Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44,942 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
- 邮箱130
22,722
进口笔数
44,942
出口笔数
$844.57M
进口金额
$758.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
1,561
供应商数
21,745
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302543066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0XQEET |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề: "Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác - Chi tiết: dịch vụ sửa chữa đồ cá nhân và gia dụng", phạm vi hoạt động không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế phảo đáp ứng điều kiện theo quy đinh của Luật kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842837291473 |
| 邮箱 | info@greystonevn.com |
| 官网 | www.greystonevn.com |
| 传真 | +842837291708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 426.5205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14,133 | $690.13M |
| 中国 | 8,546 | $71.62M |
| 马来西亚 | 3,230 | $28.68M |
| 越南 | 2,626 | $28.43M |
| 印度 | 923 | $11.59M |
| 中国台湾 | 1,491 | $4.84M |
| 新加坡 | 522 | $2.90M |
| 美国 | 352 | $1.92M |
| 菲律宾 | 87 | $1.65M |
| 墨西哥 | 213 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2,790 | $190.02M |
| 新加坡 | 4,320 | $166.79M |
| 越南 | 512 | $111.90M |
| 马来西亚 | 5,219 | $81.22M |
| 美国 | 1,812 | $77.30M |
| 中国 | 513 | $25.49M |
| 荷兰 | 585 | $24.71M |
| 德国 | 88 | $16.19M |
| 印度 | 429 | $13.17M |
| 泰国 | 450 | $12.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,561)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seagate Technology (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1,128 | $314.54M | 存储单元、印刷电路 |
| Western Digital Storage Technologies (Thailand) Ltd. | 泰国 | 368 | $48.92M | 存储单元、其他塑料制品 |
| SEAGATE VENLO C/O UPS SCS | 荷兰 | 517 | $45.17M | 存储单元、静止变流器 |
| INSPIRISYS SOLUTIONS LIMITED | 印度 | 793 | $16.43M | 存储单元、固态存储设备 |
| Wuxi Luckyford Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 350 | $6.47M | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| IVY TECHNOLOGY GLOBAL SERVICES (M) SB | 马来西亚 | 645 | $1.17M | 8471机器零件、非CRT显示器 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 526 | $967.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Dell | 澳大利亚 | 476 | $851.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 373 | $214.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Dell Technologies Japan Inc. | 日本 | 439 | $118.3K | 非CRT电脑显示器、存储单元 |
下游采购商(共 21,745)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seagate Technology (Netherlands) B.V. | 荷兰 | 449 | $15.00M | 存储单元、通信设备 |
| SEAGATE TECHNOLOGY LLC | 美国 | 262 | $10.74M | 存储单元、印刷电路 |
| PC Direct Inc. | 韩国 | 868 | $1.16M | 存储单元、处理器及控制器 |
| Yong Sheng Electronics Ltd. | 中国香港 | 503 | $698.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| SCG Solutions Co., Ltd. | 马来西亚 | 510 | $500.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Tech Data AS Pte. Ltd. | 新加坡 | 327 | $493.9K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| VSTECS (HK) Ltd | 中国香港 | 374 | $283.2K | 存储单元、固态存储设备 |
| NEC Corporation | 日本 | 453 | $225.6K | 存储单元、通信设备 |
| Servcare Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 325 | $98.5K | 存储单元、非玻璃化转印纸 |
| Synnex Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 363 | $72.9K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 22,722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他自动数据处理部件 | O Vento DC | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Quoc Thinh Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Cong Ty TNHH CP DHU | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 手动螺丝刀 | Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 其他自动数据处理系统 | GREYSTONE DATA SOLUTIONS | 越南 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 手工磨刀石 | Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-31 | 手工磨刀石 | Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 钢铁弹簧 | Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 日本 | $10 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 中国 | $49 |
出口(共 44,942)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $309 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $571 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $143 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $66 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $202 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $340 |
| 2026-09-25 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $34 |
| 2026-08-17 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $254 |
| 2026-08-17 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $655 |
| 2026-08-17 | 存储单元 | PRIMASIANA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $269 |