Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,097 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TENMA (HCM) VIệT NAM

1,014
进口笔数
9,097
出口笔数
$40.16M
进口金额
$107.39M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
68
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2023-11进口 $1.14M · 22 笔出口 $1.65M · 190 笔2023-12进口 $1.25M · 26 笔出口 $2.06M · 197 笔2024-01进口 $984.8K · 29 笔出口 $2.34M · 251 笔2024-02进口 $963.7K · 19 笔出口 $1.60M · 144 笔2024-03进口 $877.5K · 25 笔出口 $2.29M · 238 笔2024-04进口 $1.10M · 21 笔出口 $2.11M · 214 笔2024-05进口 $835.0K · 17 笔出口 $2.18M · 221 笔2024-06进口 $769.5K · 23 笔出口 $1.97M · 220 笔2024-07进口 $540.4K · 21 笔出口 $2.20M · 252 笔2024-08进口 $892.2K · 22 笔出口 $2.12M · 213 笔2024-09进口 $973.7K · 22 笔出口 $2.54M · 206 笔2024-10进口 $819.9K · 22 笔出口 $2.46M · 214 笔2024-11进口 $798.3K · 16 笔出口 $2.49M · 212 笔2024-12进口 $961.1K · 30 笔出口 $2.83M · 207 笔2025-01进口 $968.7K · 28 笔出口 $2.68M · 187 笔2025-02进口 $1.45M · 29 笔出口 $3.46M · 214 笔2025-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $4.24M · 223 笔2025-04进口 $1.33M · 22 笔出口 $4.48M · 245 笔2025-05进口 $891.8K · 23 笔出口 $3.46M · 199 笔2025-06进口 $644.5K · 25 笔出口 $3.00M · 240 笔2025-07进口 $979.0K · 28 笔出口 $3.06M · 249 笔2025-08进口 $1.10M · 24 笔出口 $3.93M · 244 笔2025-09进口 $1.26M · 22 笔出口 $3.44M · 222 笔2025-10进口 $1.17M · 25 笔出口 $3.14M · 230 笔2025-11进口 $884.9K · 30 笔出口 $4.52M · 233 笔2025-12进口 $1.35M · 34 笔出口 $3.38M · 236 笔2026-01进口 $989.7K · 32 笔出口 $3.53M · 231 笔2026-02进口 $618.8K · 19 笔出口 $1.97M · 139 笔2026-03进口 $1.35M · 30 笔出口 $3.08M · 240 笔2026-04进口 $2.17M · 22 笔出口 $3.04M · 207 笔2026-05进口 $655.2K · 22 笔出口 $1.98M · 170 笔2026-06进口 $810.2K · 23 笔出口 $2.99M · 245 笔2026-07进口 $956.2K · 24 笔出口 $2.75M · 225 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2023-11进口 $1.14M · 22 笔出口 $1.65M · 190 笔2023-12进口 $1.25M · 26 笔出口 $2.06M · 197 笔2024-01进口 $984.8K · 29 笔出口 $2.34M · 251 笔2024-02进口 $963.7K · 19 笔出口 $1.60M · 144 笔2024-03进口 $877.5K · 25 笔出口 $2.29M · 238 笔2024-04进口 $1.10M · 21 笔出口 $2.11M · 214 笔2024-05进口 $835.0K · 17 笔出口 $2.18M · 221 笔2024-06进口 $769.5K · 23 笔出口 $1.97M · 220 笔2024-07进口 $540.4K · 21 笔出口 $2.20M · 252 笔2024-08进口 $892.2K · 22 笔出口 $2.12M · 213 笔2024-09进口 $973.7K · 22 笔出口 $2.54M · 206 笔2024-10进口 $819.9K · 22 笔出口 $2.46M · 214 笔2024-11进口 $798.3K · 16 笔出口 $2.49M · 212 笔2024-12进口 $961.1K · 30 笔出口 $2.83M · 207 笔2025-01进口 $968.7K · 28 笔出口 $2.68M · 187 笔2025-02进口 $1.45M · 29 笔出口 $3.46M · 214 笔2025-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $4.24M · 223 笔2025-04进口 $1.33M · 22 笔出口 $4.48M · 245 笔2025-05进口 $891.8K · 23 笔出口 $3.46M · 199 笔2025-06进口 $644.5K · 25 笔出口 $3.00M · 240 笔2025-07进口 $979.0K · 28 笔出口 $3.06M · 249 笔2025-08进口 $1.10M · 24 笔出口 $3.93M · 244 笔2025-09进口 $1.26M · 22 笔出口 $3.44M · 222 笔2025-10进口 $1.17M · 25 笔出口 $3.14M · 230 笔2025-11进口 $884.9K · 30 笔出口 $4.52M · 233 笔2025-12进口 $1.35M · 34 笔出口 $3.38M · 236 笔2026-01进口 $989.7K · 32 笔出口 $3.53M · 231 笔2026-02进口 $618.8K · 19 笔出口 $1.97M · 139 笔2026-03进口 $1.35M · 30 笔出口 $3.08M · 240 笔2026-04进口 $2.17M · 22 笔出口 $3.04M · 207 笔2026-05进口 $655.2K · 22 笔出口 $1.98M · 170 笔2026-06进口 $810.2K · 23 笔出口 $2.99M · 245 笔2026-07进口 $956.2K · 24 笔出口 $2.75M · 225 笔

工商档案

企业注册号3600253135
企查查编码QVN8KBU7UW
成立日期1994-07-25
联系地址Số 10, Đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TENMA (HCM) VIỆT NAM
企业英文名称TENMA (HCM) VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, đường 9A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ - CP ngày 12 tháng 2 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại, Thông tư số 8/2013/TT/BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương đối với các loại hàng hóa Mã HS như sau: 3204, 3206, 3208, 3814.00.00, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3917, 3923, 3926, 4010, 4819, 4911.99.90, 7318.29.00, 7320.90.90, 8413.19.00, 8424, 8452.90.19, 8466.20.90, 8477.10.39, 8477.30.00, 8477.80.39, 8479.50.00, 8481.10.99, 8504.21.99, 8480.71.90, 8480.79.90 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hoà II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842513836280
邮箱quocnn@tenmacorp.co.jp
传真+842513836281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841899制冷设备零件
841459其他风扇
853952LED灯
390330ABS共聚物
392690其他塑料制品
760900铝制管件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
392329非乙烯塑料袋
845090洗衣机零件
841899制冷设备零件
391740塑料管件
853952LED灯
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南541$14.84M
中国351$8.59M
韩国261$7.67M
日本130$3.33M
泰国165$2.90M
新加坡152$2.13M
马来西亚114$443.5K
中国台湾7$111.7K
欧盟2$20.8K
中国香港23$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,100$103.82M
美国109$636.9K
波兰136$576.7K
意大利226$420.6K
泰国113$394.4K
法国42$371.2K
墨西哥48$324.4K
澳大利亚44$211.5K
英国102$179.4K
德国41$99.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南258$32.28M彩色电视接收机、通信设备零件
Sanko Shokai Co., Ltd.日本59$2.39MABS共聚物、其他化学制剂
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南73$870.0KLED发光二极管、LED照明装置
Sanko Shokai Co. Ltd.中国香港87$715.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南43$308.5K聚甲醛、其他饱和聚酯
Sanko Trading (H.K.) Ltd.中国28$201.0K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南90$84.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南50$46.5K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.43$43.2K油漆溶剂、非黑印刷油墨
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南32$13.0K吸尘器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2,075$68.20M通信设备零件、带接头绝缘电线
Brother Industries Saigon Ltd.越南5,421$30.86M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南375$2.40M其他塑料制品、其他钢铁制品
Teleplan Polska Sp. z o.o.波兰118$539.0K其他塑料制品、音频设备零件
Ingenico Banks & Acquirers France法国186$457.8K其他塑料制品、机器零件
Ingenico Terminals法国80$342.4K数据处理机、8471机器零件
Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited泰国106$328.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡91$241.9K通信设备零件、通信设备零件
Ingenico UK Ltd.英国96$173.2K其他塑料制品、通信设备零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南103$54.4K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 1,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$422
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$399
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$392
2026-07-29其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$549
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-07-29洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-29LED灯Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-07-29制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$306
2026-07-29电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K

出口(共 9,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$795
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$477
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$883
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →