Transformer Robotics Pte. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,487 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE

184
进口笔数
1,487
出口笔数
$6.17M
进口金额
$59.91M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
48
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $418.9K · 11 笔2023-09进口 $173.9K · 7 笔出口 $939.9K · 25 笔2023-10进口 $294.6K · 8 笔出口 $1.42M · 34 笔2023-11进口 $208.5K · 5 笔出口 $1.46M · 34 笔2023-12进口 $175.8K · 7 笔出口 $1.28M · 32 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.08M · 28 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $480.1K · 19 笔2024-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $874.7K · 23 笔2024-04进口 $193.7K · 6 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $1.05M · 25 笔2024-06进口 $72.3K · 2 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-07进口 $157.5K · 3 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-08进口 $53.6K · 5 笔出口 $713.1K · 15 笔2024-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $1.01M · 24 笔2024-10进口 $77.4K · 6 笔出口 $2.00M · 49 笔2024-11进口 $227.5K · 6 笔出口 $1.75M · 47 笔2024-12进口 $166.7K · 8 笔出口 $1.88M · 46 笔2025-01进口 $399.8K · 4 笔出口 $2.63M · 70 笔2025-02进口 $378.6K · 11 笔出口 $1.59M · 37 笔2025-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $2.23M · 52 笔2025-04进口 $488.1K · 10 笔出口 $1.95M · 45 笔2025-05进口 $355.6K · 9 笔出口 $2.44M · 60 笔2025-06进口 $99.6K · 3 笔出口 $2.49M · 63 笔2025-07进口 $300.4K · 7 笔出口 $3.99M · 94 笔2025-08进口 $113.2K · 7 笔出口 $2.81M · 71 笔2025-09进口 $271.3K · 7 笔出口 $3.40M · 79 笔2025-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $2.68M · 66 笔2025-11进口 $43.4K · 3 笔出口 $2.38M · 58 笔2025-12进口 $236.1K · 6 笔出口 $2.30M · 60 笔2026-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $1.25M · 29 笔2026-02进口 $108.1K · 4 笔出口 $945.7K · 25 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $1.75M · 43 笔2026-04进口 $210.4K · 2 笔出口 $1.16M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 1 笔出口 $418.9K · 11 笔2023-09进口 $173.9K · 7 笔出口 $939.9K · 25 笔2023-10进口 $294.6K · 8 笔出口 $1.42M · 34 笔2023-11进口 $208.5K · 5 笔出口 $1.46M · 34 笔2023-12进口 $175.8K · 7 笔出口 $1.28M · 32 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.08M · 28 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $480.1K · 19 笔2024-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $874.7K · 23 笔2024-04进口 $193.7K · 6 笔出口 $1.31M · 31 笔2024-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $1.05M · 25 笔2024-06进口 $72.3K · 2 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-07进口 $157.5K · 3 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-08进口 $53.6K · 5 笔出口 $713.1K · 15 笔2024-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $1.01M · 24 笔2024-10进口 $77.4K · 6 笔出口 $2.00M · 49 笔2024-11进口 $227.5K · 6 笔出口 $1.75M · 47 笔2024-12进口 $166.7K · 8 笔出口 $1.88M · 46 笔2025-01进口 $399.8K · 4 笔出口 $2.63M · 70 笔2025-02进口 $378.6K · 11 笔出口 $1.59M · 37 笔2025-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $2.23M · 52 笔2025-04进口 $488.1K · 10 笔出口 $1.95M · 45 笔2025-05进口 $355.6K · 9 笔出口 $2.44M · 60 笔2025-06进口 $99.6K · 3 笔出口 $2.49M · 63 笔2025-07进口 $300.4K · 7 笔出口 $3.99M · 94 笔2025-08进口 $113.2K · 7 笔出口 $2.81M · 71 笔2025-09进口 $271.3K · 7 笔出口 $3.40M · 79 笔2025-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $2.68M · 66 笔2025-11进口 $43.4K · 3 笔出口 $2.38M · 58 笔2025-12进口 $236.1K · 6 笔出口 $2.30M · 60 笔2026-01进口 $64.9K · 3 笔出口 $1.25M · 29 笔2026-02进口 $108.1K · 4 笔出口 $945.7K · 25 笔2026-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $1.75M · 43 笔2026-04进口 $210.4K · 2 笔出口 $1.16M · 32 笔

工商档案

企业注册号0316843214
企查查编码QVNCHN2PFH
成立日期2021-05-06
联系地址Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE
企业英文名称TRANSFORMER ROBOTICS PTE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn và dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84938748348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本207亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
540752染色聚酯布
660110伞具
580136雪尼尔织物
660390伞零件
481960纸质办公储物用品
491110商业广告材料
701090玻璃容器
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940391木制家具零件
940360其他木家具
940179金属框架座椅
871680其他车辆
940399非木制家具件
660110伞具
660390伞零件
940191木制座椅零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$6.13M
越南3$33.7K
加拿大5$265

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,095$46.03M
加拿大361$10.62M
保加利亚24$1.01M
英国23$989.5K
澳大利亚9$351.6K
新加坡11$281.4K
墨西哥7$257.2K
阿联酋7$231.8K
沙特阿拉伯3$83.5K
越南18$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Weihua Hengsen Industrial Co., Ltd.中国56$3.07M贱金属配件、汽车座椅零件
Shaoxing Euscene Photo Frame Mfg. Co., Ltd.中国26$1.11M其他塑料制品、塑料配件
Linhai JuHui Trading Co., Ltd.中国6$470.2K伞具、伞零件
AD Boom International Co., Ltd.保加利亚2$286.3K棉制餐桌布、非棉餐桌织物
Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd.中国13$247.1K人造纤维绒布、聚酯混纺布
Qingdao Bonroy Packaging Co., Ltd.中国7$243.5K商业广告材料、纸质办公储物用品
Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd.中国11$97.4K机床零件、组合测量仪器
Wenzhou Longwan Foreign Trade Co., Ltd.中国6$87.0K聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Transformer Table Inc.加拿大8$52.4K木制座椅、木制家具零件
Xuzhou Pengxu Glass Products Co., Ltd.中国6$46.9K玻璃容器、塑料封口件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transformer Table Inc.美国1,015$43.03M木制座椅、木制家具零件
Transformer Table Inc.加拿大444$14.00M木制座椅、木制家具零件
Transformer Table Inc.英国21$904.9K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.保加利亚20$837.8K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.澳大利亚8$306.1K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.新加坡10$257.1K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.阿联酋7$231.8K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.墨西哥6$219.7K木制座椅、其他木家具
Transformer Table Inc.越南18$21.4K伞具、水性聚合物涂料
TRANSFORMER TABLE INC中国香港7$9.7K木制家具零件、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$700
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$886
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$858
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$5.0K
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$3.2K
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$3.4K
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$1.8K
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$886
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$29
2026-04-17其他塑料制品SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD中国$8.0K

出口(共 1,487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木家具TRANSFORMER TABLE INC.美国$2.3K
2026-04-24木制家具零件TRANSFORMER TABLE INC.美国$13.5K
2026-04-24木制座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$3.7K
2026-04-24木制家具零件TRANSFORMER TABLE INC.美国$4.6K
2026-04-24其他木家具TRANSFORMER TABLE INC.美国$7.8K
2026-04-24木制座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$2.0K
2026-04-24金属框架座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$8.0K
2026-04-24木制座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$2.5K
2026-04-24木制座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$844
2026-04-24木制座椅TRANSFORMER TABLE INC.美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Transformer Robotics Pte. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →