Oriental Star Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,171 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Loại Sao Phương Đông

146
进口笔数
6,171
出口笔数
$809.7K
进口金额
$130.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
49
供应商数
140
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $901 · 1 笔出口 $734.9K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 119 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.27M · 113 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $1.74M · 115 笔2024-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-03进口 $213.7K · 2 笔出口 $1.56M · 113 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.25M · 124 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.81M · 129 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $2.05M · 131 笔2024-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $2.75M · 160 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $2.65M · 181 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.62M · 163 笔2024-10进口 $55.2K · 11 笔出口 $2.78M · 154 笔2024-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $2.56M · 153 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $3.75M · 168 笔2025-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $2.42M · 145 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.57M · 169 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $3.74M · 194 笔2025-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $3.33M · 174 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.89M · 145 笔2025-06进口 $729 · 2 笔出口 $4.49M · 178 笔2025-07进口 $43.2K · 4 笔出口 $4.31M · 193 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $3.29M · 202 笔2025-09进口 $375 · 1 笔出口 $2.56M · 153 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $2.49M · 175 笔2025-11进口 $4.6K · 6 笔出口 $3.31M · 163 笔2025-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $3.53M · 161 笔2026-01进口 $363 · 1 笔出口 $4.37M · 175 笔2026-02进口 $559 · 2 笔出口 $3.39M · 140 笔2026-03进口 $798 · 2 笔出口 $4.46M · 179 笔2026-04进口 $12.1K · 5 笔出口 $5.51M · 141 笔2026-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $4.51M · 151 笔2026-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $5.19M · 160 笔2026-07进口 $8.4K · 4 笔出口 $4.97M · 182 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $901 · 1 笔出口 $734.9K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 119 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.27M · 113 笔2024-01进口 $125 · 1 笔出口 $1.74M · 115 笔2024-02进口 $5.0K · 3 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-03进口 $213.7K · 2 笔出口 $1.56M · 113 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.25M · 124 笔2024-05进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.81M · 129 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $2.05M · 131 笔2024-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $2.75M · 160 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $2.65M · 181 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.62M · 163 笔2024-10进口 $55.2K · 11 笔出口 $2.78M · 154 笔2024-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $2.56M · 153 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $3.75M · 168 笔2025-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $2.42M · 145 笔2025-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.57M · 169 笔2025-03进口 $5.1K · 5 笔出口 $3.74M · 194 笔2025-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $3.33M · 174 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.89M · 145 笔2025-06进口 $729 · 2 笔出口 $4.49M · 178 笔2025-07进口 $43.2K · 4 笔出口 $4.31M · 193 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $3.29M · 202 笔2025-09进口 $375 · 1 笔出口 $2.56M · 153 笔2025-10进口 $10.4K · 4 笔出口 $2.49M · 175 笔2025-11进口 $4.6K · 6 笔出口 $3.31M · 163 笔2025-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $3.53M · 161 笔2026-01进口 $363 · 1 笔出口 $4.37M · 175 笔2026-02进口 $559 · 2 笔出口 $3.39M · 140 笔2026-03进口 $798 · 2 笔出口 $4.46M · 179 笔2026-04进口 $12.1K · 5 笔出口 $5.51M · 141 笔2026-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $4.51M · 151 笔2026-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $5.19M · 160 笔2026-07进口 $8.4K · 4 笔出口 $4.97M · 182 笔

工商档案

企业注册号0900547765
企查查编码QVN9XKRJKF
成立日期2010-04-20
联系地址Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI SAO PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENTAL STAR METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84988750686
邮箱tuanh.pham@oristar.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
721710未涂层钢线
740921黄铜带材
820810金属加工机刀
902580组合测量仪器
731822非螺纹垫圈
760429铝合金型材
760691铝板/片/带
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
760692铝合金板材
740921黄铜带材
722020冷轧不锈钢
721710未涂层钢线
760691铝板/片/带
722220不锈钢棒材
722300不锈钢丝
7409310.15mm以上青铜带材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾15$311.6K
越南55$275.3K
德国27$93.7K
韩国17$75.4K
中国9$28.9K
日本17$14.2K
奥地利3$5.5K
英国3$2.6K
瑞士1$1.0K
捷克2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,122$129.17M
中国香港5$267.2K
印度尼西亚9$191.5K
中国台湾1$13.5K
印度1$4.5K
中国1$3.4K
美国1$2.9K
日本1$668

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南5$93.1K其他钢铁制品、镀锡钢废料
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南6$71.2K通信设备零件、其他铝制品
YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾9$33.6K轴承零件、电力控制板
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$32.6K其他钢铁制品、其他钢弹簧
IVA Schmetz GmbH德国17$22.3K非液体温度计、非泡沫橡胶密封件
Advanex (Vietnam) Ltd.越南7$8.5K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南6$6.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
IMA Schelling Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$6.2K8465机器零件、其他电气开关
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南5$4.3K其他塑料制品、音频设备零件
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南11$4.2K其他铝制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南542$51.52M其他钢铁制品、功能机器零件
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南1,159$21.12M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南278$8.33M其他钢铁制品、其他铝制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南134$7.56M其他钢铁制品、电器装置零件
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南166$4.05M电动机及零件、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南216$3.72M其他钢铁制品、其他塑料制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南137$1.45M其他钢铁制品、其他铝制品
Advanex (Vietnam) Ltd.越南148$933.1K不锈钢丝、未涂层钢线
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南146$912.2K钢铁弹簧、不锈钢丝
Taipei Packing Co., Ltd.越南227$154.1KPET塑料片材、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品IMA Schelling Asia Pacific Pte. Ltd.奥地利$3.2K
2026-07-27电器装置零件IVA Schmetz GmbH德国$2.9K
2026-07-16其他测量仪器IMA Schelling Asia Pacific Pte. Ltd.瑞士$1.0K
2026-07-13矿物制品Beijing CFCCarbon Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-25其他升降机械Fukoku Corporation日本$4.1K
2026-06-09非螺纹垫圈YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$1.1K
2026-06-09非螺纹垫圈YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$1.1K
2026-06-09非螺纹垫圈YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$1.1K
2026-06-09金属加工机刀YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$7.2K
2026-06-09非螺纹垫圈YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD中国台湾$210

出口(共 6,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝合金板材Rorze Robotech Co., Ltd.越南$276
2026-07-31铝合金型材Rorze Robotech Co., Ltd.越南$11.2K
2026-07-31铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$219
2026-07-31铝合金板材Taipei Packing Co., Ltd.越南$25
2026-07-31铝合金型材Taipei Packing Co., Ltd.越南$44
2026-07-31铝合金型材Rorze Robotech Co., Ltd.越南$10.1K
2026-07-31铝合金型材Rorze Robotech Co., Ltd.越南$14.5K
2026-07-31铝合金板材Taipei Packing Co., Ltd.越南$70
2026-07-31铝合金板材Tamura Vietnam Co., Ltd.越南$434
2026-07-31铝合金板材Rorze Robotech Co., Ltd.越南$634

相关企业 · 同类产品

Oriental Star Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →