Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,818 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DONGSUNG CHEMICAL (VIệT NAM)

2,742
进口笔数
2,818
出口笔数
$114.65M
进口金额
$170.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
57
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $953.2K · 16 笔出口 $1.01M · 10 笔2023-11进口 $2.08M · 41 笔出口 $4.15M · 76 笔2023-12进口 $2.52M · 48 笔出口 $4.57M · 75 笔2024-01进口 $2.51M · 78 笔出口 $4.43M · 76 笔2024-02进口 $2.29M · 58 笔出口 $3.36M · 53 笔2024-03进口 $2.26M · 69 笔出口 $4.28M · 73 笔2024-04进口 $2.47M · 59 笔出口 $4.05M · 68 笔2024-05进口 $2.53M · 75 笔出口 $4.68M · 81 笔2024-06进口 $2.19M · 60 笔出口 $3.51M · 55 笔2024-07进口 $2.15M · 64 笔出口 $4.11M · 69 笔2024-08进口 $2.51M · 76 笔出口 $4.80M · 77 笔2024-09进口 $2.18M · 67 笔出口 $4.48M · 66 笔2024-10进口 $2.55M · 79 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-11进口 $1.93M · 68 笔出口 $3.61M · 60 笔2024-12进口 $2.55M · 77 笔出口 $3.48M · 65 笔2025-01进口 $2.14M · 62 笔出口 $3.25M · 55 笔2025-02进口 $2.73M · 70 笔出口 $3.52M · 65 笔2025-03进口 $2.26M · 57 笔出口 $3.22M · 53 笔2025-04进口 $3.27M · 72 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-05进口 $2.29M · 71 笔出口 $4.46M · 76 笔2025-06进口 $1.97M · 57 笔出口 $4.15M · 70 笔2025-07进口 $2.46M · 66 笔出口 $4.74M · 70 笔2025-08进口 $2.79M · 72 笔出口 $4.27M · 72 笔2025-09进口 $2.90M · 91 笔出口 $4.02M · 55 笔2025-10进口 $3.46M · 82 笔出口 $5.19M · 86 笔2025-11进口 $2.42M · 71 笔出口 $4.96M · 73 笔2025-12进口 $2.40M · 67 笔出口 $4.33M · 71 笔2026-01进口 $2.66M · 75 笔出口 $4.29M · 74 笔2026-02进口 $3.08M · 69 笔出口 $2.98M · 52 笔2026-03进口 $2.85M · 64 笔出口 $2.96M · 45 笔2026-04进口 $8.59M · 92 笔出口 $2.66M · 41 笔2026-05进口 $3.60M · 74 笔出口 $2.21M · 40 笔2026-06进口 $4.44M · 57 笔出口 $2.33M · 45 笔2026-07进口 $2.34M · 41 笔出口 $1.46M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $953.2K · 16 笔出口 $1.01M · 10 笔2023-11进口 $2.08M · 41 笔出口 $4.15M · 76 笔2023-12进口 $2.52M · 48 笔出口 $4.57M · 75 笔2024-01进口 $2.51M · 78 笔出口 $4.43M · 76 笔2024-02进口 $2.29M · 58 笔出口 $3.36M · 53 笔2024-03进口 $2.26M · 69 笔出口 $4.28M · 73 笔2024-04进口 $2.47M · 59 笔出口 $4.05M · 68 笔2024-05进口 $2.53M · 75 笔出口 $4.68M · 81 笔2024-06进口 $2.19M · 60 笔出口 $3.51M · 55 笔2024-07进口 $2.15M · 64 笔出口 $4.11M · 69 笔2024-08进口 $2.51M · 76 笔出口 $4.80M · 77 笔2024-09进口 $2.18M · 67 笔出口 $4.48M · 66 笔2024-10进口 $2.55M · 79 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-11进口 $1.93M · 68 笔出口 $3.61M · 60 笔2024-12进口 $2.55M · 77 笔出口 $3.48M · 65 笔2025-01进口 $2.14M · 62 笔出口 $3.25M · 55 笔2025-02进口 $2.73M · 70 笔出口 $3.52M · 65 笔2025-03进口 $2.26M · 57 笔出口 $3.22M · 53 笔2025-04进口 $3.27M · 72 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-05进口 $2.29M · 71 笔出口 $4.46M · 76 笔2025-06进口 $1.97M · 57 笔出口 $4.15M · 70 笔2025-07进口 $2.46M · 66 笔出口 $4.74M · 70 笔2025-08进口 $2.79M · 72 笔出口 $4.27M · 72 笔2025-09进口 $2.90M · 91 笔出口 $4.02M · 55 笔2025-10进口 $3.46M · 82 笔出口 $5.19M · 86 笔2025-11进口 $2.42M · 71 笔出口 $4.96M · 73 笔2025-12进口 $2.40M · 67 笔出口 $4.33M · 71 笔2026-01进口 $2.66M · 75 笔出口 $4.29M · 74 笔2026-02进口 $3.08M · 69 笔出口 $2.98M · 52 笔2026-03进口 $2.85M · 64 笔出口 $2.96M · 45 笔2026-04进口 $8.59M · 92 笔出口 $2.66M · 41 笔2026-05进口 $3.60M · 74 笔出口 $2.21M · 40 笔2026-06进口 $4.44M · 57 笔出口 $2.33M · 45 笔2026-07进口 $2.34M · 41 笔出口 $1.46M · 35 笔

工商档案

企业注册号3600873386
企查查编码QVN5D436CE
成立日期2006-12-29
联系地址Lô 201/2, Đường 7, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DONGSUNG CHEMICAL (VIỆT NAM)
企业英文名称DONGSUNG CHEMICAL (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936580
邮箱thamtran@idongsung.com
传真+842513936584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本481.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292419无环酰胺衍生物
292910其他异氰酸酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390729其他聚醚
390190其他乙烯聚合物
291712己二酸化合物
390950聚氨酯
290539其他无环二元醇
390799其他饱和聚酯
73101050-300升容器

出口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390799其他饱和聚酯
390729其他聚醚
381590其他催化剂制剂
321290油漆颜料
290531乙二醇
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
382499其他化学制剂
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,165$44.37M
中国793$38.28M
美国208$8.05M
中国台湾175$5.21M
越南284$3.74M
新加坡139$3.48M
日本179$2.65M
西班牙79$2.65M
泰国51$1.85M
印度尼西亚46$1.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,420$159.64M
中国92$3.68M
日本97$3.53M
印度尼西亚93$2.33M
泰国13$434.5K
新加坡19$347.9K
韩国84$265.7K
中国香港29$123.8K
中国台湾62$62.6K
中国澳门3$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Chemical Co., Ltd.韩国1,134$51.00M聚氨酯、其他催化剂制剂
Dongsung Chemical Co., Ltd.中国543$24.67M己二酸化合物、其他异氰酸酯
Hanbool Co., Ltd.美国174$9.74M其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国147$5.52MABS共聚物、聚碳酸酯
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡122$3.38M苯酚及盐、无环丙酮
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南263$3.38M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Hanwha Solutions Corp.韩国83$2.92M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
DONGSUNG CHEMICAL CO LTD中国台湾66$1.90M其他无环二元醇、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Dongsung Chemical Co., Ltd.日本97$1.10M其他一元酚、其他杂环化合物
Dongsung Chemical Co., Ltd.德国67$402.4K其他异氰酸酯、工业清洁制剂

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南607$61.89M鞋靴零件、其他塑料制品
Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.越南303$22.09M鞋靴零件、其他针织布
Baiksan Co., Ltd.越南157$10.37M聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南101$10.30M聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南101$10.14M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南211$6.88M其他机器刀具、鞋靴零件
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南124$6.06M聚氨酯、重型无纺布
Dona Victor Footwear Co., Ltd.越南144$4.44M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Sankyo Kasei Corp.日本96$3.53M其他饱和聚酯、聚氨酯
Vietnam Dona Orient Co., Ltd.越南110$1.72M鞋靴零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31初级硅氧烷Dongsung Chemical Co., Ltd.韩国$48
2026-07-30己二酸化合物Dongsung Chemical Co., Ltd.中国$104.5K
2026-07-30其他催化剂制剂DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$39
2026-07-30其他催化剂制剂DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$39
2026-07-30其他饱和聚酯DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$675
2026-07-30三羟甲基丙烷Dongsung Chemical Co., Ltd.中国$24.1K
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hanwha Solutions Corp.韩国$47.0K
2026-07-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hanwha Solutions Corp.韩国$45.1K
2026-07-30聚氨酯DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$491
2026-07-28其他异氰酸酯Dongsung Chemical Co., Ltd.韩国$43.6K

出口(共 2,818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-07-29乙二醇Ceres Footwear Trading (Macau)中国$39
2026-07-29其他化学制剂Ceres Footwear Trading (Macau)中国$209
2026-07-28其他饱和聚酯DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$252
2026-07-28油漆颜料RADIANT LION LIMITED TAIWAN BRANCH越南$800
2026-07-28其他聚醚DONGSUNG CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚$241
2026-07-27聚氨酯Baiksan Co., Ltd.越南$21.3K
2026-07-27其他乙烯聚合物TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-27其他化学制剂Baiksan Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-27聚氨酯Baiksan Co., Ltd.越南$6.4K

相关企业 · 同类产品

Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →