Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 13,734 笔 · 主营 空调机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM)

13,734
进口笔数
1,657
出口笔数
$2.04B
进口金额
$156.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
167
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.78M · 67 笔出口 $257.3K · 9 笔2023-09进口 $16.52M · 346 笔出口 $835.9K · 34 笔2023-10进口 $17.11M · 309 笔出口 $962.3K · 36 笔2023-11进口 $15.56M · 314 笔出口 $1.94M · 32 笔2023-12进口 $20.78M · 337 笔出口 $1.05M · 42 笔2024-01进口 $19.23M · 306 笔出口 $5.02M · 26 笔2024-02进口 $15.87M · 217 笔出口 $7.96M · 38 笔2024-03进口 $23.79M · 289 笔出口 $9.92M · 47 笔2024-04进口 $18.43M · 275 笔出口 $7.40M · 41 笔2024-05进口 $27.65M · 412 笔出口 $7.77M · 77 笔2024-06进口 $23.37M · 342 笔出口 $5.02M · 83 笔2024-07进口 $23.25M · 353 笔出口 $3.83M · 37 笔2024-08进口 $22.01M · 340 笔出口 $3.49M · 41 笔2024-09进口 $21.11M · 320 笔出口 $1.41M · 43 笔2024-10进口 $24.02M · 345 笔出口 $4.73M · 42 笔2024-11进口 $22.24M · 350 笔出口 $2.04M · 50 笔2024-12进口 $25.61M · 378 笔出口 $1.03M · 37 笔2025-01进口 $16.75M · 302 笔出口 $957.7K · 41 笔2025-02进口 $23.45M · 345 笔出口 $12.04M · 43 笔2025-03进口 $29.23M · 410 笔出口 $1.88M · 54 笔2025-04进口 $20.66M · 371 笔出口 $10.21M · 52 笔2025-05进口 $25.41M · 406 笔出口 $3.05M · 53 笔2025-06进口 $23.47M · 405 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-07进口 $21.92M · 394 笔出口 $1.61M · 36 笔2025-08进口 $23.24M · 394 笔出口 $2.33M · 40 笔2025-09进口 $21.88M · 371 笔出口 $208.5K · 20 笔2025-10进口 $28.43M · 398 笔出口 $678.3K · 36 笔2025-11进口 $21.66M · 372 笔出口 $713.6K · 23 笔2025-12进口 $16.56M · 373 笔出口 $1.53M · 35 笔2026-01进口 $19.63M · 407 笔出口 $1.08M · 32 笔2026-02进口 $19.19M · 307 笔出口 $2.15M · 19 笔2026-03进口 $27.61M · 390 笔出口 $3.79M · 30 笔2026-04进口 $40.39M · 320 笔出口 $3.09M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.78M · 67 笔出口 $257.3K · 9 笔2023-09进口 $16.52M · 346 笔出口 $835.9K · 34 笔2023-10进口 $17.11M · 309 笔出口 $962.3K · 36 笔2023-11进口 $15.56M · 314 笔出口 $1.94M · 32 笔2023-12进口 $20.78M · 337 笔出口 $1.05M · 42 笔2024-01进口 $19.23M · 306 笔出口 $5.02M · 26 笔2024-02进口 $15.87M · 217 笔出口 $7.96M · 38 笔2024-03进口 $23.79M · 289 笔出口 $9.92M · 47 笔2024-04进口 $18.43M · 275 笔出口 $7.40M · 41 笔2024-05进口 $27.65M · 412 笔出口 $7.77M · 77 笔2024-06进口 $23.37M · 342 笔出口 $5.02M · 83 笔2024-07进口 $23.25M · 353 笔出口 $3.83M · 37 笔2024-08进口 $22.01M · 340 笔出口 $3.49M · 41 笔2024-09进口 $21.11M · 320 笔出口 $1.41M · 43 笔2024-10进口 $24.02M · 345 笔出口 $4.73M · 42 笔2024-11进口 $22.24M · 350 笔出口 $2.04M · 50 笔2024-12进口 $25.61M · 378 笔出口 $1.03M · 37 笔2025-01进口 $16.75M · 302 笔出口 $957.7K · 41 笔2025-02进口 $23.45M · 345 笔出口 $12.04M · 43 笔2025-03进口 $29.23M · 410 笔出口 $1.88M · 54 笔2025-04进口 $20.66M · 371 笔出口 $10.21M · 52 笔2025-05进口 $25.41M · 406 笔出口 $3.05M · 53 笔2025-06进口 $23.47M · 405 笔出口 $1.38M · 30 笔2025-07进口 $21.92M · 394 笔出口 $1.61M · 36 笔2025-08进口 $23.24M · 394 笔出口 $2.33M · 40 笔2025-09进口 $21.88M · 371 笔出口 $208.5K · 20 笔2025-10进口 $28.43M · 398 笔出口 $678.3K · 36 笔2025-11进口 $21.66M · 372 笔出口 $713.6K · 23 笔2025-12进口 $16.56M · 373 笔出口 $1.53M · 35 笔2026-01进口 $19.63M · 407 笔出口 $1.08M · 32 笔2026-02进口 $19.19M · 307 笔出口 $2.15M · 19 笔2026-03进口 $27.61M · 390 笔出口 $3.79M · 30 笔2026-04进口 $40.39M · 320 笔出口 $3.09M · 50 笔

工商档案

企业注册号0301450108
企查查编码QVNJ4GKQJP
成立日期2000-07-24
联系地址Tầng 14-15, Tòa nhà Văn phòng Nam Á, Số 201-203 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM)
企业英文名称DAIKIN AIR CONDITIONING (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址10 Công Trường Quốc Tế, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842862504888
邮箱info@daikin.com.vn
传真+842862504999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841590空调机零件
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
391990自粘塑料片
401610硫化橡胶垫
848190阀门零件
841581可逆热泵
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调
841590空调机零件
482390其他纸制品
853710电力控制板
841480其他气泵
741210精炼铜管件
401693非泡沫橡胶密封件
290342氟代烃衍生物
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,105$1.29B
泰国5,247$539.24M
中国3,393$110.89M
马来西亚1,907$80.34M
日本1,412$17.10M
印度59$1.29M
美国105$1.18M
意大利52$1.05M
菲律宾73$705.7K
印度尼西亚220$460.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾256$116.69M
新加坡75$22.56M
泰国748$9.00M
越南388$5.96M
中国98$1.31M
印度尼西亚22$343.9K
日本13$253.6K
马来西亚44$70.0K
印度7$6.8K
韩国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国3,131$415.51M窗式/壁挂空调、空调机零件
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南284$411.88M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南400$127.10M精炼铜管、其他塑料管材
Daikin Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1,637$94.33M窗式/壁挂空调、空调机零件
Daikin Industries, Ltd.泰国402$79.82M其他气泵、空调机零件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南365$58.66M精炼铜管、精炼铜坯
Daikin Trading (Thailand) Ltd.泰国942$32.76M空调机零件、其他塑料制品
Daikin Air Conditioning (Shanghai) Co., Ltd.中国333$23.74M空调机零件、其他塑料制品
Daikin Asia Servicing Pte. Ltd.新加坡906$15.61M空调机零件、电力控制板
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南389$382.3K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HO TAI DEVELOPMENT CO LTD中国台湾252$116.68M窗式/壁挂空调
Daikin Holdings Singapore Pte. Ltd.新加坡48$22.01M精炼铜管件、空调机零件
Daikin Industries, Ltd.泰国462$8.02M贱金属配件、金属永磁体
Daikin Fluorochemicals (China) Co., Ltd.中国77$1.20M钢制气罐、氟代烃衍生物
Daikin Trading (Thailand) Ltd.泰国167$504.3K其他纸制品、贱金属配件
Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国112$414.0K精炼铜管、窗式/壁挂空调
Daikin Industries Indonesia, Pt.印度尼西亚21$343.0K纸塑固定电容器、精炼铜管
Daikin Asia Servicing Pte. Ltd.新加坡57$260.9K空调机零件、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南15$51.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Daikin Electronic Devices Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚29$24.1K1kVA以下变压器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 13,734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29空调机零件DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$890
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$2.4K
2026-04-29空调机零件DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$305
2026-04-29空调机零件DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$158
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$648
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$3.1K
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$412
2026-04-29空调机零件DAIKIN ELECTRONIC DEVICES MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$458
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$412
2026-04-29可逆热泵DAIKIN MALAYSIA SDN BHD中国$3.1K

出口(共 1,657)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国$30
2026-04-27空调机零件Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$141
2026-04-27空调机零件Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国$250
2026-04-27阀门龙头DUNAN METALS (THAILAND) CO LTD泰国$3.5K
2026-04-27自粘塑料卷Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国$7
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料Daikin Industries (Thailand) Ltd.泰国$20
2026-04-27电力控制板Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-27电热电阻器Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$26
2026-04-27其他气泵Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-27电力控制板Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →