Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,502 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIIMPULSE VIệT NAM

5,502
进口笔数
3,326
出口笔数
$31.83M
进口金额
$38.58M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
236
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 17 笔出口 $161.5K · 19 笔2023-11进口 $101.1K · 84 笔出口 $203.3K · 49 笔2023-12进口 $144.9K · 103 笔出口 $23.48M · 68 笔2024-01进口 $385.1K · 163 笔出口 $229.0K · 60 笔2024-02进口 $99.7K · 61 笔出口 $284.1K · 55 笔2024-03进口 $244.2K · 136 笔出口 $267.6K · 65 笔2024-04进口 $120.5K · 91 笔出口 $426.7K · 61 笔2024-05进口 $193.1K · 134 笔出口 $455.9K · 106 笔2024-06进口 $218.2K · 100 笔出口 $252.1K · 78 笔2024-07进口 $256.4K · 140 笔出口 $290.6K · 83 笔2024-08进口 $272.6K · 137 笔出口 $283.0K · 66 笔2024-09进口 $178.1K · 90 笔出口 $396.3K · 97 笔2024-10进口 $265.2K · 171 笔出口 $588.0K · 95 笔2024-11进口 $9.05M · 103 笔出口 $334.1K · 78 笔2024-12进口 $154.3K · 127 笔出口 $453.4K · 94 笔2025-01进口 $352.7K · 117 笔出口 $320.9K · 80 笔2025-02进口 $232.6K · 137 笔出口 $349.8K · 71 笔2025-03进口 $245.2K · 150 笔出口 $417.3K · 77 笔2025-04进口 $226.2K · 133 笔出口 $295.2K · 77 笔2025-05进口 $345.8K · 133 笔出口 $376.8K · 77 笔2025-06进口 $272.6K · 156 笔出口 $383.8K · 92 笔2025-07进口 $169.6K · 121 笔出口 $367.7K · 75 笔2025-08进口 $159.1K · 134 笔出口 $430.1K · 87 笔2025-09进口 $248.4K · 141 笔出口 $302.7K · 80 笔2025-10进口 $281.5K · 143 笔出口 $374.7K · 70 笔2025-11进口 $157.7K · 114 笔出口 $329.5K · 75 笔2025-12进口 $199.4K · 141 笔出口 $406.9K · 104 笔2026-01进口 $348.6K · 167 笔出口 $348.2K · 93 笔2026-02进口 $172.3K · 93 笔出口 $149.1K · 54 笔2026-03进口 $454.7K · 176 笔出口 $533.5K · 109 笔2026-04进口 $444.2K · 109 笔出口 $524.3K · 77 笔2026-05进口 $249.8K · 130 笔出口 $455.1K · 82 笔2026-06进口 $348.3K · 152 笔出口 $331.2K · 103 笔2026-07进口 $329.5K · 132 笔出口 $474.3K · 106 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 17 笔出口 $161.5K · 19 笔2023-11进口 $101.1K · 84 笔出口 $203.3K · 49 笔2023-12进口 $144.9K · 103 笔出口 $23.48M · 68 笔2024-01进口 $385.1K · 163 笔出口 $229.0K · 60 笔2024-02进口 $99.7K · 61 笔出口 $284.1K · 55 笔2024-03进口 $244.2K · 136 笔出口 $267.6K · 65 笔2024-04进口 $120.5K · 91 笔出口 $426.7K · 61 笔2024-05进口 $193.1K · 134 笔出口 $455.9K · 106 笔2024-06进口 $218.2K · 100 笔出口 $252.1K · 78 笔2024-07进口 $256.4K · 140 笔出口 $290.6K · 83 笔2024-08进口 $272.6K · 137 笔出口 $283.0K · 66 笔2024-09进口 $178.1K · 90 笔出口 $396.3K · 97 笔2024-10进口 $265.2K · 171 笔出口 $588.0K · 95 笔2024-11进口 $9.05M · 103 笔出口 $334.1K · 78 笔2024-12进口 $154.3K · 127 笔出口 $453.4K · 94 笔2025-01进口 $352.7K · 117 笔出口 $320.9K · 80 笔2025-02进口 $232.6K · 137 笔出口 $349.8K · 71 笔2025-03进口 $245.2K · 150 笔出口 $417.3K · 77 笔2025-04进口 $226.2K · 133 笔出口 $295.2K · 77 笔2025-05进口 $345.8K · 133 笔出口 $376.8K · 77 笔2025-06进口 $272.6K · 156 笔出口 $383.8K · 92 笔2025-07进口 $169.6K · 121 笔出口 $367.7K · 75 笔2025-08进口 $159.1K · 134 笔出口 $430.1K · 87 笔2025-09进口 $248.4K · 141 笔出口 $302.7K · 80 笔2025-10进口 $281.5K · 143 笔出口 $374.7K · 70 笔2025-11进口 $157.7K · 114 笔出口 $329.5K · 75 笔2025-12进口 $199.4K · 141 笔出口 $406.9K · 104 笔2026-01进口 $348.6K · 167 笔出口 $348.2K · 93 笔2026-02进口 $172.3K · 93 笔出口 $149.1K · 54 笔2026-03进口 $454.7K · 176 笔出口 $533.5K · 109 笔2026-04进口 $444.2K · 109 笔出口 $524.3K · 77 笔2026-05进口 $249.8K · 130 笔出口 $455.1K · 82 笔2026-06进口 $348.3K · 152 笔出口 $331.2K · 103 笔2026-07进口 $329.5K · 132 笔出口 $474.3K · 106 笔

工商档案

企业注册号0300735220
企查查编码QVNS3CYJ7G
成立日期1997-04-01
联系地址Lô số 19b-21, đường D, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIIMPULSE VIỆT NAM
企业英文名称FUJIIMPULSE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 19b-21, đường D, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838975387
邮箱info@fujiimpulsevietnam.com
官网www.fujiimpulsevietnam.com
传真+842838975389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本321.97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
280430氮
853690其他电路开关装置
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
854790非陶瓷绝缘配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842290机械零件
845290其他缝纫机零件
842240包装机械
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
851690电热器具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,232$21.90M
日本1,107$9.14M
马来西亚21$369.6K
印度尼西亚49$233.3K
中国125$92.2K
中国台湾47$33.3K
美国10$9.5K
朝鲜4$8.1K
泰国7$3.0K
德国6$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,850$30.93M
日本332$7.33M
泰国20$116.2K
中国9$72.6K
美国12$49.2K
新加坡36$22.8K
马来西亚9$8.4K
老挝8$6.3K
荷兰14$5.9K
印度5$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 236)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南797$9.01M氮、氩气
Fuji Impulse Co., Ltd.日本874$2.65M其他塑料制品、其他电路开关装置
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南82$498.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Numatec Vietnam Co., Ltd.越南143$470.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Viet San Mechanical Co., Ltd.越南114$283.1K其他钢铁制品、其他铝制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南268$204.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viettronics & Mechanics Phuthohoa Co., Ltd.越南99$196.3K其他塑料制品、其他铝制品
Ohta Vietnam Co., Ltd.越南170$124.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Khi Dot Gia Dinh Co., Ltd.越南107$61.3K其他液化石油气
Gia Dinh Gas Co., Ltd.越南107$59.1K其他液化石油气

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Impulse Co., Ltd.日本140$5.56M机械零件、包装机械
Saigon Precision Co., Ltd.越南610$1.17M其他钢铁制品、金属加工机刀
ITO Vietnam Co., Ltd.越南309$751.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yashima NBV Co., Ltd.越南67$734.4K钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南136$731.2K电器装置零件、其他塑料制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南325$622.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南333$617.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Nam Phuong Electric Equipment Co., Ltd.越南104$569.1K包装机械、机械零件
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南80$544.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Tanaka Scale Vietnam Co., Ltd.越南73$103.6K其他钢铁制品、衡器零件

近期贸易明细

进口(共 5,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$2.5K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$535
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$2.0K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$1.6K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$4.0K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$2.5K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$1.6K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$4.9K
2026-07-30铜绕组线Ngo Han Joint Stock Co.越南$1.1K
2026-07-30其他电气开关Omron Electronic Components Pte. Ltd.印度尼西亚$1.3K

出口(共 3,326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-07-31铜废料Ngoc Thuy Co., Ltd.越南$15
2026-07-31铜废料Ngoc Thuy Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31其他钢铁制品ITO Vietnam Co., Ltd.越南$15

相关企业 · 同类产品

Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →