Endo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,349 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Endo Việt Nam
3,349
进口笔数
964
出口笔数
$10.95M
进口金额
$18.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
248
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305396998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MR8KCD |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENDO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84346186998 |
| 邮箱 | endo.hoadondientu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,191 | $5.13M |
| 越南 | 1,942 | $4.74M |
| 泰国 | 110 | $347.9K |
| 中国 | 220 | $250.8K |
| 中国台湾 | 101 | $209.9K |
| 美国 | 52 | $90.2K |
| 韩国 | 127 | $76.4K |
| 英国 | 42 | $33.2K |
| 德国 | 17 | $32.7K |
| 意大利 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 523 | $12.69M |
| 越南 | 308 | $3.61M |
| 美国 | 128 | $2.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 248)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Co., Ltd. | 日本 | 273 | $962.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Kimsen Industrial Corporation | 越南 | 80 | $439.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co. | 越南 | 79 | $377.3K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Nissho Koei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $302.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 85 | $272.6K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Synce Trading Co., Ltd. | 越南 | 64 | $210.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Au Lac Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $161.9K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Halcyon Technology Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 69 | $118.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 105 | $93.1K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| VNPLUS Manufacturing & Commerce Co., Ltd. | 越南 | 72 | $63.1K | 可互换钻具、可互换工具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Co., Ltd. | 日本 | 523 | $12.69M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Endo Co., Ltd. | 美国 | 89 | $1.30M | 其他印刷机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| NB Corp. of America | 美国 | 35 | $820.9K | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $638.2K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yahata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $626.6K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $536.4K | 其他铝制品、铝管 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $495.2K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| KD Heat Technology Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 23 | $261.4K | 传动轴及曲柄、非钢制圆锯片 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.7K | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Nohara-ITC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $79.3K | 钢铁废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 3,349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-28 | 可互换车削工具 | Cat An Machining Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | ENDO CO LTD | 日本 | $210 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MISUMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | ENDO CO LTD | 日本 | $721 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | Cat An Machining Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $2.0K |
出口(共 964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | ENDO CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ENDO CO LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | ENDO CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | ENDO CO LTD | 日本 | $950 |
| 2026-04-25 | 铝制紧固件 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 铝制紧固件 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 铝制紧固件 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 铝制紧固件 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $3.8K |