Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch

越南出口商 · 出口 3,222 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty TNHH Mitsui việt nam tại Hà nội

151
进口笔数
3,222
出口笔数
$17.04M
进口金额
$74.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $341.5K · 1 笔出口 $110.9K · 8 笔2023-09进口 $242.0K · 3 笔出口 $925.1K · 40 笔2023-10进口 $367.0K · 4 笔出口 $835.0K · 58 笔2023-11进口 $339.6K · 3 笔出口 $1.28M · 65 笔2023-12进口 $411.1K · 4 笔出口 $1.22M · 61 笔2024-01进口 $231.7K · 4 笔出口 $1.19M · 64 笔2024-02进口 $401.9K · 3 笔出口 $705.4K · 46 笔2024-03进口 $435.6K · 4 笔出口 $1.08M · 61 笔2024-04进口 $333.8K · 2 笔出口 $935.8K · 64 笔2024-05进口 $279.9K · 3 笔出口 $1.11M · 73 笔2024-06进口 $244.6K · 3 笔出口 $1.26M · 71 笔2024-07进口 $338.9K · 3 笔出口 $1.15M · 78 笔2024-08进口 $393.5K · 4 笔出口 $1.28M · 71 笔2024-09进口 $320.5K · 2 笔出口 $902.9K · 53 笔2024-10进口 $267.3K · 2 笔出口 $1.18M · 81 笔2024-11进口 $286.8K · 4 笔出口 $1.27M · 74 笔2024-12进口 $249.8K · 2 笔出口 $765.6K · 43 笔2025-01进口 $606.2K · 4 笔出口 $1.11M · 62 笔2025-02进口 $182.1K · 1 笔出口 $1.03M · 76 笔2025-03进口 $437.2K · 4 笔出口 $1.53M · 117 笔2025-04进口 $499.6K · 5 笔出口 $1.33M · 100 笔2025-05进口 $339.1K · 4 笔出口 $1.56M · 120 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $1.62M · 123 笔2025-07进口 $542.6K · 6 笔出口 $1.65M · 127 笔2025-08进口 $463.7K · 5 笔出口 $1.90M · 114 笔2025-09进口 $305.4K · 3 笔出口 $1.95M · 119 笔2025-10进口 $487.2K · 7 笔出口 $1.96M · 149 笔2025-11进口 $494.8K · 5 笔出口 $1.83M · 132 笔2025-12进口 $443.4K · 4 笔出口 $1.83M · 152 笔2026-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $1.92M · 137 笔2026-02进口 $334.9K · 5 笔出口 $1.14M · 89 笔2026-03进口 $303.9K · 6 笔出口 $2.48M · 156 笔2026-04进口 $944.5K · 7 笔出口 $3.66M · 131 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $341.5K · 1 笔出口 $110.9K · 8 笔2023-09进口 $242.0K · 3 笔出口 $925.1K · 40 笔2023-10进口 $367.0K · 4 笔出口 $835.0K · 58 笔2023-11进口 $339.6K · 3 笔出口 $1.28M · 65 笔2023-12进口 $411.1K · 4 笔出口 $1.22M · 61 笔2024-01进口 $231.7K · 4 笔出口 $1.19M · 64 笔2024-02进口 $401.9K · 3 笔出口 $705.4K · 46 笔2024-03进口 $435.6K · 4 笔出口 $1.08M · 61 笔2024-04进口 $333.8K · 2 笔出口 $935.8K · 64 笔2024-05进口 $279.9K · 3 笔出口 $1.11M · 73 笔2024-06进口 $244.6K · 3 笔出口 $1.26M · 71 笔2024-07进口 $338.9K · 3 笔出口 $1.15M · 78 笔2024-08进口 $393.5K · 4 笔出口 $1.28M · 71 笔2024-09进口 $320.5K · 2 笔出口 $902.9K · 53 笔2024-10进口 $267.3K · 2 笔出口 $1.18M · 81 笔2024-11进口 $286.8K · 4 笔出口 $1.27M · 74 笔2024-12进口 $249.8K · 2 笔出口 $765.6K · 43 笔2025-01进口 $606.2K · 4 笔出口 $1.11M · 62 笔2025-02进口 $182.1K · 1 笔出口 $1.03M · 76 笔2025-03进口 $437.2K · 4 笔出口 $1.53M · 117 笔2025-04进口 $499.6K · 5 笔出口 $1.33M · 100 笔2025-05进口 $339.1K · 4 笔出口 $1.56M · 120 笔2025-06进口 $306.0K · 3 笔出口 $1.62M · 123 笔2025-07进口 $542.6K · 6 笔出口 $1.65M · 127 笔2025-08进口 $463.7K · 5 笔出口 $1.90M · 114 笔2025-09进口 $305.4K · 3 笔出口 $1.95M · 119 笔2025-10进口 $487.2K · 7 笔出口 $1.96M · 149 笔2025-11进口 $494.8K · 5 笔出口 $1.83M · 132 笔2025-12进口 $443.4K · 4 笔出口 $1.83M · 152 笔2026-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $1.92M · 137 笔2026-02进口 $334.9K · 5 笔出口 $1.14M · 89 笔2026-03进口 $303.9K · 6 笔出口 $2.48M · 156 笔2026-04进口 $944.5K · 7 笔出口 $3.66M · 131 笔

工商档案

企业注册号0304857572-001
企查查编码QVNC3GGEYU
成立日期2008-07-28
联系地址Phòng 903, Tòa nhà Sun Red River, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MITSUI VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI
企业英文名称THE BRANCH OF MITSUI & CO. VIETNAM LTD. IN HANOI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 903, Tòa nhà Sun Red River, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ, dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầu tư: cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư và tư vấn về các vấn đề liên quan (không thực hiện các dịch vụ: tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, quảng cáo) cho các nhà đầu tư nước ngoài hiện đang hoạt động tại Việt Nam hoặc chuẩn bị đầu tư vào Việt Nam, bao gồm cung cấp các thông tin hướng dẫn và tổng quát về thị trường đầu tư tại Việt Nam; phân tích và kiểm định kỹ thuật; kiểm tra chất lượng, kiểm tra tồn kho; giám sát quy trình tiếp vận và sản xuất cho các sản phẩm nông nghiệp, thủy hải sản, dệt may và các sản phẩm khác. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu cho các nhà sản xuất tại Việt Nam: cung cấp các hướng dẫn và thông tin tổng quát về chất lượng, kỹ thuật, tiếp vận, để gia tăng giá xuất khẩu và chất lượng xuất khẩu nhằm tăng cao tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường thế giới. Thí điểm thực hiện hoạt động làm đại diện cho thương nhân nước ngoài trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại Việt Nam và đại diện cho thương nhân Việt Nam trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại nước ngoài. (Công ty phải ngưng thực hiện hoạt động thí điểm này khi có sự yêu cầu của Bộ Công Thương và các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền mà không yêu cầu bất kỳ khoản bồi thường nào từ phía Nhà nước Việt Nam) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842439330888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
283620碳酸钠
722511晶粒取向硅钢板
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
392329非乙烯塑料袋
390799其他饱和聚酯
491000印刷日历
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390729其他聚醚
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
391190其他多硫化物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$12.45M
日本14$3.27M
土耳其11$765.6K
美国5$453.1K
泰国9$102.8K
中国台湾1$921
中国2$351
以色列3$136
新加坡1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,189$68.77M
泰国10$2.42M
韩国4$1.63M
日本3$1.06M
中国香港14$230.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南101$12.43M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Mitsui & Co., Ltd. Steel Division日本8$2.80M镀铬钢板、镀锌钢板
Mitsui & Co., Ltd.土耳其10$713.8K碳酸钠、车辆保险杠及零件
Mitsui & Co., Ltd.美国5$453.1K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bangkok Coil Center Co., Ltd.日本1$341.5K涂层钢板、镀锌合金钢板
Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch越南13$159.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本3$80.3K氯丁橡胶(CR)、石油树脂
Mitsui & Co., Ltd.日本2$52.2K车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Van Long Technical Plastic Joint Stock Co.越南1$7.7K其他塑料制品、塑料封口件
Stepac L.A. Ltd.以色列3$136非乙烯塑料袋、自粘塑料片

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南197$26.33M聚碳酸酯、ABS共聚物
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南552$8.40M聚碳酸酯、ABS共聚物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南369$7.76M其他塑料制品、合金钢扁轧材
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南454$5.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南367$4.88M其他塑料制品、其他印刷机零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南228$3.79M聚碳酸酯、ABS共聚物
Van Long Technical Plastic Joint Stock Co.越南184$2.07MABS共聚物、聚碳酸酯
Vietnam Zhongyu Precise Industrial Co., Ltd.越南120$1.80M聚甲醛、其他苯乙烯聚合物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南128$1.59MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南79$1.07M聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚碳酸酯THE BRANCH OF MITSUI & CO VIETNAM LTD IN HANOI泰国$1.4K
2026-04-23聚碳酸酯THE BRANCH OF MITSUI & CO VIETNAM LTD IN HANOI泰国$1.4K
2026-04-20其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$12.1K
2026-04-20其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$12.1K
2026-04-19其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$12.1K
2026-04-16其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$68.1K
2026-04-16其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$93.1K
2026-04-16其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$93.1K
2026-04-16其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$68.1K
2026-04-15其他聚醚TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$68.1K

出口(共 3,222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29ABS共聚物TENMA VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-29聚碳酸酯TENMA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-29ABS共聚物TENMA VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-29聚碳酸酯TENMA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-29ABS共聚物TENMA VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-29聚碳酸酯YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-29ABS共聚物TENMA VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-29聚碳酸酯YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$738
2026-04-29ABS共聚物YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$551
2026-04-29ABS共聚物TENMA VIETNAM CO LTD越南$7.0K

相关企业 · 同类产品

Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →