JUKI (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17,921 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JUKI (VIệT NAM)
17,921
进口笔数
5,961
出口笔数
$179.63M
进口金额
$232.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
751
供应商数
177
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300739426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN662K8F7 |
| 成立日期 | 1994-03-28 |
| 联系地址 | Lô BE.28-40, đường Tân Thuận và Lô BI.29-33, đường số 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JUKI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JUKI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BE.28-40, đường Tân Thuận và Lô BI.29-33, đường số 6, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837701441 |
| 邮箱 | vc.generalaffairs@ml.juki.com |
| 传真 | +842837701446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,585.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,401 | $82.91M |
| 越南 | 6,730 | $48.93M |
| 日本 | 4,763 | $24.58M |
| 中国台湾 | 1,328 | $17.85M |
| 菲律宾 | 89 | $2.21M |
| 美国 | 493 | $1.14M |
| 泰国 | 378 | $498.7K |
| 韩国 | 319 | $349.3K |
| 德国 | 243 | $195.8K |
| 马来西亚 | 99 | $151.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,218 | $74.78M |
| 新加坡 | 265 | $47.84M |
| 美国 | 402 | $31.81M |
| 中国 | 772 | $24.25M |
| 荷兰 | 248 | $20.72M |
| 中国台湾 | 172 | $10.00M |
| 印度 | 106 | $6.73M |
| 越南 | 508 | $4.01M |
| 巴拿马 | 44 | $2.85M |
| 土耳其 | 21 | $1.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 751)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1,407 | $22.23M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| TOYOBO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 536 | $13.57M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| JUKI (China) Co., Ltd. | 中国 | 943 | $12.92M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Corp. | 日本 | 1,589 | $11.65M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Juki Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 549 | $6.62M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| JUKI (Langfang) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 436 | $5.80M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Okayama Co., Ltd. | 日本 | 383 | $1.96M | 钢铁螺钉螺栓、其他缝纫机零件 |
| OJITEX (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 388 | $960.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 311 | $602.8K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 434 | $136.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Corporation | 新加坡 | 184 | $47.29M | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Juki Corp. | 日本 | 1,879 | $37.90M | 其他缝纫机零件、船用推进器 |
| Juki Corporation | 美国 | 376 | $31.76M | 家用缝纫机、非家用缝纫机 |
| JUKI Corporation | 中国 | 293 | $22.71M | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Juki Corporation | 荷兰 | 246 | $20.71M | 非家用缝纫机、家用缝纫机 |
| JUKI Corp. | 日本 | 297 | $18.35M | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| TOYOBO (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 159 | $9.95M | 8465机器零件、其他钢铁铸件 |
| S.S.K. Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 491 | $8.66M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| JUKI (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 365 | $1.41M | 其他缝纫机零件、其他塑料包装制品 |
| Juki Matsue Corporation | 日本 | 202 | $1.29M | 其他缝纫机零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 17,921)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JUKI CORP | 日本 | $464 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $630 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JUKI CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HAI LAM HD ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $3.6K |
出口(共 5,961)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非彩色摄影胶片 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $127 |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $116 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $68 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $102 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $227 |
| 2026-04-29 | 配制催干剂 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $246 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $425 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $111 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $269 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY) | 印度 | $566 |