Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 14,884 笔 · 主营 空调机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM)

14,884
进口笔数
2,041
出口笔数
$2.11B
进口金额
$168.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
163
供应商数
139
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.43M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.56M · 314 笔出口 $1.96M · 38 笔2023-12进口 $20.78M · 337 笔出口 $1.08M · 48 笔2024-01进口 $19.23M · 306 笔出口 $5.03M · 31 笔2024-02进口 $15.87M · 217 笔出口 $7.97M · 41 笔2024-03进口 $23.79M · 289 笔出口 $9.94M · 53 笔2024-04进口 $18.43M · 275 笔出口 $7.41M · 47 笔2024-05进口 $27.65M · 412 笔出口 $7.77M · 81 笔2024-06进口 $23.37M · 342 笔出口 $5.07M · 93 笔2024-07进口 $23.25M · 353 笔出口 $3.86M · 42 笔2024-08进口 $22.01M · 340 笔出口 $3.50M · 45 笔2024-09进口 $21.11M · 320 笔出口 $1.46M · 50 笔2024-10进口 $24.02M · 345 笔出口 $4.74M · 47 笔2024-11进口 $22.24M · 350 笔出口 $2.06M · 62 笔2024-12进口 $25.61M · 378 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-01进口 $16.75M · 302 笔出口 $968.7K · 50 笔2025-02进口 $23.45M · 345 笔出口 $12.05M · 48 笔2025-03进口 $29.23M · 410 笔出口 $1.90M · 67 笔2025-04进口 $20.66M · 371 笔出口 $10.22M · 56 笔2025-05进口 $25.41M · 406 笔出口 $3.06M · 61 笔2025-06进口 $23.47M · 405 笔出口 $1.40M · 35 笔2025-07进口 $21.92M · 394 笔出口 $1.64M · 43 笔2025-08进口 $23.24M · 394 笔出口 $2.35M · 51 笔2025-09进口 $21.88M · 371 笔出口 $228.9K · 23 笔2025-10进口 $28.43M · 398 笔出口 $710.2K · 41 笔2025-11进口 $21.66M · 372 笔出口 $722.6K · 27 笔2025-12进口 $16.56M · 373 笔出口 $1.56M · 44 笔2026-01进口 $19.63M · 407 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-02进口 $19.19M · 307 笔出口 $2.15M · 22 笔2026-03进口 $27.61M · 390 笔出口 $3.82M · 40 笔2026-04进口 $40.39M · 320 笔出口 $3.11M · 55 笔2026-05进口 $23.15M · 360 笔出口 $2.25M · 35 笔2026-06进口 $23.81M · 359 笔出口 $3.35M · 55 笔2026-07进口 $22.90M · 431 笔出口 $5.56M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.43M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.56M · 314 笔出口 $1.96M · 38 笔2023-12进口 $20.78M · 337 笔出口 $1.08M · 48 笔2024-01进口 $19.23M · 306 笔出口 $5.03M · 31 笔2024-02进口 $15.87M · 217 笔出口 $7.97M · 41 笔2024-03进口 $23.79M · 289 笔出口 $9.94M · 53 笔2024-04进口 $18.43M · 275 笔出口 $7.41M · 47 笔2024-05进口 $27.65M · 412 笔出口 $7.77M · 81 笔2024-06进口 $23.37M · 342 笔出口 $5.07M · 93 笔2024-07进口 $23.25M · 353 笔出口 $3.86M · 42 笔2024-08进口 $22.01M · 340 笔出口 $3.50M · 45 笔2024-09进口 $21.11M · 320 笔出口 $1.46M · 50 笔2024-10进口 $24.02M · 345 笔出口 $4.74M · 47 笔2024-11进口 $22.24M · 350 笔出口 $2.06M · 62 笔2024-12进口 $25.61M · 378 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-01进口 $16.75M · 302 笔出口 $968.7K · 50 笔2025-02进口 $23.45M · 345 笔出口 $12.05M · 48 笔2025-03进口 $29.23M · 410 笔出口 $1.90M · 67 笔2025-04进口 $20.66M · 371 笔出口 $10.22M · 56 笔2025-05进口 $25.41M · 406 笔出口 $3.06M · 61 笔2025-06进口 $23.47M · 405 笔出口 $1.40M · 35 笔2025-07进口 $21.92M · 394 笔出口 $1.64M · 43 笔2025-08进口 $23.24M · 394 笔出口 $2.35M · 51 笔2025-09进口 $21.88M · 371 笔出口 $228.9K · 23 笔2025-10进口 $28.43M · 398 笔出口 $710.2K · 41 笔2025-11进口 $21.66M · 372 笔出口 $722.6K · 27 笔2025-12进口 $16.56M · 373 笔出口 $1.56M · 44 笔2026-01进口 $19.63M · 407 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-02进口 $19.19M · 307 笔出口 $2.15M · 22 笔2026-03进口 $27.61M · 390 笔出口 $3.82M · 40 笔2026-04进口 $40.39M · 320 笔出口 $3.11M · 55 笔2026-05进口 $23.15M · 360 笔出口 $2.25M · 35 笔2026-06进口 $23.81M · 359 笔出口 $3.35M · 55 笔2026-07进口 $22.90M · 431 笔出口 $5.56M · 47 笔

工商档案

企业注册号0301450108
企查查编码QVNJ4GKQJP
成立日期2000-07-24
联系地址Tầng 14-15, Tòa nhà Văn phòng Nam Á, Số 201-203 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM)
企业英文名称DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址10 Công Trường Quốc Tế, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842862504888
邮箱info@daikin.com.vn
传真+842862504999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841590空调机零件
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
391990自粘塑料片
401610硫化橡胶垫
848190阀门零件
841581可逆热泵
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调
841590空调机零件
853710电力控制板
482390其他纸制品
841480其他气泵
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
741210精炼铜管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,458$1.30B
泰国5,644$578.73M
中国3,764$122.33M
马来西亚2,039$85.56M
日本1,556$18.25M
印度68$1.38M
美国115$1.21M
意大利57$1.06M
菲律宾79$710.0K
印度尼西亚243$495.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾272$125.41M
新加坡82$23.95M
泰国793$9.72M
越南691$6.89M
中国101$1.34M
印度尼西亚26$409.8K
日本13$253.6K
马来西亚45$70.1K
印度7$6.8K
韩国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAIKIN INDUSTRIES (THAILAND) LTD3,318$446.42M窗式/壁挂空调、空调机零件
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南316$412.45M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南435$128.80M精炼铜管、其他塑料管材
Daikin Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1,831$103.96M空调机零件、窗式/壁挂空调
Daikin Industries, Ltd.泰国430$85.27M其他气泵、空调机零件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南388$63.11M精炼铜管、精炼铜坯
Daikin Trading (Thailand) Ltd.泰国1,016$34.93M空调机零件、其他塑料制品
Daikin Air Conditioning (Shanghai) Co., Ltd.中国352$25.10M空调机零件、其他塑料制品
Daikin Asia Servicing Pte. Ltd.新加坡1,001$17.29M空调机零件、印刷电路
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南430$425.3K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HO TAI DEVELOPMENT CO LTD中国台湾268$125.39M窗式/壁挂空调、其他风扇
Daikin Holdings Singapore Pte. Ltd.新加坡50$22.95M精炼铜管件、空调机零件
Daikin Industries, Ltd.泰国489$8.66M贱金属配件、金属永磁体
Daikin Fluorochemicals (China) Co., Ltd.中国79$1.23M钢制气罐、氟代烃衍生物
Daikin Trading (Thailand) Ltd.泰国174$532.3K其他纸制品、贱金属配件
DAIKIN INDUSTRIES (THAILAND) LTD123$469.6K精炼铜管、电力控制板
Daikin Asia Servicing Pte. Ltd.新加坡60$327.3K空调机零件、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南33$98.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南32$53.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Daikin Electronic Devices Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚30$24.2K集成电路零件、铝电解电容

近期贸易明细

进口(共 14,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹螺母Rechi Precision Co., Ltd.中国$1
2026-07-31其他钢铁制品ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-31其他塑料制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$7.7K
2026-07-31非窗式空调机Daikin Malaysia Sdn. Bhd.中国$1.4K
2026-07-31自粘塑料片INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-3170-150克非织造布Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-07-31其他塑料制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$62
2026-07-31窗式/壁挂空调DAIKIN INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$239
2026-07-31带接头绝缘电线Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23.6K
2026-07-31其他塑料制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$1.4K

出口(共 2,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30精炼铜管件Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$316
2026-07-30空调机零件Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$2.9K
2026-07-30精炼铜管件Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$732
2026-07-30氟代烃衍生物II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$469
2026-07-30窗式/壁挂空调Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$1.7K
2026-07-30窗式/壁挂空调Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$4.2K
2026-07-30窗式/壁挂空调Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$592
2026-07-30精炼铜管件Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$686
2026-07-30可逆热泵Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$10.1K
2026-07-30可逆热泵Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →