Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,316 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kein Hing Thái Nguyên (Việt Nam)
- 邮箱89
1,316
进口笔数
566
出口笔数
$3.76M
进口金额
$3.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
132
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601190592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9YRFAM |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Lô CN8-2, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEIN HING THÁI NGUYÊN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8-2, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ pháp luật về đầu tư và pháp luật liên quan; đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439516349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 448.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 873 | $1.95M |
| 马来西亚 | 103 | $493.8K |
| 中国台湾 | 108 | $424.3K |
| 日本 | 169 | $358.6K |
| 中国 | 154 | $283.2K |
| 泰国 | 22 | $157.8K |
| 韩国 | 34 | $47.9K |
| 瑞士 | 21 | $30.1K |
| 美国 | 8 | $8.6K |
| 意大利 | 3 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 495 | $2.25M |
| 马来西亚 | 72 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEIN HING INDUSTRY SDN.BHD. | 马来西亚 | 79 | $432.3K | 自动控制零件、其他钢铁制品 |
| Hanwa SMC Steel Service Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 102 | $204.5K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Hanoi Petrochemical & Industrial Equipment Joint Stock Co. | 越南 | 88 | $148.8K | 非轻质石油、油漆溶剂 |
| Tan Dai Metal Co., Ltd. | 越南 | 42 | $146.2K | 易切削钢棒、不锈钢棒材 |
| Kim Loai Tan Dai Co., Ltd. | 越南 | 43 | $140.1K | 易切削钢棒、不锈钢棒材 |
| Viet Nam Precious Plating Co., Ltd. | 越南 | 34 | $117.6K | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
| NST Hanoi Steel Service Co., Ltd. | 越南 | 43 | $90.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| LEGE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $88.8K | 其他铝制品、铝合金板材 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 52 | $21.0K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co. | 越南 | 35 | $19.1K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEIN HING INDUSTRY SDN.BHD. | 马来西亚 | 71 | $1.10M | 其他钢铁制品、钢铁制非电器零件 |
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $842.5K | 电器装置零件、125W以下风扇 |
| Bac Ha Environment Technology Joint Stock Co. | 越南 | 87 | $484.9K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| Bac Ha Environmental Technology Joint Stock Company | 越南 | 86 | $478.1K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 30 | $258.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Hautech Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $64.9K | 传动轴及曲柄、可互换冲压工具 |
| Viet Nam Precious Plating Co., Ltd. | 越南 | 33 | $37.2K | 其他钢铁制品、未锻轧锌合金 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $31.0K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | 40 | $7.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thu An Environment Joint Stock Company | 越南 | 40 | $6.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑胶涂层手套 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 非针织手套 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Hop Long Technology Joint Stock Co. | 越南 | $34 |
| 2026-07-30 | 塑胶涂层手套 | HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Hop Long Technology Joint Stock Co. | 越南 | $7 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁废料 | Bac Ha Environmental Technology Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 钢铁废料 | Bac Ha Environment Technology Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 不锈钢废料 | Bac Ha Environment Technology Joint Stock Co. | 越南 | $137 |
| 2026-07-31 | 不锈钢废料 | Bac Ha Environmental Technology Joint Stock Company | 越南 | $137 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Thu An Environment Joint Stock Company | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |