Toan Phat Packaging Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,304 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì TOàN PHáT

84
进口笔数
2,304
出口笔数
$501.9K
进口金额
$651.56M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 27 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 49 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $612.5K · 65 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $470.9K · 64 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $396.7K · 57 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $464.3K · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 49 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $325.3K · 57 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $370.7K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 67 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 83 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 60 笔2024-09进口 $39.7K · 5 笔出口 $626.4K · 73 笔2024-10进口 $32.5K · 9 笔出口 $355.6K · 66 笔2024-11进口 $233 · 2 笔出口 $391.6K · 65 笔2024-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $482.7K · 71 笔2025-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $383.2K · 56 笔2025-02进口 $44.1K · 3 笔出口 $291.2K · 57 笔2025-03进口 $37.5K · 8 笔出口 $416.8K · 77 笔2025-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $488.7K · 62 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $453.7K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $386.5K · 59 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $369.2K · 47 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $310.1K · 49 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $330.7K · 47 笔2025-10进口 $29.3K · 4 笔出口 $418.0K · 48 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $448.5K · 55 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $404.8K · 57 笔2026-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $405.1K · 45 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $227.2K · 28 笔2026-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $212.5K · 38 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $237.3K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 27 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 49 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $612.5K · 65 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $470.9K · 64 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $396.7K · 57 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $464.3K · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 49 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $325.3K · 57 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $370.7K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 67 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 83 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 60 笔2024-09进口 $39.7K · 5 笔出口 $626.4K · 73 笔2024-10进口 $32.5K · 9 笔出口 $355.6K · 66 笔2024-11进口 $233 · 2 笔出口 $391.6K · 65 笔2024-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $482.7K · 71 笔2025-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $383.2K · 56 笔2025-02进口 $44.1K · 3 笔出口 $291.2K · 57 笔2025-03进口 $37.5K · 8 笔出口 $416.8K · 77 笔2025-04进口 $29.9K · 4 笔出口 $488.7K · 62 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $453.7K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $386.5K · 59 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $369.2K · 47 笔2025-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $310.1K · 49 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $330.7K · 47 笔2025-10进口 $29.3K · 4 笔出口 $418.0K · 48 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $448.5K · 55 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $404.8K · 57 笔2026-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $405.1K · 45 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $227.2K · 28 笔2026-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $212.5K · 38 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $237.3K · 37 笔

工商档案

企业注册号0304667412
企查查编码QVNBSX4UTP
成立日期2006-11-01
联系地址79 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ TOÀN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842873013526
邮箱sales@intoanphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
848490垫片套装
391990自粘塑料片
481013涂布纸卷
392329非乙烯塑料袋
560313人造纤维无纺布70-150克
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
491199其他印刷品
481960纸质办公储物用品
391990自粘塑料片
490199其他印刷品
482110印刷标签
481950纸制包装容器
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰10$277.8K
中国30$191.4K
越南31$24.7K
德国10$7.4K
立陶宛1$360
马来西亚2$264

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,654$648.97M
菲律宾105$1.30M
瑞士144$403.4K
澳大利亚145$229.6K
美国62$177.4K
荷兰62$125.8K
德国23$110.3K
韩国7$66.4K
新西兰75$53.7K
泰国13$41.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd.马来西亚10$277.8K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
Guangdong Star New Material Co., Ltd.中国4$43.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Suzhou Star New Material Co., Ltd.中国3$35.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Dongguan Xiaolong Packaging Industry Co., Ltd.中国2$32.2K多层涂布纸板、牛皮纸≥225克
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南28$22.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱
MDK (Shanghai) Co., Ltd.中国3$21.1K40厘米以下纸袋、人造冰晶石
Dongguan Sheen Electronic Technology Co., Ltd.中国5$19.0K其他塑料制品、非金属永磁体
Guangzhou Qiang Qiang Paper Co., Ltd.中国3$11.9K重未涂布纸、其他纸制品
Bossard (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$7.7K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Guangzhou Huibo Information Technology Co., Ltd.中国3$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南1,534$648.21M其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Euro CB Phils. Inc.菲律宾41$495.1K处理器及控制器、非瓦楞折叠盒
Sonova AG瑞士137$400.9K助听器、其他塑料制品
Mline Vertriebs u Produktions GmbH德国28$325.1K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)新加坡27$282.6K非瓦楞折叠盒、其他印刷品
Sonova Australia Pty Ltd澳大利亚153$238.2K其他印刷品、非瓦楞折叠盒
Sonova AG荷兰58$116.3K头戴耳机及耳塞、助听器
Sonova AG德国23$110.3K其他塑料制品、头戴耳机及耳塞
Sonova USA Inc.美国48$98.0K非瓦楞折叠盒、其他测量仪器
Sonova New Zealand (Wholesale) Ltd.新西兰77$54.2K其他印刷品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他纸制品BOSSARD (M) SDN. BHD.德国$2.0K
2026-04-02其他纸制品BOSSARD (M) SDN. BHD.德国$2.0K
2026-03-17多层涂布纸板LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD芬兰$6.6K
2026-03-17多层涂布纸板LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD芬兰$20.4K
2026-03-17其他泡沫塑料GUANGDONG STAR NEW MATERIAL CO. LTD.中国$10.8K
2026-02-05其他塑料包装制品CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM越南$768
2026-02-03其他塑料包装制品ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD越南$768
2026-01-30静止变流器SONOVA AG (1100)立陶宛$360
2026-01-21其他塑料包装制品CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM越南$568
2026-01-19其他塑料包装制品ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD越南$568

出口(共 2,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$84
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$220
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$72
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$144
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$86
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$344
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$31
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$36
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$287
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$86

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Packaging Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →