TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,376 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA

8,376
进口笔数
4,119
出口笔数
$184.34M
进口金额
$192.19M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
250
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 7 笔出口 $109.8K · 7 笔2023-11进口 $1.88M · 164 笔出口 $3.75M · 110 笔2023-12进口 $1.52M · 164 笔出口 $3.38M · 114 笔2024-01进口 $2.30M · 212 笔出口 $3.86M · 106 笔2024-02进口 $1.69M · 125 笔出口 $3.79M · 79 笔2024-03进口 $2.58M · 200 笔出口 $5.13M · 116 笔2024-04进口 $1.95M · 169 笔出口 $4.06M · 110 笔2024-05进口 $2.35M · 219 笔出口 $4.14M · 114 笔2024-06进口 $2.12M · 213 笔出口 $4.96M · 132 笔2024-07进口 $3.07M · 259 笔出口 $5.09M · 147 笔2024-08进口 $3.00M · 260 笔出口 $5.62M · 138 笔2024-09进口 $3.17M · 247 笔出口 $5.27M · 107 笔2024-10进口 $2.83M · 265 笔出口 $6.34M · 122 笔2024-11进口 $1.70M · 186 笔出口 $5.61M · 125 笔2024-12进口 $1.78M · 172 笔出口 $3.25M · 100 笔2025-01进口 $1.96M · 171 笔出口 $4.31M · 94 笔2025-02进口 $2.26M · 222 笔出口 $4.20M · 89 笔2025-03进口 $2.07M · 182 笔出口 $5.32M · 100 笔2025-04进口 $2.24M · 177 笔出口 $3.88M · 72 笔2025-05进口 $1.31M · 188 笔出口 $3.63M · 73 笔2025-06进口 $1.63M · 189 笔出口 $3.38M · 84 笔2025-07进口 $2.53M · 233 笔出口 $3.74M · 90 笔2025-08进口 $2.86M · 244 笔出口 $5.24M · 91 笔2025-09进口 $2.77M · 237 笔出口 $5.05M · 99 笔2025-10进口 $2.77M · 250 笔出口 $4.69M · 104 笔2025-11进口 $3.01M · 257 笔出口 $5.46M · 93 笔2025-12进口 $1.92M · 181 笔出口 $4.55M · 82 笔2026-01进口 $2.84M · 205 笔出口 $5.11M · 86 笔2026-02进口 $1.96M · 176 笔出口 $3.87M · 69 笔2026-03进口 $2.74M · 249 笔出口 $5.25M · 92 笔2026-04进口 $5.04M · 191 笔出口 $6.78M · 92 笔2026-05进口 $2.50M · 209 笔出口 $4.24M · 89 笔2026-06进口 $3.40M · 246 笔出口 $5.21M · 115 笔2026-07进口 $3.05M · 212 笔出口 $4.36M · 117 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.9K · 7 笔出口 $109.8K · 7 笔2023-11进口 $1.88M · 164 笔出口 $3.75M · 110 笔2023-12进口 $1.52M · 164 笔出口 $3.38M · 114 笔2024-01进口 $2.30M · 212 笔出口 $3.86M · 106 笔2024-02进口 $1.69M · 125 笔出口 $3.79M · 79 笔2024-03进口 $2.58M · 200 笔出口 $5.13M · 116 笔2024-04进口 $1.95M · 169 笔出口 $4.06M · 110 笔2024-05进口 $2.35M · 219 笔出口 $4.14M · 114 笔2024-06进口 $2.12M · 213 笔出口 $4.96M · 132 笔2024-07进口 $3.07M · 259 笔出口 $5.09M · 147 笔2024-08进口 $3.00M · 260 笔出口 $5.62M · 138 笔2024-09进口 $3.17M · 247 笔出口 $5.27M · 107 笔2024-10进口 $2.83M · 265 笔出口 $6.34M · 122 笔2024-11进口 $1.70M · 186 笔出口 $5.61M · 125 笔2024-12进口 $1.78M · 172 笔出口 $3.25M · 100 笔2025-01进口 $1.96M · 171 笔出口 $4.31M · 94 笔2025-02进口 $2.26M · 222 笔出口 $4.20M · 89 笔2025-03进口 $2.07M · 182 笔出口 $5.32M · 100 笔2025-04进口 $2.24M · 177 笔出口 $3.88M · 72 笔2025-05进口 $1.31M · 188 笔出口 $3.63M · 73 笔2025-06进口 $1.63M · 189 笔出口 $3.38M · 84 笔2025-07进口 $2.53M · 233 笔出口 $3.74M · 90 笔2025-08进口 $2.86M · 244 笔出口 $5.24M · 91 笔2025-09进口 $2.77M · 237 笔出口 $5.05M · 99 笔2025-10进口 $2.77M · 250 笔出口 $4.69M · 104 笔2025-11进口 $3.01M · 257 笔出口 $5.46M · 93 笔2025-12进口 $1.92M · 181 笔出口 $4.55M · 82 笔2026-01进口 $2.84M · 205 笔出口 $5.11M · 86 笔2026-02进口 $1.96M · 176 笔出口 $3.87M · 69 笔2026-03进口 $2.74M · 249 笔出口 $5.25M · 92 笔2026-04进口 $5.04M · 191 笔出口 $6.78M · 92 笔2026-05进口 $2.50M · 209 笔出口 $4.24M · 89 笔2026-06进口 $3.40M · 246 笔出口 $5.21M · 115 笔2026-07进口 $3.05M · 212 笔出口 $4.36M · 117 笔

工商档案

企业注册号3603170737
企查查编码QVNWKADU61
成立日期2014-03-31
联系地址KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA
企业英文名称TKG TAEKWANG MOLD VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Agtex Long Bình) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842513836421
邮箱nt.hang1@tk.t2group.co.kr
传真+842513836435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,045亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
760692铝合金板材
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
760429铝合金型材
731824非螺纹钢销
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
760200铝废料
720449其他钢铁废料
760429铝合金型材
720441钢铁废料
741920铜铸件
391530PVC废碎料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,286$152.55M
韩国1,254$11.64M
俄罗斯402$5.18M
中国946$4.83M
罗马尼亚220$2.59M
新加坡300$2.19M
日本506$1.30M
中国台湾518$1.19M
印度尼西亚123$697.1K
英国84$574.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,683$185.69M
印度尼西亚405$6.24M
韩国24$177.8K
中国6$53.0K
中国香港1$25.1K
中国台湾1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Thanh Thai Trade & Service One Member Co., Ltd.越南255$59.42M非泡沫塑料片、其他钢铁非螺纹件
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南1,159$21.12M铝合金型材、铝合金板材
IMARKET VIETNAM Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南461$19.03M其他塑料制品、聚合物基油漆
Hung Hung Mold Co., Ltd.越南546$12.09M橡塑模具、非注塑模具
TKG Taek Wang Co., Ltd.印度尼西亚462$8.41M聚乙烯醇缩丁醛片材、装饰流苏
Dai Phat Dat Co., Ltd.越南227$2.90M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
IMARKET VIETNAM CO., LTD.越南241$1.76M其他塑料制品、自粘塑料卷
Dai Nam Steel One Member Co., Ltd.越南261$1.26M其他钢平板轧材、其他钢棒材
Hung Phuong Thinh Trading & Production Co., Ltd.越南230$1.19M其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Thep Dai Nam Co., Ltd.越南225$979.9K其他钢平板轧材、其他钢棒材

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南938$94.57M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南1,094$67.72M鞋靴零件、其他塑料制品
Hung Hung Mold Co., Ltd.越南302$9.21M铝合金型材、热轧钢扁平材
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚404$6.26M鞋靴零件、聚酯机织物
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南76$4.57M非注塑模具、其他化学制剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南288$3.94M油漆溶剂、其他塑料制品
Chung Do Vi Na One Member Co., Ltd.越南77$1.10M非注塑模具、其他塑料制品
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南330$382.3K其他塑料废料、橡胶废碎料
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南113$210.4K其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南105$207.8K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 8,376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非注塑模具TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-07-25其他钢铁制品TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-07-25冶金机械零件TKG Taek Wang Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-25贱金属脚轮TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$74
2026-07-25其他光学元件TKG Taek Wang Co., Ltd.意大利$1.1K
2026-07-25不锈钢机织布TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$178
2026-07-25电热电阻器TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-25钢铁螺钉螺栓TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-07-25贱金属脚轮TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$71
2026-07-25机床零件TKG Taek Wang Co., Ltd.韩国$593

出口(共 4,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PVC废碎料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$133
2026-07-31铝废料TTPT & TCPL - CN CTY TNHH TAN PHAT TAI (MST: 3600417721-001)越南$1.1K
2026-07-31PVC废碎料TTPT & TCPL - CN CTY TNHH TAN PHAT TAI (MST: 3600417721-001)越南$133
2026-07-31非自走式叉车Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh Branch越南$1.2K
2026-07-31铝废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31铝废料TTPT & TCPL - CN CTY TNHH TAN PHAT TAI (MST: 3600417721-001)越南$112
2026-07-31铝废料Tan Phat Tai Co., Ltd.越南$112
2026-07-30铝废料Thanh Tung Co., Ltd. 2越南$175
2026-07-30铝废料Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30钢铁废料Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南$218

相关企业 · 同类产品

TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →