Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13,734 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM)
13,734
进口笔数
1,657
出口笔数
$2.04B
进口金额
$156.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
167
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301450108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4GKQJP |
| 成立日期 | 2000-07-24 |
| 联系地址 | Tầng 14-15, Tòa nhà Văn phòng Nam Á, Số 201-203 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Công Trường Quốc Tế, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862504888 |
| 邮箱 | info@daikin.com.vn |
| 传真 | +842862504999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,105 | $1.29B |
| 泰国 | 5,247 | $539.24M |
| 中国 | 3,393 | $110.89M |
| 马来西亚 | 1,907 | $80.34M |
| 日本 | 1,412 | $17.10M |
| 印度 | 59 | $1.29M |
| 美国 | 105 | $1.18M |
| 意大利 | 52 | $1.05M |
| 菲律宾 | 73 | $705.7K |
| 印度尼西亚 | 220 | $460.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 256 | $116.69M |
| 新加坡 | 75 | $22.56M |
| 泰国 | 748 | $9.00M |
| 越南 | 388 | $5.96M |
| 中国 | 98 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 22 | $343.9K |
| 日本 | 13 | $253.6K |
| 马来西亚 | 44 | $70.0K |
| 印度 | 7 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3,131 | $415.51M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 284 | $411.88M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 400 | $127.10M | 精炼铜管、其他塑料管材 |
| Daikin Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,637 | $94.33M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Daikin Industries, Ltd. | 泰国 | 402 | $79.82M | 其他气泵、空调机零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 365 | $58.66M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Daikin Trading (Thailand) Ltd. | 泰国 | 942 | $32.76M | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Daikin Air Conditioning (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 333 | $23.74M | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Daikin Asia Servicing Pte. Ltd. | 新加坡 | 906 | $15.61M | 空调机零件、电力控制板 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 389 | $382.3K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HO TAI DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 252 | $116.68M | 窗式/壁挂空调 |
| Daikin Holdings Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $22.01M | 精炼铜管件、空调机零件 |
| Daikin Industries, Ltd. | 泰国 | 462 | $8.02M | 贱金属配件、金属永磁体 |
| Daikin Fluorochemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.20M | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |
| Daikin Trading (Thailand) Ltd. | 泰国 | 167 | $504.3K | 其他纸制品、贱金属配件 |
| Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 112 | $414.0K | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
| Daikin Industries Indonesia, Pt. | 印度尼西亚 | 21 | $343.0K | 纸塑固定电容器、精炼铜管 |
| Daikin Asia Servicing Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $260.9K | 空调机零件、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $51.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daikin Electronic Devices Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $24.1K | 1kVA以下变压器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13,734)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 空调机零件 | DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $890 |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $305 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $158 |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $648 |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $458 |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 可逆热泵 | DAIKIN MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1,657)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $250 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | DUNAN METALS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $7 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | Daikin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |