Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,384 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TENMA (HCM) VIệT NAM
- 邮箱1
939
进口笔数
8,384
出口笔数
$37.74M
进口金额
$98.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
66
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600253135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KBU7UW |
| 成立日期 | 1994-07-25 |
| 联系地址 | Số 10, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TENMA (HCM) VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TENMA (HCM) VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ - CP ngày 12 tháng 2 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại, Thông tư số 8/2013/TT/BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương đối với các loại hàng hóa Mã HS như sau: 3204, 3206, 3208, 3814.00.00, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3917, 3923, 3926, 4010, 4819, 4911.99.90, 7318.29.00, 7320.90.90, 8413.19.00, 8424, 8452.90.19, 8466.20.90, 8477.10.39, 8477.30.00, 8477.80.39, 8479.50.00, 8481.10.99, 8504.21.99, 8480.71.90, 8480.79.90 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hoà II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842513836280 |
| 邮箱 | quocnn@tenmacorp.co.jp |
| 传真 | +842513836281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 853952 | LED灯 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853952 | LED灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 497 | $14.17M |
| 中国 | 332 | $8.16M |
| 韩国 | 248 | $7.24M |
| 日本 | 118 | $3.16M |
| 泰国 | 153 | $2.53M |
| 新加坡 | 140 | $1.88M |
| 马来西亚 | 98 | $402.1K |
| 中国台湾 | 5 | $54.6K |
| 欧盟 | 2 | $20.8K |
| 中国香港 | 21 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,488 | $95.75M |
| 美国 | 99 | $635.9K |
| 波兰 | 136 | $576.7K |
| 意大利 | 202 | $386.0K |
| 泰国 | 76 | $245.4K |
| 法国 | 26 | $228.7K |
| 墨西哥 | 40 | $215.7K |
| 澳大利亚 | 44 | $211.5K |
| 英国 | 100 | $177.0K |
| 德国 | 41 | $99.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 245 | $30.29M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | 56 | $2.24M | ABS共聚物、其他多硫化物 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $749.1K | LED发光二极管、LED照明装置 |
| Sanko Shokai Co. Ltd. | 中国香港 | 87 | $715.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 38 | $229.2K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 中国 | 21 | $164.8K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $86.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $41.4K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 37 | $38.2K | 油漆溶剂、非黑印刷油墨 | |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $8.4K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,978 | $63.47M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Brother Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2,482 | $14.02M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2,460 | $13.63M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 354 | $2.29M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Teleplan Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 118 | $539.0K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Ingenico Banks & Acquirers France | 法国 | 186 | $457.8K | 其他塑料制品、机器零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $226.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| CAL COMP Electronics (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 72 | $214.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Ingenico UK Ltd. | 英国 | 94 | $170.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $52.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 939)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 8,384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $378 |