Choice Pro-Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,060 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHOICE PRO-TECH

330
进口笔数
1,060
出口笔数
$7.35M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-09进口 $140.6K · 7 笔出口 $59.9K · 25 笔2023-10进口 $148.8K · 6 笔出口 $44.8K · 31 笔2023-11进口 $249.6K · 9 笔出口 $53.8K · 25 笔2023-12进口 $159.0K · 7 笔出口 $36.3K · 21 笔2024-01进口 $322.3K · 12 笔出口 $75.8K · 23 笔2024-02进口 $172.7K · 9 笔出口 $44.6K · 12 笔2024-03进口 $169.8K · 7 笔出口 $35.2K · 23 笔2024-04进口 $121.0K · 6 笔出口 $35.0K · 22 笔2024-05进口 $226.0K · 10 笔出口 $55.9K · 34 笔2024-06进口 $257.7K · 13 笔出口 $61.4K · 31 笔2024-07进口 $48.4K · 2 笔出口 $45.2K · 25 笔2024-08进口 $122.7K · 7 笔出口 $55.6K · 31 笔2024-09进口 $170.1K · 9 笔出口 $35.5K · 23 笔2024-10进口 $140.9K · 6 笔出口 $81.2K · 36 笔2024-11进口 $177.9K · 10 笔出口 $39.0K · 32 笔2024-12进口 $155.5K · 9 笔出口 $46.2K · 25 笔2025-01进口 $108.0K · 6 笔出口 $35.3K · 23 笔2025-02进口 $155.3K · 8 笔出口 $70.1K · 18 笔2025-03进口 $209.9K · 11 笔出口 $22.8K · 32 笔2025-04进口 $149.5K · 7 笔出口 $37.0K · 35 笔2025-05进口 $202.9K · 12 笔出口 $61.2K · 29 笔2025-06进口 $303.2K · 14 笔出口 $100.6K · 31 笔2025-07进口 $97.3K · 5 笔出口 $39.8K · 35 笔2025-08进口 $207.8K · 9 笔出口 $19.9K · 23 笔2025-09进口 $114.9K · 7 笔出口 $69.3K · 32 笔2025-10进口 $196.5K · 9 笔出口 $27.6K · 25 笔2025-11进口 $224.1K · 11 笔出口 $33.2K · 30 笔2025-12进口 $283.6K · 12 笔出口 $40.5K · 25 笔2026-01进口 $172.2K · 13 笔出口 $50.3K · 27 笔2026-02进口 $141.9K · 6 笔出口 $60.4K · 21 笔2026-03进口 $178.5K · 10 笔出口 $63.8K · 23 笔2026-04进口 $540.7K · 9 笔出口 $91.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-09进口 $140.6K · 7 笔出口 $59.9K · 25 笔2023-10进口 $148.8K · 6 笔出口 $44.8K · 31 笔2023-11进口 $249.6K · 9 笔出口 $53.8K · 25 笔2023-12进口 $159.0K · 7 笔出口 $36.3K · 21 笔2024-01进口 $322.3K · 12 笔出口 $75.8K · 23 笔2024-02进口 $172.7K · 9 笔出口 $44.6K · 12 笔2024-03进口 $169.8K · 7 笔出口 $35.2K · 23 笔2024-04进口 $121.0K · 6 笔出口 $35.0K · 22 笔2024-05进口 $226.0K · 10 笔出口 $55.9K · 34 笔2024-06进口 $257.7K · 13 笔出口 $61.4K · 31 笔2024-07进口 $48.4K · 2 笔出口 $45.2K · 25 笔2024-08进口 $122.7K · 7 笔出口 $55.6K · 31 笔2024-09进口 $170.1K · 9 笔出口 $35.5K · 23 笔2024-10进口 $140.9K · 6 笔出口 $81.2K · 36 笔2024-11进口 $177.9K · 10 笔出口 $39.0K · 32 笔2024-12进口 $155.5K · 9 笔出口 $46.2K · 25 笔2025-01进口 $108.0K · 6 笔出口 $35.3K · 23 笔2025-02进口 $155.3K · 8 笔出口 $70.1K · 18 笔2025-03进口 $209.9K · 11 笔出口 $22.8K · 32 笔2025-04进口 $149.5K · 7 笔出口 $37.0K · 35 笔2025-05进口 $202.9K · 12 笔出口 $61.2K · 29 笔2025-06进口 $303.2K · 14 笔出口 $100.6K · 31 笔2025-07进口 $97.3K · 5 笔出口 $39.8K · 35 笔2025-08进口 $207.8K · 9 笔出口 $19.9K · 23 笔2025-09进口 $114.9K · 7 笔出口 $69.3K · 32 笔2025-10进口 $196.5K · 9 笔出口 $27.6K · 25 笔2025-11进口 $224.1K · 11 笔出口 $33.2K · 30 笔2025-12进口 $283.6K · 12 笔出口 $40.5K · 25 笔2026-01进口 $172.2K · 13 笔出口 $50.3K · 27 笔2026-02进口 $141.9K · 6 笔出口 $60.4K · 21 笔2026-03进口 $178.5K · 10 笔出口 $63.8K · 23 笔2026-04进口 $540.7K · 9 笔出口 $91.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号3600954356
企查查编码QVN5W5WC0Y
成立日期2007-12-06
联系地址Đường số 8, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHOICE PRO-TECH
企业英文名称CHOICE PRO-TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I phụ lục 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II phụ lục 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một chương của Biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02513513881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
391190其他多硫化物
481141自粘纸板
293399其他杂环化合物
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
481141自粘纸板
590610橡胶处理织物
392390其他塑料包装制品
844240印刷部件机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国151$4.00M
中国179$3.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,004$1.49M
新加坡9$276.4K
泰国31$165.1K
美国1$55.9K
日本1$24.3K
中国澳门11$18.0K
墨西哥1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCM Corp.韩国89$2.36M涂层钢板、980200
Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd.中国60$1.48M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Glorean Co., Ltd.韩国19$641.0K乙烯聚合物塑料
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国25$613.8K自粘塑料片、自粘纸板
Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co.中国13$395.9K自粘塑料片、聚酯塑料片材
Zhongshan Wtrade Co., Ltd.中国14$305.6K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
Now Chemical Co., Ltd.韩国16$294.6K其他丙烯酸聚合物、丙烯酸乙烯漆
Nantong Huisen Adhesive Technology Co., Ltd.中国12$93.1K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd.中国13$80.5K自粘纸板、胶粘纸卷/张
Yancheng Kingbull Materials Technology Co., Ltd.中国8$72.6K乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南248$327.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南112$279.0K木托盘、瓦楞纸箱
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南126$209.6K其他塑料制品、自粘塑料片
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南65$201.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南62$183.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南38$64.0K非玻璃化转印纸、矿物制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南50$51.1K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南62$21.5K仿制首饰、其他塑料制品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南35$11.0K印刷标签、氮
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南31$8.0K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$467
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-23乙烯聚合物塑料Glorean Co., Ltd.韩国$467

出口(共 1,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23自粘塑料卷MPV SP中国澳门$18
2026-04-23自粘塑料卷MPV SP中国澳门$432
2026-04-23自粘塑料卷MPV SP中国澳门$115
2026-04-23自粘塑料卷MPV SP中国澳门$1.8K
2026-04-23自粘塑料卷MPV SP中国澳门$221
2026-04-22自粘塑料片Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-22自粘塑料片Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-21自粘塑料片CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM越南$4.0K
2026-04-20自粘纸板MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$184
2026-04-20自粘纸板MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$256

相关企业 · 同类产品

Choice Pro-Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →