Yashima NBV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,365 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YASHIMA NBV
229
进口笔数
1,365
出口笔数
$1.84M
进口金额
$19.17M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
18
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP8UNTQ |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B3a và B3b, Lô K1-2-5, đường số 2A, khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YASHIMA NBV |
| 企业英文名称 | YASHIMA NBV CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170 đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842836207325 |
| 邮箱 | s-furuka@yashima-vn.com |
| 传真 | +842836207315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 167.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $1.34M |
| 日本 | 93 | $478.9K |
| 泰国 | 6 | $11.7K |
| 中国 | 10 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,334 | $18.83M |
| 澳大利亚 | 9 | $157.2K |
| 泰国 | 7 | $70.3K |
| 越南 | 13 | $57.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $892.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $719.1K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Y Entex Co., Ltd. | 日本 | 40 | $140.8K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | 17 | $56.6K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Kyokko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $11.7K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Cleanup (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | ABS共聚物、塑料封口件 |
| Toei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.2K | 其他印刷品、可互换钻具 |
| Kanda Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.0K | 非数控金属冲孔机、激光机床 |
| ZHONGSHAN RONGSEN HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 非金属永磁体 |
| Yuyao Hengxing Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70 | 其他钢铁管件、其他锌制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Entex Co., Ltd. | 日本 | 186 | $13.47M | 钢铁容器<50升、贱金属配件 |
| Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | 101 | $4.96M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | 1,056 | $400.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Global Sourcing Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $134.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Siam Paragon Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $63.3K | 钢铁容器<50升、其他钢铁结构体 |
| Y Entex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.7K | 其他钢铁结构体、钢铁容器<50升 |
| Diatonic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.1K | 镍合金丝 |
| Associated Projects Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $10.9K | 贱金属帽架、贱金属配件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tateyama Machine Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 塑料封口件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 1,365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $662 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $366 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $248 |
| 2026-06-29 | 信号装置零件 | Y-Entex Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | $14 |