Yashima NBV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,365 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YASHIMA NBV

229
进口笔数
1,365
出口笔数
$1.84M
进口金额
$19.17M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
18
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2023-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $380.9K · 47 笔2023-11进口 $17.7K · 3 笔出口 $393.1K · 40 笔2023-12进口 $28.8K · 6 笔出口 $496.2K · 33 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $515.6K · 58 笔2024-02进口 $449 · 3 笔出口 $59.1K · 27 笔2024-03进口 $38.3K · 8 笔出口 $832.7K · 48 笔2024-04进口 $82.8K · 7 笔出口 $501.6K · 39 笔2024-05进口 $51 · 1 笔出口 $435.8K · 49 笔2024-06进口 $23.7K · 3 笔出口 $506.2K · 38 笔2024-07进口 $15.7K · 5 笔出口 $479.8K · 17 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $505.5K · 27 笔2024-09进口 $18.6K · 5 笔出口 $509.5K · 49 笔2024-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $454.7K · 35 笔2024-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $630.7K · 33 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $349.6K · 33 笔2025-01进口 $38.0K · 6 笔出口 $860.3K · 20 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $736.8K · 21 笔2025-03进口 $65.5K · 7 笔出口 $736.8K · 45 笔2025-04进口 $9.5K · 5 笔出口 $716.2K · 30 笔2025-05进口 $54.8K · 9 笔出口 $151.9K · 28 笔2025-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $1.16M · 61 笔2025-07进口 $66.7K · 8 笔出口 $589.5K · 23 笔2025-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $532.5K · 24 笔2025-09进口 $38.5K · 4 笔出口 $638.5K · 27 笔2025-10进口 $47.4K · 6 笔出口 $694.9K · 65 笔2025-11进口 $50.2K · 6 笔出口 $461.1K · 24 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $7.8K · 27 笔2026-01进口 $34.1K · 4 笔出口 $529.0K · 19 笔2026-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $411.2K · 49 笔2026-03进口 $133.3K · 9 笔出口 $510.0K · 57 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $1.00M · 22 笔2026-05进口 $102.1K · 4 笔出口 $378.7K · 10 笔2026-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $425.8K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2023-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $380.9K · 47 笔2023-11进口 $17.7K · 3 笔出口 $393.1K · 40 笔2023-12进口 $28.8K · 6 笔出口 $496.2K · 33 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $515.6K · 58 笔2024-02进口 $449 · 3 笔出口 $59.1K · 27 笔2024-03进口 $38.3K · 8 笔出口 $832.7K · 48 笔2024-04进口 $82.8K · 7 笔出口 $501.6K · 39 笔2024-05进口 $51 · 1 笔出口 $435.8K · 49 笔2024-06进口 $23.7K · 3 笔出口 $506.2K · 38 笔2024-07进口 $15.7K · 5 笔出口 $479.8K · 17 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $505.5K · 27 笔2024-09进口 $18.6K · 5 笔出口 $509.5K · 49 笔2024-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $454.7K · 35 笔2024-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $630.7K · 33 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $349.6K · 33 笔2025-01进口 $38.0K · 6 笔出口 $860.3K · 20 笔2025-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $736.8K · 21 笔2025-03进口 $65.5K · 7 笔出口 $736.8K · 45 笔2025-04进口 $9.5K · 5 笔出口 $716.2K · 30 笔2025-05进口 $54.8K · 9 笔出口 $151.9K · 28 笔2025-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $1.16M · 61 笔2025-07进口 $66.7K · 8 笔出口 $589.5K · 23 笔2025-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $532.5K · 24 笔2025-09进口 $38.5K · 4 笔出口 $638.5K · 27 笔2025-10进口 $47.4K · 6 笔出口 $694.9K · 65 笔2025-11进口 $50.2K · 6 笔出口 $461.1K · 24 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $7.8K · 27 笔2026-01进口 $34.1K · 4 笔出口 $529.0K · 19 笔2026-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $411.2K · 49 笔2026-03进口 $133.3K · 9 笔出口 $510.0K · 57 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $1.00M · 22 笔2026-05进口 $102.1K · 4 笔出口 $378.7K · 10 笔2026-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $425.8K · 19 笔

工商档案

企业注册号0314600752
企查查编码QVNPP8UNTQ
成立日期2017-08-29
联系地址Nhà xưởng B3a và B3b, Lô K1-2-5, đường số 2A, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YASHIMA NBV
企业英文名称YASHIMA NBV CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 170 đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842836207325
邮箱s-furuka@yashima-vn.com
传真+842836207315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本167.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
741533铜螺纹紧固件
741521铜垫圈
732690其他钢铁制品
853190信号装置零件
392350塑料封口件
730799其他钢铁管件
820730可互换冲压工具
731823钢铆钉
850519非金属永磁体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
853190信号装置零件
731816螺纹螺母
830230车辆金属配件
842290机械零件
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$1.34M
日本93$478.9K
泰国6$11.7K
中国10$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,334$18.83M
澳大利亚9$157.2K
泰国7$70.3K
越南13$57.9K
印度尼西亚1$48.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南86$892.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南64$719.1K其他钢铁制品、机械零件
Y Entex Co., Ltd.日本40$140.8K塑料封口件、其他钢铁制品
Y-Entex Co., Ltd.日本17$56.6K塑料封口件、其他钢铁制品
Kyokko (Thailand) Co., Ltd.泰国6$11.7K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Cleanup (Shanghai) Co., Ltd.中国1$5.4KABS共聚物、塑料封口件
Toei Industrial Co., Ltd.日本2$4.2K其他印刷品、可互换钻具
Kanda Machinery Co., Ltd.日本4$4.0K非数控金属冲孔机、激光机床
ZHONGSHAN RONGSEN HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港2$1.6K非金属永磁体
Yuyao Hengxing Pipe Co., Ltd.中国2$70其他钢铁管件、其他锌制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y Entex Co., Ltd.日本186$13.47M钢铁容器<50升、贱金属配件
Y-Entex Co., Ltd.日本101$4.96M贱金属配件、其他钢铁制品
Tateyama Machine Co., Ltd.日本1,056$400.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Global Sourcing Services Pty Ltd澳大利亚6$134.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Siam Paragon Solutions Co., Ltd.泰国6$63.3K钢铁容器<50升、其他钢铁结构体
Y Entex Co., Ltd.越南1$49.7K其他钢铁结构体、钢铁容器<50升
Diatonic Co., Ltd.泰国2$14.1K镍合金丝
Associated Projects Pty Ltd澳大利亚2$10.9K贱金属帽架、贱金属配件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tateyama Machine Co., Ltd.越南10$3.9K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17塑料封口件Y-Entex Co., Ltd.日本$100
2026-06-08钢铁螺钉螺栓Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-02钢铁螺钉螺栓Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$465
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$465
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$671
2026-05-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

出口(共 1,365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$164
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$662
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$38
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$366
2026-06-29其他钢铁制品Tateyama Machine Co., Ltd.日本$12
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$137
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$248
2026-06-29信号装置零件Y-Entex Co., Ltd.日本$10
2026-06-29其他钢铁制品Tateyama Machine Co., Ltd.日本$14

相关企业 · 同类产品

Yashima NBV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →