Hung Phuong Thinh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HưNG PHươNG THịNH
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86289JU |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Số 45, Đường D3, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯNG PHƯƠNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG PHUONG THINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Đường D3, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84274776098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 200 | $1.04M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | 12 | $57.8K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) ; | 3 | $13.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $999 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $480 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $999 |
| 2026-04-09 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $480 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $999 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $999 |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | $5.0K |