An Viet Phat Packaging Co., Ltd. Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 931 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BìNH DươNG - CôNG TY TNHH BAO Bì AN VIệT PHáT
3
进口笔数
931
出口笔数
$19.6K
进口金额
$3.53M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603280232-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUT06DV |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Lô số 7, đường D7, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY TNHH BAO BÌ AN VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 7, Thửa đất số 54, tờ bản đồ 24, Đường D7, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937492898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 916 | $3.51M |
| 瑞士 | 14 | $18.4K |
| 新加坡 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Fuliyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Zhengzhou Heze Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Changshu Zichen Trading Business Department | 中国 | 1 | $2.8K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 287 | $2.17M | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 169 | $554.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $217.4K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 20 | $157.0K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 52 | $80.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $61.3K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.7K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $28.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他橡塑机械 | HUIZHOU FULIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-06-04 | 纸张切割机 | ZHENGZHOU HEZE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CHANGSHU ZICHEN TRADING BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.8K |
出口(共 931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |