Toan Phat Printing and Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,404 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

91
进口笔数
2,404
出口笔数
$532.1K
进口金额
$652.23M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-01
最近出口
21
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 14 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $470.9K · 64 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $396.7K · 57 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $464.3K · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 49 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $325.3K · 57 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $370.7K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 67 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 83 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 60 笔2024-09进口 $39.7K · 5 笔出口 $626.4K · 73 笔2024-10进口 $32.5K · 9 笔出口 $355.6K · 66 笔2024-11进口 $233 · 2 笔出口 $391.6K · 65 笔2024-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $482.7K · 71 笔2025-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $383.2K · 56 笔2025-02进口 $44.1K · 3 笔出口 $291.2K · 57 笔2025-03进口 $37.5K · 8 笔出口 $416.8K · 77 笔2025-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $488.7K · 62 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $453.7K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $386.5K · 59 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $369.2K · 47 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $310.1K · 49 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $330.7K · 47 笔2025-10进口 $29.3K · 4 笔出口 $418.0K · 48 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $448.5K · 55 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $404.8K · 57 笔2026-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $423.5K · 47 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $227.2K · 28 笔2026-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $217.8K · 40 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $257.7K · 39 笔2026-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $170.6K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 34 笔2026-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $216.1K · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 14 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $470.9K · 64 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $396.7K · 57 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $464.3K · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 49 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $325.3K · 57 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $370.7K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 67 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 83 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 60 笔2024-09进口 $39.7K · 5 笔出口 $626.4K · 73 笔2024-10进口 $32.5K · 9 笔出口 $355.6K · 66 笔2024-11进口 $233 · 2 笔出口 $391.6K · 65 笔2024-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $482.7K · 71 笔2025-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $383.2K · 56 笔2025-02进口 $44.1K · 3 笔出口 $291.2K · 57 笔2025-03进口 $37.5K · 8 笔出口 $416.8K · 77 笔2025-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $488.7K · 62 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $453.7K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $386.5K · 59 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $369.2K · 47 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $310.1K · 49 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $330.7K · 47 笔2025-10进口 $29.3K · 4 笔出口 $418.0K · 48 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $448.5K · 55 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $404.8K · 57 笔2026-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $423.5K · 47 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $227.2K · 28 笔2026-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $217.8K · 40 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $257.7K · 39 笔2026-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $170.6K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 34 笔2026-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $216.1K · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304667412
企查查编码QVNBSX4UTP
成立日期2006-11-01
联系地址79 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ TOÀN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842873013526
邮箱sales@intoanphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
848490垫片套装
391990自粘塑料片
481013涂布纸卷
392329非乙烯塑料袋
560313人造纤维无纺布70-150克
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
491199其他印刷品
481960纸质办公储物用品
490199其他印刷品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
481950纸制包装容器
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰10$277.8K
中国31$202.2K
越南37$44.1K
德国10$7.4K
立陶宛1$360
马来西亚2$264

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,697$649.41M
菲律宾113$1.39M
瑞士160$452.3K
澳大利亚152$253.8K
美国68$186.1K
荷兰62$125.8K
德国23$110.3K
韩国10$104.5K
新西兰81$60.7K
泰国17$47.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD马来西亚10$277.8K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
Guangdong Star New Material Co., Ltd.中国5$54.2K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Suzhou Star New Material Co., Ltd.中国3$35.9K其他塑料包装制品、衬背铝箔
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南31$32.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
MDK (Shanghai) Co., Ltd.中国3$21.1K40厘米以下纸袋、人造冰晶石
Dongguan Sheen Electronic Technology Co., Ltd.中国5$19.0K其他塑料制品、非金属永磁体
Guangzhou Qiang Qiang Paper Co., Ltd.中国3$11.9K重未涂布纸、其他纸制品
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.新加坡5$11.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Bossard (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$7.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Guangzhou Hui Bo Information Technology Co., Ltd.中国3$5.2K其他塑料制品、清洁用布

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南1,534$648.21M其他塑料制品、其他印刷品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡60$661.0K其他印刷品、非瓦楞折叠盒
Euro CB Phils. Inc.菲律宾54$654.2K处理器及控制器、非瓦楞折叠盒
Sonova AG瑞士152$449.5K助听器、其他塑料制品
MLINE Vertriebs- und Produktions GmbH德国35$424.8K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Sonova Australia Pty Ltd澳大利亚160$262.3K其他印刷品、非瓦楞折叠盒
Sonova AG新加坡62$125.8K头戴耳机及耳塞、助听器
Sonova USA, Inc.美国54$106.7K非瓦楞折叠盒、其他测量仪器
Sonova New Zealand (Wholesale) Ltd.新西兰83$61.2K其他印刷品、其他泡沫塑料
Sonova AG越南26$10.0K其他印刷品、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-24其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$543
2026-07-23其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-23其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$543
2026-07-07其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-03其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-29其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$932
2026-05-29其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$430
2026-05-29其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-29其他塑料包装制品Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南$152

出口(共 2,404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01非瓦楞折叠盒Euro CB Phils. Inc.菲律宾$513
2026-07-28其他印刷品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-07-28其他印刷品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-07-28非瓦楞折叠盒Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$273
2026-07-28印刷标签Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-07-28其他印刷品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-28非瓦楞折叠盒Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-28自粘塑料片Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$380
2026-07-28其他印刷品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$162
2026-07-28自粘塑料片Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$65

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Printing and Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →