Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,081 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIIMPULSE VIệT NAM
- 邮箱7
5,081
进口笔数
3,026
出口笔数
$30.76M
进口金额
$37.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
263
供应商数
149
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300735220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3CYJ7G |
| 成立日期 | 1997-04-01 |
| 联系地址 | Lô số 19b-21, đường D, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIIMPULSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 19b-21, đường D, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838975387 |
| 邮箱 | info@fujiimpulsevietnam.com |
| 官网 | www.fujiimpulsevietnam.com |
| 传真 | +842838975389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 280430 | 氮 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,919 | $21.33M |
| 日本 | 1,015 | $8.82M |
| 马来西亚 | 17 | $231.0K |
| 印度尼西亚 | 45 | $216.6K |
| 中国 | 113 | $78.9K |
| 中国台湾 | 42 | $27.9K |
| 美国 | 9 | $9.1K |
| 朝鲜 | 4 | $8.1K |
| 泰国 | 7 | $3.0K |
| 德国 | 6 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,594 | $30.25M |
| 日本 | 309 | $6.80M |
| 泰国 | 18 | $112.3K |
| 美国 | 9 | $49.2K |
| 中国 | 7 | $48.6K |
| 新加坡 | 35 | $22.2K |
| 马来西亚 | 6 | $6.7K |
| 老挝 | 8 | $6.3K |
| 荷兰 | 13 | $5.1K |
| 瑞典 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 263)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 744 | $9.00M | 氮、氩气 |
| Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | 796 | $2.34M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 76 | $497.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Viettronics & Mechanics Phuthohoa Co., Ltd. | 越南 | 93 | $186.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 135 | $93.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 115 | $92.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ohta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $72.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Khi Dot Gia Dinh Co., Ltd. | 越南 | 99 | $55.5K | 其他液化石油气 |
| Gia Dinh Gas Co., Ltd. | 越南 | 99 | $53.3K | 其他液化石油气 |
| 8332a3b7746b3c8adc3655cd1ec47922 | 75 | $38.2K |
下游采购商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | 132 | $5.14M | 机械零件、包装机械 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 564 | $1.04M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Yashima NBV Co., Ltd. | 越南 | 62 | $667.8K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 311 | $602.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 312 | $582.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 106 | $568.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $519.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| ITO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $349.2K | 其他钢铁制品 |
| ITO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $346.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tanaka Scale Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $92.9K | 其他钢铁制品、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KHI DOT GIA DINH | 越南 | $775 |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | GIA DINH GAS CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KHI DOT GIA DINH | 越南 | $775 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY CO PHAN NUMATEC VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VIETTRONICS & MECHANICS PHUTHOHOA CO | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VIETTRONICS & MECHANICS PHUTHOHOA CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | VIETTRONICS & MECHANICS PHUTHOHOA CO | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH KYOSEKI VIET NAM | 日本 | $171 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH KYOSEKI VIET NAM | 日本 | $80 |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $62.1K |
出口(共 3,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2026-04-28 | 包装机械 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $175 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-04-28 | 包装机械 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-28 | 包装机械 | Fuji Impulse Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |