Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 3,222 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH Mitsui việt nam tại Hà nội
151
进口笔数
3,222
出口笔数
$17.04M
进口金额
$74.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304857572-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3GGEYU |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Phòng 903, Tòa nhà Sun Red River, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MITSUI VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THE BRANCH OF MITSUI & CO. VIETNAM LTD. IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 903, Tòa nhà Sun Red River, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ, dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầu tư: cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư và tư vấn về các vấn đề liên quan (không thực hiện các dịch vụ: tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, quảng cáo) cho các nhà đầu tư nước ngoài hiện đang hoạt động tại Việt Nam hoặc chuẩn bị đầu tư vào Việt Nam, bao gồm cung cấp các thông tin hướng dẫn và tổng quát về thị trường đầu tư tại Việt Nam; phân tích và kiểm định kỹ thuật; kiểm tra chất lượng, kiểm tra tồn kho; giám sát quy trình tiếp vận và sản xuất cho các sản phẩm nông nghiệp, thủy hải sản, dệt may và các sản phẩm khác. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu cho các nhà sản xuất tại Việt Nam: cung cấp các hướng dẫn và thông tin tổng quát về chất lượng, kỹ thuật, tiếp vận, để gia tăng giá xuất khẩu và chất lượng xuất khẩu nhằm tăng cao tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường thế giới. Thí điểm thực hiện hoạt động làm đại diện cho thương nhân nước ngoài trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại Việt Nam và đại diện cho thương nhân Việt Nam trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại nước ngoài. (Công ty phải ngưng thực hiện hoạt động thí điểm này khi có sự yêu cầu của Bộ Công Thương và các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền mà không yêu cầu bất kỳ khoản bồi thường nào từ phía Nhà nước Việt Nam) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842439330888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $12.45M |
| 日本 | 14 | $3.27M |
| 土耳其 | 11 | $765.6K |
| 美国 | 5 | $453.1K |
| 泰国 | 9 | $102.8K |
| 中国台湾 | 1 | $921 |
| 中国 | 2 | $351 |
| 以色列 | 3 | $136 |
| 新加坡 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,189 | $68.77M |
| 泰国 | 10 | $2.42M |
| 韩国 | 4 | $1.63M |
| 日本 | 3 | $1.06M |
| 中国香港 | 14 | $230.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $12.43M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Mitsui & Co., Ltd. Steel Division | 日本 | 8 | $2.80M | 镀铬钢板、镀锌钢板 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 土耳其 | 10 | $713.8K | 碳酸钠、车辆保险杠及零件 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 美国 | 5 | $453.1K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Bangkok Coil Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $341.5K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch | 越南 | 13 | $159.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 3 | $80.3K | 氯丁橡胶(CR)、石油树脂 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.2K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Van Long Technical Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Stepac L.A. Ltd. | 以色列 | 3 | $136 | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 197 | $26.33M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 552 | $8.40M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 369 | $7.76M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 454 | $5.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 367 | $4.88M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 228 | $3.79M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Van Long Technical Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 184 | $2.07M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Vietnam Zhongyu Precise Industrial Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.80M | 聚甲醛、其他苯乙烯聚合物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.59M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.07M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | THE BRANCH OF MITSUI & CO VIETNAM LTD IN HANOI | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | THE BRANCH OF MITSUI & CO VIETNAM LTD IN HANOI | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-19 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68.1K |
| 2026-04-16 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93.1K |
| 2026-04-16 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93.1K |
| 2026-04-16 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68.1K |
| 2026-04-15 | 其他聚醚 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68.1K |
出口(共 3,222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |