Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37,998 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIệT NAM
24,800
进口笔数
37,998
出口笔数
$2.09B
进口金额
$1.41B
出口金额
2026-08-19
最近进口
2026-07-31
最近出口
976
供应商数
139
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700711974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60CUH4T |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Số 29A VSIP đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29A VSIP đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ tại khu công nghiệp Việt Nam - Singapore) các loại hàng hóa: máy trợ thính (Mã HS: 9021400000), pin dùng cho máy trợ thính (mã HS: 8506809010), thiết bị kiểm tra pin dùng cho máy trợ thính (mã HS: 9031809200), thiết bị điều khiển từ xa dùng cho máy trợ thính (mã HS: 8471801000), micro dùng cho máy trợ thính (mã HS: 8518109000), phụ kiện nhựa dùng cho máy trợ thính (mã HS: 3926903990), viên hút ẩm dành cho máy trợ thính (mã HS: 2811229000), phụ kiện thiết bị máy trợ thính (Mã HS: 9033002000) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842743767919 |
| 邮箱 | nhu.huynh@sonova.com |
| 传真 | +842743767917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 361.5599亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,811 | $980.77M |
| 瑞士 | 4,461 | $380.53M |
| 中国 | 5,717 | $123.96M |
| 中国台湾 | 2,068 | $110.29M |
| 德国 | 3,584 | $101.80M |
| 菲律宾 | 1,570 | $94.14M |
| 马来西亚 | 943 | $60.70M |
| 韩国 | 436 | $52.66M |
| 日本 | 2,100 | $40.12M |
| 法国 | 231 | $36.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,117 | $436.51M |
| 荷兰 | 3,889 | $230.11M |
| 德国 | 3,464 | $180.82M |
| 中国 | 1,199 | $103.97M |
| 英国 | 3,517 | $81.58M |
| 瑞士 | 1,249 | $76.80M |
| 加拿大 | 3,199 | $69.06M |
| 西班牙 | 1,580 | $39.30M |
| 澳大利亚 | 2,239 | $35.89M |
| 墨西哥 | 387 | $20.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 976)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toan Phat Printing and Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1,534 | $648.21M | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Sonova AG | 瑞士 | 2,925 | $491.67M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Sonion A | 越南 | 763 | $104.27M | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| SONION A/S | 丹麦 | 647 | $30.97M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sonova Hearing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 771 | $24.23M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Arrow Central Europe GmbH | 德国 | 384 | $14.41M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 854 | $7.63M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Sonova Communications Ag | 瑞士 | 381 | $6.40M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| EPE Packaging Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch | 越南 | 337 | $2.80M | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| An Viet Phat Packaging Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 301 | $2.27M | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova AG | 瑞士 | 26,897 | $916.63M | 助听器、其他塑料制品 |
| SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 瑞士 | 9,203 | $282.43M | 助听器、头戴耳机及耳塞 |
| Sonova Hearing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 988 | $103.62M | 残疾辅助器具、其他塑料制品 |
| Sonova AG | 新加坡 | 1,817 | $66.14M | 头戴耳机及耳塞、助听器 |
| Sonova Communications Ag | 瑞士 | 393 | $8.62M | 其他塑料制品、通信设备 |
| Unitron Hearing, a Division of National Hearing Services Inc. | 加拿大 | 195 | $704.7K | 助听器、残疾辅助器具 |
| SONOVA AG | 中国台湾 | 190 | $265.4K | 头戴耳机及耳塞、助听器 |
| Sonova Medical Device Technical Services (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 159 | $165.6K | 残疾辅助器具、印刷电路 |
| Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 170 | $64.9K | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 161 | $54.8K | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 24,800)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 集成电路零件 | KRAMSKI LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-17 | 集成电路零件 | KRAMSKI LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-08-07 | 集成电路零件 | KRAMSKI LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | ESTRON A/S | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | Sonova Communications Ag | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $611 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | $63 |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | SONION A/S | 越南 | $926 |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | SONION A/S | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 光敏半导体器件 | Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 37,998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 波兰 | $19 |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | Sonova AG | 美国 | $19 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Sonova AG | 法国 | $823 |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 德国 | $372 |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 德国 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 西班牙 | $39 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 土耳其 | $11 |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | Sonova Hearing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 麦克风及支架 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | SONOVA AG - 28, LAUBISRUETISTRASSE, STAEFA, SWITZERLAND | 土耳其 | $67 |