HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 螺纹加工工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dụng Cụ Hstc Việt Nam
6
进口笔数
469
出口笔数
$38.9K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106796455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17Q88Y3 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 15, liền kề 11, tổng cục 5, Bộ công an, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ HSTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSTC VIET NAM TOOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, liền kề 11, tổng cục 5, Bộ công an, thôn Yên Xá, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84971785683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.5K |
| 日本 | 2 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 463 | $980.0K |
| 日本 | 8 | $40.4K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a | 2 | $14.5K | ||
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $377.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 73 | $248.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $91.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 33 | $42.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $39.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $30.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $29.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $22.1K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $17.1K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.4K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 可互换钻孔工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 可互换钻孔工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 可互换钻孔工具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-03-23 | 可互换钻孔工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-12 | 可互换钻孔工具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-24 | 可互换钻孔工具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $689 |