Vietnam Yoshida Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,356 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Yoshida

2,356
进口笔数
998
出口笔数
$14.68M
进口金额
$20.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
179
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.7K · 15 笔出口 $132.3K · 4 笔2023-09进口 $494.1K · 71 笔出口 $2.25M · 23 笔2023-10进口 $511.9K · 79 笔出口 $744.1K · 32 笔2023-11进口 $371.8K · 57 笔出口 $518.5K · 32 笔2023-12进口 $146.4K · 53 笔出口 $258.9K · 22 笔2024-01进口 $298.3K · 49 笔出口 $384.2K · 24 笔2024-02进口 $214.0K · 42 笔出口 $240.4K · 15 笔2024-03进口 $351.6K · 69 笔出口 $423.0K · 26 笔2024-04进口 $313.5K · 51 笔出口 $413.8K · 25 笔2024-05进口 $415.8K · 62 笔出口 $556.0K · 36 笔2024-06进口 $177.3K · 55 笔出口 $426.2K · 30 笔2024-07进口 $321.6K · 57 笔出口 $289.1K · 35 笔2024-08进口 $245.9K · 51 笔出口 $315.3K · 17 笔2024-09进口 $248.6K · 43 笔出口 $243.1K · 26 笔2024-10进口 $256.0K · 62 笔出口 $353.3K · 26 笔2024-11进口 $226.2K · 44 笔出口 $449.6K · 24 笔2024-12进口 $241.1K · 53 笔出口 $350.2K · 20 笔2025-01进口 $241.7K · 44 笔出口 $396.8K · 23 笔2025-02进口 $415.8K · 55 笔出口 $431.3K · 20 笔2025-03进口 $516.2K · 71 笔出口 $596.7K · 34 笔2025-04进口 $606.0K · 72 笔出口 $768.1K · 35 笔2025-05进口 $514.0K · 86 笔出口 $831.0K · 34 笔2025-06进口 $447.4K · 68 笔出口 $554.1K · 31 笔2025-07进口 $431.8K · 72 笔出口 $676.0K · 24 笔2025-08进口 $263.3K · 43 笔出口 $382.3K · 30 笔2025-09进口 $294.2K · 57 笔出口 $280.4K · 30 笔2025-10进口 $448.6K · 74 笔出口 $379.0K · 26 笔2025-11进口 $202.6K · 46 笔出口 $345.9K · 22 笔2025-12进口 $342.2K · 47 笔出口 $618.5K · 23 笔2026-01进口 $295.3K · 55 笔出口 $575.4K · 26 笔2026-02进口 $112.5K · 27 笔出口 $318.5K · 16 笔2026-03进口 $216.4K · 49 笔出口 $511.3K · 33 笔2026-04进口 $516.8K · 44 笔出口 $520.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.7K · 15 笔出口 $132.3K · 4 笔2023-09进口 $494.1K · 71 笔出口 $2.25M · 23 笔2023-10进口 $511.9K · 79 笔出口 $744.1K · 32 笔2023-11进口 $371.8K · 57 笔出口 $518.5K · 32 笔2023-12进口 $146.4K · 53 笔出口 $258.9K · 22 笔2024-01进口 $298.3K · 49 笔出口 $384.2K · 24 笔2024-02进口 $214.0K · 42 笔出口 $240.4K · 15 笔2024-03进口 $351.6K · 69 笔出口 $423.0K · 26 笔2024-04进口 $313.5K · 51 笔出口 $413.8K · 25 笔2024-05进口 $415.8K · 62 笔出口 $556.0K · 36 笔2024-06进口 $177.3K · 55 笔出口 $426.2K · 30 笔2024-07进口 $321.6K · 57 笔出口 $289.1K · 35 笔2024-08进口 $245.9K · 51 笔出口 $315.3K · 17 笔2024-09进口 $248.6K · 43 笔出口 $243.1K · 26 笔2024-10进口 $256.0K · 62 笔出口 $353.3K · 26 笔2024-11进口 $226.2K · 44 笔出口 $449.6K · 24 笔2024-12进口 $241.1K · 53 笔出口 $350.2K · 20 笔2025-01进口 $241.7K · 44 笔出口 $396.8K · 23 笔2025-02进口 $415.8K · 55 笔出口 $431.3K · 20 笔2025-03进口 $516.2K · 71 笔出口 $596.7K · 34 笔2025-04进口 $606.0K · 72 笔出口 $768.1K · 35 笔2025-05进口 $514.0K · 86 笔出口 $831.0K · 34 笔2025-06进口 $447.4K · 68 笔出口 $554.1K · 31 笔2025-07进口 $431.8K · 72 笔出口 $676.0K · 24 笔2025-08进口 $263.3K · 43 笔出口 $382.3K · 30 笔2025-09进口 $294.2K · 57 笔出口 $280.4K · 30 笔2025-10进口 $448.6K · 74 笔出口 $379.0K · 26 笔2025-11进口 $202.6K · 46 笔出口 $345.9K · 22 笔2025-12进口 $342.2K · 47 笔出口 $618.5K · 23 笔2026-01进口 $295.3K · 55 笔出口 $575.4K · 26 笔2026-02进口 $112.5K · 27 笔出口 $318.5K · 16 笔2026-03进口 $216.4K · 49 笔出口 $511.3K · 33 笔2026-04进口 $516.8K · 44 笔出口 $520.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号3702237816
企查查编码QVNFS43EK8
成立日期2013-11-22
联系地址Lô 16-1, Đường số 2B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM YOSHIDA
企业英文名称VIETNAM YOSHIDA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16-1, Đường số 2B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842743579800
邮箱j-kashiyama@naganoyoshida.co.jp
传真+842743579803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390320SAN共聚物
392310塑料包装箱
390210聚丙烯聚合物
392119其他泡沫塑料
390330ABS共聚物
481910瓦楞纸箱
390230丙烯共聚物
482390其他纸制品
321210油漆颜料

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
391590其他塑料废料
470710未漂牛皮纸废料
392390其他塑料包装制品
720449其他钢铁废料
853710电力控制板
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,447$7.96M
日本549$2.91M
中国台湾79$1.13M
中国159$1.07M
韩国58$902.0K
泰国55$415.1K
美国13$211.4K
印度尼西亚6$25.3K
马来西亚15$22.4K
新加坡4$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本564$13.96M
美国63$3.33M
英国95$1.72M
越南236$1.16M
中国台湾22$490.1K
澳大利亚9$193.4K
中国4$29.3K
突尼斯2$13.6K
韩国3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南345$3.12MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本269$1.47M初级形态PET(<78ml/g)、油漆颜料
Uranus Trading Service Co., Ltd.越南65$885.1KSAN共聚物、丙烯共聚物
Sao Thien Vuong Trading and Services Co., Ltd.越南60$810.9KSAN共聚物、塑料文具
Shanghai Huacheng Mirror & Glass Co., Ltd.中国90$658.4K无框玻璃镜
An Viet Phat Packaging Co., Ltd. Binh Duong Branch越南169$554.2K塑料包装箱、其他泡沫塑料
Ryusei Vietnam Co., Ltd.越南54$501.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Yoshida Industries Co., Ltd.日本63$488.4K初级形态PET(<78ml/g)、非黑印刷油墨
Nagano Yoshida Industry Co., Ltd.日本68$151.5K印刷版及石印石、其他塑料制品
Di Dai Hung Co., Ltd.越南74$79.1K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本221$13.22M塑料容器、塑料封口件
Yoshida Industries Co., Ltd.美国55$3.33M塑料包装箱、塑料容器
Yoshida Industries Co., Ltd.英国86$1.60M塑料容器
Yoshida Industries Co., Ltd.日本166$712.3K塑料容器、塑料包装箱
Figla Vietnam Co., Ltd.越南70$577.0K塑料容器、其他塑料制品
Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本120$175.4K塑料容器、塑料封口件
Duc My Anh Co., Ltd.越南42$129.0K其他塑料废料、其他纸废料
Duc My Anh Co., Ltd.越南35$112.7K其他塑料废料、其他纸废料
Techno Excel Vietnam Co., Ltd.越南38$35.8K非泡沫橡胶密封件、其他铜制品
Yoshida Cosmeworks Co., Ltd.日本38$1.1K塑料容器、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 2,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他饱和聚酯NAGASE VIETNAM CO LTD越南$25.9K
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$398
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$216
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$428
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$292
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$186
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$292
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$428
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$15
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262)越南$398

出口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$34
2026-04-27塑料封口件Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$6
2026-04-27其他塑料制品Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$17.8K
2026-04-27塑料包装箱Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$22.3K
2026-04-27塑料容器Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$144
2026-04-27塑料包装箱Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$21.6K
2026-04-27塑料容器Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-27塑料容器Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$33
2026-04-27塑料封口件Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-27塑料容器Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd.日本$5.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Yoshida Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →