Hai Lam HD One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,046 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI LâM VN

122
进口笔数
1,046
出口笔数
$8.10M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 7 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $97.5K · 16 笔2023-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $187.3K · 16 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $211.5K · 15 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $245.7K · 26 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $133.3K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 26 笔2024-04进口 $3.55M · 2 笔出口 $172.8K · 20 笔2024-05进口 $2.88M · 6 笔出口 $282.0K · 17 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $243.6K · 17 笔2024-07进口 $11.9K · 3 笔出口 $321.9K · 23 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $300.3K · 21 笔2024-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $270.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 15 笔2024-11进口 $136.2K · 3 笔出口 $327.7K · 19 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $247.5K · 15 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $296.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 19 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $385.7K · 19 笔2025-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $332.3K · 26 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $495.5K · 28 笔2025-06进口 $68.9K · 5 笔出口 $439.3K · 38 笔2025-07进口 $110.9K · 11 笔出口 $482.4K · 45 笔2025-08进口 $75.7K · 7 笔出口 $480.1K · 41 笔2025-09进口 $136.0K · 7 笔出口 $485.6K · 38 笔2025-10进口 $98.6K · 5 笔出口 $514.6K · 42 笔2025-11进口 $78.7K · 7 笔出口 $498.6K · 41 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $531.7K · 42 笔2026-01进口 $103.4K · 5 笔出口 $491.5K · 36 笔2026-02进口 $82.1K · 6 笔出口 $364.8K · 27 笔2026-03进口 $113.0K · 6 笔出口 $447.9K · 43 笔2026-04进口 $228.0K · 7 笔出口 $643.3K · 55 笔2026-05进口 $105.9K · 6 笔出口 $309.9K · 48 笔2026-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $497.1K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 7 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $97.5K · 16 笔2023-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $187.3K · 16 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $211.5K · 15 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $245.7K · 26 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $133.3K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 26 笔2024-04进口 $3.55M · 2 笔出口 $172.8K · 20 笔2024-05进口 $2.88M · 6 笔出口 $282.0K · 17 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $243.6K · 17 笔2024-07进口 $11.9K · 3 笔出口 $321.9K · 23 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $300.3K · 21 笔2024-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $270.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 15 笔2024-11进口 $136.2K · 3 笔出口 $327.7K · 19 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $247.5K · 15 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $296.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 19 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $385.7K · 19 笔2025-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $332.3K · 26 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $495.5K · 28 笔2025-06进口 $68.9K · 5 笔出口 $439.3K · 38 笔2025-07进口 $110.9K · 11 笔出口 $482.4K · 45 笔2025-08进口 $75.7K · 7 笔出口 $480.1K · 41 笔2025-09进口 $136.0K · 7 笔出口 $485.6K · 38 笔2025-10进口 $98.6K · 5 笔出口 $514.6K · 42 笔2025-11进口 $78.7K · 7 笔出口 $498.6K · 41 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $531.7K · 42 笔2026-01进口 $103.4K · 5 笔出口 $491.5K · 36 笔2026-02进口 $82.1K · 6 笔出口 $364.8K · 27 笔2026-03进口 $113.0K · 6 笔出口 $447.9K · 43 笔2026-04进口 $228.0K · 7 笔出口 $643.3K · 55 笔2026-05进口 $105.9K · 6 笔出口 $309.9K · 48 笔2026-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $497.1K · 37 笔

工商档案

企业注册号0801134083
企查查编码QVNJ42GPJW
成立日期2015-02-10
联系地址Số 32, LK-03 khu đô thị thương mại Lai Cách, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI LÂM VN
企业英文名称HAI LAM HD ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN18-1, Khu công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84973645268
邮箱acc.hailam2138@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本678亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒
722699合金钢扁轧材
853890电器装置零件
721550非合金钢棒材
722020冷轧不锈钢
740729铜合金条杆
722850合金钢棒材
722220不锈钢棒材
820730可互换冲压工具
721129冷轧碳钢带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
741529铜制紧固件
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$6.55M
中国93$1.54M
美国2$13.2K
韩国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南904$12.20M
美国66$280.6K
英国25$164.9K
韩国26$32.6K
丹麦17$12.0K
德国6$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南18$6.39M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Faraday Products Co., Ltd.越南30$650.8K燃气热水器、喷砂机
Global Asia Material Co., Ltd.中国23$396.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国10$231.8K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国14$159.4K无缝钢管、合金钢棒材
Changshu Fengyang Special Steel Co., Ltd.中国3$46.0K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Shanghai Unique Alloy Co., Ltd.中国5$26.6K铜合金板材、铜合金条杆
KMW Vietnam Co., Ltd.越南2$15.2K通信设备零件、电信仪器
Accurate Felt & Gasket Mfg Co Inc美国2$13.2K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南7$11.9K易切削钢棒、其他铝制品

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南57$4.71M其他缝纫机零件、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南144$4.44M其他铝制品、通信设备零件
ACE Antenna Co., Ltd.越南83$879.1K其他铝制品、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南57$286.0K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Ventura Interconnect Products美国38$227.0K其他电路开关装置、其他铜制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南78$201.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南53$177.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$128.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南50$35.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南44$20.7K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26可互换冲压工具Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-22可互换冲压工具Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-19易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$476
2026-06-19易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$346
2026-06-19易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-19易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-09冷轧不锈钢GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国$14.2K
2026-06-06易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$272
2026-06-06易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-06易切削钢棒Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 1,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品ACE Antenna Co., Ltd.越南$18
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$533
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$283
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-06-30非螺纹钢销ACE Antenna Co., Ltd.越南$145
2026-06-30其他螺纹紧固件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-06-30其他缝纫机零件SVP Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Lam HD One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →