JUKI (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17,921 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JUKI (VIệT NAM)

17,921
进口笔数
5,961
出口笔数
$179.63M
进口金额
$232.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
751
供应商数
177
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.0K · 43 笔出口 $805.3K · 13 笔2023-09进口 $1.54M · 353 笔出口 $2.51M · 99 笔2023-10进口 $2.14M · 312 笔出口 $3.51M · 106 笔2023-11进口 $2.62M · 295 笔出口 $3.25M · 134 笔2023-12进口 $2.60M · 397 笔出口 $4.43M · 149 笔2024-01进口 $2.63M · 406 笔出口 $3.30M · 109 笔2024-02进口 $2.36M · 315 笔出口 $2.91M · 99 笔2024-03进口 $3.60M · 449 笔出口 $5.11M · 167 笔2024-04进口 $4.30M · 447 笔出口 $5.47M · 154 笔2024-05进口 $4.95M · 476 笔出口 $6.24M · 179 笔2024-06进口 $4.41M · 452 笔出口 $6.27M · 132 笔2024-07进口 $5.12M · 535 笔出口 $6.16M · 180 笔2024-08进口 $5.17M · 562 笔出口 $6.90M · 177 笔2024-09进口 $7.17M · 568 笔出口 $6.12M · 130 笔2024-10进口 $9.76M · 721 笔出口 $6.65M · 159 笔2024-11进口 $8.39M · 656 笔出口 $7.76M · 159 笔2024-12进口 $5.76M · 577 笔出口 $7.45M · 148 笔2025-01进口 $4.77M · 407 笔出口 $7.88M · 157 笔2025-02进口 $6.13M · 487 笔出口 $7.98M · 145 笔2025-03进口 $5.37M · 476 笔出口 $10.59M · 165 笔2025-04进口 $5.01M · 461 笔出口 $9.49M · 179 笔2025-05进口 $5.38M · 459 笔出口 $8.07M · 153 笔2025-06进口 $4.66M · 450 笔出口 $5.90M · 145 笔2025-07进口 $3.67M · 374 笔出口 $5.26M · 154 笔2025-08进口 $3.16M · 394 笔出口 $5.32M · 153 笔2025-09进口 $2.97M · 380 笔出口 $4.85M · 143 笔2025-10进口 $3.43M · 408 笔出口 $5.27M · 175 笔2025-11进口 $3.79M · 444 笔出口 $5.59M · 158 笔2025-12进口 $4.53M · 537 笔出口 $5.03M · 145 笔2026-01进口 $4.65M · 476 笔出口 $5.24M · 156 笔2026-02进口 $3.74M · 388 笔出口 $3.86M · 110 笔2026-03进口 $5.47M · 481 笔出口 $7.63M · 149 笔2026-04进口 $8.92M · 477 笔出口 $6.25M · 160 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.0K · 43 笔出口 $805.3K · 13 笔2023-09进口 $1.54M · 353 笔出口 $2.51M · 99 笔2023-10进口 $2.14M · 312 笔出口 $3.51M · 106 笔2023-11进口 $2.62M · 295 笔出口 $3.25M · 134 笔2023-12进口 $2.60M · 397 笔出口 $4.43M · 149 笔2024-01进口 $2.63M · 406 笔出口 $3.30M · 109 笔2024-02进口 $2.36M · 315 笔出口 $2.91M · 99 笔2024-03进口 $3.60M · 449 笔出口 $5.11M · 167 笔2024-04进口 $4.30M · 447 笔出口 $5.47M · 154 笔2024-05进口 $4.95M · 476 笔出口 $6.24M · 179 笔2024-06进口 $4.41M · 452 笔出口 $6.27M · 132 笔2024-07进口 $5.12M · 535 笔出口 $6.16M · 180 笔2024-08进口 $5.17M · 562 笔出口 $6.90M · 177 笔2024-09进口 $7.17M · 568 笔出口 $6.12M · 130 笔2024-10进口 $9.76M · 721 笔出口 $6.65M · 159 笔2024-11进口 $8.39M · 656 笔出口 $7.76M · 159 笔2024-12进口 $5.76M · 577 笔出口 $7.45M · 148 笔2025-01进口 $4.77M · 407 笔出口 $7.88M · 157 笔2025-02进口 $6.13M · 487 笔出口 $7.98M · 145 笔2025-03进口 $5.37M · 476 笔出口 $10.59M · 165 笔2025-04进口 $5.01M · 461 笔出口 $9.49M · 179 笔2025-05进口 $5.38M · 459 笔出口 $8.07M · 153 笔2025-06进口 $4.66M · 450 笔出口 $5.90M · 145 笔2025-07进口 $3.67M · 374 笔出口 $5.26M · 154 笔2025-08进口 $3.16M · 394 笔出口 $5.32M · 153 笔2025-09进口 $2.97M · 380 笔出口 $4.85M · 143 笔2025-10进口 $3.43M · 408 笔出口 $5.27M · 175 笔2025-11进口 $3.79M · 444 笔出口 $5.59M · 158 笔2025-12进口 $4.53M · 537 笔出口 $5.03M · 145 笔2026-01进口 $4.65M · 476 笔出口 $5.24M · 156 笔2026-02进口 $3.74M · 388 笔出口 $3.86M · 110 笔2026-03进口 $5.47M · 481 笔出口 $7.63M · 149 笔2026-04进口 $8.92M · 477 笔出口 $6.25M · 160 笔

工商档案

企业注册号0300739426
企查查编码QVN662K8F7
成立日期1994-03-28
联系地址Lô BE.28-40, đường Tân Thuận và Lô BI.29-33, đường số 6, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JUKI (VIỆT NAM)
企业英文名称JUKI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BE.28-40, đường Tân Thuận và Lô BI.29-33, đường số 6, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837701441
邮箱vc.generalaffairs@ml.juki.com
传真+842837701446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,585.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
401699其他硫化橡胶制品
848299轴承零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
732690其他钢铁制品
732599其他钢铁铸件
845221工业自动缝纫机
845210家用缝纫机
848710船用推进器
847990功能机器零件
392310塑料包装箱
8466928465机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,401$82.91M
越南6,730$48.93M
日本4,763$24.58M
中国台湾1,328$17.85M
菲律宾89$2.21M
美国493$1.14M
泰国378$498.7K
韩国319$349.3K
德国243$195.8K
马来西亚99$151.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,218$74.78M
新加坡265$47.84M
美国402$31.81M
中国772$24.25M
荷兰248$20.72M
中国台湾172$10.00M
印度106$6.73M
越南508$4.01M
巴拿马44$2.85M
土耳其21$1.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 751)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUKI (Shanghai) Industrial Co., Ltd.中国1,407$22.23M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
TOYOBO (TAIWAN) CO LTD中国台湾536$13.57M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
JUKI (China) Co., Ltd.中国943$12.92M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Corp.日本1,589$11.65M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Juki Sewing Machine Co., Ltd.中国549$6.62M其他缝纫机零件、其他塑料制品
JUKI (Langfang) Industrial Co., Ltd.中国436$5.80M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Okayama Co., Ltd.日本383$1.96M钢铁螺钉螺栓、其他缝纫机零件
OJITEX (VIETNAM) CO., LTD.越南388$960.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南311$602.8K其他钢铁制品、机械零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南434$136.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Corporation新加坡184$47.29M工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Juki Corp.日本1,879$37.90M其他缝纫机零件、船用推进器
Juki Corporation美国376$31.76M家用缝纫机、非家用缝纫机
JUKI Corporation中国293$22.71M工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Juki Corporation荷兰246$20.71M非家用缝纫机、家用缝纫机
JUKI Corp.日本297$18.35M其他缝纫机零件、非家用缝纫机
TOYOBO (TAIWAN) CO LTD中国台湾159$9.95M8465机器零件、其他钢铁铸件
S.S.K. Sangyo Co., Ltd.日本491$8.66M贱金属配件、其他钢铁制品
JUKI (Shanghai) Industrial Co., Ltd.中国365$1.41M其他缝纫机零件、其他塑料包装制品
Juki Matsue Corporation日本202$1.29M其他缝纫机零件、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 17,921)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$396
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$760
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$120
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$460
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$380
2026-04-29其他缝纫机零件CIXI YUANSHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$180
2026-04-2937.5瓦以下电机JUKI CORP日本$464
2026-04-29非轻质石油Nishi Tokyo Chemix Corp日本$630
2026-04-2937.5瓦以下电机JUKI CORP日本$2.8K
2026-04-29非螺纹钢销HAI LAM HD ONE MEMBER CO LTD越南$3.6K

出口(共 5,961)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非彩色摄影胶片JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$127
2026-04-29皮革整理涂料JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$116
2026-04-29聚合物基油漆JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$68
2026-04-29聚合物基油漆JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$102
2026-04-29丙烯酸乙烯漆JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$227
2026-04-29配制催干剂JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$246
2026-04-28可互换钻具JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$425
2026-04-28可互换钻具JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$111
2026-04-28金属加工机刀JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$269
2026-04-28螺纹加工工具JUKI INDIA PVT LTD (GUJARAT FACTORY)印度$566

相关企业 · 同类产品

JUKI (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →