Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44,942 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM

22,722
进口笔数
44,942
出口笔数
$844.57M
进口金额
$758.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
1,561
供应商数
21,745
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.11M20232024202520262023-10进口 $5.62M · 182 笔出口 $6.68M · 356 笔2023-11进口 $16.44M · 554 笔出口 $18.97M · 1,282 笔2023-12进口 $26.09M · 641 笔出口 $15.09M · 1,412 笔2024-01进口 $10.37M · 582 笔出口 $23.85M · 1,428 笔2024-02进口 $16.97M · 439 笔出口 $14.81M · 1,144 笔2024-03进口 $31.15M · 636 笔出口 $13.37M · 1,320 笔2024-04进口 $10.83M · 470 笔出口 $22.72M · 1,092 笔2024-05进口 $17.12M · 620 笔出口 $15.31M · 1,519 笔2024-06进口 $29.75M · 579 笔出口 $17.55M · 1,318 笔2024-07进口 $17.12M · 622 笔出口 $12.20M · 1,527 笔2024-08进口 $14.22M · 542 笔出口 $23.11M · 1,366 笔2024-09进口 $16.71M · 585 笔出口 $17.90M · 981 笔2024-10进口 $15.97M · 510 笔出口 $18.82M · 1,211 笔2024-11进口 $11.01M · 525 笔出口 $30.70M · 1,222 笔2024-12进口 $21.76M · 499 笔出口 $13.12M · 1,140 笔2025-01进口 $29.81M · 366 笔出口 $13.19M · 864 笔2025-02进口 $22.79M · 460 笔出口 $16.42M · 1,120 笔2025-03进口 $30.93M · 559 笔出口 $20.71M · 839 笔2025-04进口 $11.64M · 405 笔出口 $13.97M · 911 笔2025-05进口 $18.26M · 491 笔出口 $13.28M · 1,014 笔2025-06进口 $13.48M · 465 笔出口 $14.12M · 820 笔2025-07进口 $15.19M · 540 笔出口 $21.22M · 1,070 笔2025-08进口 $17.75M · 442 笔出口 $16.83M · 1,045 笔2025-09进口 $7.43M · 434 笔出口 $15.86M · 1,465 笔2025-10进口 $20.63M · 385 笔出口 $24.38M · 813 笔2025-11进口 $15.25M · 428 笔出口 $14.72M · 849 笔2025-12进口 $25.46M · 495 笔出口 $9.65M · 846 笔2026-01进口 $24.30M · 754 笔出口 $27.36M · 937 笔2026-02进口 $9.42M · 562 笔出口 $20.06M · 820 笔2026-03进口 $30.87M · 496 笔出口 $19.71M · 1,024 笔2026-04进口 $47.11M · 517 笔出口 $27.14M · 933 笔2026-05进口 $15.24M · 492 笔出口 $27.09M · 719 笔2026-06进口 $14.29M · 636 笔出口 $19.08M · 948 笔2026-07进口 $12.21M · 564 笔出口 $20.52M · 984 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,52720232024202520262023-10进口 $5.62M · 182 笔出口 $6.68M · 356 笔2023-11进口 $16.44M · 554 笔出口 $18.97M · 1,282 笔2023-12进口 $26.09M · 641 笔出口 $15.09M · 1,412 笔2024-01进口 $10.37M · 582 笔出口 $23.85M · 1,428 笔2024-02进口 $16.97M · 439 笔出口 $14.81M · 1,144 笔2024-03进口 $31.15M · 636 笔出口 $13.37M · 1,320 笔2024-04进口 $10.83M · 470 笔出口 $22.72M · 1,092 笔2024-05进口 $17.12M · 620 笔出口 $15.31M · 1,519 笔2024-06进口 $29.75M · 579 笔出口 $17.55M · 1,318 笔2024-07进口 $17.12M · 622 笔出口 $12.20M · 1,527 笔2024-08进口 $14.22M · 542 笔出口 $23.11M · 1,366 笔2024-09进口 $16.71M · 585 笔出口 $17.90M · 981 笔2024-10进口 $15.97M · 510 笔出口 $18.82M · 1,211 笔2024-11进口 $11.01M · 525 笔出口 $30.70M · 1,222 笔2024-12进口 $21.76M · 499 笔出口 $13.12M · 1,140 笔2025-01进口 $29.81M · 366 笔出口 $13.19M · 864 笔2025-02进口 $22.79M · 460 笔出口 $16.42M · 1,120 笔2025-03进口 $30.93M · 559 笔出口 $20.71M · 839 笔2025-04进口 $11.64M · 405 笔出口 $13.97M · 911 笔2025-05进口 $18.26M · 491 笔出口 $13.28M · 1,014 笔2025-06进口 $13.48M · 465 笔出口 $14.12M · 820 笔2025-07进口 $15.19M · 540 笔出口 $21.22M · 1,070 笔2025-08进口 $17.75M · 442 笔出口 $16.83M · 1,045 笔2025-09进口 $7.43M · 434 笔出口 $15.86M · 1,465 笔2025-10进口 $20.63M · 385 笔出口 $24.38M · 813 笔2025-11进口 $15.25M · 428 笔出口 $14.72M · 849 笔2025-12进口 $25.46M · 495 笔出口 $9.65M · 846 笔2026-01进口 $24.30M · 754 笔出口 $27.36M · 937 笔2026-02进口 $9.42M · 562 笔出口 $20.06M · 820 笔2026-03进口 $30.87M · 496 笔出口 $19.71M · 1,024 笔2026-04进口 $47.11M · 517 笔出口 $27.14M · 933 笔2026-05进口 $15.24M · 492 笔出口 $27.09M · 719 笔2026-06进口 $14.29M · 636 笔出口 $19.08M · 948 笔2026-07进口 $12.21M · 564 笔出口 $20.52M · 984 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302543066
企查查编码QVNA0XQEET
成立日期2007-06-18
联系地址Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô 62a, đường B, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề: "Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác - Chi tiết: dịch vụ sửa chữa đồ cá nhân và gia dụng", phạm vi hoạt động không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế phảo đáp ứng điều kiện theo quy đinh của Luật kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842837291473
邮箱info@greystonevn.com
官网www.greystonevn.com
传真+842837291708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本426.5205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
392690其他塑料制品
850440静止变流器
8473308471机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
851762通信设备
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
847170存储单元
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
847149其他自动数据处理系统
847350多用途机器零件
85012037.5W以上交直流电机
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14,133$690.13M
中国8,546$71.62M
马来西亚3,230$28.68M
越南2,626$28.43M
印度923$11.59M
中国台湾1,491$4.84M
新加坡522$2.90M
美国352$1.92M
菲律宾87$1.65M
墨西哥213$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2,790$190.02M
新加坡4,320$166.79M
越南512$111.90M
马来西亚5,219$81.22M
美国1,812$77.30M
中国513$25.49M
荷兰585$24.71M
德国88$16.19M
印度429$13.17M
泰国450$12.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,561)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagate Technology (Thailand) Ltd.泰国1,128$314.54M存储单元、印刷电路
Western Digital Storage Technologies (Thailand) Ltd.泰国368$48.92M存储单元、其他塑料制品
SEAGATE VENLO C/O UPS SCS荷兰517$45.17M存储单元、静止变流器
INSPIRISYS SOLUTIONS LIMITED印度793$16.43M存储单元、固态存储设备
Wuxi Luckyford Testing Technology Co., Ltd.中国350$6.47M存储单元、其他自动数据处理部件
IVY TECHNOLOGY GLOBAL SERVICES (M) SB马来西亚645$1.17M8471机器零件、非CRT显示器
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南526$967.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Dell澳大利亚476$851.9K存储单元、8471机器零件
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡373$214.0K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Dell Technologies Japan Inc.日本439$118.3K非CRT电脑显示器、存储单元

下游采购商(共 21,745)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagate Technology (Netherlands) B.V.荷兰449$15.00M存储单元、通信设备
SEAGATE TECHNOLOGY LLC美国262$10.74M存储单元、印刷电路
PC Direct Inc.韩国868$1.16M存储单元、处理器及控制器
Yong Sheng Electronics Ltd.中国香港503$698.5K存储单元、8471机器零件
SCG Solutions Co., Ltd.马来西亚510$500.5K存储单元、8471机器零件
Tech Data AS Pte. Ltd.新加坡327$493.9K存储单元、其他自动数据处理部件
VSTECS (HK) Ltd中国香港374$283.2K存储单元、固态存储设备
NEC Corporation日本453$225.6K存储单元、通信设备
Servcare Solutions Vietnam Co., Ltd.越南325$98.5K存储单元、非玻璃化转印纸
Synnex Australia Pty Ltd澳大利亚363$72.9K存储单元、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 22,722)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他自动数据处理部件O Vento DC墨西哥$2.3K
2026-07-31其他纸制品Quoc Thinh Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$89
2026-07-31非乙烯塑料袋Cong Ty TNHH CP DHU越南$3.9K
2026-07-31手动螺丝刀Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他自动数据处理系统GREYSTONE DATA SOLUTIONS越南$10.5K
2026-07-31手工磨刀石Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.越南$7
2026-07-311000伏以下插头插座Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.越南$42
2026-07-31手工磨刀石Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.越南$50
2026-07-31钢铁弹簧Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本$10
2026-07-31滑轮飞轮MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch中国$49

出口(共 44,942)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$309
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$571
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$143
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$66
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$202
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$340
2026-09-25存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$34
2026-08-17存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$254
2026-08-17存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$655
2026-08-17存储单元PRIMASIANA PHILIPPINES INC菲律宾$269

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →