Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,027 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Điện tử FOSTER (Đà Nẵng)

3,027
进口笔数
1,099
出口笔数
$87.52M
进口金额
$65.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
114
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.1K · 10 笔出口 $158.9K · 4 笔2023-11进口 $774.2K · 69 笔出口 $1.41M · 19 笔2023-12进口 $698.8K · 69 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-01进口 $1.05M · 76 笔出口 $1.35M · 21 笔2024-02进口 $277.6K · 36 笔出口 $696.4K · 12 笔2024-03进口 $671.3K · 71 笔出口 $1.00M · 22 笔2024-04进口 $738.7K · 66 笔出口 $1.20M · 27 笔2024-05进口 $945.1K · 86 笔出口 $3.68M · 27 笔2024-06进口 $527.9K · 65 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-07进口 $639.2K · 72 笔出口 $1.94M · 33 笔2024-08进口 $936.4K · 62 笔出口 $1.86M · 35 笔2024-09进口 $967.0K · 69 笔出口 $1.80M · 27 笔2024-10进口 $853.6K · 76 笔出口 $965.5K · 32 笔2024-11进口 $589.0K · 76 笔出口 $1.24M · 30 笔2024-12进口 $599.0K · 61 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-01进口 $637.6K · 51 笔出口 $1.72M · 21 笔2025-02进口 $260.2K · 40 笔出口 $894.0K · 17 笔2025-03进口 $426.6K · 55 笔出口 $955.4K · 20 笔2025-04进口 $590.9K · 73 笔出口 $1.36M · 17 笔2025-05进口 $785.6K · 69 笔出口 $1.21M · 19 笔2025-06进口 $685.2K · 60 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-07进口 $676.0K · 75 笔出口 $1.89M · 24 笔2025-08进口 $765.4K · 75 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-09进口 $726.5K · 80 笔出口 $960.4K · 20 笔2025-10进口 $654.2K · 66 笔出口 $1.60M · 29 笔2025-11进口 $721.1K · 72 笔出口 $1.60M · 30 笔2025-12进口 $722.8K · 68 笔出口 $1.57M · 23 笔2026-01进口 $971.6K · 78 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-02进口 $573.1K · 45 笔出口 $874.1K · 12 笔2026-03进口 $522.9K · 81 笔出口 $1.15M · 19 笔2026-04进口 $1.38M · 61 笔出口 $1.31M · 29 笔2026-05进口 $1.05M · 89 笔出口 $1.87M · 23 笔2026-06进口 $947.2K · 72 笔出口 $2.14M · 30 笔2026-07进口 $846.7K · 91 笔出口 $2.02M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.1K · 10 笔出口 $158.9K · 4 笔2023-11进口 $774.2K · 69 笔出口 $1.41M · 19 笔2023-12进口 $698.8K · 69 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-01进口 $1.05M · 76 笔出口 $1.35M · 21 笔2024-02进口 $277.6K · 36 笔出口 $696.4K · 12 笔2024-03进口 $671.3K · 71 笔出口 $1.00M · 22 笔2024-04进口 $738.7K · 66 笔出口 $1.20M · 27 笔2024-05进口 $945.1K · 86 笔出口 $3.68M · 27 笔2024-06进口 $527.9K · 65 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-07进口 $639.2K · 72 笔出口 $1.94M · 33 笔2024-08进口 $936.4K · 62 笔出口 $1.86M · 35 笔2024-09进口 $967.0K · 69 笔出口 $1.80M · 27 笔2024-10进口 $853.6K · 76 笔出口 $965.5K · 32 笔2024-11进口 $589.0K · 76 笔出口 $1.24M · 30 笔2024-12进口 $599.0K · 61 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-01进口 $637.6K · 51 笔出口 $1.72M · 21 笔2025-02进口 $260.2K · 40 笔出口 $894.0K · 17 笔2025-03进口 $426.6K · 55 笔出口 $955.4K · 20 笔2025-04进口 $590.9K · 73 笔出口 $1.36M · 17 笔2025-05进口 $785.6K · 69 笔出口 $1.21M · 19 笔2025-06进口 $685.2K · 60 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-07进口 $676.0K · 75 笔出口 $1.89M · 24 笔2025-08进口 $765.4K · 75 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-09进口 $726.5K · 80 笔出口 $960.4K · 20 笔2025-10进口 $654.2K · 66 笔出口 $1.60M · 29 笔2025-11进口 $721.1K · 72 笔出口 $1.60M · 30 笔2025-12进口 $722.8K · 68 笔出口 $1.57M · 23 笔2026-01进口 $971.6K · 78 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-02进口 $573.1K · 45 笔出口 $874.1K · 12 笔2026-03进口 $522.9K · 81 笔出口 $1.15M · 19 笔2026-04进口 $1.38M · 61 笔出口 $1.31M · 29 笔2026-05进口 $1.05M · 89 笔出口 $1.87M · 23 笔2026-06进口 $947.2K · 72 笔出口 $2.14M · 30 笔2026-07进口 $846.7K · 91 笔出口 $2.02M · 35 笔

工商档案

企业注册号0400643083
企查查编码QVNR65BAC8
成立日期2008-06-30
联系地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ FOSTER (ĐÀ NẴNG)
企业英文名称FOSTER ELECTRIC (DA NANG) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842363675965
邮箱tuyendung.dng@fostergroup.com.vn
传真+842363675966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
851890音频设备零件
591190其他工业用纺织品
392190非泡沫塑料片
3506101kg以下胶粘剂
853690其他电路开关装置
850511金属永磁体
56039225-70克非织造布
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
851829未装壳扬声器
851830头戴耳机及耳塞
851890音频设备零件
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
750620镍合金板材
854449绝缘电线
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南731$61.47M
中国1,177$19.42M
韩国364$3.06M
日本330$1.87M
中国台湾309$1.10M
新加坡53$190.2K
德国21$171.8K
泰国85$92.2K
中国香港5$56.4K
马来西亚5$43.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港354$31.60M
中国277$19.84M
日本154$10.09M
越南250$2.18M
泰国46$1.92M
中国台湾3$11.7K
荷兰4$7.8K
韩国4$7.7K
丹麦2$4.0K
美国3$768

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南558$57.87M自粘塑料片、其他塑料制品
Jabil Circuit (Singapore) Pte. Ltd.新加坡62$3.71M其他固定电容器、20W以下固定电阻器
Tianjin Sanhuan Lucky New Materials Inc.中国89$2.53M金属永磁体、非金属永磁体
Foster Electric Co. Ltd.中国香港173$2.13M未装壳扬声器、音频设备零件
Bumchun Precision Co., Ltd.韩国196$1.85M其他钢铁制品、音频设备零件
Foster Electric Co., Ltd.越南162$1.72M未装壳扬声器、音频设备零件
Goto Electronic (Hong Kong) Co., Ltd.中国79$1.08M音频设备零件、6mm以下精炼铜丝
ACE Co., Ltd.韩国93$869.6K铝制紧固件、其他铜制品
Shen Ming Industrial (HK) Co.中国香港71$667.4K其他电路开关装置、音频设备零件
G-SHANK ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾101$405.9K集成电路零件、电器装置零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Electric Co., Ltd.越南629$44.77M未装壳扬声器、音频设备零件
Foster Electric Co., Ltd.中国257$19.78M37.5瓦以下电机、未装壳扬声器
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南120$542.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南51$85.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goto Electronic (HK) Co., Ltd.中国香港3$30.6K音频设备零件
GoerTek Inc.中国11$26.8K其他塑料包装制品、未装壳扬声器
BTA Co., Ltd.韩国2$6.0K电动机及零件、其他钢铁制品
Tianjin Sanhuan Lucky New Materials Inc.中国2$4.7K金属永磁体
Interplex Electronic (Hangzhou) Co., Ltd.中国2$4.1K其他钢铁制品、通信设备零件
ACE Co., Ltd.韩国2$1.7K乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢绞线缆Orient Neo Star Intl Ltd中国$440
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$45
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$6
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$23
2026-07-31非泡沫塑料片FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$369
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$17
2026-07-31其他纸制品FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$45
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$45
2026-07-31胶粘纸卷/张FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$9
2026-07-31非泡沫塑料片FSK (Thailand) Co., Ltd.泰国$389

出口(共 1,099)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30头戴耳机及耳塞Foster Electric Co., Ltd.日本$72.1K
2026-07-30头戴耳机及耳塞Foster Electric Co., Ltd.日本$215.7K
2026-07-29未装壳扬声器Foster Electric Co., Ltd.日本$31.0K
2026-07-28未装壳扬声器Foster Electric Co., Ltd.日本$24.0K
2026-07-28未装壳扬声器Foster Electric Co., Ltd.日本$24.0K
2026-07-27未装壳扬声器Foster Electric Co., Ltd.日本$31.0K
2026-07-27镍合金板材Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2026-07-27音频设备零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-24头戴耳机及耳塞Foster Electric Co., Ltd.日本$72.1K
2026-07-24头戴耳机及耳塞Foster Electric Co., Ltd.日本$233.6K

相关企业 · 同类产品

Foster Electric (Da Nang) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →