VNPLUS Manufacturing & Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VNPLUS
40
进口笔数
109
出口笔数
$72.2K
进口金额
$122.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107972424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7UP2E2 |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Số 25, Ngách 86/3/2 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNPLUS |
| 企业英文名称 | VNPLUS MANUFACTURE AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84383361992 |
| 邮箱 | vnplusco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820299 | 其他锯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $59.1K |
| 韩国 | 8 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $118.4K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $795 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | 10 | $15.4K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 8 | $13.1K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Kdm Exim Co., Ltd. | 日本 | 11 | $11.9K | 不可调扳手、可互换钻具 |
| Union Motor Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.5K | 内燃机滤油器、发动机泵 |
| Miyakawa Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、机床零件附件 |
| Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $9.5K | 包覆焊条、金属表面酸洗制剂 |
| M&T Corp. | 日本 | 1 | $501 | 吸尘器零件、手动气泵 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $63.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $55.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.5K | 其他锯片 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $795 | 可互换工具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | Kdm Exim Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | Kdm Exim Co., Ltd. | 日本 | $663 |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | The Kiichi Tools Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | D & P TECH INC | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | D & P TECH INC | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 金刚石砂轮 | Matsumoto & Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 金刚石砂轮 | D & P TECH INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 可互换钻具 | THE KIICHI TOOLS CO LTD | 日本 | $83 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |