Transformer Robotics Pte. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,487 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE
184
进口笔数
1,487
出口笔数
$6.17M
进口金额
$59.91M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
48
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316843214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHN2PFH |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSFORMER ROBOTICS PTE |
| 企业英文名称 | TRANSFORMER ROBOTICS PTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn và dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938748348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 207亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 660110 | 伞具 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 660390 | 伞零件 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 660110 | 伞具 |
| 660390 | 伞零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $6.13M |
| 越南 | 3 | $33.7K |
| 加拿大 | 5 | $265 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,095 | $46.03M |
| 加拿大 | 361 | $10.62M |
| 保加利亚 | 24 | $1.01M |
| 英国 | 23 | $989.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $351.6K |
| 新加坡 | 11 | $281.4K |
| 墨西哥 | 7 | $257.2K |
| 阿联酋 | 7 | $231.8K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $83.5K |
| 越南 | 18 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Weihua Hengsen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.07M | 贱金属配件、汽车座椅零件 |
| Shaoxing Euscene Photo Frame Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.11M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Linhai JuHui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $470.2K | 伞具、伞零件 |
| AD Boom International Co., Ltd. | 保加利亚 | 2 | $286.3K | 棉制餐桌布、非棉餐桌织物 |
| Zhejiang Huashen Silk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $247.1K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
| Qingdao Bonroy Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $243.5K | 商业广告材料、纸质办公储物用品 |
| Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | 11 | $97.4K | 机床零件、组合测量仪器 |
| Wenzhou Longwan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.0K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Transformer Table Inc. | 加拿大 | 8 | $52.4K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Xuzhou Pengxu Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transformer Table Inc. | 美国 | 1,015 | $43.03M | 木制座椅、木制家具零件 |
| Transformer Table Inc. | 加拿大 | 444 | $14.00M | 木制座椅、木制家具零件 |
| Transformer Table Inc. | 英国 | 21 | $904.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 保加利亚 | 20 | $837.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 澳大利亚 | 8 | $306.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 新加坡 | 10 | $257.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 阿联酋 | 7 | $231.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 墨西哥 | 6 | $219.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Transformer Table Inc. | 越南 | 18 | $21.4K | 伞具、水性聚合物涂料 |
| TRANSFORMER TABLE INC | 中国香港 | 7 | $9.7K | 木制家具零件、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $886 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $886 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SHAOXING EUSCENE PHOTO FRAME MFG CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 1,487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木家具 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 木制家具零件 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 木制家具零件 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他木家具 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $844 |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | TRANSFORMER TABLE INC. | 美国 | $1.8K |