Endo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,752 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 非在业

本地名:Công ty TNHH Endo Việt Nam

3,752
进口笔数
1,118
出口笔数
$11.97M
进口金额
$20.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
209
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-11进口 $202.6K · 87 笔出口 $341.5K · 19 笔2023-12进口 $428.0K · 105 笔出口 $436.4K · 28 笔2024-01进口 $443.7K · 74 笔出口 $617.4K · 26 笔2024-02进口 $332.6K · 80 笔出口 $439.9K · 17 笔2024-03进口 $467.2K · 89 笔出口 $507.7K · 25 笔2024-04进口 $271.4K · 84 笔出口 $511.8K · 27 笔2024-05进口 $539.9K · 111 笔出口 $501.7K · 27 笔2024-06进口 $320.3K · 80 笔出口 $450.3K · 21 笔2024-07进口 $268.7K · 92 笔出口 $616.7K · 27 笔2024-08进口 $275.7K · 108 笔出口 $432.1K · 25 笔2024-09进口 $184.1K · 81 笔出口 $336.7K · 17 笔2024-10进口 $228.0K · 83 笔出口 $423.1K · 28 笔2024-11进口 $173.6K · 75 笔出口 $400.4K · 20 笔2024-12进口 $198.0K · 94 笔出口 $406.9K · 26 笔2025-01进口 $348.2K · 75 笔出口 $298.3K · 16 笔2025-02进口 $258.1K · 78 笔出口 $473.9K · 22 笔2025-03进口 $388.4K · 115 笔出口 $700.5K · 30 笔2025-04进口 $288.5K · 93 笔出口 $846.0K · 35 笔2025-05进口 $1.00M · 124 笔出口 $972.4K · 32 笔2025-06进口 $413.0K · 116 笔出口 $754.8K · 38 笔2025-07进口 $324.2K · 107 笔出口 $649.9K · 27 笔2025-08进口 $193.9K · 70 笔出口 $711.6K · 25 笔2025-09进口 $251.2K · 87 笔出口 $426.6K · 24 笔2025-10进口 $203.6K · 79 笔出口 $510.3K · 23 笔2025-11进口 $165.4K · 75 笔出口 $533.5K · 25 笔2025-12进口 $205.0K · 93 笔出口 $307.4K · 31 笔2026-01进口 $116.5K · 65 笔出口 $314.3K · 22 笔2026-02进口 $86.6K · 57 笔出口 $79.0K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 93 笔出口 $631.6K · 38 笔2026-04进口 $273.1K · 84 笔出口 $576.2K · 41 笔2026-05进口 $286.6K · 115 笔出口 $456.9K · 35 笔2026-06进口 $331.1K · 130 笔出口 $494.3K · 47 笔2026-07进口 $386.2K · 151 笔出口 $609.9K · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15120232024202520262023-11进口 $202.6K · 87 笔出口 $341.5K · 19 笔2023-12进口 $428.0K · 105 笔出口 $436.4K · 28 笔2024-01进口 $443.7K · 74 笔出口 $617.4K · 26 笔2024-02进口 $332.6K · 80 笔出口 $439.9K · 17 笔2024-03进口 $467.2K · 89 笔出口 $507.7K · 25 笔2024-04进口 $271.4K · 84 笔出口 $511.8K · 27 笔2024-05进口 $539.9K · 111 笔出口 $501.7K · 27 笔2024-06进口 $320.3K · 80 笔出口 $450.3K · 21 笔2024-07进口 $268.7K · 92 笔出口 $616.7K · 27 笔2024-08进口 $275.7K · 108 笔出口 $432.1K · 25 笔2024-09进口 $184.1K · 81 笔出口 $336.7K · 17 笔2024-10进口 $228.0K · 83 笔出口 $423.1K · 28 笔2024-11进口 $173.6K · 75 笔出口 $400.4K · 20 笔2024-12进口 $198.0K · 94 笔出口 $406.9K · 26 笔2025-01进口 $348.2K · 75 笔出口 $298.3K · 16 笔2025-02进口 $258.1K · 78 笔出口 $473.9K · 22 笔2025-03进口 $388.4K · 115 笔出口 $700.5K · 30 笔2025-04进口 $288.5K · 93 笔出口 $846.0K · 35 笔2025-05进口 $1.00M · 124 笔出口 $972.4K · 32 笔2025-06进口 $413.0K · 116 笔出口 $754.8K · 38 笔2025-07进口 $324.2K · 107 笔出口 $649.9K · 27 笔2025-08进口 $193.9K · 70 笔出口 $711.6K · 25 笔2025-09进口 $251.2K · 87 笔出口 $426.6K · 24 笔2025-10进口 $203.6K · 79 笔出口 $510.3K · 23 笔2025-11进口 $165.4K · 75 笔出口 $533.5K · 25 笔2025-12进口 $205.0K · 93 笔出口 $307.4K · 31 笔2026-01进口 $116.5K · 65 笔出口 $314.3K · 22 笔2026-02进口 $86.6K · 57 笔出口 $79.0K · 20 笔2026-03进口 $232.6K · 93 笔出口 $631.6K · 38 笔2026-04进口 $273.1K · 84 笔出口 $576.2K · 41 笔2026-05进口 $286.6K · 115 笔出口 $456.9K · 35 笔2026-06进口 $331.1K · 130 笔出口 $494.3K · 47 笔2026-07进口 $386.2K · 151 笔出口 $609.9K · 46 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305396998
企查查编码QVN0MR8KCD
成立日期2007-11-12
联系地址146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENDO VIỆT NAM
企业英文名称ENDO VIETNAM CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84346186998
邮箱endo.hoadondientu@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,635亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
271019非轻质石油
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845290其他缝纫机零件
761699其他铝制品
844399其他印刷机零件
761610铝制紧固件
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
760200铝废料
730640不锈钢焊管
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,331$5.59M
越南2,184$5.19M
泰国119$367.7K
中国246$277.1K
中国台湾114$229.5K
美国58$99.9K
韩国148$86.0K
德国22$34.9K
英国45$34.4K
马来西亚15$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本584$13.90M
越南368$3.92M
美国154$2.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 209)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Co., Ltd.日本298$1.12M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Kamogawa Vietnam Co., Ltd.越南130$445.4K金属加工机刀、可互换钻具
HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.越南92$403.0K螺纹加工工具、可互换钻具
Nissho Koei Vietnam Co., Ltd.越南93$341.0K可互换钻具、金属加工机刀
Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.越南92$214.6K自粘塑料卷、自粘塑料片
Au Lac Global Vietnam Co., Ltd.越南91$177.8K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Cominix Vietnam Co., Ltd.越南100$156.0K金属加工机刀、螺纹加工工具
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南120$104.9K铝合金型材、铝合金板材
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南91$79.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
TSK Vietnam Co., Ltd.越南126$76.4K塑料包装箱、其他纸制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Co., Ltd.日本584$13.90M其他钢铁制品、其他铝制品
Endo Co., Ltd.美国89$1.30M其他印刷机零件、其他钢铁非螺纹件
NB Corp. of America美国40$937.0K其他铝制品、其他钢铁铸件
Yahata Vietnam Co., Ltd.越南77$714.6K其他钢铁制品、螺纹螺母
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南58$691.6K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南29$566.4K其他铝制品、铝管
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南40$495.2K其他缝纫机零件、含油石蜡
KD Heat Technology Thai Nguyen Co., Ltd.越南34$292.9K传动轴及曲柄、非钢制圆锯片
Nohara-ITC Vietnam Co., Ltd.越南26$84.5K钢铁废料、不锈钢废料
NB CORPORATION OF AMERICA美国25$0其他铝制品、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 3,752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换工具Endo Co., Ltd.日本$214
2026-07-31金属加工机刀HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.日本$25
2026-07-31其他钢铁制品Endo Co., Ltd.日本$343
2026-07-31金属加工机刀HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.日本$215
2026-07-31其他钢铁制品Endo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31其他钢铁制品Endo Co., Ltd.日本$729
2026-07-31可互换钻具HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.日本$468
2026-07-31其他钢铁制品Endo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31其他钢铁制品Endo Co., Ltd.日本$110
2026-07-31可互换钻具HSTC Vietnam Tool Joint Stock Co.越南$92

出口(共 1,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07其他铝制品NB CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-08-21其他铝制品NB CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-07-31铝制紧固件Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$430
2026-07-31铝制紧固件Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$1.1K
2026-07-31其他铝制品NB CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-07-31其他印刷机零件Endo Co., Ltd.日本$8.4K
2026-07-31其他铝制品Asahi Plating Hanoi Joint Stock Co.越南$1.6K
2026-07-31其他印刷机零件Endo Co., Ltd.日本$4.1K
2026-07-31铝制紧固件Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$921
2026-07-31其他铝制品Asahi Plating Hanoi Joint Stock Co.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Endo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →