Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,661 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DONGSUNG CHEMICAL (VIệT NAM)

2,424
进口笔数
2,661
出口笔数
$102.06M
进口金额
$163.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
57
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.16M · 20 笔出口 $1.67M · 26 笔2023-09进口 $2.09M · 46 笔出口 $3.65M · 64 笔2023-10进口 $2.54M · 48 笔出口 $4.63M · 68 笔2023-11进口 $2.06M · 39 笔出口 $4.08M · 73 笔2023-12进口 $2.45M · 43 笔出口 $4.53M · 73 笔2024-01进口 $2.45M · 73 笔出口 $4.39M · 75 笔2024-02进口 $2.24M · 54 笔出口 $3.19M · 52 笔2024-03进口 $2.20M · 64 笔出口 $4.28M · 73 笔2024-04进口 $2.42M · 55 笔出口 $4.05M · 68 笔2024-05进口 $2.42M · 66 笔出口 $4.68M · 81 笔2024-06进口 $2.15M · 57 笔出口 $3.51M · 55 笔2024-07进口 $2.11M · 61 笔出口 $4.11M · 69 笔2024-08进口 $2.41M · 68 笔出口 $4.80M · 76 笔2024-09进口 $2.13M · 63 笔出口 $4.48M · 66 笔2024-10进口 $2.50M · 75 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-11进口 $1.89M · 65 笔出口 $3.61M · 59 笔2024-12进口 $2.52M · 75 笔出口 $3.48M · 65 笔2025-01进口 $2.11M · 59 笔出口 $3.25M · 55 笔2025-02进口 $2.70M · 68 笔出口 $3.52M · 65 笔2025-03进口 $2.25M · 56 笔出口 $3.21M · 53 笔2025-04进口 $3.23M · 69 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-05进口 $2.27M · 69 笔出口 $4.46M · 76 笔2025-06进口 $1.96M · 56 笔出口 $4.15M · 69 笔2025-07进口 $2.44M · 64 笔出口 $4.72M · 69 笔2025-08进口 $2.77M · 70 笔出口 $4.26M · 71 笔2025-09进口 $2.84M · 87 笔出口 $4.00M · 54 笔2025-10进口 $3.45M · 81 笔出口 $5.19M · 85 笔2025-11进口 $2.37M · 67 笔出口 $4.93M · 72 笔2025-12进口 $2.40M · 67 笔出口 $4.30M · 70 笔2026-01进口 $2.61M · 67 笔出口 $4.32M · 76 笔2026-02进口 $2.99M · 64 笔出口 $2.93M · 50 笔2026-03进口 $2.69M · 60 笔出口 $2.87M · 42 笔2026-04进口 $8.32M · 87 笔出口 $2.65M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.16M · 20 笔出口 $1.67M · 26 笔2023-09进口 $2.09M · 46 笔出口 $3.65M · 64 笔2023-10进口 $2.54M · 48 笔出口 $4.63M · 68 笔2023-11进口 $2.06M · 39 笔出口 $4.08M · 73 笔2023-12进口 $2.45M · 43 笔出口 $4.53M · 73 笔2024-01进口 $2.45M · 73 笔出口 $4.39M · 75 笔2024-02进口 $2.24M · 54 笔出口 $3.19M · 52 笔2024-03进口 $2.20M · 64 笔出口 $4.28M · 73 笔2024-04进口 $2.42M · 55 笔出口 $4.05M · 68 笔2024-05进口 $2.42M · 66 笔出口 $4.68M · 81 笔2024-06进口 $2.15M · 57 笔出口 $3.51M · 55 笔2024-07进口 $2.11M · 61 笔出口 $4.11M · 69 笔2024-08进口 $2.41M · 68 笔出口 $4.80M · 76 笔2024-09进口 $2.13M · 63 笔出口 $4.48M · 66 笔2024-10进口 $2.50M · 75 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-11进口 $1.89M · 65 笔出口 $3.61M · 59 笔2024-12进口 $2.52M · 75 笔出口 $3.48M · 65 笔2025-01进口 $2.11M · 59 笔出口 $3.25M · 55 笔2025-02进口 $2.70M · 68 笔出口 $3.52M · 65 笔2025-03进口 $2.25M · 56 笔出口 $3.21M · 53 笔2025-04进口 $3.23M · 69 笔出口 $3.90M · 62 笔2025-05进口 $2.27M · 69 笔出口 $4.46M · 76 笔2025-06进口 $1.96M · 56 笔出口 $4.15M · 69 笔2025-07进口 $2.44M · 64 笔出口 $4.72M · 69 笔2025-08进口 $2.77M · 70 笔出口 $4.26M · 71 笔2025-09进口 $2.84M · 87 笔出口 $4.00M · 54 笔2025-10进口 $3.45M · 81 笔出口 $5.19M · 85 笔2025-11进口 $2.37M · 67 笔出口 $4.93M · 72 笔2025-12进口 $2.40M · 67 笔出口 $4.30M · 70 笔2026-01进口 $2.61M · 67 笔出口 $4.32M · 76 笔2026-02进口 $2.99M · 64 笔出口 $2.93M · 50 笔2026-03进口 $2.69M · 60 笔出口 $2.87M · 42 笔2026-04进口 $8.32M · 87 笔出口 $2.65M · 40 笔

工商档案

企业注册号3600873386
企查查编码QVN5D436CE
成立日期2006-12-29
联系地址Lô 201/2, Đường 7, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DONGSUNG CHEMICAL (VIỆT NAM)
企业英文名称DONGSUNG CHEMICAL (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936580
邮箱thamtran@idongsung.com
传真+842513936584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本481.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292419无环酰胺衍生物
292910其他异氰酸酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390729其他聚醚
390190其他乙烯聚合物
291712己二酸化合物
390950聚氨酯
290539其他无环二元醇
73101050-300升容器
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390799其他饱和聚酯
390729其他聚醚
381590其他催化剂制剂
321290油漆颜料
290531乙二醇
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
382499其他化学制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,100$40.59M
中国735$34.50M
美国203$7.83M
中国台湾171$5.08M
新加坡132$3.16M
西班牙77$2.47M
日本167$2.31M
越南148$1.93M
泰国45$1.60M
德国93$661.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,313$153.89M
中国86$3.55M
日本83$3.04M
印度尼西亚73$1.79M
泰国13$434.5K
韩国79$259.5K
新加坡16$234.6K
中国香港29$123.8K
中国台湾60$58.8K
中国澳门3$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Chemical Co., Ltd.韩国1,017$44.00M聚氨酯、其他催化剂制剂
Dongsung Chemical Co., Ltd.中国543$24.67M己二酸化合物、其他异氰酸酯
Hanbool Co., Ltd.美国166$9.20M其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国137$4.81MABS共聚物、聚碳酸酯
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡115$3.07M苯酚及盐、其他异氰酸酯
Hanwha Solutions Corp.韩国72$2.38M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
DONGSUNG CHEMICAL CO LTD中国台湾66$1.90M其他无环二元醇、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南130$1.68M聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Dongsung Chemical Co., Ltd.日本97$1.10M其他一元酚、其他杂环化合物
Dongsung Chemical Co., Ltd.德国67$402.4K其他异氰酸酯、工业清洁制剂

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南580$59.28M其他塑料制品、鞋靴零件
Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.越南303$22.09M鞋靴零件、其他针织布
Baiksan Co., Ltd.越南157$10.37M聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南101$10.30M聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南101$10.14M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南202$6.52M其他机器刀具、鞋靴零件
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南110$5.52M重型无纺布、聚氨酯
Dona Victor Footwear Co., Ltd.越南144$4.44M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Dongsung Chemical Co., Ltd.中国60$3.49M聚氨酯、其他饱和聚酯
Vietnam Dona Orient Co., Ltd.越南110$1.72M鞋靴零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他聚醚DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$5.9K
2026-04-2850-300升容器DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$30.9K
2026-04-28乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hanwha Solutions Corp韩国$35.3K
2026-04-2850-300升容器DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$30.9K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$36.9K
2026-04-28乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hanwha Solutions Corp韩国$35.3K
2026-04-28其他聚醚DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$58.8K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$36.9K
2026-04-2850-300升容器DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$20.0K
2026-04-2850-300升容器DONGSUNG CHEMICAL CO LTD韩国$30.9K

出口(共 2,661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂BAIKSAN CO LTD越南$726
2026-04-22聚氨酯BAIKSAN CO LTD越南$6.6K
2026-04-22聚氨酯BAIKSAN CO LTD越南$11.8K
2026-04-22乙二醇SANKYO KASEI CORP日本$46
2026-04-22聚氨酯BAIKSAN CO LTD越南$1.1K
2026-04-22乙烯-乙酸乙烯酯共聚物PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-04-22其他乙烯聚合物PT YUSUNG ADVANCED INDONESIA印度尼西亚$74.2K
2026-04-22聚氨酯BAIKSAN CO LTD越南$454
2026-04-22其他催化剂制剂SANKYO KASEI CORP日本$3.9K
2026-04-21其他饱和聚酯SANKYO KASEI CORP日本$31.6K

相关企业 · 同类产品

Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →