HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 螺纹加工工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dụng Cụ Hstc Việt Nam

6
进口笔数
469
出口笔数
$38.9K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 10 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.2K · 10 笔2026-03进口 $20.2K · 3 笔出口 $32.9K · 16 笔2026-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $34.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 10 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.2K · 10 笔2026-03进口 $20.2K · 3 笔出口 $32.9K · 16 笔2026-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $34.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0106796455
企查查编码QVN17Q88Y3
成立日期2015-03-20
联系地址Số nhà 15, liền kề 11, tổng cục 5, Bộ công an, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ HSTC VIỆT NAM
企业英文名称HSTC VIET NAM TOOL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15, liền kề 11, tổng cục 5, Bộ công an, thôn Yên Xá, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84971785683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
820760可互换钻孔工具
820770铣削工具
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
846620机床零件及夹具
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$24.5K
日本2$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南463$980.0K
日本8$40.4K
中国1$2.3K
韩国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a2$14.5K
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南3$13.4K阀门零件、其他钢铁制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南1$11.1K其他钢铁制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南79$377.3K金属加工机刀、可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南73$248.2K其他钢铁制品、氮
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南69$91.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南33$42.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南32$39.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南35$30.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南34$29.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南38$22.1K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$17.1K非轻质石油、合金钢扁轧材
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南11$9.4K铝合金型材、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06可互换钻孔工具CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM日本$4.9K
2026-04-06可互换钻孔工具CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM日本$4.9K
2026-04-02可互换钻孔工具SANWA MFG VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2026-03-26金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$4.2K
2026-03-26金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$1.5K
2026-03-26金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$4.5K
2026-03-26金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$903
2026-03-23可互换钻孔工具CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM日本$4.6K
2026-03-12可互换钻孔工具SANWA MFG VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2026-02-24可互换钻孔工具SANWA MFG VIETNAM CO LTD越南$3.9K

出口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹加工工具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$473
2026-04-28螺纹加工工具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$276
2026-04-28螺纹加工工具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$473
2026-04-28螺纹加工工具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$276
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$158
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$158
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$264
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$264
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$739
2026-04-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$689

相关企业 · 同类产品

HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →