Toan Phat Printing and Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,404 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
91
进口笔数
2,404
出口笔数
$532.1K
进口金额
$652.23M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-01
最近出口
21
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304667412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSX4UTP |
| 成立日期 | 2006-11-01 |
| 联系地址 | 79 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842873013526 |
| 邮箱 | sales@intoanphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 10 | $277.8K |
| 中国 | 31 | $202.2K |
| 越南 | 37 | $44.1K |
| 德国 | 10 | $7.4K |
| 立陶宛 | 1 | $360 |
| 马来西亚 | 2 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,697 | $649.41M |
| 菲律宾 | 113 | $1.39M |
| 瑞士 | 160 | $452.3K |
| 澳大利亚 | 152 | $253.8K |
| 美国 | 68 | $186.1K |
| 荷兰 | 62 | $125.8K |
| 德国 | 23 | $110.3K |
| 韩国 | 10 | $104.5K |
| 新西兰 | 81 | $60.7K |
| 泰国 | 17 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $277.8K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| Guangdong Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Suzhou Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 其他塑料包装制品、衬背铝箔 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $32.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| MDK (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 40厘米以下纸袋、人造冰晶石 |
| Dongguan Sheen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 其他塑料制品、非金属永磁体 |
| Guangzhou Qiang Qiang Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 重未涂布纸、其他纸制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $7.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hui Bo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、清洁用布 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,534 | $648.21M | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 60 | $661.0K | 其他印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Euro CB Phils. Inc. | 菲律宾 | 54 | $654.2K | 处理器及控制器、非瓦楞折叠盒 |
| Sonova AG | 瑞士 | 152 | $449.5K | 助听器、其他塑料制品 |
| MLINE Vertriebs- und Produktions GmbH | 德国 | 35 | $424.8K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Sonova Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 160 | $262.3K | 其他印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Sonova AG | 新加坡 | 62 | $125.8K | 头戴耳机及耳塞、助听器 |
| Sonova USA, Inc. | 美国 | 54 | $106.7K | 非瓦楞折叠盒、其他测量仪器 |
| Sonova New Zealand (Wholesale) Ltd. | 新西兰 | 83 | $61.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Sonova AG | 越南 | 26 | $10.0K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-07-23 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-23 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-07-07 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-03 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-29 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $932 |
| 2026-05-29 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-05-29 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-29 | 其他塑料包装制品 | Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
出口(共 2,404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 非瓦楞折叠盒 | Euro CB Phils. Inc. | 菲律宾 | $513 |
| 2026-07-28 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-28 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-28 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-07-28 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |