EPE Packaging Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 1,013 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH EPE PACKAGING (VIệT NAM) TạI BìNH DươNG
13
进口笔数
1,013
出口笔数
$142.4K
进口金额
$4.95M
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601117199-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJU2S71 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 17B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH EPE PACKAGING (VIỆT NAM) TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH EPE PACKAGING VIET NAM CO., LTD. IN BINH DUONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 17B VSIP II-A, đường số 27, khu công nghiệp Việt Nam - Si, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3920, 3921, 3923, 4415, 4819, 8480, 3919, 3926, 4823, 4802, 4804, 4805, 4806, 4807, 4808, 4809, 4810, 4811, 4821, 4822, 5402, 7326, 8202, 8207, 8208, 8442, 8443, 8708, 3901,3902,3903,3904,3905,3906,3907,3908,3909,3910,3911,3912,3913,39140000. (Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Chi nhánh của doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $97.6K |
| 日本 | 3 | $44.5K |
| 中国香港 | 1 | $328 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 986 | $4.93M |
| 中国 | 1 | $11.5K |
| 瑞士 | 20 | $8.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.9K |
| 新西兰 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $595 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Mengxing Package Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 热成型机、8477机器零件 |
| Air Water Materials Inc. | 日本 | 3 | $44.5K | 自粘塑料片、电子用掺杂元素 |
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| EPE (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $328 | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 337 | $2.80M | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $744.6K | 存储单元、静止变流器 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $614.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $253.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 105 | $187.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 59 | $58.2K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $53.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $30.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonova AG | 瑞士 | 19 | $8.3K | 助听器、其他塑料制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 21 | $4.1K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 低塑聚氯乙烯板 | ZIBO HAIQIAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-21 | 其他泡沫塑料 | EPE (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $328 |
| 2025-07-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | ZIBO HAIQIAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-03 | 其他橡塑机械 | SHANTOU MENGXING PACKAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-01-03 | 热成型机 | Shantou Mengxing Package Machinery Co., Ltd. | 中国 | $55.0K |
| 2024-12-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2024-10-03 | 低塑聚氯乙烯板 | ZIBO HAIQIAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-23 | 低塑聚氯乙烯板 | ZIBO HAIQIAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 1,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-12-30 | 塑料包装箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-12-30 | 塑料包装箱 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2025-12-30 | 非乙烯塑料袋 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |