VNPLUS Manufacturing & Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VNPLUS

40
进口笔数
109
出口笔数
$72.2K
进口金额
$122.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $957 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $888 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-01进口 $56 · 1 笔出口 $886 · 2 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $533 · 1 笔出口 $642 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $484 · 1 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 2 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2026-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $957 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $888 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-01进口 $56 · 1 笔出口 $886 · 2 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $533 · 1 笔出口 $642 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $484 · 1 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 2 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2026-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107972424
企查查编码QVNK7UP2E2
成立日期2017-08-22
联系地址Số 25, Ngách 86/3/2 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VNPLUS
企业英文名称VNPLUS MANUFACTURE AND COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84383361992
邮箱vnplusco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
680421金刚石砂轮
846610机床零件附件
482110印刷标签
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
848340齿轮及变速器
850860无电机吸尘器
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
820299其他锯片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$59.1K
韩国8$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$118.4K
德国1$1.5K
日本1$1.5K
韩国1$795

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kiichi Tools Co., Ltd.日本10$15.4K不可调扳手、钳子镊子
D&P Tech Inc.韩国8$13.1K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Kdm Exim Co., Ltd.日本11$11.9K不可调扳手、可互换钻具
Union Motor Co., Ltd.日本1$11.5K内燃机滤油器、发动机泵
Miyakawa Industry Co., Ltd.日本3$10.3K丙烯酸/乙烯涂料、机床零件附件
Matsumoto & Co., Ltd.日本6$9.5K包覆焊条、金属表面酸洗制剂
M&T Corp.日本1$501吸尘器零件、手动气泵

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南72$63.1K金属加工机刀、可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南35$55.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd.德国1$1.5K其他锯片
Endo Vietnam Co., Ltd.日本1$1.5K可互换钻具、金属加工机刀
Endo Vietnam Co., Ltd.韩国1$795可互换工具、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31可互换钻具Kdm Exim Co., Ltd.日本$249
2026-03-31可互换钻具The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$94
2026-03-31可互换钻具The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$1.4K
2026-03-31可互换钻具Kdm Exim Co., Ltd.日本$663
2026-03-31可互换钻具The Kiichi Tools Co., Ltd.日本$76
2026-03-27金刚石砂轮D & P TECH INC韩国$1.2K
2026-03-27金刚石砂轮D & P TECH INC韩国$1.2K
2026-03-05金刚石砂轮Matsumoto & Co., Ltd.日本$1.4K
2025-11-20金刚石砂轮D & P TECH INC韩国$1.2K
2025-09-23可互换钻具THE KIICHI TOOLS CO LTD日本$83

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换钻具FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$679
2026-04-29可互换钻具FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-29可互换钻具FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-29可互换钻具FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$679
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-04-22可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$52

相关企业 · 同类产品

VNPLUS Manufacturing & Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →