Chung Do Vi Na One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chung Đô Vi Na
82
进口笔数
231
出口笔数
$1.29M
进口金额
$3.33M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602410094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SH51H7 |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Số 49, Ấp 2, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUNG ĐÔ VI NA |
| 企业英文名称 | CHUNG DO VI NA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu phố 1, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84907025259 |
| 邮箱 | thanhlan280683@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $3.01M |
| 印度尼西亚 | 12 | $103.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.04M | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | 5 | $192.9K | 非注塑模具 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $59.0K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| 719b254d07d26bf98b323534e62ea566 | 1 | $153 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.04M | 非注塑模具、金属加工机刀 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 106 | $848.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | 5 | $164.2K | 非注塑模具、金属加工机刀 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $125.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 12 | $103.0K | 鞋靴零件、聚酯机织物 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.3K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | 4 | $20.3K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 9 | $6.6K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | 越南 | $1.5K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $2.4K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $123 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $5.1K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $2.3K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $8.7K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $8.0K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $3.9K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $66 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CTY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST; 3603170737) ; | — | $303 |