Oriental Star Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,678 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Loại Sao Phương Đông

137
进口笔数
5,678
出口笔数
$783.0K
进口金额
$115.62M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $956.7K · 30 笔2023-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.29M · 120 笔2023-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $2.37M · 117 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 119 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.27M · 113 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $1.74M · 115 笔2024-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-03进口 $213.7K · 2 笔出口 $1.56M · 113 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.25M · 124 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.81M · 129 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $2.05M · 131 笔2024-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $2.75M · 160 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $2.65M · 181 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.62M · 163 笔2024-10进口 $55.2K · 11 笔出口 $2.78M · 154 笔2024-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $2.56M · 153 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $3.75M · 168 笔2025-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $2.42M · 145 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.57M · 169 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $3.74M · 194 笔2025-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $3.33M · 174 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.89M · 145 笔2025-06进口 $729 · 2 笔出口 $4.49M · 178 笔2025-07进口 $43.2K · 4 笔出口 $4.31M · 193 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $3.29M · 202 笔2025-09进口 $375 · 1 笔出口 $2.56M · 153 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $2.49M · 175 笔2025-11进口 $4.6K · 6 笔出口 $3.31M · 163 笔2025-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $3.53M · 161 笔2026-01进口 $363 · 1 笔出口 $4.37M · 175 笔2026-02进口 $559 · 2 笔出口 $3.37M · 140 笔2026-03进口 $798 · 2 笔出口 $4.46M · 179 笔2026-04进口 $12.1K · 5 笔出口 $5.51M · 141 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $956.7K · 30 笔2023-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.29M · 120 笔2023-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $2.37M · 117 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 119 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.27M · 113 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $1.74M · 115 笔2024-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-03进口 $213.7K · 2 笔出口 $1.56M · 113 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.25M · 124 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.81M · 129 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $2.05M · 131 笔2024-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $2.75M · 160 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $2.65M · 181 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.62M · 163 笔2024-10进口 $55.2K · 11 笔出口 $2.78M · 154 笔2024-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $2.56M · 153 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $3.75M · 168 笔2025-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $2.42M · 145 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.57M · 169 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $3.74M · 194 笔2025-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $3.33M · 174 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.89M · 145 笔2025-06进口 $729 · 2 笔出口 $4.49M · 178 笔2025-07进口 $43.2K · 4 笔出口 $4.31M · 193 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $3.29M · 202 笔2025-09进口 $375 · 1 笔出口 $2.56M · 153 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $2.49M · 175 笔2025-11进口 $4.6K · 6 笔出口 $3.31M · 163 笔2025-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $3.53M · 161 笔2026-01进口 $363 · 1 笔出口 $4.37M · 175 笔2026-02进口 $559 · 2 笔出口 $3.37M · 140 笔2026-03进口 $798 · 2 笔出口 $4.46M · 179 笔2026-04进口 $12.1K · 5 笔出口 $5.51M · 141 笔

工商档案

企业注册号0900547765
企查查编码QVN9XKRJKF
成立日期2010-04-20
联系地址Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI SAO PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENTAL STAR METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84988750686
邮箱tuanh.pham@oristar.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
721710未涂层钢线
740921黄铜带材
902580组合测量仪器
820810金属加工机刀
760429铝合金型材
760691铝板/片/带
401699其他硫化橡胶制品
722300不锈钢丝

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
760692铝合金板材
740921黄铜带材
722020冷轧不锈钢
721710未涂层钢线
760691铝板/片/带
722220不锈钢棒材
722300不锈钢丝
740710精炼铜条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$298.5K
越南55$275.3K
德国25$89.9K
韩国17$75.4K
中国7$27.5K
日本16$10.1K
英国3$2.6K
奥地利2$2.3K
捷克2$1.0K
美国2$319

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,650$115.06M
中国香港5$267.2K
印度尼西亚9$191.5K
中国台湾1$13.5K
中国1$3.4K
美国1$2.9K
日本1$668

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南5$93.1K其他钢铁制品、镀锡钢废料
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南6$71.2K通信设备零件、其他铝制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$32.6K其他钢铁制品、其他钢弹簧
YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾8$20.8K轴承零件、其他机器刀具
IVA Schmetz GmbH德国16$19.3K非泡沫橡胶密封件、非液体温度计
Advanex (Vietnam) Ltd.越南7$8.5K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南6$6.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南5$4.3K其他塑料制品、音频设备零件
0636793b51f799e6e8b10e9d148370896$2.3K
CI Tech Industrial Co., Ltd.韩国5$2.1K金属加工机刀、金属切割锯

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南474$45.20M其他钢铁制品、功能机器零件
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南1,036$18.83M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南153$3.78M电动机及零件、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南216$3.72M其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南114$3.32M铝合金板材、螺纹螺母
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南126$3.27M金属加工机刀、其他铝制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南129$1.38M其他钢铁制品、其他铝制品
Advanex (Vietnam) Ltd.越南136$875.1K不锈钢丝、未涂层钢线
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南135$864.9K钢铁弹簧、不锈钢丝
Taipei Packing Co., Ltd.越南211$133.1KPET塑料片材、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.奥地利$458
2026-04-27其他塑料制品IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.奥地利$458
2026-04-24齿轮及变速器YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-24齿轮及变速器YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-22喷雾机零件IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.捷克$424
2026-04-22喷雾机零件IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.捷克$424
2026-04-07组合测量仪器IVA SCHMETZ GMBH德国$2.2K
2026-04-07组合测量仪器IVA SCHMETZ GMBH德国$2.2K
2026-04-02计量计数器KASTO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$565
2026-04-02计量计数器KASTO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$565

出口(共 5,678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝合金板材JEIL TECH VINA CO LTD越南$186
2026-04-29铝合金板材JEIL TECH VINA CO LTD越南$186
2026-04-29铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$45
2026-04-29铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$232
2026-04-29铝合金板材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$920
2026-04-29铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$45
2026-04-29铝合金板材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$487
2026-04-29铝合金板材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$17
2026-04-29铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$2.7K
2026-04-29铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD越南$305

相关企业 · 同类产品

Oriental Star Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →