Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41,904 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM

19,781
进口笔数
41,904
出口笔数
$789.13M
进口金额
$691.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1,537
供应商数
20,811
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.25M · 218 笔出口 $5.66M · 586 笔2023-09进口 $22.45M · 520 笔出口 $6.58M · 1,096 笔2023-10进口 $17.60M · 585 笔出口 $20.11M · 1,200 笔2023-11进口 $16.43M · 550 笔出口 $18.96M · 1,276 笔2023-12进口 $26.07M · 637 笔出口 $15.08M · 1,410 笔2024-01进口 $10.36M · 578 笔出口 $23.83M · 1,423 笔2024-02进口 $15.81M · 432 笔出口 $14.80M · 1,138 笔2024-03进口 $31.14M · 632 笔出口 $13.36M · 1,315 笔2024-04进口 $10.82M · 469 笔出口 $22.72M · 1,092 笔2024-05进口 $15.45M · 613 笔出口 $15.31M · 1,518 笔2024-06进口 $29.74M · 576 笔出口 $17.54M · 1,316 笔2024-07进口 $17.11M · 618 笔出口 $12.18M · 1,522 笔2024-08进口 $14.10M · 539 笔出口 $23.09M · 1,361 笔2024-09进口 $15.75M · 577 笔出口 $17.90M · 981 笔2024-10进口 $15.95M · 505 笔出口 $18.82M · 1,210 笔2024-11进口 $11.00M · 520 笔出口 $30.70M · 1,222 笔2024-12进口 $21.12M · 496 笔出口 $13.12M · 1,135 笔2025-01进口 $28.50M · 340 笔出口 $13.18M · 856 笔2025-02进口 $22.68M · 446 笔出口 $16.41M · 1,092 笔2025-03进口 $29.61M · 526 笔出口 $20.71M · 827 笔2025-04进口 $11.03M · 376 笔出口 $13.96M · 889 笔2025-05进口 $17.88M · 462 笔出口 $13.28M · 997 笔2025-06进口 $13.33M · 440 笔出口 $14.12M · 807 笔2025-07进口 $14.46M · 509 笔出口 $21.19M · 1,033 笔2025-08进口 $17.67M · 404 笔出口 $16.79M · 1,009 笔2025-09进口 $7.32M · 404 笔出口 $15.86M · 1,434 笔2025-10进口 $20.47M · 366 笔出口 $24.38M · 797 笔2025-11进口 $15.20M · 408 笔出口 $14.71M · 828 笔2025-12进口 $25.41M · 464 笔出口 $9.61M · 834 笔2026-01进口 $24.05M · 353 笔出口 $27.34M · 906 笔2026-02进口 $9.31M · 157 笔出口 $20.05M · 808 笔2026-03进口 $30.78M · 486 笔出口 $19.70M · 1,020 笔2026-04进口 $47.08M · 515 笔出口 $27.12M · 929 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,52220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.25M · 218 笔出口 $5.66M · 586 笔2023-09进口 $22.45M · 520 笔出口 $6.58M · 1,096 笔2023-10进口 $17.60M · 585 笔出口 $20.11M · 1,200 笔2023-11进口 $16.43M · 550 笔出口 $18.96M · 1,276 笔2023-12进口 $26.07M · 637 笔出口 $15.08M · 1,410 笔2024-01进口 $10.36M · 578 笔出口 $23.83M · 1,423 笔2024-02进口 $15.81M · 432 笔出口 $14.80M · 1,138 笔2024-03进口 $31.14M · 632 笔出口 $13.36M · 1,315 笔2024-04进口 $10.82M · 469 笔出口 $22.72M · 1,092 笔2024-05进口 $15.45M · 613 笔出口 $15.31M · 1,518 笔2024-06进口 $29.74M · 576 笔出口 $17.54M · 1,316 笔2024-07进口 $17.11M · 618 笔出口 $12.18M · 1,522 笔2024-08进口 $14.10M · 539 笔出口 $23.09M · 1,361 笔2024-09进口 $15.75M · 577 笔出口 $17.90M · 981 笔2024-10进口 $15.95M · 505 笔出口 $18.82M · 1,210 笔2024-11进口 $11.00M · 520 笔出口 $30.70M · 1,222 笔2024-12进口 $21.12M · 496 笔出口 $13.12M · 1,135 笔2025-01进口 $28.50M · 340 笔出口 $13.18M · 856 笔2025-02进口 $22.68M · 446 笔出口 $16.41M · 1,092 笔2025-03进口 $29.61M · 526 笔出口 $20.71M · 827 笔2025-04进口 $11.03M · 376 笔出口 $13.96M · 889 笔2025-05进口 $17.88M · 462 笔出口 $13.28M · 997 笔2025-06进口 $13.33M · 440 笔出口 $14.12M · 807 笔2025-07进口 $14.46M · 509 笔出口 $21.19M · 1,033 笔2025-08进口 $17.67M · 404 笔出口 $16.79M · 1,009 笔2025-09进口 $7.32M · 404 笔出口 $15.86M · 1,434 笔2025-10进口 $20.47M · 366 笔出口 $24.38M · 797 笔2025-11进口 $15.20M · 408 笔出口 $14.71M · 828 笔2025-12进口 $25.41M · 464 笔出口 $9.61M · 834 笔2026-01进口 $24.05M · 353 笔出口 $27.34M · 906 笔2026-02进口 $9.31M · 157 笔出口 $20.05M · 808 笔2026-03进口 $30.78M · 486 笔出口 $19.70M · 1,020 笔2026-04进口 $47.08M · 515 笔出口 $27.12M · 929 笔

工商档案

企业注册号0302543066
企查查编码QVNA0XQEET
成立日期2007-06-18
联系地址Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề: "Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác - Chi tiết: dịch vụ sửa chữa đồ cá nhân và gia dụng", phạm vi hoạt động không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế phảo đáp ứng điều kiện theo quy đinh của Luật kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842837291473
邮箱info@greystonevn.com
官网www.greystonevn.com
传真+842837291708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本426.5205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
851762通信设备
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
392119其他泡沫塑料
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
847170存储单元
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
847149其他自动数据处理系统
847350多用途机器零件
85012037.5W以上交直流电机
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国13,271$655.52M
中国7,967$67.68M
马来西亚2,763$27.04M
越南2,148$26.28M
中国台湾1,431$4.78M
新加坡514$2.87M
美国322$1.89M
墨西哥168$1.04M
菲律宾54$788.9K
日本410$467.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2,668$164.67M
新加坡4,120$154.45M
越南486$111.85M
马来西亚4,739$81.13M
美国1,633$63.63M
荷兰528$22.74M
中国472$18.62M
德国86$13.76M
泰国429$12.39M
印度405$11.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,537)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagate Technology (Thailand) Ltd.泰国1,083$302.80M存储单元、电器装置零件
Western Digital Storage Technologies (Thailand) Ltd.泰国342$45.40M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seagate Venlo荷兰418$38.41M存储单元、通信设备
Wuxi Luckyford Testing Technology Co., Ltd.中国340$6.20M存储单元、其他自动数据处理部件
Ivy Technology Global Services Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚420$905.1K静止变流器、存储单元
Ivy Technology Gs (M) Sdn Bhd马来西亚332$897.6K存储单元、8471机器零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南418$658.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
IBM Singapore Pte. Ltd.新加坡307$309.2K存储单元、8471机器零件
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡342$202.1K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Dell Technologies Japan Inc.日本425$113.2K存储单元、静止变流器

下游采购商(共 20,811)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagate Technology (Netherlands) B.V.荷兰313$11.20M存储单元、通信设备
Seagate Technology LLC美国258$10.73M存储单元、带接头绝缘电线
PC Direct Inc.韩国838$1.07M存储单元、处理器及控制器
Yong Sheng Electronics Ltd.中国香港503$698.5K存储单元、8471机器零件
Tech Data AS Pte. Ltd.新加坡324$492.1K存储单元、收银机
SCG Solutions Co., Ltd.马来西亚480$441.2K存储单元、8471机器零件
VSTECS (HK) LTD中国香港346$262.0K存储单元
NEC Corporation日本433$221.5K存储单元、通信设备零件
Servcare Solutions Vietnam Co., Ltd.越南304$94.4K存储单元、非玻璃化转印纸
Synnex Australia Pty Ltd澳大利亚325$59.1K存储单元、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 19,781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承MISUMI VIETNAM CO LTD HO CHI MINH BRANCH中国$9
2026-04-29存储单元INFIN BIL GISAYAR TICARET ANONIM SIRKETI泰国$17.6K
2026-04-29存储单元SEAGATE VENLO C/O UPS SCS中国台湾$425
2026-04-29存储单元INFIN BIL GISAYAR TICARET ANONIM SIRKETI泰国$61.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$26
2026-04-29存储单元SEAGATE VENLO C/O UPS SCS中国$3.8K
2026-04-29存储单元INFIN BIL GISAYAR TICARET ANONIM SIRKETI泰国$17.6K
2026-04-29存储单元SEAGATE VENLO C/O UPS SCS中国台湾$1.1K
2026-04-29存储单元SEAGATE VENLO C/O UPS SCS泰国$10.3K
2026-04-29存储单元SEAGATE VENLO C/O UPS SCS泰国$5.7K

出口(共 41,904)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28存储单元KWANTO WONG中国香港$52
2026-04-28存储单元SEAGATE TECHNOLOGY (NETHERLANDS) BV C/O UPS SCS,荷兰$1.5K
2026-04-28存储单元SEAGATE TECHNOLOGY LLC C/O DSV美国$5.9K
2026-04-28存储单元LEADER COMPUTERS PTY LTD澳大利亚$262
2026-04-28存储单元XUAN YANG INFORMATION CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-28存储单元MINJI HYUN,韩国$75
2026-04-28静止变流器DELL PRODUCTS UC C/O UPS SCS荷兰$153
2026-04-28存储单元PT MITRASIA JASA印度尼西亚$4.0K
2026-04-28通信设备DELL PRODUCTS UC C/O UPS SCS荷兰$7.4K
2026-04-28存储单元YONG SAM,马来西亚$74

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →