IMARKET VIETNAM Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 10,257 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMARKET VIệT NAM CHI NHáNH Hồ CHí MINH

143
进口笔数
10,257
出口笔数
$854.2K
进口金额
$1.24B
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $709.1K · 116 笔2023-10进口 $8.5K · 5 笔出口 $1.92M · 261 笔2023-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $2.05M · 267 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.71M · 194 笔2024-01进口 $24.6K · 4 笔出口 $2.21M · 272 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 149 笔2024-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $1.96M · 283 笔2024-04进口 $26.7K · 4 笔出口 $2.15M · 283 笔2024-05进口 $23.6K · 4 笔出口 $2.02M · 338 笔2024-06进口 $27.8K · 3 笔出口 $1.79M · 287 笔2024-07进口 $50.8K · 4 笔出口 $2.36M · 338 笔2024-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $2.30M · 320 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $2.01M · 268 笔2024-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $2.02M · 312 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $1.71M · 278 笔2024-12进口 $35.6K · 4 笔出口 $1.46M · 220 笔2025-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $1.39M · 215 笔2025-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $1.42M · 219 笔2025-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $1.26M · 228 笔2025-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $1.16M · 218 笔2025-05进口 $55.3K · 4 笔出口 $1.27M · 240 笔2025-06进口 $20.2K · 3 笔出口 $1.21M · 239 笔2025-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $1.50M · 261 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.41M · 261 笔2025-09进口 $22.9K · 4 笔出口 $1.63M · 245 笔2025-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $1.53M · 269 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $1.61M · 244 笔2025-12进口 $9.0K · 4 笔出口 $1.62M · 257 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $1.88M · 264 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $839.2K · 119 笔2026-03进口 $9.7K · 5 笔出口 $1.73M · 255 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $1.87M · 206 笔2026-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $1.29M · 191 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $1.57M · 234 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $709.1K · 116 笔2023-10进口 $8.5K · 5 笔出口 $1.92M · 261 笔2023-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $2.05M · 267 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.71M · 194 笔2024-01进口 $24.6K · 4 笔出口 $2.21M · 272 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 149 笔2024-03进口 $53.1K · 2 笔出口 $1.96M · 283 笔2024-04进口 $26.7K · 4 笔出口 $2.15M · 283 笔2024-05进口 $23.6K · 4 笔出口 $2.02M · 338 笔2024-06进口 $27.8K · 3 笔出口 $1.79M · 287 笔2024-07进口 $50.8K · 4 笔出口 $2.36M · 338 笔2024-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $2.30M · 320 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $2.01M · 268 笔2024-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $2.02M · 312 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $1.71M · 278 笔2024-12进口 $35.6K · 4 笔出口 $1.46M · 220 笔2025-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $1.39M · 215 笔2025-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $1.42M · 219 笔2025-03进口 $31.3K · 5 笔出口 $1.26M · 228 笔2025-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $1.16M · 218 笔2025-05进口 $55.3K · 4 笔出口 $1.27M · 240 笔2025-06进口 $20.2K · 3 笔出口 $1.21M · 239 笔2025-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $1.50M · 261 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.41M · 261 笔2025-09进口 $22.9K · 4 笔出口 $1.63M · 245 笔2025-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $1.53M · 269 笔2025-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $1.61M · 244 笔2025-12进口 $9.0K · 4 笔出口 $1.62M · 257 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $1.88M · 264 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $839.2K · 119 笔2026-03进口 $9.7K · 5 笔出口 $1.73M · 255 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $1.87M · 206 笔2026-05进口 $10.1K · 3 笔出口 $1.29M · 191 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $1.57M · 234 笔

工商档案

企业注册号0106112810-001
企查查编码QVNNDSAR8N
成立日期2014-07-03
联系地址Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMARKET VIỆT NAM – CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业英文名称IMARKET VIETNAM CO., LTD - HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02835218003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854442带接头绝缘电线
854519非炉用碳电极
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
320890聚合物基油漆
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
960340油漆刷及滚筒
960390扫帚刷子
3506101kg以下胶粘剂
481141自粘纸板
853650其他电气开关
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国115$695.6K
越南25$76.6K
中国台湾27$46.5K
中国32$14.6K
日本5$6.5K
泰国3$4.8K
英国7$3.8K
法国1$2.5K
意大利2$1.5K
加拿大1$803

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,107$1.23B
印度尼西亚131$519.8K
韩国36$63.0K
巴西4$59.7K
美国6$34.1K
新加坡13$24.5K
埃及2$12.9K
印度4$11.7K
中国台湾25$4.1K
德国4$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
iMarketKorea Inc.韩国118$773.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南22$75.7K非炉用碳电极、其他钢铁制品
Jast Global Co., Ltd.泰国3$4.8K瓦楞纸箱、车轮零件
IMARKETKOREA Inc.中国1$703其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南3,260$672.56M鞋靴零件、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南3,679$238.50M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1,482$157.06M油漆溶剂、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南685$122.29M通信设备零件、带接头绝缘电线
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南408$18.63M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南69$17.40M聚氨酯、氮
CK VINA COMPANY LIMITED越南88$7.44M非玻璃化转印纸、打字机色带
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南230$595.3K聚氨酯、自粘塑料卷
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚106$497.6K鞋靴零件、聚酯机织物
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南143$278.6K聚氨酯、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22钢铁软管iMarketKorea Inc.中国$223
2026-06-03聚合物基油漆iMarketKorea Inc.韩国$725
2026-06-03聚合物基油漆iMarketKorea Inc.韩国$181
2026-06-01自粘塑料片iMarketKorea Inc.韩国$227
2026-05-28自粘塑料片iMarketKorea Inc.韩国$185
2026-05-28自粘塑料片iMarketKorea Inc.韩国$235
2026-05-28其他铝制品iMarketKorea Inc.韩国$1.4K
2026-05-25聚合物基油漆iMarketKorea Inc.韩国$181
2026-05-25聚合物基油漆iMarketKorea Inc.韩国$722
2026-05-12处理器及控制器iMarketKorea Inc.韩国$502

出口(共 10,257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$108
2026-06-30扫帚刷子TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$31
2026-06-30其他钢材型材TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$56
2026-06-30扫帚刷子TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$404
2026-06-30焊接钢管TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$252
2026-06-30制冷压缩机TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$11.8K
2026-06-30焊接方钢管TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$339
2026-06-30化妆刷TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$16
2026-06-30毡尖笔TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$35
2026-06-30其他印刷机零件TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$33

相关企业 · 同类产品

IMARKET VIETNAM Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →