Toan Phat Packaging Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,304 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì TOàN PHáT
84
进口笔数
2,304
出口笔数
$501.9K
进口金额
$651.56M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304667412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSX4UTP |
| 成立日期 | 2006-11-01 |
| 联系地址 | 79 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842873013526 |
| 邮箱 | sales@intoanphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 10 | $277.8K |
| 中国 | 30 | $191.4K |
| 越南 | 31 | $24.7K |
| 德国 | 10 | $7.4K |
| 立陶宛 | 1 | $360 |
| 马来西亚 | 2 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,654 | $648.97M |
| 菲律宾 | 105 | $1.30M |
| 瑞士 | 144 | $403.4K |
| 澳大利亚 | 145 | $229.6K |
| 美国 | 62 | $177.4K |
| 荷兰 | 62 | $125.8K |
| 德国 | 23 | $110.3K |
| 韩国 | 7 | $66.4K |
| 新西兰 | 75 | $53.7K |
| 泰国 | 13 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $277.8K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| Guangdong Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Suzhou Star New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiaolong Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 多层涂布纸板、牛皮纸≥225克 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| MDK (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 40厘米以下纸袋、人造冰晶石 |
| Dongguan Sheen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 其他塑料制品、非金属永磁体 |
| Guangzhou Qiang Qiang Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 重未涂布纸、其他纸制品 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $7.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Guangzhou Huibo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,534 | $648.21M | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Euro CB Phils. Inc. | 菲律宾 | 41 | $495.1K | 处理器及控制器、非瓦楞折叠盒 |
| Sonova AG | 瑞士 | 137 | $400.9K | 助听器、其他塑料制品 |
| Mline Vertriebs u Produktions GmbH | 德国 | 28 | $325.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 新加坡 | 27 | $282.6K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Sonova Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 153 | $238.2K | 其他印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Sonova AG | 荷兰 | 58 | $116.3K | 头戴耳机及耳塞、助听器 |
| Sonova AG | 德国 | 23 | $110.3K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
| Sonova USA Inc. | 美国 | 48 | $98.0K | 非瓦楞折叠盒、其他测量仪器 |
| Sonova New Zealand (Wholesale) Ltd. | 新西兰 | 77 | $54.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | BOSSARD (M) SDN. BHD. | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | BOSSARD (M) SDN. BHD. | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 多层涂布纸板 | LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD | 芬兰 | $6.6K |
| 2026-03-17 | 多层涂布纸板 | LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD | 芬兰 | $20.4K |
| 2026-03-17 | 其他泡沫塑料 | GUANGDONG STAR NEW MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-05 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $768 |
| 2026-02-03 | 其他塑料包装制品 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $768 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | SONOVA AG (1100) | 立陶宛 | $360 |
| 2026-01-21 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $568 |
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $568 |
出口(共 2,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $144 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $86 |