔2024-09进口 $806.9K · 85 笔出口 $1.46M · 214 笔2024-10进口 $556.9K · 96 笔出口 $1.59M · 229 笔2024-11进口 $663.5K · 86 笔出口 $1.76M · 205 笔2024-12进口 $793.7K · 107 笔出口 $1.88M · 217 笔2025-01进口 $528.8K · 78 笔出口 $1.47M · 184 笔2025-02进口 $669.6K · 105 笔出口 $1.39M · 190 笔2025-03进口 $733.6K · 117 笔出口 $1.61M · 189 笔2025-04进口 $590.5K · 103 笔出口 $1.59M · 206 笔2025-05进口 $680.1K · 117 笔出口 $1.56M · 202 笔2025-06进口 $773.6K · 120 笔出口 $1.76M · 197 笔2025-07进口 $657.9K · 114 笔出口 $1.82M · 218 笔2025-08进口 $683.7K · 114 笔出口 $1.55M · 196 笔2025-09进口 $659.6K · 113 笔出口 $1.59M · 193 笔2025-10进口 $815.6K · 130 笔出口 $1.81M · 234 笔2025-11进口 $679.2K · 109 笔出口 $1.69M · 210 笔2025-12进口 $1.14M · 145 笔出口 $1.76M · 205 笔2026-01进口 $679.6K · 125 笔出口 $1.72M · 197 笔2026-02进口 $557.6K · 95 笔出口 $1.19M · 135 笔2026-03进口 $714.6K · 141 笔出口 $1.74M · 220 笔2026-04进口 $1.13M · 115 笔出口 $2.50M · 179 笔2026-05进口 $624.0K · 112 笔出口 $1.17M · 157 笔2026-06进口 $708.2K · 123 笔出口 $1.46M · 173 笔2026-07进口 $716.0K · 123 笔出口 $1.43M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23420232024202520262023-10进口 $68.5K · 10 笔出口 $96.0K · 5 笔2023-11进口 $393.6K · 77 笔出口 $1.43M · 230 笔2023-12进口 $548.3K · 96 笔出口 $1.51M · 232 笔2024-01进口 $450.9K · 92 笔出口 $1.41M · 203 笔2024-02进口 $447.4K · 64 笔出口 $975.7K · 136 笔2024-03进口 $470.5K · 100 笔出口 $1.41M · 199 笔2024-04进口 $449.4K · 95 笔出口 $1.38M · 206 笔2024-05进口 $499.5K · 101 笔出口 $1.36M · 204 笔2024-06进口 $509.9K · 93 笔出口 $1.41M · 216 笔2024-07进口 $534.4K · 93 笔出口 $1.73M · 230 笔2024-08进口 $580.9K · 84 笔出口 $1.55M · 211 笔2024-09进口 $806.9K · 85 笔出口 $1.46M · 214 笔2024-10进口 $556.9K · 96 笔出口 $1.59M · 229 笔2024-11进口 $663.5K · 86 笔出口 $1.76M · 205 笔2024-12进口 $793.7K · 107 笔出口 $1.88M · 217 笔2025-01进口 $528.8K · 78 笔出口 $1.47M · 184 笔2025-02进口 $669.6K · 105 笔出口 $1.39M · 190 笔2025-03进口 $733.6K · 117 笔出口 $1.61M · 189 笔2025-04进口 $590.5K · 103 笔出口 $1.59M · 206 笔2025-05进口 $680.1K · 117 笔出口 $1.56M · 202 笔2025-06进口 $773.6K · 120 笔出口 $1.76M · 197 笔2025-07进口 $657.9K · 114 笔出口 $1.82M · 218 笔2025-08进口 $683.7K · 114 笔出口 $1.55M · 196 笔2025-09进口 $659.6K · 113 笔出口 $1.59M · 193 笔2025-10进口 $815.6K · 130 笔出口 $1.81M · 234 笔2025-11进口 $679.2K · 109 笔出口 $1.69M · 210 笔2025-12进口 $1.14M · 145 笔出口 $1.76M · 205 笔2026-01进口 $679.6K · 125 笔出口 $1.72M · 197 笔2026-02进口 $557.6K · 95 笔出口 $1.19M · 135 笔2026-03进口 $714.6K · 141 笔出口 $1.74M · 220 笔2026-04进口 $1.13M · 115 笔出口 $2.50M · 179 笔2026-05进口 $624.0K · 112 笔出口 $1.17M · 157 笔2026-06进口 $708.2K · 123 笔出口 $1.46M · 173 笔2026-07进口 $716.0K · 123 笔出口 $1.43M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700875644
企查查编码QVNY1E2850
成立日期2008-02-12
联系地址Số 6A VSIP, Đường 03, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSHO PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称NISSHO PRECISION VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6A VSIP, Đường 03, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại tấm, miếng, thanh đệm dùng cho sản phẩm điện tử có mã số HS: 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4008, 4016, 4810, 4811, 4823, 5901, 5903, 5906, 5911, 6306; các hàng hóa dạng miếng, tấm, thanh từ băng keo, nhựa, cao su, vải dùng cho sản phẩm điện tử có mã HS : 8486, 8503, 8517, 8518, 8522, 8529, 8537, 8538; các vật liệu, sản phẩm keo, nhựa, cao su, kim loại miếng, tấm, thanh dùng cho sản phẩm điện tử có mã số HS: 3506, 3704, 8408, 8542, 8708. Hàng hóa nhập khẩu và phân phối thực hiện theo Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842743783090
邮箱giu.lamthingoc@nitto.com
传真02743783094
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本662.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
820730可互换冲压工具
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
391731高压塑料软管
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392113聚氨酯泡沫塑料
842489非农用喷雾器具
401693非泡沫橡胶密封件
392190非泡沫塑料片
591190其他工业用纺织品
401610硫化橡胶垫
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,747$14.44M
日本657$6.85M
泰国383$4.89M
中国362$2.05M
韩国56$805.0K
瑞士19$160.5K
马来西亚37$133.2K
德国24$99.7K
菲律宾17$88.7K
美国27$66.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,645$292.67M
泰国126$786.4K
日本69$405.6K
菲律宾42$206.7K
美国29$184.4K
中国5$69.7K
罗马尼亚2$12.7K
斯洛文尼亚1$12.6K
匈牙利3$1.6K
马来西亚2$886

贸易伙伴

上游供应商(共 172)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Corporation日本334$5.19M自粘塑料片、自粘塑料卷
Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国134$3.67M其他塑料制品、塑料封口件
Tesa Vietnam Ltd.越南193$2.55M塑料涂层织物、自粘塑料卷
Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company越南276$2.39M塑料配件、其他塑料制品
Minh Dat Precision Mold Corporation越南278$2.30M其他塑料制品、塑料配件
SSP Moulding Co., Ltd.越南391$1.87M其他塑料制品、其他印刷机零件
Neion Vietnam Co., Ltd.越南185$956.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
Electronic Materials Tai Lun Co., Ltd.越南164$554.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南211$243.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Choice Pro-Tech Co., Ltd.越南140$232.0K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南774$178.34M其他塑料制品、其他钢铁制品
Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd.越南558$57.87M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mitani Valve Vietnam Co., Ltd.越南618$17.12M非农用喷雾器具、手动计量泵
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南1,147$8.73M音频设备零件、其他锻钢制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南364$6.86M其他电子IC、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南365$3.06M塑料配件、其他纺织制品
Jabil Vietnam Co., Ltd.越南336$1.55M其他电子IC、其他塑料制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南463$1.53M其他塑料制品、塑料包装箱
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南371$1.18M塑料配件、绝缘电线
ASTI Electronics Co., Ltd.越南301$887.6K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-07-31塑料封口件Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$890
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$696
2026-07-31塑料封口件Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$945
2026-07-31研磨粉/粒Nissho Corporation日本$771
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-31其他塑料制品Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.4K
2026-07-28PET塑料片材Neion Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

出口(共 8,923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29自粘塑料片First Sumiden Circuits Inc.菲律宾$8
2026-09-21自粘塑料片First Sumiden Circuits Inc.菲律宾$2
2026-09-19乙烯聚合物塑料First Sumiden Circuits Inc.菲律宾$3.1K
2026-09-16其他塑料片材Semitec Electronics Philippines Inc.菲律宾$2.2K
2026-09-12乙烯聚合物塑料First Sumiden Circuits Inc.菲律宾$13
2026-07-31非农用喷雾器具Mitani Valve Vietnam Co., Ltd.越南$31.5K
2026-07-31过滤净化器零件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.6K
2026-07-31过滤净化器零件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$6.1K
2026-07-31非农用喷雾器具Mitani Valve Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-07-30非农用喷雾器具Mitani Valve Vietnam Co., Ltd.越南$15.3K

相关企业 · 同类产品

Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →