Vietnam Yoshida Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,356 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Yoshida
2,356
进口笔数
998
出口笔数
$14.68M
进口金额
$20.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
179
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702237816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS43EK8 |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Lô 16-1, Đường số 2B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM YOSHIDA |
| 企业英文名称 | VIETNAM YOSHIDA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16-1, Đường số 2B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743579800 |
| 邮箱 | j-kashiyama@naganoyoshida.co.jp |
| 传真 | +842743579803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,447 | $7.96M |
| 日本 | 549 | $2.91M |
| 中国台湾 | 79 | $1.13M |
| 中国 | 159 | $1.07M |
| 韩国 | 58 | $902.0K |
| 泰国 | 55 | $415.1K |
| 美国 | 13 | $211.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $25.3K |
| 马来西亚 | 15 | $22.4K |
| 新加坡 | 4 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 564 | $13.96M |
| 美国 | 63 | $3.33M |
| 英国 | 95 | $1.72M |
| 越南 | 236 | $1.16M |
| 中国台湾 | 22 | $490.1K |
| 澳大利亚 | 9 | $193.4K |
| 中国 | 4 | $29.3K |
| 突尼斯 | 2 | $13.6K |
| 韩国 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 345 | $3.12M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | 269 | $1.47M | 初级形态PET(<78ml/g)、油漆颜料 |
| Uranus Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 65 | $885.1K | SAN共聚物、丙烯共聚物 |
| Sao Thien Vuong Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 60 | $810.9K | SAN共聚物、塑料文具 |
| Shanghai Huacheng Mirror & Glass Co., Ltd. | 中国 | 90 | $658.4K | 无框玻璃镜 |
| An Viet Phat Packaging Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 169 | $554.2K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Ryusei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $501.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | 63 | $488.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、非黑印刷油墨 |
| Nagano Yoshida Industry Co., Ltd. | 日本 | 68 | $151.5K | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
| Di Dai Hung Co., Ltd. | 越南 | 74 | $79.1K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | 221 | $13.22M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Yoshida Industries Co., Ltd. | 美国 | 55 | $3.33M | 塑料包装箱、塑料容器 |
| Yoshida Industries Co., Ltd. | 英国 | 86 | $1.60M | 塑料容器 |
| Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | 166 | $712.3K | 塑料容器、塑料包装箱 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $577.0K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | 120 | $175.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Duc My Anh Co., Ltd. | 越南 | 42 | $129.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Duc My Anh Co., Ltd. | 越南 | 35 | $112.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Techno Excel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $35.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他铜制品 |
| Yoshida Cosmeworks Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.1K | 塑料容器、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | NAGASE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $216 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $428 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $292 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $186 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $292 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $428 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI BTD (MST: 0313929262) | 越南 | $398 |
出口(共 998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $22.3K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Ashikaga Yoshida Industries Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |