Choice Pro-Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,060 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHOICE PRO-TECH
330
进口笔数
1,060
出口笔数
$7.35M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600954356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W5WC0Y |
| 成立日期 | 2007-12-06 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHOICE PRO-TECH |
| 企业英文名称 | CHOICE PRO-TECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I phụ lục 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (Khoản A mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu (Mục II phụ lục 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng nhập khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu (Khoản A mục II Phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam. Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng thuộc một chương của Biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02513513881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 151 | $4.00M |
| 中国 | 179 | $3.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,004 | $1.49M |
| 新加坡 | 9 | $276.4K |
| 泰国 | 31 | $165.1K |
| 美国 | 1 | $55.9K |
| 日本 | 1 | $24.3K |
| 中国澳门 | 11 | $18.0K |
| 墨西哥 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCM Corp. | 韩国 | 89 | $2.36M | 涂层钢板、980200 |
| Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.48M | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Glorean Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $641.0K | 乙烯聚合物塑料 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 25 | $613.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangdong Donlee New Materials Technology Inc. Co. | 中国 | 13 | $395.9K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Zhongshan Wtrade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $305.6K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Now Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $294.6K | 其他丙烯酸聚合物、丙烯酸乙烯漆 |
| Nantong Huisen Adhesive Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $93.1K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 13 | $80.5K | 自粘纸板、胶粘纸卷/张 |
| Yancheng Kingbull Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.6K | 乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 248 | $327.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 112 | $279.0K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $209.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $201.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $183.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 38 | $64.0K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $51.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $21.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 35 | $11.0K | 印刷标签、氮 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $8.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $467 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Glorean Co., Ltd. | 韩国 | $467 |
出口(共 1,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $18 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $432 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $115 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | MPV SP | 中国澳门 | $221 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 自粘纸板 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 自粘纸板 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $256 |