Hiep Phuoc Thanh Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,028 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HIệP PHướC THàNH

792
进口笔数
2,028
出口笔数
$10.74M
进口金额
$27.20M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
111
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-10进口 $5.8K · 3 笔出口 $43.3K · 5 笔2023-11进口 $95.7K · 9 笔出口 $430.3K · 41 笔2023-12进口 $238.0K · 17 笔出口 $692.4K · 47 笔2024-01进口 $232.5K · 12 笔出口 $1.35M · 53 笔2024-02进口 $147.2K · 14 笔出口 $660.0K · 39 笔2024-03进口 $209.5K · 12 笔出口 $643.1K · 36 笔2024-04进口 $306.8K · 19 笔出口 $678.0K · 36 笔2024-05进口 $150.9K · 15 笔出口 $659.1K · 52 笔2024-06进口 $83.8K · 18 笔出口 $602.8K · 40 笔2024-07进口 $76.5K · 18 笔出口 $856.6K · 73 笔2024-08进口 $218.5K · 22 笔出口 $864.7K · 85 笔2024-09进口 $62.3K · 16 笔出口 $748.1K · 60 笔2024-10进口 $96.4K · 15 笔出口 $605.6K · 76 笔2024-11进口 $211.7K · 21 笔出口 $766.4K · 71 笔2024-12进口 $320.9K · 33 笔出口 $718.9K · 64 笔2025-01进口 $194.3K · 19 笔出口 $887.3K · 56 笔2025-02进口 $121.6K · 11 笔出口 $607.7K · 56 笔2025-03进口 $107.1K · 18 笔出口 $609.2K · 35 笔2025-04进口 $144.1K · 17 笔出口 $599.1K · 34 笔2025-05进口 $135.6K · 16 笔出口 $607.2K · 54 笔2025-06进口 $54.1K · 15 笔出口 $396.2K · 39 笔2025-07进口 $355.4K · 25 笔出口 $472.8K · 59 笔2025-08进口 $185.4K · 21 笔出口 $503.6K · 42 笔2025-09进口 $131.0K · 21 笔出口 $457.3K · 50 笔2025-10进口 $170.0K · 21 笔出口 $713.2K · 61 笔2025-11进口 $191.3K · 26 笔出口 $665.7K · 70 笔2025-12进口 $403.9K · 34 笔出口 $700.5K · 54 笔2026-01进口 $306.7K · 34 笔出口 $899.9K · 57 笔2026-02进口 $356.7K · 23 笔出口 $414.7K · 28 笔2026-03进口 $941.7K · 37 笔出口 $365.3K · 34 笔2026-04进口 $1.71M · 35 笔出口 $340.0K · 28 笔2026-05进口 $862.4K · 35 笔出口 $206.0K · 23 笔2026-06进口 $574.4K · 40 笔出口 $333.2K · 40 笔2026-07进口 $157.0K · 18 笔出口 $541.3K · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-10进口 $5.8K · 3 笔出口 $43.3K · 5 笔2023-11进口 $95.7K · 9 笔出口 $430.3K · 41 笔2023-12进口 $238.0K · 17 笔出口 $692.4K · 47 笔2024-01进口 $232.5K · 12 笔出口 $1.35M · 53 笔2024-02进口 $147.2K · 14 笔出口 $660.0K · 39 笔2024-03进口 $209.5K · 12 笔出口 $643.1K · 36 笔2024-04进口 $306.8K · 19 笔出口 $678.0K · 36 笔2024-05进口 $150.9K · 15 笔出口 $659.1K · 52 笔2024-06进口 $83.8K · 18 笔出口 $602.8K · 40 笔2024-07进口 $76.5K · 18 笔出口 $856.6K · 73 笔2024-08进口 $218.5K · 22 笔出口 $864.7K · 85 笔2024-09进口 $62.3K · 16 笔出口 $748.1K · 60 笔2024-10进口 $96.4K · 15 笔出口 $605.6K · 76 笔2024-11进口 $211.7K · 21 笔出口 $766.4K · 71 笔2024-12进口 $320.9K · 33 笔出口 $718.9K · 64 笔2025-01进口 $194.3K · 19 笔出口 $887.3K · 56 笔2025-02进口 $121.6K · 11 笔出口 $607.7K · 56 笔2025-03进口 $107.1K · 18 笔出口 $609.2K · 35 笔2025-04进口 $144.1K · 17 笔出口 $599.1K · 34 笔2025-05进口 $135.6K · 16 笔出口 $607.2K · 54 笔2025-06进口 $54.1K · 15 笔出口 $396.2K · 39 笔2025-07进口 $355.4K · 25 笔出口 $472.8K · 59 笔2025-08进口 $185.4K · 21 笔出口 $503.6K · 42 笔2025-09进口 $131.0K · 21 笔出口 $457.3K · 50 笔2025-10进口 $170.0K · 21 笔出口 $713.2K · 61 笔2025-11进口 $191.3K · 26 笔出口 $665.7K · 70 笔2025-12进口 $403.9K · 34 笔出口 $700.5K · 54 笔2026-01进口 $306.7K · 34 笔出口 $899.9K · 57 笔2026-02进口 $356.7K · 23 笔出口 $414.7K · 28 笔2026-03进口 $941.7K · 37 笔出口 $365.3K · 34 笔2026-04进口 $1.71M · 35 笔出口 $340.0K · 28 笔2026-05进口 $862.4K · 35 笔出口 $206.0K · 23 笔2026-06进口 $574.4K · 40 笔出口 $333.2K · 40 笔2026-07进口 $157.0K · 18 笔出口 $541.3K · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0302981380
企查查编码QVNJ60NPR1
成立日期2003-06-10
联系地址Lô A4C Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HIỆP PHƯỚC THÀNH
企业英文名称HIEP PHUOC THANH PRODUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A4C Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84903626364
邮箱pte_info@pte.vn
传真+842837800564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
392113聚氨酯泡沫塑料
590390塑料涂层织物
870899其他车辆零件
390610聚甲基丙烯酸甲酯
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
391810PVC地板/墙覆盖物
871410摩托车及配件
841490泵及压缩机零件
392490塑料家用制品
391740塑料管件
848190阀门零件
841899制冷设备零件
845090洗衣机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$4.44M
越南275$2.99M
韩国169$2.63M
美国13$211.1K
加拿大10$175.0K
印度尼西亚31$137.3K
中国台湾11$71.1K
德国9$34.0K
日本14$21.9K
泰国9$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国568$10.80M
越南1,178$10.22M
意大利118$4.19M
墨西哥48$1.21M
波兰31$369.9K
澳大利亚17$193.2K
日本23$117.3K
菲律宾1$18.2K
韩国1$18.1K
奥地利2$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nine Class Co., Ltd.韩国56$1.75M聚丙烯聚合物、其他塑料制品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南57$1.17M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
LG Chem, Ltd.韩国26$556.5KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南76$360.3K聚甲醛、其他饱和聚酯
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南54$318.4K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国29$284.1KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Zhichen Technology (HK) Ltd.中国33$263.8K8477机器零件、钳子镊子
AP Global Inc.韩国42$165.3K螺纹钢制管件、钢铁螺钉螺栓
IKSUNG Co., Ltd.韩国26$142.4K人造纤维无纺布、其他车辆零件
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南45$7.0K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南974$8.13M其他塑料制品、塑料包装箱
Carlson Pet Products Inc.美国200$4.60M其他塑料制品、其他钢铁结构体
Piaggio & C. Sp.A.意大利116$4.18M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Regalo International LLC美国166$3.82M其他钢铁结构体、其他塑料制品
Daldorado意大利36$1.31MPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Samsung Electronics Digital Appliances Mexico墨西哥48$1.21M塑料封口件、大型洗衣机
DALDORADO LLC美国84$619.7KPVC地板/墙覆盖物、塑料建材
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.新加坡67$450.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Samsung Electronics Poland波兰31$369.9K制冷压缩机、电力控制板
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南60$217.4KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 792)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚丙烯聚合物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$11.4K
2026-07-29聚丙烯聚合物Formerra LLC中国$4.0K
2026-07-27ABS共聚物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$218
2026-07-27其他钢铁制品Zhengzhou Qiyang Technology Co., Ltd.中国$68
2026-07-27含CPU和I/O的ADP设备Zhengzhou Qiyang Technology Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-27其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$124
2026-07-27聚丙烯聚合物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$11.4K
2026-07-27聚甲基丙烯酸甲酯Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$901
2026-07-27其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$2.8K
2026-07-27聚甲基丙烯酸甲酯Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$2.7K

出口(共 2,028)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-167.6 ELECTRONICS COVER ASSY 18 BOX(ES) = 2PLTS.AMETEK TECHNICAL INDUSTRIAL PRODU美国$0
2026-09-12PVC地板/墙覆盖物DALDORADO LLC美国$0
2026-08-26PREFILTER KITBOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS IN美国$0
2026-08-02PVC地板/墙覆盖物DALDORADO LLC美国$0
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$783
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$527
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$316
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-31其他塑料制品Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$609

相关企业 · 同类产品

Hiep Phuoc Thanh Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →