Tan Viet Metal Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 易切削钢棒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Kim Loại Tân Việt

357
进口笔数
74
出口笔数
$8.92M
进口金额
$255.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-15
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $196.2K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $148.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.3K · 13 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $301.7K · 14 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $261.1K · 12 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $116.8K · 4 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-10进口 $344.9K · 12 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $90.3K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $305.3K · 11 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.2K · 14 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $348.0K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $101.4K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $253.0K · 12 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $297.9K · 15 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $404.0K · 14 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $157.4K · 8 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $369.8K · 15 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $152.4K · 6 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $327.9K · 10 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-12进口 $205.5K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $321.1K · 11 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-02进口 $203.1K · 8 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-03进口 $229.7K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $404.1K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-05进口 $200.3K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $307.2K · 11 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $196.2K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.6K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $148.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.3K · 13 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $301.7K · 14 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $261.1K · 12 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $116.8K · 4 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-10进口 $344.9K · 12 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $90.3K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $305.3K · 11 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.2K · 14 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $348.0K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $101.4K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $253.0K · 12 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $297.9K · 15 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $404.0K · 14 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $157.4K · 8 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $369.8K · 15 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $152.4K · 6 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $327.9K · 10 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-12进口 $205.5K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $321.1K · 11 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-02进口 $203.1K · 8 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-03进口 $229.7K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $404.1K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-05进口 $200.3K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $307.2K · 11 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311498878
企查查编码QVN9E14B7F
成立日期2011-12-23
联系地址Số 13, Đường Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH KIM LOẠI TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET METAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, Đường Nguyễn Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839291079
邮箱tanviet@tanvietmetal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本167.335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒
721550非合金钢棒材
722220不锈钢棒材
722850合金钢棒材
722300不锈钢丝
721410热轧钢棒
740721黄铜条杆
760429铝合金型材
721710未涂层钢线
721590其他钢棒材

出口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
721510易切削钢棒
740721黄铜条杆
722211不锈钢圆棒
721220镀锌钢带
721590其他钢棒材
722850合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾145$3.63M
越南117$2.83M
中国86$2.03M
韩国8$422.8K
日本1$19.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$226.7K
日本1$21.6K
中国台湾1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南210$5.35M其他钢铁制品、其他钢弹簧
Zhejiang Gem-Chun Precision Industry Co., Ltd.中国63$1.52M易切削钢棒、非合金钢棒材
LION HOWER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾33$784.9K非合金钢棒材、易切削钢棒
Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd.中国19$497.6K易切削钢棒、不锈钢棒材
Daechang Co., Ltd.韩国3$279.6K黄铜条杆、制冷设备零件
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南12$156.9K不锈钢丝、不锈钢棒材
GREAT SUNSHINE METAL CO LTD中国台湾6$143.4K其他合金钢条、铝合金型材
Poongsan Corp.韩国5$143.2K黄铜带材、精炼铜带
Daido Kogyo Co., Ltd.日本1$19.8K合金钢线材、滚子链
Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd.中国4$6.9K未涂层钢线、镀锌钢丝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takashima Vietnam Ltd.越南62$165.1K金属加工机刀、可互换钻具
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$61.5K非轻质石油、合金钢扁轧材
Sansei Kyoogyo Co., Ltd.日本1$21.6K合金钢棒材
GREAT SUNSHINE METAL CO LTD中国台湾1$7.4K其他钢棒材、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$1.8K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$5.5K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.0K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-06-29易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.3K
2026-06-26易切削钢棒Zhejiang Gem-Chun Precision Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-26易切削钢棒Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15黄铜条杆Takashima Vietnam Ltd.越南$4.2K
2026-06-15黄铜条杆Takashima Vietnam Ltd.越南$2.4K
2026-06-15不锈钢棒材Takashima Vietnam Ltd.越南$836
2026-06-15不锈钢棒材Takashima Vietnam Ltd.越南$440
2026-06-15黄铜条杆Takashima Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-06-15黄铜条杆Takashima Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-05-19不锈钢棒材Takashima Vietnam Ltd.越南$587
2026-05-19不锈钢棒材Takashima Vietnam Ltd.越南$389
2026-05-19不锈钢棒材Takashima Vietnam Ltd.越南$799
2026-05-19黄铜条杆Takashima Vietnam Ltd.越南$525

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Metal Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →