IMARKET VIETNAM Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南出口商 · 出口 10,257 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMARKET VIệT NAM CHI NHáNH Hồ CHí MINH
- 邮箱284
143
进口笔数
10,257
出口笔数
$854.2K
进口金额
$1.24B
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106112810-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDSAR8N |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMARKET VIỆT NAM – CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | IMARKET VIETNAM CO., LTD - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02835218003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $695.6K |
| 越南 | 25 | $76.6K |
| 中国台湾 | 27 | $46.5K |
| 中国 | 32 | $14.6K |
| 日本 | 5 | $6.5K |
| 泰国 | 3 | $4.8K |
| 英国 | 7 | $3.8K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 加拿大 | 1 | $803 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,107 | $1.23B |
| 印度尼西亚 | 131 | $519.8K |
| 韩国 | 36 | $63.0K |
| 巴西 | 4 | $59.7K |
| 美国 | 6 | $34.1K |
| 新加坡 | 13 | $24.5K |
| 埃及 | 2 | $12.9K |
| 印度 | 4 | $11.7K |
| 中国台湾 | 25 | $4.1K |
| 德国 | 4 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 118 | $773.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $75.7K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Jast Global Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $4.8K | 瓦楞纸箱、车轮零件 |
| IMARKETKOREA Inc. | 中国 | 1 | $703 | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 3,260 | $672.56M | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 3,679 | $238.50M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1,482 | $157.06M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 685 | $122.29M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 408 | $18.63M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $17.40M | 聚氨酯、氮 |
| CK VINA COMPANY LIMITED | 越南 | 88 | $7.44M | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 230 | $595.3K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 106 | $497.6K | 鞋靴零件、聚酯机织物 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 143 | $278.6K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢铁软管 | iMarketKorea Inc. | 中国 | $223 |
| 2026-06-03 | 聚合物基油漆 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $725 |
| 2026-06-03 | 聚合物基油漆 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $181 |
| 2026-06-01 | 自粘塑料片 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $227 |
| 2026-05-28 | 自粘塑料片 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $185 |
| 2026-05-28 | 自粘塑料片 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $235 |
| 2026-05-28 | 其他铝制品 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-05-25 | 聚合物基油漆 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $181 |
| 2026-05-25 | 聚合物基油漆 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $722 |
| 2026-05-12 | 处理器及控制器 | iMarketKorea Inc. | 韩国 | $502 |
出口(共 10,257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-30 | 其他钢材型材 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2026-06-30 | 焊接钢管 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2026-06-30 | 制冷压缩机 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-06-30 | 焊接方钢管 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-30 | 化妆刷 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 毡尖笔 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $33 |